Một năm trôi qua kể từ ngày cánh cổng hư vô ấy khép lại, mang theo tất cả ánh sáng của cuộc đời Helen Otis. Dinh thự Creepypasta đã được xây dựng lại kiên cố hơn, lộng lẫy hơn, nhưng đối với gã họa sĩ, nơi này giờ chỉ là một nấm mồ lớn bao trùm lấy những linh hồn vất vưởng.
Helen đã thay đổi hoàn toàn. Anh không còn là người họa sĩ điềm tĩnh, sạch sẽ với những nguyên tắc khắt khe của ngày xưa nữa. Giờ đây, anh bắt đầu lún sâu vào những thói xấu mà ngày trước chính Lazari đã từng mắc phải khi em tuyệt vọng nhất.
Mỗi đêm, người ta lại thấy ánh đèn trong phòng tranh của Helen leo lắt đến tận hừng đông. Nhưng thứ mùi bay ra từ đó không còn là mùi dầu lanh hay màu vẽ thơm nồng, mà là mùi thuốc lá cháy dở khét lẹt và mùi rượu mạnh rẻ tiền. Helen uống rượu như thể đó là nước, anh hút thuốc liên tục cho đến khi buồng phổi sặc sụa những khói trắng.
Dường như trong những cơn say và làn khói mờ ảo ấy, anh mới có thể thấy lại bóng hình một cô bé tóc nâu đang đứng lấp ló sau cánh cửa, cười khanh khách gọi: "Anh Helen ơi!". Anh bắt đầu vẽ, nhưng anh không vẽ gì khác ngoài em. Hàng trăm bức chân dung của Lazari treo đầy khắp phòng: từ cô bé 8 tuổi ngây thơ cho đến thiếu nữ 18 tuổi với đôi mắt đỏ rực đau đớn. Mỗi bức tranh đều được vẽ bằng một sự điên cuồng, như thể anh đang cố dùng cọ vẽ để kéo linh hồn em trở về từ cõi chết.
Nhưng có một thói quen mà Helen chưa bao giờ bỏ lỡ: cứ mỗi chiều hoàng hôn, khi nắng tắt trên những rặng thông, anh lại xách một chai rượu đi về phía vườn hoa hồng – nơi đặt bia mộ của em.
Helen không còn sợ bẩn bộ quần áo xanh của mình nữa. Anh ngồi bệt xuống lớp đất ẩm, dựa lưng vào phiến đá lạnh lẽo có khắc tên Lazari Natalie Swann. Anh ngồi đó, một tay cầm điếu thuốc, một tay vuốt ve những cánh hoa hồng đỏ thẫm – thứ màu đỏ duy nhất mà em có thể thấy rõ lúc sinh thời.
Và anh bắt đầu nói.
Anh nói rất nhiều, kể cho em nghe đủ thứ chuyện trên đời như thể em vẫn đang ngồi cạnh bên, chăm chú lắng nghe và chuẩn bị tặng anh một nhành hoa dại.
— "Lazari à... hôm nay Sally đã lớn thêm một chút rồi. Con bé vẫn hay nhắc về em, vẫn hay hỏi chị Lazari khi nào thì đi chơi về..."
Giọng anh khàn đặc vì khói thuốc, đôi khi lại nghẹn lại giữa chừng. Anh bật cười chua chát, nốc một ngụm rượu lớn rồi tiếp tục thầm thì với cái bia mộ vô tri:
— "Em biết không? Max dạo này ít nói hẳn đi. Cậu ta vẫn hay nhìn vào rừng sâu, chắc là vẫn hận anh nhiều lắm. Ngay cả anh... anh cũng hận chính mình. Tại sao lúc đó anh lại đẩy em ra? Tại sao anh lại nói mình không yêu em?"
Anh tựa đầu vào bia mộ, nước mắt âm thầm chảy xuống, hòa vào lớp đất nâu nơi chỉ có một cánh tay và sợi chỉ đỏ của em nằm lại.
— "Ngày xưa em thích nghe anh kể chuyện vẽ tranh nhất mà, phải không? Nay anh kể cho em nghe về một bức tranh anh đang vẽ dở nhé... Nó có màu hồng của vườn hoa này, màu nâu của tóc em, và màu đỏ của sợi chỉ trên tay em. Nhưng anh không biết vẽ thế nào để hiện ra nụ cười của em nữa... Anh quên mất cách vẽ hạnh phúc rồi, Lazari ơi."
Dina thỉnh thoảng đứng từ xa nhìn lại, cô thấy cái bóng lưng cô độc của Helen run lên dưới cơn gió lạnh. Cô biết, đây chính là hình phạt tàn khốc nhất dành cho anh. Không phải cái chết, mà là sự sống trong sự hối hận vò xé tâm can.
Cái bia mộ không bao giờ trả lời anh. Những cánh hoa hồng không bao giờ biết ôm lấy anh. Chỉ có tiếng gió xào xạc như lời đáp trả lạnh lẽo của hư vô. Helen cứ thế, ngày này qua tháng nọ, biến mình thành một kẻ điên dại giữa thực và ảo.
Anh đã dành cả tuổi trẻ để lo sợ khoảng cách 14 tuổi, và giờ đây anh đang dành cả phần đời còn lại để trò chuyện với một phiến đá, để bù đắp cho những lời yêu thương mà khi em còn sống, anh đã tàn nhẫn chôn vùi.
Dưới chân bia mộ, sợi chỉ đỏ vẫn nằm sâu trong lòng đất, như một mối tơ duyên bị cắt đứt giữa chừng, để lại một người đi về phía hư không và một người ở lại với nỗi đau tàn canh gió lạnh.