Thuở ấy, có một người vốn tính nết hiền hòa,
sống giữa đời mà chưa từng tranh giành với ai.
Lòng người đó ngay thẳng,
chỉ mong một chốn bình yên để gửi gắm yêu thương.
Người kia lại khác.
Sinh trong cảnh đủ đầy,
tính tình trầm lặng nhưng lòng hay đa nghi.
Yêu mà không dám tin trọn,
thương mà vẫn để lời ngoài tai chen vào.
Hai người gặp nhau,
tưởng chỉ là duyên thoáng qua,
nào ngờ lại thành mối nợ nặng tình.
Từ khi lời đồn nổi lên,
tình nghĩa dần phai nhạt.
Người bị nghi thì cam chịu,
kẻ nghi ngờ lại chẳng một lần hỏi cho rõ ràng.
Đêm đêm, dưới ngọn đèn leo lét,
bóng người in lên vách lạnh,
im lặng như một lời tự minh oan không ai chịu nghe.
Người ta nói:
thời gian sẽ chứng minh tất cả.
Nhưng có những nỗi oan,
chờ đến lúc sáng tỏ
thì lòng người đã lạnh,
duyên phận cũng chẳng còn đường quay lại.
Câu chuyện này,
chẳng phải để trách ai,
chỉ là một khúc bi ca
về niềm tin đặt sai chỗ,
và một tấm lòng
chưa kịp được thấu hiểu.
___________________________
Hoàng Đức Duy vốn là người hiền lành, sống kín đáo,
từ lời ăn tiếng nói cho đến cách đối đãi với người xung quanh đều giữ chừng mực.
Duy tin rằng, chỉ cần lòng mình ngay thẳng,
thì sớm muộn gì cũng sẽ được người khác thấu hiểu.
Nguyễn Quang Anh lại khác.
Tính tình trầm lặng, ít nói,
đối với người ngoài thì lạnh nhạt,
nhưng với Duy lại có phần dịu dàng hơn một chút.
Những ngày đầu, họ sống bên nhau trong yên ổn.
Bữa cơm chiều đạm bạc,
vài câu chuyện vụn vặt,
tưởng như hạnh phúc có thể kéo dài mãi.
Có lần Duy khẽ hỏi:
“Anh có tin em không?”
Quang Anh đáp, giọng chắc chắn:
“Anh tin.”
Duy mỉm cười.
Cậu không biết rằng,
lời tin ấy còn mong manh hơn chính cậu tưởng.
Làng An Hòa nằm nép mình bên bờ sông cũ, nơi người ta sống bằng ruộng đồng và lời miệng của thiên hạ. Ở đó, Hoàng Đức Duy được nhắc đến như một người hiền lành, ít nói, quanh năm chỉ biết chăm nhà, phụ mẹ già và chờ đợi người mình thương.
Người ấy là Nguyễn Quang Anh.
Quang Anh hơn Duy vài tuổi, tính tình cương trực nhưng nóng nảy, hay nghe lời người ngoài hơn là nghe người trong nhà. Ngày hai người thành thân, cả làng đều biết Duy là người chịu nhún nhường, còn Quang Anh là người quyết định mọi chuyện.
Đêm tân hôn, dưới ánh đèn dầu leo lét, Duy khẽ nói:
“Em chỉ mong một đời yên ổn, anh tin em là đủ.”
Quang Anh khi ấy chỉ cười nhạt:
“Tin chứ. Đã cưới rồi, chẳng lẽ không tin.”
Nhưng chữ tin ấy, nhẹ như gió thoảng.
Những ngày sau đó, Quang Anh thường xuyên vắng nhà vì việc làm ăn xa. Duy ở nhà lo toan mọi thứ, đối nội đối ngoại đều chu toàn, chẳng để ai phải phàn nàn nửa lời. Trong mắt người ngoài, Duy là người “đẹp nết”, nhưng cũng vì thế mà bị dòm ngó.
Người ta bắt đầu xì xào.
“Ở nhà một mình mà hiền quá cũng lạ.”
“Chồng đi biền biệt, ai biết trong nhà có chuyện gì không?”
Những lời ấy chưa đến tai Quang Anh, nhưng chúng đã len lỏi khắp xóm làng.
Mùa nước lên, Quang Anh trở về nhà sớm hơn dự định. Nhưng thứ đón anh không phải là sự ấm áp, mà là những ánh nhìn nửa kín nửa hở của người trong xóm.
Một người hàng xóm buông lời như vô tình:
“Vợ anh ở nhà một mình… chắc cũng buồn.”
Quang Anh khựng lại.
Tối đó, anh nhìn Duy lâu hơn mọi khi. Duy vẫn như cũ, nhẹ nhàng dọn cơm, giọng nói nhỏ:
“Anh về rồi, ăn cơm cho nóng.”
Nhưng trong lòng Quang Anh đã có một hạt nghi ngờ vừa nảy mầm.
“Ở nhà… có chuyện gì không?”
Anh hỏi, giọng lạnh.
Duy sững người:
“Không. Em vẫn vậy, vẫn chờ anh.”
Quang Anh không đáp. Anh quay mặt đi, để mặc Duy đứng lặng bên mâm cơm nguội dần.
Từ đó, mỗi cử chỉ của Duy đều bị soi xét. Một lần ra bến sông giặt đồ, Duy bị người ta nhìn thấy nói chuyện với một người quen cũ. Chuyện nhỏ, nhưng lời đồn thì lớn.
Quang Anh nghe được, lòng bắt đầu dậy sóng.
“Người ta nói em không đoan chính.”
Anh nói thẳng, không nhìn Duy.
Duy run giọng:
“Anh có tin không?”
Một khoảng im lặng dài đến ngột ngạt.
“Anh không biết.”
Ba chữ ấy, như một nhát dao.
Duy từ đó ít nói hơn. Trong nhà, tiếng bước chân cũng nhẹ như sợ làm phiền ai. Duy không thanh minh, không cãi lại, chỉ âm thầm chịu đựng.
Một đêm mưa lớn, Duy đứng trước bàn thờ, khẽ thì thầm:
“Nếu em có điều gì thất đức, xin trời đất chứng giám.
Nếu em trong sạch, mong một ngày anh hiểu.”
Quang Anh đứng ngoài cửa, nghe thấy, nhưng lòng đã khép chặt.
“Diễn hay lắm.”
Anh buông một câu lạnh lẽo.
Duy quay lại, mắt đỏ hoe:
“Em chưa từng phản bội anh.”
“Nhưng người ta nói có.”
“Người ta… hay anh?”
Quang Anh im lặng. Im lặng ấy, với Duy, còn đau hơn lời kết tội.
Đêm đó, Duy bỏ nhà đi ra bến sông. Nước đen ngòm, gió lạnh buốt. Duy nhìn dòng nước, lòng trống rỗng.
“Nếu em biến mất, liệu anh có tin em không?”
Không ai trả lời.
Sáng hôm sau, người ta phát hiện đôi dép của Duy bên bờ sông.
Cả làng xôn xao. Quang Anh chết lặng. Anh lao ra bến sông, gọi đến khản cổ:
“Duy! Về đi… anh hỏi rõ rồi…”
Nhưng đáp lại anh, chỉ là tiếng nước chảy vô tình.
Vài ngày sau, một người trong làng thú nhận đã bịa chuyện vì ganh ghét. Lời đồn tan biến, sự thật lộ ra, nhưng Duy thì không còn.
Quang Anh quỳ trước bàn thờ, giọng vỡ vụn:
“Anh tin em rồi… nhưng muộn quá.”
Đêm ấy, trong mơ, anh thấy Duy đứng bên kia sông, ánh mắt buồn nhưng bình thản.
“Em chưa từng trách anh.
Chỉ tiếc… anh không tin em sớm hơn.”
Tỉnh dậy, nước mắt Quang Anh ướt gối.
Oan khuất được giải,
nhưng người cần nghe thì đã chẳng còn.
Từ ngày Duy mất, Quang Anh sống như một cái xác không hồn.
Trong nhà, mọi thứ vẫn còn nguyên: chiếc khăn Duy hay dùng treo bên góc bếp, bát đũa xếp ngay ngắn như chờ người về ăn cơm. Chỉ có điều, người từng chạm vào những vật ấy đã không còn nữa. Quang Anh mỗi ngày đều nhìn quanh căn nhà trống trải, tim nhói lên từng nhịp.
Dân làng giờ đây không còn xì xào trách móc Duy, mà quay sang thương xót. Những lời từng sắc như dao, nay hóa thành thở dài tiếc nuối.
“Khổ thân, hiền lành vậy mà chết oan.”
“Cũng tại miệng đời độc ác.”
Quang Anh nghe, nhưng không còn sức phản ứng. Anh biết, người đáng trách nhất chính là mình.
Một đêm trăng mờ, Quang Anh mơ thấy mình đứng bên bờ sông cũ. Dòng nước vẫn chảy lặng lẽ như ngày Duy rời đi. Trong làn sương mỏng, một bóng người hiện ra.
Là Duy.
Duy đứng đó, áo quần chỉnh tề, gương mặt nhợt nhạt nhưng ánh mắt bình thản. Không oán, không hờn, chỉ là một nỗi buồn sâu đến lặng người.
“Duy…”
Quang Anh khẽ gọi, giọng run rẩy.
“Có phải em không?”
Duy gật đầu nhẹ.
“Em về… để nói rõ một lần.”
Giọng Duy vang lên, như gió thoảng qua mặt sông.
Quang Anh quỳ sụp xuống, nước mắt trào ra:
“Anh sai rồi… anh tin lời người khác, không tin em.”
Duy nhìn anh rất lâu, rồi khẽ nói:
“Em không trách anh. Chỉ tiếc… khi em còn sống, anh không chịu nghe em nói.”
Quang Anh nghẹn ngào:
“Nếu anh tin sớm hơn… thì em đã không phải chết.”
Duy lắc đầu:
“Oan khuất đã được giải. Em đến đây, chỉ mong anh đừng dằn vặt nữa.”
Nói rồi, bóng Duy dần tan vào sương đêm. Quang Anh choàng tỉnh, mồ hôi ướt đẫm lưng áo. Ngoài kia, trăng vẫn treo lơ lửng, soi xuống dòng sông lặng lẽ như chưa từng xảy ra bi kịch.
Từ đêm đó, Quang Anh tin rằng:
Duy thật sự đã về, để nói lời cuối cùng.
Sau giấc mộng ấy, Quang Anh thay đổi hẳn.
Anh đem chuyện Duy bị oan kể lại cho dân làng, không giấu giếm điều gì. Trước bàn thờ, anh thắp hương mỗi ngày, miệng lẩm bẩm xin lỗi người đã khuất.
“Là anh nhu nhược.
Là anh không bảo vệ được em.”
Dân làng nghe chuyện, người thì cúi đầu, kẻ thì rơi nước mắt. Có người từng buông lời cay nghiệt, nay quỳ xuống trước bàn thờ Duy mà sám hối.
“Chúng tôi sai rồi…”
Nhưng tất cả đã muộn.
Quang Anh sống phần đời còn lại trong cô độc. Anh không tái giá, cũng chẳng thiết chuyện thế gian. Mỗi chiều, anh lại ra bờ sông, nơi Duy từng đứng trong đêm mưa năm ấy.
Anh nói một mình, như thể Duy vẫn còn nghe thấy:
“Anh đã tin em rồi.
Chỉ tiếc… tin quá trễ.”
Gió thổi nhẹ, mặt sông gợn sóng. Trong khoảnh khắc, Quang Anh tưởng như thấy bóng Duy phản chiếu nơi làn nước. Anh đưa tay ra, nhưng chỉ chạm vào hư không.
Người đời sau kể lại câu chuyện ấy, lấy làm bài học:
Ở đời, lời đồn có thể giết chết một con người.
Nhưng sự nghi ngờ của người thân yêu
mới là nhát dao chí mạng nhất.
Oan đã giải.
Lòng đã tỏ.
Chỉ có tình là chẳng thể quay về.