Sáng hôm đó tôi vẫn đi học.
Tôi đặt cặp xuống bàn, kéo ghế, ngồi vào vị trí quen thuộc. Theo phản xạ, tôi chừa ra một khoảng vừa đủ bên phải. Một khoảng không lớn hơn cái ghế một chút, như thể ai đó vẫn sẽ kéo ghế vào sau lưng tôi, khẽ đụng chân tôi một cái rồi ngồi xuống.
Tôi không nghĩ gì nhiều.
Tôi chưa bao giờ nghĩ nhiều vào buổi sáng.
Cho đến khi hết tiết một.
Rồi tiết hai.
Rồi cả buổi sáng trôi qua mà ghế bên cạnh vẫn trống.
Ban đầu tôi không thấy bất thường. Nhỏ nghỉ học không phải lần đầu. Nhỏ vốn không thích báo trước mấy chuyện lặt vặt. Có khi chỉ nhắn cụt ngủn một câu, có khi chẳng nhắn gì. Tôi còn nghĩ thầm: chắc nó lại lười, hoặc lại giả bộ trốn tiết vì ngại kiểm tra.
Nhưng đến giờ ra chơi, không khí trong lớp có gì đó lệch đi.
Những cuộc nói chuyện nhỏ lại khi tôi bước ngang qua. Những ánh nhìn chạm vào tôi rồi rút về rất nhanh. Tôi nghe loáng thoáng tên nhỏ, nghe vài từ không rõ nghĩa, nghe cả một tiếng thở dài mà không ai dám phát ra thành tiếng.
Tôi quay lại.
“Gì?”
Không ai trả lời thẳng. Một đứa nói rất khẽ:
“Chưa biết hả?”
Tôi không hiểu câu đó có nghĩa gì. Tôi không thích những câu nói bỏ lửng như vậy. Nó khiến người ta tưởng như mình đang đứng trước một cánh cửa nhưng không ai chịu mở.
Cho đến khi cuối buổi, thầy chủ nhiệm gọi tôi ở lại.
Thầy vẫn là người hay quát, hay gõ thước, hay làm cả lớp im phăng phắc chỉ bằng một cái nhìn. Nhưng hôm đó thầy không quát. Không gõ thước. Không cau có.
Thầy chỉ đứng trước mặt tôi, im một lúc lâu hơn bình thường. Ánh mắt thầy không sắc nữa. Nó trũng xuống, như thể cả đêm không ngủ.
“Em về nhà sớm đi.”
Chỉ vậy.
Không giải thích. Không dặn dò.
Tôi muốn hỏi lại. Nhưng cổ họng tôi tự nhiên khô đi. Tôi gật đầu, bước ra khỏi lớp. Hành lang dài hơn bình thường. Nắng vẫn gắt. Ve vẫn kêu. Sân trường vẫn đầy người. Mọi thứ vẫn diễn ra như mọi ngày.
Chỉ có một chỗ trong đầu tôi là trống.
Tối hôm đó tin nhắn đến.
Tự tử.
Không qua khỏi.
Gia đình đang lo hậu sự.
Tôi đọc rất chậm. Từng chữ một. Như thể nếu tôi đọc chậm, nghĩa của nó sẽ khác đi.
Tôi đọc lại lần nữa.
Rồi lần nữa.
Tôi không khóc ngay.
Vì tôi không tin.
Không phải tôi không nhận ra nhỏ đang rời đi. Tôi nhận ra từ trước, rất rõ. Tôi biết nhỏ đang thu dọn mình khỏi một nơi nào đó. Tôi biết ánh mắt đó. Tôi biết nụ cười đó. Tôi biết cái kiểu “ổn” quá mức cần thiết đó.
Nhỏ cười nhiều hơn. Vui hơn. Thậm chí còn chọc tôi nhiều hơn. Có lúc tôi nghĩ nhỏ đang ổn lên thật. Nhưng sâu trong ngực, tôi biết không phải.
Tôi ồn ào. Tôi hay nói linh tinh. Tôi hay chọc phá. Nhưng tôi không phải đứa không nhìn thấy gì. Tôi nhìn thấy cách nhỏ ngồi thẳng lưng hơn bình thường, cách nhỏ nhìn ra cửa sổ lâu hơn bình thường, cách nhỏ im lặng một nhịp trước khi trả lời những câu hỏi tưởng chừng đơn giản.
Tôi hiểu.
Nhưng hiểu không đồng nghĩa với cứu được.
Tôi từng nghĩ, nếu tôi đủ hiểu, đủ ở cạnh, đủ nhẹ, đủ phiền — thì ít nhất tôi cũng kéo nhỏ lại được một chút.
Chỉ một chút thôi.
Nhưng hóa ra, có những người quyết định rời đi từ rất lâu trước khi chúng ta kịp đặt tay lên vai họ.
Đêm đó tôi không ngủ.
Tôi nằm nhìn trần nhà. Căn phòng của tôi chưa bao giờ rộng như vậy. Tiếng quạt quay nghe như tiếng gió thổi qua một khoảng rỗng. Tôi đưa tay sang bên phải theo thói quen — như khi nằm trong lớp mà tựa lên vai nhỏ — nhưng tay tôi chỉ chạm vào khoảng không.
Khoảng không lạnh.
Tôi bắt đầu khóc lúc nào không biết. Không khóc thành tiếng. Chỉ là nước mắt chảy ra mà tôi không kịp lau. Tôi nghĩ về những lần nhỏ thở dài rất khẽ. Tôi nghĩ về những ngày tôi cố ồn hơn để kéo dài thời gian. Tôi nghĩ về cái cách nhỏ nói: “Tao thở cũng phải có lý do hả?”
Có lẽ có.
Có lẽ mỗi tiếng thở dài đó là một lần nhỏ đứng gần mép vực hơn.
Và tôi đã ở ngay đó.
Tôi đã ở ngay đó mà không kéo nhỏ lại được.
Ngày đưa tang, tôi đứng phía sau. Tôi không chen lên. Tôi không muốn nhìn rõ. Nhưng tôi vẫn nhìn.
Người ta nói nhỏ ra đi rất nhanh.
Tôi không biết nhanh có nghĩa là bao lâu. Một phút? Mười phút? Hay là một khoảng thời gian đủ dài để nghĩ về tất cả nhưng không đủ dài để đổi ý?
Tôi nhìn quan tài được hạ xuống.
Tôi không ngất. Không gào. Không làm ồn như mọi khi.
Nhưng trong đầu tôi có một tiếng vỡ rất rõ.
Nhỏ đã rời đi theo cách không cần tôi đồng ý.
Và tôi là người ở lại.
Tuần sau tôi quay lại lớp.
Tôi vẫn ngồi ở đó.
Ghế bên cạnh trống.
Khoảng trống đó không chỉ là một cái ghế. Nó như một vết lõm trong không khí. Như thể nếu tôi thở mạnh quá, nó sẽ đau. Có vài đứa định ngồi vào. Tôi không nói gì. Chỉ đặt cặp sang bên đó.
Không ai ngồi nữa.
Tôi vẫn ồn.
Tôi vẫn nói chuyện.
Tôi vẫn cười.
Nhưng tiếng cười không còn bật ra tự nhiên nữa. Nó như được đẩy ra khỏi cổ họng bằng ý chí. Tôi nói nhiều hơn trước. Tôi pha trò nhanh hơn trước. Tôi chọc người khác trước khi họ kịp hỏi tôi điều gì.
Tôi sợ những câu hỏi.
Tôi sợ người ta hỏi: “Mày ổn không?”
Vì nếu tôi trả lời thật, tôi sẽ không dừng lại được.
Có những lúc đang nói chuyện, tôi chợt khựng lại — vì tôi nhớ ra người tôi hay quay sang để nói thêm một câu đã không còn. Tay tôi vô thức đặt sang bên phải, rồi rút về.
Tôi không còn nằm lên ai. Không còn nghịch tóc ai. Không còn ai chửi tôi “phiền” khi tôi bám. Tôi bắt đầu học cách ngồi thẳng lưng. Hai tay đặt trên bàn. Không dựa. Không tựa.
Tôi tưởng mình mạnh.
Cho đến một buổi chiều tan trường, lớp đã trống gần hết, tôi vẫn ngồi đó. Ánh nắng chiếu qua cửa sổ. Bụi phấn bay lơ lửng trong không khí.
Tôi quay sang nhìn ghế bên cạnh.
Và đột nhiên cảm giác như có ai đó vừa rút mất hơi thở của mình.
Tôi cúi xuống bàn.
Tôi khóc.
Không phải vì một kỷ niệm lớn lao nào ùa về. Mà vì tôi sẽ không bao giờ được nghe nhỏ chửi tôi thêm một lần nào nữa. Không bao giờ được nghe giọng nhỏ nói “im đi” nhưng tay vẫn không đẩy tôi ra.
Cái đau đó nhỏ.
Nhưng nó lặp lại.
Sau khi nhỏ đi, tôi không trở nên tệ hơn. Tôi không bỏ học. Không sa sút. Không làm điều gì quá đáng.
Tôi vẫn sống.
Nhưng tôi sống với một khoảng trống cố định trong ngực.
Nó không đau dữ dội mỗi ngày. Chỉ âm ỉ. Như một vết bầm không bao giờ tan hết. Có những ngày tôi tưởng mình đã quen. Rồi chỉ cần một tiếng cười giống nhỏ, một mái tóc giống nhỏ, một dáng ngồi nghiêng nghiêng bên cửa sổ — tim tôi lại thắt lại.
Tôi bắt đầu hiểu rằng mất mát không đến một lần.
Nó đến mỗi ngày.
Mỗi khi tôi bước vào lớp.
Mỗi khi tôi nhìn sang bên phải.
Mỗi khi tôi kể một câu chuyện vui và không có ai ở đó để nghe phần tiếp theo.
Tôi tự hỏi mình đã làm gì sai.
Tôi đã nhìn thấy trước. Tôi đã hiểu. Tôi đã cố gắng ở cạnh. Tôi đã ồn ào để nhỏ bớt nghĩ. Tôi đã ngồi yên khi nhỏ mệt. Tôi đã giả vờ không thấy những khoảng tối trong mắt nhỏ để nhỏ không phải giải thích.
Nhưng có lẽ tôi nhầm.
Có lẽ đôi khi người ta không cần một người hiểu.
Họ cần một lối thoát.
Và tôi không phải lối thoát đó.
Năm học kết thúc. Lớp chụp ảnh kỷ yếu. Mọi người cười rất to. Tôi cũng cười.
Nhưng trong khoảnh khắc bấm máy, tôi nghĩ: nếu nhỏ còn ở đây, chắc sẽ chửi tôi vì đứng không ngay ngắn. Tôi chỉnh lại cổ áo theo phản xạ, rồi nhận ra không ai nhắc mình cả.
Ngày cuối cùng rời lớp, tôi đứng lại một chút lâu hơn bình thường. Tôi đặt tay lên mặt bàn. Lạnh.
Tôi thì thầm rất khẽ. Không trách. Không giận.
Chỉ hỏi.
Nếu hôm đó tôi nói ra điều tôi đã hiểu, nếu tôi không giả vờ mạnh mẽ, nếu tôi kéo tay nhỏ lại bằng tất cả sự yếu đuối của mình — liệu kết thúc có khác đi không?
Hay thật ra, có những người rời đi không phải vì chúng ta không đủ,
mà vì họ đã quá mệt để ở lại?