Mùa hè năm đó đến rất chậm, như thể sợ làm chúng tôi lớn lên quá nhanh. Cây phượng trước sân trường mãi đến cuối tháng Năm mới chịu đỏ rực, những chùm hoa như đốm lửa nhỏ treo lơ lửng giữa bầu trời xanh nhạt. Tôi ngồi ở bàn cuối lớp, nhìn ra khung cửa sổ đầy nắng, nghĩ rằng nếu mùa hè cứ chần chừ mãi như thế thì có lẽ mọi thứ sẽ không phải thay đổi.
Nhưng mùa hè nào rồi cũng đến.
Tôi quen An vào một buổi sáng đầu năm học lớp Mười Một. An chuyển trường, ngồi vào chỗ trống cạnh tôi, mang theo mùi nắng và một nụ cười rất khẽ. Cô ấy không nói nhiều, chỉ gật đầu chào khi thầy giáo giới thiệu. Trong lúc cả lớp xì xào, An mở cặp, lấy ra một cuốn vở bìa xanh đã sờn góc. Tôi để ý thấy nét chữ của An nhỏ và tròn, giống như cách cô ấy cẩn thận sống trong thế giới của mình.
Chúng tôi trở thành bạn từ những điều rất nhỏ. Tôi cho An mượn bút khi cô quên mang. An chép bài giúp tôi hôm tôi nghỉ học vì sốt. Rồi đến một ngày, không biết từ lúc nào, hai đứa cùng ngồi ăn xôi trước cổng trường mỗi sáng, cùng đi bộ về trên con đường đầy lá me rụng, cùng im lặng rất lâu mà không thấy khó chịu.
An thích mùa hè, dù ghét cái nóng. Cô bảo mùa hè có mùi vị riêng — mùi phượng nở, mùi mồ hôi áo trắng, mùi sách vở cũ bị bỏ quên trong ngăn bàn. Tôi không biết mùa hè có mùi gì, chỉ biết từ khi có An, mọi thứ quanh tôi bỗng trở nên rõ ràng hơn.
Có những buổi trưa tan học, chúng tôi trốn vào thư viện cũ phía sau trường. Thư viện ít người lui tới, chỉ có quạt trần kêu cót két và ánh nắng lọt qua cửa sổ phủ bụi. An thường ngồi đọc sách, còn tôi giả vờ học bài nhưng thật ra chỉ để nhìn An lật từng trang giấy.
“Nhìn gì hoài vậy?” — An hỏi, không ngẩng đầu lên.
“Nhìn chữ,” tôi đáp bừa, “chữ trong sách của cậu đẹp hơn chữ trong sách của tớ.”
An cười, nụ cười nhỏ đến mức nếu không để ý sẽ chẳng thấy gì. Nhưng tôi để ý.
Tôi bắt đầu nhận ra mình thích An vào một chiều mưa đầu mùa. Hôm đó, trời đổ mưa bất chợt khi chúng tôi đang trên đường về. Hai đứa trú dưới mái hiên của một tiệm tạp hóa cũ. An đứng rất gần tôi, gần đến mức tôi có thể nghe thấy nhịp thở của cô ấy.
“Ướt hết rồi,” An nói, nhìn xuống đôi giày vải.
“Ừ,” tôi đáp, dù thật ra tôi chẳng quan tâm giày có ướt hay không.
Mưa rơi rất lâu. Tôi đã định nói một điều gì đó, một điều quan trọng, nhưng cuối cùng lại nuốt vào trong. Tôi sợ nếu nói ra, mọi thứ sẽ không còn như cũ. Sợ An sẽ lúng túng, sẽ im lặng, sẽ rời xa tôi bằng một cách nào đó mà tôi không kiểm soát được.
Vậy nên tôi chọn im lặng, như bao lần khác.
Thời gian trôi nhanh hơn tôi tưởng. Học kỳ cuối cùng của năm học bắt đầu bằng những buổi ôn thi căng thẳng. An học rất giỏi, còn tôi thì chỉ vừa đủ qua. Có những buổi tối, An ngồi bên kia bàn, giảng cho tôi từng bài toán khó, kiên nhẫn như thể thời gian là vô hạn.
“Sau này cậu muốn làm gì?” — tôi hỏi, khi cả hai đã mệt nhoài.
“Chắc là đi xa,” An nói, mắt nhìn ra ngoài cửa sổ. “Ra khỏi thành phố này.”
“Xa là bao xa?”
“Xa đến mức không nghe tiếng ve mỗi mùa hè nữa.”
Tôi im lặng. Tôi chưa từng nghĩ đến việc rời đi. Thành phố này nhỏ, trường học này cũ, nhưng có An. Với tôi, thế là đủ.
Rồi một ngày, An không đến lớp.
Tôi nghĩ An ốm, giống như vài lần trước. Nhưng ngày hôm sau, rồi ngày hôm sau nữa, chỗ ngồi cạnh tôi vẫn trống. Tôi bắt đầu thấy lo, một nỗi lo mơ hồ nhưng dai dẳng. Đến cuối tuần, tôi đánh liều đạp xe đến nhà An theo địa chỉ cô từng ghi trong sổ lưu bút.
Ngôi nhà nhỏ, cửa đóng kín. Hàng xóm bảo gia đình An đã chuyển đi từ đầu tuần. Không ai biết họ đi đâu.
Tôi đứng rất lâu trước cánh cửa ấy, cảm giác như có ai đó vừa nhẹ nhàng lấy mất một phần mùa hè của tôi.
An rời đi mà không nói lời tạm biệt.
Những ngày sau đó, mọi thứ trở nên nhạt nhẽo. Cây phượng vẫn đỏ, ve vẫn kêu, nhưng tôi không còn thấy mùa hè đâu nữa. Tôi viết cho An rất nhiều thư, dù không có địa chỉ để gửi. Tôi viết về những buổi sáng ăn xôi, về thư viện cũ, về cơn mưa hôm nào. Viết xong, tôi gấp lại, cất vào ngăn bàn, như cất giữ một điều không bao giờ đến được nơi cần đến.
Ngày chia tay cuối năm, cả lớp khóc rất nhiều. Tôi cũng khóc, nhưng không ai biết tôi khóc vì điều gì.
Nhiều năm sau, tôi gặp lại An vào một buổi chiều tháng Sáu.
An đứng trước quầy sách của một nhà xuất bản nhỏ. Cô gầy hơn, mái tóc ngắn, ánh mắt vẫn trầm và hiền như ngày nào. Tôi đứng cách An vài bước, tim đập rất mạnh. Có hàng trăm câu tôi muốn nói, nhưng cuối cùng chỉ còn lại một câu đơn giản nhất.
“An?”
Cô quay lại. Nhìn tôi rất lâu. Rồi An cười.
“Lâu quá rồi.”
Chúng tôi ngồi xuống một quán cà phê gần đó. An kể rằng gia đình cô chuyển đi đột ngột vì chuyện riêng, rằng cô đã học và làm việc ở một thành phố khác, rằng cô sắp kết hôn.
“Còn cậu?” — An hỏi.
“Tớ vẫn ở đây,” tôi nói. “Vẫn nghe ve kêu mỗi mùa hè.”
An im lặng. Một lúc sau, cô nói rất khẽ: “Ngày trước, tớ đã chờ cậu nói một điều gì đó.”
Tôi cười, nhưng cổ họng nghẹn lại.
“Tớ cũng vậy,” tôi đáp. “Nhưng tớ sợ.”
Chúng tôi ngồi rất lâu, không nói thêm gì nữa. Khi chia tay, An chúc tôi hạnh phúc. Tôi cũng chúc An như thế.
Chiều hôm đó, ve kêu rất to. Tôi đi bộ ngang qua trường cũ, cây phượng vẫn ở đó, đỏ rực như chưa từng chứng kiến một mùa hè nào dang dở.
Tôi chợt hiểu ra, có những người chỉ đi cùng ta một đoạn tuổi trẻ. Không phải vì họ không quan trọng, mà vì nếu đi tiếp, cả hai sẽ đau hơn.
Mùa hè năm ấy, tôi đã không kịp nói lời tạm biệt.
Và có lẽ, cũng không kịp nói lời yêu.