Nhà họ Trịnh có một cánh cổng rất cao.
Cao đến mức khi đứng dưới đó, người ta phải ngửa mặt mới thấy được bầu trời, mà ngửa mặt rồi cũng không chắc bầu trời ấy là của mình. Cánh cổng ấy sơn đỏ, chạm rồng, mỗi đường nét đều nói rằng: kẻ bước ra từ đây sinh ra đã hơn người.
Ta lớn lên dưới bóng cổng ấy.
Cha ta bảo, cổng cao là để ngăn thú dữ.
Nhưng ta biết, nó ngăn người nghèo.
Ta tên Liên.
Liên như hoa sen, nhưng đời ta không có bùn để vươn lên, chỉ có nước đục để dìm xuống.
Ngày đầu tiên ta gặp Trịnh An, ta đang lau nền thư phòng. Nền đá lạnh, trơn, giống như con đường phụ nữ sinh ra trong xã hội này—chỉ cần trượt một bước là ngã, mà ngã rồi không ai đỡ.
Hắn đứng bên cửa sổ. Ngoài kia, ao cá nhà họ Trịnh phẳng lặng, cá béo, nước trong. Ta bỗng nghĩ: nếu ta là cá, chắc ta sẽ chết vì đói giữa nơi dư thừa này.
“Ngươi có biết chữ không?” hắn hỏi.
Câu hỏi ấy giống như ai đó ném một hòn đá xuống mặt ao yên tĩnh. Không lớn, nhưng gợn sóng lan rất xa.
Ta biết chữ.
Chữ là thứ cha ta dạy trong đêm, như kẻ ăn trộm ánh sáng. Ông nói: “Biết chữ không cứu được con, nhưng ít nhất con biết mình đang chết vì cái gì.”
Từ đó, ta đọc sách cho hắn nghe.
Những trang sách đầy nhân nghĩa, trung hiếu, tiết hạnh. Ta đọc, mà thấy như đang nhai rơm khô—không nuốt nổi, không nhổ ra được. Ta hỏi hắn:
“Nếu lễ nghĩa sinh ra để giữ trật tự, vậy ai giữ lễ nghĩa khi nó giết người?”
Hắn im lặng. Im lặng của hắn giống như mặt nước ao—trong, nhưng sâu, và không ai biết đáy có gì.
Ta yêu hắn từ lúc nào không rõ. Có lẽ từ khi hắn bắt đầu nhìn ta như một con người, không phải một vật dụng trong nhà. Trong xã hội này, chỉ cần được coi là người, đã là ân huệ.
Tình yêu của chúng ta không có tên.
Nó giống như cỏ mọc trong kẽ đá—không ai trồng, không ai chăm, nhưng vẫn sống. Mà cỏ thì không bao giờ được phép mọc trong vườn nhà quyền quý.
Trịnh phu nhân phát hiện ra ta vào một buổi trưa nắng gắt.
Nắng chiếu lên người bà, khiến bà giống như một pho tượng bằng vàng—sáng, cứng, lạnh. Bà nhìn ta, ánh mắt như đo kích thước một món đồ.
“Con gái nhà nghèo, biết nhiều chữ quá không phải phúc.”
Câu nói ấy giống như đóng nắp quan tài cho mọi giấc mơ ta từng có.
Ta quỳ xuống. Không phải vì ta thấp hơn, mà vì xã hội này bẻ gãy đầu gối phụ nữ từ khi họ sinh ra. Quỳ là tư thế quen thuộc nhất.
Trịnh An phản kháng.
Hắn quỳ trước từ đường, nơi tổ tiên nhà họ Trịnh nằm yên trong gỗ tốt, ăn nhang khói của con cháu. Hắn xin cưới ta, dù chỉ là thiếp. Ta nghe mà lòng mình như chiếc bát mẻ—đựng gì cũng chảy.
Nhưng từ đường không trả lời.
Tổ tiên không bao giờ trả lời người sống. Họ chỉ cần được thờ.
Hôn lễ của hắn diễn ra vào một ngày trời trong. Đỏ đến chói mắt. Ta đứng trong bếp, nhìn màu đỏ phản chiếu trên dao thớt, giống như máu được lau sạch rồi bày ra làm trang trí.
Người đời bảo đó là hỉ sự.
Họ không nghe thấy tiếng xương vỡ dưới lớp vải gấm.
Đêm hắn thành thân, hắn đến tìm ta. Không mặc áo thiếu gia, không mang theo ánh sáng. Chỉ là một người đàn ông bị ép sống đúng vai.
“Liên,” hắn nói, “ta không thắng được.”
Ta nhìn hắn, bỗng hiểu ra:
Hắn không thua ta.
Hắn thua cái cổng cao kia.
Sau đó, ta bị gả.
Người ta gả ta như gả một con dê—xem răng, xem tuổi, xem có sinh đẻ được không. Chồng ta uống rượu. Rượu làm hắn quên mình là ai, nhưng nhớ rất rõ ta là của hắn.
Mỗi trận đòn, ta thấy mình giống như tấm chiếu cũ—dùng xong thì đá sang góc, rách thì thay.
Không ai coi đó là ác.
Người đời gọi đó là gia pháp.
Vài năm sau, nhà họ Trịnh sụp.
Cổng cao bị niêm phong. Rồng trên cột gỗ bị bụi phủ, trông như loài bò sát chết khô. Người trong trấn kéo đến xem, giống như xem xác chết—vừa tò mò, vừa hả hê.
Ta gặp lại Trịnh An trong ngục.
Song sắt lạnh. Hắn đứng sau đó, gầy như chiếc bóng. Ta chợt nhận ra: ao cá ngày xưa đã cạn, cá dù béo cũng không thở được.
“Thì ra,” hắn nói, “lễ nghĩa không cứu được ai.”
Ta không đáp. Bởi ta đã biết điều đó từ khi quỳ xuống trước mẹ hắn.
Trước khi đi đày, hắn gửi ta một lá thư. Trong thư không có lời hẹn kiếp sau, chỉ có một câu:
“Ta sinh ra ở bờ bên kia, tưởng mình đang đứng trên cao, hóa ra chỉ là đứng trên đầu người khác.”
Ta đốt thư.
Giấy cháy nhanh. Chữ nghĩa, đạo lý, tình yêu—tất cả đều cháy nhanh như vậy.
Mùa đông năm đó, ta chết.
Ta chết lặng lẽ như một chiếc lá rụng trong sân nhà người khác. Người ta chỉ nói: “Một kiếp đàn bà.”
Cổng nhà họ Trịnh vẫn đứng đó, dù đã đổi chủ.
Xã hội phong kiến vẫn quay, như cối xay—nghiền người nghèo thành bột, rồi dùng bột ấy trát lại những bức tường cao hơn.
Còn tình yêu của ta và hắn?
Nó không thay đổi được gì.
Nhưng nó tồn tại—như một vết nứt nhỏ trên cổng lớn.
Vết nứt ấy không làm cổng sập.
Nhưng đủ để ánh sáng lọt qua—cho người đời sau biết rằng, có thứ từng cố sống, dù bị nghiền nát.