Chiều hôm đó, thành phố lên đèn sớm hơn thường lệ. Mây xám trôi thấp, không nặng nề, chỉ như một lớp khăn mỏng ai đó vô tình vắt ngang bầu trời. Tôi đứng ở ban công, tay đặt lên lan can lạnh, nhìn dòng xe phía dưới trôi đi như nước. Mỗi chiếc xe là một câu chuyện, nhưng chẳng câu chuyện nào dừng lại đủ lâu để người khác kịp hiểu.
Anh ở phía sau, đang loay hoay với chiếc ấm đun nước. Tiếng nước sôi lục bục vang lên, đều đều, giống nhịp tim của một buổi chiều không có gì đặc biệt. Chúng tôi sống cùng nhau đã ba năm. Ba năm đủ dài để không còn hỏi “hôm nay anh thế nào”, nhưng cũng đủ ngắn để mỗi lần quay đầu lại vẫn thấy người kia ở đó, nguyên vẹn.
“Em đứng đó lâu vậy, không lạnh à?”
Anh hỏi, giọng không cao cũng không thấp, như thể câu hỏi chỉ để lấp đầy khoảng trống rất nhỏ giữa hai nhịp thở.
“Không. Em chỉ đang nhìn trời.”
Tôi đáp, không quay lại.
Trời hôm nay không đẹp. Nhưng cũng không xấu. Nó giống tình yêu của chúng tôi – không phải thứ khiến người ta phải thốt lên, nhưng đủ để người ta muốn giữ lại.
Chúng tôi quen nhau vào một buổi tối rất bình thường. Không mưa, không nắng, không nhạc nền lãng mạn. Chỉ là một quán cà phê mở nhạc jazz cũ, ánh đèn vàng và những chiếc bàn gỗ đã trầy xước theo năm tháng. Anh ngồi đối diện tôi, nói chuyện về công việc, về những điều vụn vặt như việc anh ghét tiếng còi xe buổi sáng và thích bánh mì nướng cháy viền.
Lúc đó tôi không nghĩ mình sẽ yêu anh. Anh không có vẻ ngoài khiến người khác phải ngoái nhìn. Nhưng có một thứ gì đó rất lạ – giống như một chiếc ghế đặt đúng chỗ. Khi ngồi xuống, người ta không nhận ra ngay, chỉ biết là mình không muốn đứng dậy nữa.
Tình yêu của chúng tôi bắt đầu như thế. Không có khoảnh khắc định mệnh, không có cú sét ái tình. Nó giống một hạt mầm bị gió thổi rơi vào kẽ đất. Không ai trông chờ, nhưng nó vẫn nảy mầm.
Những ngày đầu sống chung, chúng tôi từng cãi nhau vì những chuyện rất nhỏ. Ai quên đổ rác. Ai để ly cà phê trên bàn gỗ. Ai về trễ mà không nhắn tin. Những cuộc cãi vã đó không dữ dội, nhưng đủ để làm không khí trong phòng trở nên đặc quánh.
Có lần tôi nói:
“Em không thích cảm giác mình là người duy nhất cố gắng.”
Anh im lặng rất lâu. Sự im lặng của anh lúc đó giống một cánh cửa khép hờ – không đóng sập, nhưng cũng không mở ra.
Sau cùng anh chỉ nói:
“Anh không giỏi nói ra, nhưng không có nghĩa là anh không ở lại.”
Câu nói đó không giải quyết được vấn đề ngay lập tức. Nhưng nó giống một sợi chỉ mảnh, nối hai người lại với nhau, đủ để không ai buông tay.
Chúng tôi dần học cách yêu nhau giống như học cách sống. Không có sách hướng dẫn. Chỉ có thử và sai.
Buổi sáng, anh thường dậy sớm hơn tôi. Anh pha cà phê, mở cửa sổ, để gió tràn vào phòng. Tôi tỉnh dậy trong mùi cà phê và ánh sáng lờ mờ, cảm giác giống như được gọi tên một cách dịu dàng.
Buổi tối, tôi nấu ăn. Không phải lúc nào cũng ngon. Có những hôm canh mặn, có những hôm cơm nhão. Anh vẫn ăn hết, không khen nhiều, cũng không chê. Sự im lặng của anh lúc đó không phải là thờ ơ, mà là chấp nhận.
Chúng tôi không cố gắng làm cho nhau hạnh phúc. Chúng tôi chỉ cố gắng không làm nhau mệt thêm.
Tôi từng nghĩ tình yêu phải giống như biển – dữ dội, rộng lớn, khiến người ta choáng ngợp. Nhưng sống với anh, tôi nhận ra tình yêu của chúng tôi giống một con sông. Không ai đứng nhìn sông mà khóc vì xúc động. Nhưng chính con sông đó nuôi sống cả một vùng đất.
Có những ngày chúng tôi gần như không nói chuyện. Mỗi người chìm trong thế giới riêng, trong những lo toan không tên. Nhưng khi đêm xuống, anh vẫn kéo chăn cho tôi. Tôi vẫn đặt tay lên lưng anh, cảm nhận nhịp thở quen thuộc. Giống như hai chiếc đồng hồ không cần nhìn nhau, nhưng vẫn chạy cùng một nhịp.
Một lần, tôi hỏi anh:
“Nếu một ngày em không còn thú vị nữa thì sao?”
Anh nhìn tôi, ánh mắt rất bình thản.
“Thú vị không phải lý do anh ở lại.”
Câu trả lời đó không ngọt. Nhưng nó thật. Và sự thật đôi khi là thứ lãng mạn nhất.
Chúng tôi cũng từng nghĩ đến chia tay. Có những giai đoạn mọi thứ trở nên quá đều, quá phẳng. Giống như mặt hồ không gợn sóng. Tôi sợ. Anh cũng vậy. Nhưng không ai nói ra.
Cho đến một tối mất điện. Thành phố tối đen. Chúng tôi ngồi trên sàn, dựa lưng vào sofa, nghe tiếng mưa gõ lên mái tôn của những nhà xa xa. Không wifi, không điện thoại, chỉ có hai người và bóng tối.
Anh nói:
“Anh nghĩ nếu mình đi tìm thứ gì đó dữ dội hơn, có khi mình sẽ đánh mất thứ đang giữ mình lại.”
Tôi không đáp. Chỉ tựa đầu vào vai anh. Trong bóng tối, tôi nhận ra: có những thứ không cần ánh sáng để nhìn thấy.
Bây giờ, chiều đã tắt hẳn. Anh đặt ly trà lên bàn, hơi nước bốc lên mỏng như sương. Tôi quay lại nhìn anh. Ba năm trôi qua, chúng tôi không trẻ hơn, cũng không khôn ngoan hơn bao nhiêu. Chỉ là học được cách ở lại.
Ban công nhỏ, thành phố ồn ào, cuộc sống vẫn chạy nhanh như cũ. Nhưng giữa tất cả những chuyển động đó, có một góc rất yên – nơi hai người đứng cạnh nhau, không cần nói điều gì lớn lao.
Tình yêu của chúng tôi không phải là ngọn lửa bùng cháy. Nó là than hồng. Âm ỉ, bền bỉ. Đủ ấm để người ta quay về sau một ngày dài.
Tôi nghĩ, nếu có một điều ước, thì chỉ là:
Mỗi ngày trôi qua, khi nhìn về phía ban công, vẫn thấy có nắng. Và có anh, đứng đó, như một điều rất đỗi bình thường – nhưng không thể thay thế.