Xin em hãy yêu anh thêm lần nữa
Tác giả: Di Hoà tiểu oa nhi
Ngôn tình
CHƯƠNG 1: TUỔI TRẺ BỊ ĐÁNH CẮP
Tôi tên là Henry. Ở cái tuổi mười lăm, đáng lẽ tôi phải đang ngồi trong lớp học, lén lút viết thư tình cho cô bạn bàn bên hoặc cùng đám bạn tinh nghịch chạy nhảy trên những cánh đồng cỏ xanh mướt ở quê nhà nước M. Thế nhưng, định mệnh nghiệt ngã đã nắm cổ áo tôi, lôi xồng xộc tôi ra khỏi vòng tay mẹ và ném thẳng vào cái lò sát sinh khổng lồ mang tên chiến tranh tại một đất nước xa lạ: nước V.
Ngày đầu tiên đặt chân xuống vùng đất này, mùi bùn đất quyện lẫn với mùi thuốc súng và một thứ mùi tanh nồng đặc trưng của sự chết chóc đã xộc thẳng vào mũi tôi. Tôi đứng ngây người giữa những tiếng gầm rú của máy bay phản lực và tiếng xích xe tăng nghiền nát mặt đường. Chung quanh tôi, những người lính trưởng thành nhìn tôi bằng ánh mắt vừa thương hại vừa giễu cợt. Họ gọi tôi là "đứa trẻ lạc lối", nhưng thực tế, tôi là một con tốt thí trong một ván cờ chính trị mà tôi chẳng hề hiểu bản chất.
Tôi được biên chế vào Tiểu đội 7. Nhiệm vụ của chúng tôi nghe có vẻ nhẹ nhàng hơn những đơn vị trực chiến: tiếp tế lương thực và thuốc men. Nhưng ở chiến trường này, chẳng có nơi nào là an toàn. Chiến tranh không phân biệt bạn là người cầm súng hay người cầm bánh mì, nó chỉ quan tâm đến việc tước đoạt mạng sống.
Trong nhận thức non nớt của tôi, chiến tranh là một con quái vật tham lam. Nó không chỉ ăn thịt người, nó còn nhai nát cả những linh hồn. Tôi nhìn thấy những người đồng đội của mình, những thanh niên chỉ mới đôi mươi, ngày hôm trước còn ngồi cười đùa kể về người yêu ở quê nhà, ngày hôm sau đã trở thành một cái xác lạnh lẽo bọc trong túi nilon xanh. Tôi ghét chiến tranh. Tôi ghét cái cách nó biến một con người bằng xương bằng thịt, có ước mơ, có tình cảm, trở thành một con số thống kê vô hồn trên báo cáo của chỉ huy.
Mỗi đêm nằm trong lán trại, tôi lại lôi chiếc thánh giá mẹ tặng ra, áp chặt vào ngực và cầu nguyện. Tôi không cầu cho phe mình chiến thắng, tôi chỉ cầu cho mặt trời ngày mai vẫn mọc và tôi vẫn còn đủ tay chân để cảm nhận hơi ấm của nó. Tôi tự hỏi, mẹ tôi ở nhà có đang khóc không? Bà có biết đứa con trai vẫn còn "một khóc hai nháo" của bà đang phải học cách nhìn vào họng súng mỗi ngày không? Sự điên rồ này bao giờ mới chấm dứt? Hay nó sẽ kết thúc bằng việc tôi nằm lại vĩnh viễn dưới lớp đất đỏ của đất nước xa lạ này?
CHƯƠNG 2: MÙI CỦA ĐỊA NGỤC
Nhiệm vụ của Tiểu đội 7 thường chia làm hai nhóm: nhóm chuyển gạo, đồ hộp và nhóm chuyển bông băng, thuốc men. Sau sáu tháng ở đây, tôi luôn tình nguyện đi nhóm lương thực. Bởi vì, một sự cố kinh hoàng vào tháng thứ hai đã khắc sâu vào đại não tôi một vết sẹo không bao giờ lành.
Lần đó, tôi được điều động bổ sung cho nhóm cứu thương vì thiếu người. Chúng tôi tiến vào một căn lều dã chiến nằm sát bìa rừng, nơi vừa tiếp nhận những binh sĩ từ trận càn buổi sáng. Vừa bước chân vào, một thứ âm thanh hỗn tạp đã dội vào tai tôi: tiếng rên rỉ, tiếng thét gào xé lòng, và tiếng lầm rầm cầu nguyện trong vô vọng.
Dưới ánh đèn dầu tù mù, tôi nhìn thấy những người lính nằm la liệt trên những tấm bạt đẫm máu. Có người bị mất cả hai chân, vết thương bị băng bó vội vã nhưng máu vẫn thấm đẫm, nhỏ từng giọt xuống đất. Có người chỉ còn một cánh tay, tay kia đang quờ quạng trong không trung như muốn níu kéo một sự sống đang trôi tuột mất.
Rồi, hai lính khiêng một chiếc cáng đi ngang qua tôi. Tôi vô tình liếc nhìn và suýt chút nữa đã đánh rơi thùng thuốc. Cái xác trên cáng không còn gương mặt. Một quả bom đã biến diện mạo của một con người thành một đống thịt băm nát, lẫn lộn giữa da, tóc và xương trắng. Kinh khủng nhất, một bên con ngươi của anh ta rơi hẳn ra ngoài, lủng lẳng bên gò má bằng một sợi dây thần kinh mỏng manh. Đôi mắt còn lại trừng trừng nhìn lên nóc lều, đầy uất hận và đau đớn.
Dạ dày tôi lộn nhào. Tôi nôn thốc nôn tháo ngay tại chỗ, mật xanh mật vàng trào ra cay xè cổ họng. Đầu óc tôi quay cuồng, mọi thứ xung quanh nhòe đi rồi sụp đổ vào một khoảng không tối tăm. Tôi ngất lịm.
Khi tỉnh dậy, tôi thề với lòng mình sẽ không bao giờ bước chân vào căn lều thuốc men đó nữa. Tôi thà đi vác những bao gạo nặng trịch dưới cái nắng cháy da, thà đối mặt với những cơn mưa rừng xối xả, còn hơn phải nhìn thấy cái diện mạo thật sự của chiến tranh: sự hủy diệt nhân hình.
Nhưng cuộc đời không bao giờ dễ dàng như tôi tưởng. Trong tiểu đội của tôi có tên đội trưởng Jack. Hắn ta là điển hình của kẻ cuồng tín và hợm hĩnh. Hắn luôn miệng kể về những lần "diệt địch" như thể đó là một trò chơi điện tử thú vị. Hắn khoe khoang về sự dũng cảm của mình, nhưng tôi thừa biết, mỗi khi súng nổ, hắn luôn là kẻ đứng sau lưng những tân binh để quan sát.
Tôi khinh thường hắn. Ánh mắt tôi mỗi khi nhìn Jack đều không giấu nổi sự mỉa mai. Và Jack, gã cáo già đó, cảm nhận được điều đó. Hắn bắt đầu hành hạ tôi bằng những công việc nặng nhọc nhất, bẩn thỉu nhất. Hắn muốn bẻ gãy ý chí của tôi, muốn thấy tôi quỳ xuống van xin. Nhưng hắn đâu biết rằng, sau khi đã nhìn thấy "địa ngục" trong căn lều đó, những trò vặt vãnh của hắn chẳng là gì cả. Cho đến một ngày, sự điên rồ của Jack đã đẩy tôi vào một rắc rối còn khủng khiếp hơn cả cái chết.
CHƯƠNG 3: TRÊN ĐỈNH CỦA SỰ ĐIÊN RỒ
Bầu không khí trong doanh trại hôm ấy nặng nề một cách lạ thường. Ngài chỉ huy trưởng, với bộ quân phục phẳng phiu nhưng gương mặt hằn sâu những nếp nhăn của sự lo âu, bước vào lán trại của Tiểu đội 7. Ông thông báo rằng quân đội đang thiếu hụt phi công trầm trọng sau những trận không kích ác liệt. Hai phi công chính đang nằm chờ chết trong trạm xá, và họ cần những người có chút ít kinh nghiệm để thế chỗ cho đợt tổng tấn công cuối cùng.
"Đây là trận chiến cuối cùng để chiếm lấy vùng đất này," ông nói, giọng đanh thép nhưng tôi chỉ nghe thấy tiếng vọng của tử thần.
Tôi cúi gằm mặt, giả vờ như đang bận rộn với chiếc ba lô rách. Tôi không biết lái máy bay, và quan trọng hơn, tôi không muốn chết. Tôi chỉ muốn làm một kẻ nhát gan, lặng lẽ sống sót để trở về với mẹ. Nhưng gã Jack thì không như thế. Với gã, đây là cơ hội vàng để ghi danh vào bảng vàng chiến công vớ vẩn nào đó.
Jack bước lên phía trước, ngực ưỡn ra, giọng dõng dạc:
"Báo cáo chỉ huy, tôi đã tiếp xúc với máy bay từ khi còn là một đứa trẻ và đã thành thạo điều khiển chúng khi vừa bước vào tuổi thiếu niên!"
Tôi ngồi trong góc tối, suýt chút nữa thì phì cười. Máy bay đồ chơi à, hay máy bay giấy, đồ ngu? Tôi thầm rủa xả trong đầu. Cái miệng ba hoa của gã rồi sẽ có ngày tiễn gã xuống mồ, tôi dám chắc như vậy. Chỉ huy trưởng dù hơi nghi ngờ nhưng trong tình thế ngặt nghèo, ông ta đã chấp thuận. Jack được chỉ định làm cơ trưởng.
Và rồi, sự ác độc của Jack bộc phát. Gã liếc nhìn tôi, đôi mắt hẹp dài lóe lên sự thù hằn vì những nụ cười khẩy của tôi bấy lâu nay. Gã chỉ tay thẳng vào mặt tôi:
"Thưa chỉ huy, tôi cần một cơ phó nhanh nhẹn. Henry là người phù hợp nhất, cậu ấy rất thạo việc và có tinh thần thép!"
Tôi bàng hoàng định đứng bật dậy từ chối, nhưng Jack đã nhanh như cắt bước đến, vòng tay qua vai tôi và siết chặt lấy cổ họng tôi một cách kín đáo, chặn đứng mọi lời định nói. Ánh mắt gã găm vào tôi như muốn bảo: Mày chết chắc rồi, thằng nhãi.
Tôi trở thành cơ phó trong sự câm lặng đầy phẫn uất. Tâm trí tôi gào thét: Tên khốn, muốn chết thì đi một mình, cớ sao lại kéo cả tao theo? Đêm đó, tôi không ngủ được. Tôi nắm chặt cây thánh giá, mồ hôi lạnh vã ra như tắm. Tôi thấy mình nhỏ bé và tội nghiệp, một đứa trẻ 17 tuổi đang bị ép phải bay lên trời để tìm cái chết.
CHƯƠNG 4: NHỮNG ĐỨA TRẺ TRÊN CÁNH ĐỒNG
Ngày khởi hành, chân tôi run rẩy đến mức tưởng chừng không thể bước lên bậc thang của chiếc phi cơ. Jack đi phía sau, gã vẫn giữ cái vẻ tự mãn đáng ghét đó. Gã ghé sát tai tôi, cười khẩy:
"Chưa bay mà đã sợ són ra quần rồi à? Chờ đi, lát nữa khi lên cao ngàn mét, tao sẽ cho mày trải nghiệm cảm giác rơi tự do xem nó thú vị thế nào. Haha!"
Tôi không đáp, sự sợ hãi đã hóa thành một nỗi căm hờn lạnh lẽo. Tôi chỉ cầu nguyện rằng bàn tay lái máy bay của gã tốt hơn cái miệng của gã. Và thật bất ngờ, Jack lái tốt thật. Chiếc phi cơ gầm rú rồi tách mình khỏi mặt đất, lao vút vào không trung.
Dưới cánh máy bay, nước V hiện ra với vẻ đẹp hoang tàn đến nhói lòng. Chúng tôi bay qua những cánh đồng lúa xanh rì giờ đây lỗ chỗ những hố bom đen ngòm. Những ngôi làng xơ xác, khói đen bốc lên nghi ngút từ những mái tranh vừa bị thiêu rụi. Từ trên cao nhìn xuống, mọi thứ nhỏ bé và mong manh như những món đồ chơi bị một đứa trẻ nghịch ngợm đập nát.
Bỗng nhiên, Jack reo lên một cách thích thú, giọng gã vang lên trong bộ đàm đầy phấn khích:
"Thì ra bọn mày trốn ở đây! Tóm được rồi!"
Trước khi tôi kịp hiểu chuyện gì đang xảy ra, Jack đã gạt cần điều khiển. Chiếc phi cơ nghiêng cánh, tiếng súng máy từ bụng máy bay bắt đầu nổ giòn giã: Tạch tạch tạch! Tôi nhìn xuống dưới qua lớp kính buồng lái. Tim tôi như ngừng đập.
Đó không phải là một căn cứ quân sự. Đó không phải là những tay súng bắn tỉa. Đó là một nhóm khoảng năm đứa trẻ, đứa lớn nhất chắc chỉ bằng tuổi tôi, đứa nhỏ nhất có lẽ mới lên bảy. Chúng đang chạy bán sống bán chết giữa cánh đồng trống trải, không có lấy một chỗ ẩn nấp.
"Dừng lại đi! Mày điên rồi Jack!" – Tôi gào lên, đôi tay bám chặt lấy cánh tay gã – "Bọn chúng chỉ là trẻ con thôi! Đừng bắn!"
Jack chẳng thèm nhìn tôi, gã vung tay đấm một cú trời giáng vào mặt tôi khiến tôi ngã nhào ra khỏi ghế phụ. Máu mồm tôi ứa ra, mặn chát.
"Câm miệng, thằng nhát gan! Ở đây không có trẻ con, chỉ có kẻ thù thôi! Mày muốn phản quốc à?"
Tiếng súng vẫn tiếp tục vang lên. Tôi nhìn thấy những cái bóng nhỏ bé ngã xuống giữa vựa lúa. Sự lương thiện trong tôi bị bóp nghẹt bởi hiện thực tàn khốc. Đây chính là chiến trường, nơi lòng trắc ẩn là thứ xa xỉ phẩm bị cấm đoán.
Nhưng quả báo đến nhanh hơn tôi tưởng. Giữa lúc Jack đang say sưa với "chiến tích" của mình, một loạt đạn phòng không từ bên dưới bắn trả dữ dội. Chiếc máy bay rung chuyển mạnh. Một tiếng nổ lớn vang lên ngay sát buồng lái. Một mảnh đạn xé toạc lớp kính, găm thẳng vào đầu Jack.
Gã đổ gục xuống bảng điều khiển, chết ngay lập tức với đôi mắt vẫn còn trợn ngược sự phấn khích điên rồ. Máy bay mất điều khiển, bắt đầu lao dốc tự do. Tôi – một kẻ không biết một chút gì về lái máy bay – giờ đây là người duy nhất còn sống trong chiếc quan tài bay này.
Tiếng còi báo động rú vang. Đất trời quay cuồng. Tôi nhắm mắt lại, đôi bàn tay quờ quạng trong vô vọng trên những nút bấm xa lạ. Tôi không muốn chết. Tôi chưa muốn chết ở đây!
CHƯƠNG 5: ÁNH TRĂNG TRONG HANG ĐÁ
Chiếc phi cơ tiếp đất bằng một cú va chạm kinh thiên động địa. Tiếng kim loại xé toạc mặt đất gầm lên như một con quái vật bị thương. Tôi lịm đi trong giây lát, và khi tỉnh lại, thứ duy nhất tôi cảm thấy là cơn đau thấu xương từ chân trái. Một chân của tôi đã gãy gập, kẹt cứng dưới đống đổ nát.
Tôi dùng hết sức bình sinh, nghiến răng lết thân xác đẫm máu ra khỏi buồng lái. Đằng sau lưng tôi, cái xác của Jack vẫn bất động, gã đã đi vào cõi vĩnh hằng với sự điên rồ của mình. Tôi biết mình phải chạy, nếu không muốn bị quân đội nước V bắt sống hoặc nổ tung cùng khối sắt này. Tôi lết từng mét một, mồ hôi và máu hòa quyện, thấm đẫm vạt áo lính. Phía trước có một hang động nhỏ ẩn sau bụi rậm, tôi dùng chút tàn lực cuối cùng chui vào đó rồi ngất lịm.
Bùm! Một tiếng nổ chấn động. Chiếc máy bay phát nổ, thiêu rụi mọi dấu vết. Tôi nằm trong bóng tối, hơi thở đứt quãng, thầm nghĩ: Thế là hết, Jack đã tan thành tro bụi, và sớm muộn gì cũng đến lượt tôi.
Nhưng định mệnh lại có một kịch bản khác. Đêm đó, trăng sáng đến lạ kỳ. Giữa cơn mê sảng vì đau đớn, tôi nghe thấy tiếng xoạt xoạt bên ngoài cửa hang. Bản năng sinh tồn trỗi dậy, tôi cố nén cơn đau, bò vào góc tối nhất, tay nắm chặt mảnh kim loại nhặt được từ xác máy bay.
Một bóng đen nhỏ nhắn bước vào. Nghĩ đó là lính địch, tôi nhảy xổ ra, dùng toàn bộ sức nặng của cơ thể ghì chặt kẻ đó xuống đất. Đôi bàn tay tôi siết chặt lấy cổ đối phương. Nhưng khi ánh trăng rọi vào, tôi khựng lại.
Dưới tay tôi không phải là một gã lính nước V với súng đạn đầy mình. Đó là một cô bé. Một cô bé chỉ tầm bảy, tám tuổi với gương mặt nhỏ nhắn, đôi mắt đen láy đang trợn tròn vì kinh hãi và ngạt thở. Nước mắt em trào ra, phản chiếu ánh trăng lấp lánh như hai viên ngọc quý giữa địa ngục này.
Tôi bàng hoàng buông tay. Em vùng dậy, chạy biến ra phía cửa hang như một con mèo nhỏ bị thương. Nhưng ngay lúc đó, tiếng động cơ máy bay nước M lại gầm rú trên bầu trời. Tôi biết âm thanh đó – đó là đợt thả bom rải thảm cuối cùng. Không kịp suy nghĩ, tôi quên cả cái chân gãy, nhào tới kéo em lại vào sâu trong hang. Tôi dùng tấm thân to lớn của mình ôm chặt lấy em, ép em vào sát lồng ngực mình.
Oàng! Oàng! Oàng!
Mặt đất rung chuyển. Tiếng bom nổ như muốn xé toạc màng nhĩ. Cô bé hoảng sợ tột độ, em cắn chặt lấy tay tôi, đau điếng, nhưng tôi không buông. Tôi thì thầm những lời tiếng M vô nghĩa: "Không sao đâu, có tôi đây rồi, đừng sợ..." Trong khoảnh khắc đó, tôi chẳng còn là lính nước M, em cũng chẳng phải là người nước V. Chúng tôi chỉ là hai đứa trẻ run rẩy dưới cơn thịnh nộ của người lớn, cùng bấu víu lấy nhau để tìm một con đường sống.
CHƯƠNG 6: SỰ CỨU RỖI TỪ KẺ THÙ
Sáng hôm sau, chiến trường chỉ còn là một đống hoang tàn và im lặng đến đáng sợ. Tôi lết thân xác rệu rã ra cửa hang, hy vọng tìm thấy một lối thoát. Nhưng thứ tôi tìm thấy là những người dân làng nước V với cuốc, xẻng và cả những ánh mắt rực lửa hận thù.
Họ phát hiện ra tôi – một gã lính ngoại quốc với bộ quân phục rách nát. Họ vây quanh tôi, những tiếng la hét giận dữ vang lên. Tôi nhắm mắt lại, chuẩn bị cho một trận đòn chí mạng hoặc một viên đạn vào đầu. Nhưng rồi, một bóng dáng nhỏ bé lao ra, đứng chắn trước mặt tôi.
Đó là cô bé tối qua. Em giang hai tay, hét lên điều gì đó với dân làng bằng chất giọng khàn đặc vì khóc. Mọi người khựng lại. Họ nhìn em, rồi nhìn vết cắn vẫn còn in dấu trên tay tôi, nhìn cái chân gãy đang rỉ máu. Họ hiểu ra điều gì đó. Sự hung hăng dịu bớt, thay vào đó là những tiếng thở dài nặng nề.
Tôi được đưa về làng trên một chiếc cáng tre. Họ không đưa tôi vào ngục, mà đưa tôi về nhà của cô bé. Mẹ em, một người đàn bà khắc khổ nhưng có đôi mắt hiền từ, đã dùng lá rừng và thuốc nam để bó lại cái chân cho tôi. Tôi nằm đó, nhìn những con người mà đất nước tôi vừa dội bom xuống, đang tỉ mỉ chăm sóc cho mình. Lòng tôi thắt lại vì hổ thẹn. Tôi không dám nhìn thẳng vào mắt họ.
Qua lời phiên dịch bập bẹ của một người trong làng, tôi biết cô bé tên là Dương Văn Văn. Em thực chất đã mười ba tuổi nhưng vì suy dinh dưỡng nên trông nhỏ thỏ như một đứa trẻ lên bảy. Em chính là người đã thuyết phục dân làng tha mạng cho tôi, vì tôi đã bảo vệ em trong hang đá đêm ấy.
Năm năm tiếp theo là quãng thời gian kỳ lạ nhất cuộc đời tôi. Quân đội nước M đã rút đi, họ bỏ lại tôi như một phế phẩm của chiến tranh. Tôi ở lại nhà Văn Văn, học cách cầm cày thay vì cầm súng, học cách nói tiếng V thay vì gào thét mệnh lệnh.
Văn Văn là người thầy đầu tiên của tôi. Em dạy tôi cách phát âm từng chữ, cách cấy lúa sao cho thẳng hàng. Dưới sự bao dung của gia đình em và những người dân làng tốt bụng, tôi dần quên đi mình là một kẻ xâm lược. Tôi làm việc cật lực để giúp họ dựng lại những mái nhà đã mất, như một cách để chuộc lỗi. Mẹ em coi tôi như con trai, dù cha em – người đã mất một đứa con cả trong chiến tranh – vẫn giữ khoảng cách lạnh lùng. Nhưng tôi hiểu, sự im lặng của ông đã là một đặc ân quá lớn dành cho tôi rồi.
Từ một kẻ đi tìm cái chết, tôi đã tìm thấy một cuộc đời mới, và cả một tình yêu đang âm thầm nảy mầm giữa những vạt lúa xanh rì.
CHƯƠNG 7: MÙA LÚA TRỔ BÔNG VÀ LỜI YÊU CHƯA NGỎ
Năm năm ở lại nước V, tôi không còn là cậu thiếu niên Henry ngơ ngác ngày nào. Nắng gió của dải đất miền Trung đã làm da tôi sạm đi, bàn tay tôi chai sần vì cầm cuốc, và tâm hồn tôi đã hòa quyện vào nhịp sống bình dị nơi đây. Nhưng điều thay đổi lớn nhất chính là Văn Văn.
Cô bé nhỏ thỏ năm nào giờ đã trổ mã thành một thiếu nữ dịu dàng. Mỗi khi em cười, đôi mắt ấy vẫn lấp lánh như ánh trăng trong hang đá năm xưa, nhưng giờ đây nó còn chứa đựng cả một bầu trời sâu thẳm khiến tôi không dám nhìn lâu. Tôi yêu em, một tình yêu nảy mầm từ lòng biết ơn, lớn lên trong sự bao dung và kết trái trong những buổi chiều tà hai đứa cùng nhau đi chăn bò trên đê.
Một buổi chiều trên cánh đồng đang mùa trổ bông, hương lúa thơm nồng nàn quyện vào gió. Văn Văn hớt hải chạy phía sau tôi, gương mặt đỏ bừng vì chạy nhanh. Em trượt chân trên bờ ruộng trơn trượt, tôi nhanh tay đỡ lấy em. Khoảnh khắc em ngã vào lòng tôi, cả thế giới như ngừng quay. Tôi có thể nghe thấy tiếng tim em đập loạn nhịp sau lớp áo vải sờn, và hơi thở của em thơm mùi nắng mới.
"Em làm gì mà vội vàng vậy, suýt chút nữa là ngã xuống ruộng rồi này," tôi thì thầm, tay vẫn không nỡ buông bờ vai gầy ấy.
Văn Văn ngước nhìn tôi, đôi mắt sáng rực một niềm vui kỳ lạ: "Henry, ba em nói... trên huyện người ta thông báo rồi. Nước M và nước V đã kí hiệp ước hòa bình. Anh... anh sắp được về nhà rồi!"
Tin mừng ấy như một gáo nước lạnh tạt thẳng vào lồng ngực đang thổn thức của tôi. Tôi vui vì chiến tranh kết thúc, nhưng tim tôi thắt lại khi nghĩ đến việc phải rời xa em. Tôi ôm chầm lấy Văn Văn, xoay em một vòng giữa cánh đồng lúa, tiếng cười của chúng tôi vang vọng nhưng trong lòng tôi là một nỗi buồn man mác. Đêm đó, dưới mái hiên nhà, tôi nhìn trăng và tự hỏi: Quê hương là nơi ta sinh ra, hay là nơi có người ta thương?
CHƯƠNG 8: CUỘC CHIA LY TRÊN BẾN ĐÒ ĐỊNH MỆNH
Sáng hôm sau, tôi lấy hết can đảm tìm gặp chú Dương. Tôi quỳ xuống trước người đàn ông đã mất đi con trai vì những viên đạn của quân đội nước tôi, khẩn khoản xin ông cho phép tôi được cưới Văn Văn, được ở lại đây làm con rể của ông suốt đời.
Nhưng chú Dương nhìn tôi bằng ánh mắt lạnh lùng mà tôi chưa từng thấy trong suốt 5 năm qua. "Không bao giờ," ông nói, giọng đanh lại như thép. "Tôi có thể tha thứ cho cậu, có thể coi cậu là người quen, nhưng tôi không bao giờ để con gái mình lấy một người lính nước M. Nỗi đau này quá lớn, Henry à. Cậu phải về đi."
Lời nói của ông như một bản án tử cho tình yêu non trẻ của tôi. Ngay trong ngày hôm đó, tôi bị buộc phải thu dọn hành lý để trở về nước M theo diện trao trả dân sự. Văn Văn đứng tựa cửa, nước mắt em lã chã rơi trên gò má trắng hồng. Em không nói một lời, chỉ đưa cho tôi một gói nhỏ đựng hạt giống lúa và một chiếc khăn tay em tự thêu.
Khi bước chân lên con tàu rời xa bến cảng, tôi nhìn thấy bóng dáng nhỏ bé của em mờ dần trên bến tàu. Tôi gào thét tên em trong gió, nhưng tiếng sóng biển đã nuốt chửng tất cả. Trở về nước M, tôi thấy mình như một kẻ lạ mặt trong chính ngôi nhà của mình. Ba mẹ tôi vẫn còn đó, họ ôm chầm lấy tôi mà khóc, tôi cũng khóc vì thật sự trong những năm tháng xa nhà tôi chưa giây phút nào ngưng nghĩ về họ, nhưng tâm hồn tôi đã gửi lại ở một hang đá nhỏ bên kia đại dương mất rồi.
Tôi bắt đầu viết. Tôi viết để quên, và cũng để nhớ. Những dòng chữ tuôn ra như máu rỉ từ vết thương chưa lành. Tôi viết về sự phi nghĩa của những cuộc chiến, về những đứa trẻ phải chết thay cho tham vọng của người lớn, và về một cô gái có đôi mắt sáng hơn sao trời. Sách của tôi trở thành hiện tượng, người ta gọi tôi là "nhà văn của hòa bình", nhưng đêm đêm, tôi vẫn nằm mơ thấy mình đang ở giữa cánh đồng lúa, tay nắm chặt tay Văn Văn.
Mười năm trôi qua, tôi đạt được vinh quang, tiền bạc, nhưng trái tim tôi vẫn là một hoang mạc khô cằn. Mỗi lá thư tôi gửi về nước V đều không có hồi âm, hoặc có lẽ chúng đã lạc mất giữa những biến động của thời cuộc. Cho đến một ngày, tôi không thể chịu đựng thêm được nữa. Tôi phải quay lại. Tôi phải tìm em, dù em đã có gia đình hay đã quên tôi từ lâu.
CHƯƠNG 9: VẾT SẸO THỜI GIAN VÀ ĐỨA TRẺ TÊN ANNA
Mười năm ở nước M, tôi sống như một bóng ma trong chính hào quang của mình. Mỗi buổi ký tặng sách, người ta ca ngợi tôi là một "nhà văn nhân đạo", một "tiếng nói của hòa bình", nhưng chẳng ai biết rằng mỗi dòng chữ tôi viết ra đều được nhúng trong dòng nước mắt chảy ngược vào tim suốt một thập kỷ. Tôi đã dành cả thanh xuân để đấu tranh cho những kẻ xa lạ, nhưng lại để người mình yêu nhất chìm trong tăm tối. Cuối cùng, tôi quyết định trở về. Tôi không thể chết đi với một tâm hồn bỏ ngỏ ở nước V.
Nước V sau mười năm đã thay da đổi thịt, những hố bom năm xưa giờ lúa đã mọc xanh rì, nhưng ký ức trong tôi thì vẫn vẹn nguyên như mới hôm qua. Tôi tìm về ngôi làng cũ với đôi chân run rẩy. Khi đứng trước căn nhà của Văn Văn, trái tim tôi như muốn nhảy khỏi lồng ngực. Tôi đẩy cánh cửa gỗ khép hờ, và rồi, một cảnh tượng đập vào mắt khiến tôi sụp đổ hoàn toàn.
Trên sàn nhà lạnh lẽo, một người đàn bà đang nằm quằn quại, đôi bàn tay gầy gò bám chặt lấy chân bàn, tiếng rên rỉ đau đớn xé tan không gian tĩnh mịch. Là em! Là Văn Văn của tôi! Nhưng em giờ đây trông héo hon như một nhành hoa dại bị vùi dập bởi bão tố. Em đang trong cơn đau đẻ, một mình, không người thân, không thuốc men. Tôi lao đến, đỡ lấy cơ thể gầy yếu ấy. Khi đôi mắt em hé mở nhìn tôi, tôi thấy cả một đại dương u uất và tủi nhục trào ra. Em nhận ra tôi, đôi môi tím tái khẽ thốt lên: "Henry... anh về rồi..."
Tôi cùng dân làng đưa em đi cấp cứu. Suốt một ngày đêm ròng rã bên ngoài phòng sinh, tôi đã cầu nguyện với Chúa, với Phật, với tất cả những vị thần mà tôi biết, chỉ xin em được bình an. Cuối cùng, một bé gái chào đời. Trong hơi thở yếu ớt trên giường bệnh, Văn Văn kể tôi nghe về mười năm địa ngục của em. Sau khi tôi đi, ba em gả em cho một người đàn ông tên Vãn Lai để "gột rửa" cái mác yêu lính ngoại quốc. Hắn ta từng là người tốt, nhưng rồi cờ bạc và rượu chè đã biến hắn thành quỷ dữ. Hắn bỏ mặc em, bỏ mặc đứa con trai đầu, và biến mất tăm khi em mang thai đứa trẻ thứ hai này.
"Henry, hãy làm cha đỡ đầu cho con bé, vì nếu không có anh con bé cũng không thể bình an mà trào đời" em thì thầm, bàn tay khô khốc nắm lấy tay tôi. Tôi nhìn đứa bé trìu mến “con bé sẽ tên là Anna”.
Tôi nhận lời, lòng đau như cắt. Tôi nhìn Anna – đứa trẻ mang tên M nhưng sinh ra trên đất V, như một biểu tượng của sự hòa giải nghiệt ngã. Sau khi em xuất viện, tôi buộc phải trở về M vì thủ tục visa và công việc hội nhóm phản chiến. Tôi gửi tiền về mỗi tháng, viết thư mỗi tuần, và được biết rằng người chồng tệ bạc của em đã chết đuối vì say rượu khi Anna tròn ba tuổi. Tôi đã muốn đón em và các con sang M, nhưng em từ chối. Em nói em thuộc về dải đất này, nơi có mộ cha mẹ và có hang đá kỷ niệm của chúng tôi. Chúng tôi cứ thế, yêu nhau qua những cánh thư xuyên đại dương suốt nửa đời người.
CHƯƠNG 10: HÀNH TRÌNH CUỐI CÙNG VỀ HANG ĐÁ
Nhiều thập kỷ trôi qua, mái đầu tôi đã bạc trắng, và đôi chân từng gãy năm xưa giờ đây lại đau nhức mỗi khi trở trời. Tôi đã sống một đời đơn độc, từ chối mọi cuộc hôn nhân ở nước M, bởi trái tim tôi vốn đã chật chội vì hình bóng của một người con gái nước V.
Ngày 5 tháng 11, khi tôi đã là một lão già 83 tuổi, một cuộc điện thoại từ Anna – giờ đã là một phụ nữ trưởng thành – khiến thế giới của tôi sụp đổ: "Cha ơi, mẹ yếu lắm rồi, cha có thể trở về gặp mẹ lần cuối không?."
Tôi bay về nước V trên chuyến bay vội vã nhất cuộc đời. Vừa bước xuống sân bay, tôi đã nhận ra em ngay lập tức. Dù thời gian đã tàn phá dung nhan, dù bệnh tật đã khiến em chỉ còn như cành liễu trước bão, nhưng đôi mắt em – ôi, đôi mắt lấp lánh như ánh trăng trong hang đá năm 15 tuổi ấy – vẫn không hề thay đổi. Em đứng đó, tựa vào vai Anna, chờ tôi. Tôi chạy lại, ôm chặt lấy em vào lòng, mặc kệ bao nhiêu ánh mắt hiếu kỳ. Hai ông bà lão già nua ôm nhau khóc nức nở giữa sân bay hiện đại, gột rửa đi mọi hận thù, mọi khoảng cách địa lý và thời gian.
Anna đưa chúng tôi về một căn nhà nhỏ nằm ven sườn núi. Tôi bàng hoàng nhận ra, đây chính là nơi tọa lạc của hang đá năm xưa. Người ta đã xây một căn nhà nhỏ ngay trên nền đất ấy. Đêm đó, trăng sáng vô ngần, giống hệt cái đêm bom đạn tơi bời của hơn 60 năm trước. Tôi bế em đặt nằm trên chiếc giường cạnh cửa sổ, nhìn ra thung lũng xa xăm.
"Vẫn là nơi này, Văn Văn à," tôi khẽ vuốt tóc em. "Chiến tranh đã kết thúc rồi, anh cũng đã quay trở lại bên em rồi. Xin em... hãy yêu anh thêm lần nữa."
Văn Văn nhìn tôi, nụ cười héo hắt nhưng ngập tràn yêu thương. Giọng em yếu ớt, đứt quãng nhưng chứa đựng cả một đời oán hận và tình si:
"Em... ghét nước M lắm. Nước M vứt bỏ anh lại cho em, làm em yêu anh... rồi nước M lại cướp anh đi, mãi không trả lại... Henry à, sao anh không về sớm hơn, nói rằng anh yêu em sớm hơn chứ?"
Tôi nghẹn ngào, chỉ biết nói lời xin lỗi trong tiếng nấc. Tôi nằm xuống cạnh em, vòng tay già nua ôm lấy cơ thể đang lạnh dần. Chúng tôi chìm vào giấc ngủ giữa tiếng gió rì rào của đại ngàn, giống như hai đứa trẻ trong hang đá năm nào, bấu víu lấy nhau để chống lại cả thế giới.
Sáng hôm sau, ánh nắng đầu tiên rọi qua khe cửa, dát vàng lên gương mặt bình thản của Văn Văn. Tôi nhẹ nhàng gọi:
"Văn Văn, dậy thôi em, nắng lên rồi."
Em không đáp. Em nằm đó, thanh thản và dịu dàng như một giấc mơ đẹp nhất mà tôi từng có. Em đã đi rồi, mang theo cả linh hồn của tôi sang bên kia thế giới. Chiến tranh đã lấy đi của chúng tôi tuổi trẻ, lấy đi gia đình, lấy đi cả một đời chung sống, nhưng nó không bao giờ lấy được tình yêu này. Tôi ngồi đó, nắm lấy bàn tay đã lạnh, nhìn ra cánh đồng lúa xanh ngát, và biết rằng sớm thôi, tôi cũng sẽ đi tìm em, trong một hang đá bình yên ở thiên đường, nơi không còn tiếng súng, chỉ còn ánh trăng và đôi mắt em.