Làng Đông nằm bên con sông Cái đỏ nặng phù sa, nơi sáng nào sương cũng giăng trắng mặt ruộng, nơi người nông dân sống bằng mồ hôi và hi vọng. Ở đầu làng là nhà phú hộ Trần, cổng cao tường dày, mái ngói đỏ au, người ra kẻ vào tấp nập; còn cuối làng, nơi con đường đất lầy lội mỗi mùa mưa, là mái tranh xiêu vẹo của Lâm — chàng trai mười chín tuổi, cha mất sớm, mẹ đau ốm triền miên. Lâm lớn lên cùng tiếng gà gáy sáng, cùng mùi bùn non và tiếng thở dài của mẹ mỗi khi trái gió trở trời.
Một chiều tháng ba, trời đổ mưa bất chợt. Dân làng hối hả chạy tìm chỗ trú, chỉ còn Lâm vẫn cúi mình gom những bó lúa còn dang dở. Mưa xối xả, áo dính chặt vào lưng, bùn bắn lên tận mặt, nhưng chàng nghiến răng tự nhủ: “Hư mấy bó này thì mẹ lấy gì ăn thuốc.” Trên hiên cao ráo của nhà phú hộ, An — con gái ông — đứng nhìn. Nàng khẽ hỏi người hầu: “Sao anh ta không vào trú mưa?” Người hầu cười nhạt: “Phận làm thuê, lúa hỏng thì ai đền.” An im lặng, tim khẽ nhói.
Vài hôm sau, bên giếng làng, Lâm đang kéo gàu nước thì dây trượt tay, nước bắn tung tóe. An bật cười, tiếng cười trong veo như giọt nước đầu mùa. Lâm quay lại, lúng túng cúi đầu: “Xin lỗi tiểu thư… làm bẩn áo người.” An lắc đầu, giọng dịu dàng: “Không sao. Ngươi… tên gì?” Lâm ngập ngừng: “Dạ, con tên Lâm.” An nhìn thẳng vào mắt chàng: “Ta là An. Đừng gọi ta là tiểu thư khi không có ai.” Lời nói ấy nhẹ thôi mà làm tim Lâm chao đảo cả buổi.
Nhưng khoảng cách giàu nghèo không dễ xóa. Phú hộ Trần vốn đã hứa miệng gả An cho con trai quan huyện. Một tối, Lâm nghe đám trai làng xì xào: “Con gái phú hộ sắp lên kiệu hoa rồi.” Chàng lặng người, về nhà nhìn mẹ ho khan trên giường tre mà lòng nặng trĩu. Mẹ nhìn con, thều thào: “Con trai… đừng mơ cao quá kẻo đau.” Lâm siết tay mẹ: “Con không mơ giàu, con chỉ mơ được đứng thẳng lưng trước người ta.”
Khi mẹ Lâm trở bệnh nặng, thầy thuốc bảo phải lên huyện mua thuốc quý. Lâm bán đôi trâu, tài sản lớn nhất, mà vẫn thiếu tiền. Đêm ấy chàng ngồi trước chuồng trống, khàn giọng nói với khoảng không: “Xin lỗi mày… tao bất lực rồi.” Bất ngờ có tiếng bước chân. An đứng trước mái tranh, tay ôm bọc thuốc. Nàng khẽ gọi: “Lâm…” Chàng sững sờ: “Cô… sao lại đến đây?” An đặt bọc thuốc xuống: “Ta nghe mẹ ngươi bệnh. Ta không cho tiền, chỉ là… chút thuốc.” Lâm lùi lại: “Ta không dám nhận. Làng mà biết…” An nhìn thẳng: “Ta giúp vì ta muốn. Nếu ngươi từ chối, ta sẽ nghĩ mình chọn nhầm người.” Lời ấy khiến Lâm nghẹn lại. Chàng cúi đầu: “Ta nợ nàng một đời.”
Tin đồn lan nhanh. Phú hộ nổi giận, đập bàn quát: “Con biết mình là ai không? Danh dự nhà này không phải để con đem cho kẻ nghèo rớt!” An quỳ xuống, nước mắt rơi nhưng giọng vẫn cứng: “Con chỉ giúp người bệnh. Nếu cha ép con lấy người con không thương, vậy danh dự ấy để làm gì?” Phú hộ tái mặt, lần đầu tiên thấy con gái phản kháng.
Mùa lũ năm ấy đến sớm. Nước sông Cái dâng cao, cuốn trôi ruộng đồng, nhà cửa ngập sâu. Tiếng kêu cứu vang khắp nơi. Lâm chèo thuyền đi cứu từng nhà. Khi thuyền ghé trước cổng phú hộ, nước đã ngập tới bậc thềm. An đứng trên hiên, mắt đỏ hoe. Lâm gọi lớn: “Nhanh lên! Nước còn dâng nữa!” Phú hộ nhìn chàng trai ướt sũng mà ánh mắt không còn khinh miệt. Ông hỏi: “Còn nhà ngươi?” Lâm đáp dứt khoát: “Người còn thì nhà dựng lại được.”
Sau lũ, làng Đông tiêu điều. Chính Lâm đứng ra gom người đắp lại bờ ruộng, chia giống lúa, dựng nhà cho cả những hộ từng coi thường mình. Phú hộ nhìn cảnh ấy, trầm ngâm rất lâu. Một buổi sáng trời quang, ông gọi Lâm đến. “Ngươi thương con gái ta?” Lâm không né tránh: “Thưa ông, thương.” “Ngươi lấy gì nuôi nó?” Lâm nhìn ra cánh đồng: “Hai bàn tay này và cái lưng chưa từng lười biếng. Con không hứa giàu sang, chỉ hứa không để nàng khóc vì hối hận.” Phú hộ thở dài: “Ta cả đời tính toán, cuối cùng mới hiểu người giàu nhất là người có lòng. Nếu An chọn ngươi, ta không cản nữa.”
Ngày cưới diễn ra giản dị. Không kiệu vàng, không trống rộn ràng như dự tính trước kia, nhưng cả làng đều đến. An mặc áo cưới đơn sơ, nắm tay Lâm bước qua cổng lớn. Nàng khẽ nói: “Từ nay ta không đứng trên hiên nhìn ngươi nữa, ta sẽ đứng cạnh.” Lâm cười, mắt đỏ hoe: “Từ nay ta không chỉ cày ruộng cho mình, mà cày cả tương lai của chúng ta.”
Về sau, người ta vẫn thấy hai vợ chồng cùng nhau ra đồng mỗi sớm. An lội bùn không ngại bẩn, Lâm che nắng cho nàng giữa trưa gắt. Có hôm mệt quá, nàng dựa vai chồng, cười khẽ: “Một nắng hai sương thật đó.” Lâm đáp: “Ừ, nhưng có nàng, nắng cũng dịu mà sương cũng ngọt.”
Làng Đông dần hồi sinh, lúa lại trổ bông vàng óng. Người ta bảo tình yêu của họ giống hạt lúa kia, phải chịu dầm mưa dãi nắng mới có ngày chín rộ. Và giữa bao đổi thay, điều quý nhất không phải cổng cao tường dày, mà là có người sẵn sàng cùng mình đi hết những tháng ngày một nắng hai sương, để cuối cùng khi nhìn lại, chỉ thấy bình yên nằm gọn trong tay nhau.