Trong tâm lý học có một khái niệm gọi là Survivor's Guilt, thuộc lĩnh vực Psychology. Khái niệm này dùng để chỉ trạng thái tâm lý khi một người sống sót sau một tai nạn, thảm họa hoặc biến cố lớn, trong khi những người khác thì không.
Điều đặc biệt là thay vì cảm thấy may mắn, nhiều người sống sót lại mang trong lòng một cảm giác nặng nề. Họ tự hỏi: “Tại sao mình lại còn sống, còn người khác thì không?”
Cảm giác này thường xuất hiện sau những sự kiện lớn như chiến tranh, tai nạn, thiên tai hoặc những tình huống nguy hiểm mà chỉ một số người có thể thoát ra. Người sống sót đôi khi không thể ngừng suy nghĩ về khoảnh khắc đó. Họ liên tục tự hỏi liệu mình có thể làm gì khác đi để cứu người khác hay không, dù thực tế có thể họ hoàn toàn không có khả năng thay đổi kết quả.
Về mặt lý trí, họ hiểu rằng việc mình sống sót không phải là lỗi của mình. Nhưng cảm xúc lại không dễ dàng chấp nhận điều đó. Tâm trí con người có xu hướng tìm kiếm nguyên nhân và ý nghĩa trong mọi sự việc. Khi đối mặt với một mất mát lớn, việc tự trách bản thân đôi khi trở thành cách để lý giải sự kiện đó, dù điều này không thật sự công bằng với chính họ.
Cảm giác tội lỗi của người sống sót cũng xuất phát từ sự gắn bó giữa con người với nhau. Khi một người chứng kiến người thân, bạn bè hoặc đồng đội không thể sống sót, họ có thể cảm thấy như mình đã “nợ” những người đã mất một điều gì đó. Vì vậy, nhiều người cố gắng sống tốt hơn, làm nhiều việc ý nghĩa hơn, như một cách để tưởng nhớ hoặc thay phần những người đã ra đi.
Tuy nhiên, các nhà tâm lý học cho rằng điều quan trọng nhất là hiểu rằng sống sót không phải là một tội lỗi. Cuộc sống đôi khi chứa đựng những sự kiện ngẫu nhiên và ngoài tầm kiểm soát của con người. Không ai có thể thay đổi mọi kết quả.
Thay vì tự trách mình, việc tiếp tục sống, trân trọng cuộc đời và giữ ký ức về những người đã mất theo một cách tích cực có thể là cách lành mạnh hơn để đối diện với nỗi đau đó. Bởi đôi khi, chính việc sống tiếp và sống có ý nghĩa mới là điều mà những người đã ra đi mong muốn nhất.