Tiếng ngựa hí dưới làng, tiếng vó ngựa đập trên cỏ hòa âm cùng tiếng gió thổi như một bản nhạc buồn không tên. Bỗng chốc từ trong nhà thờ, tiếng phụ nữ khóc vang lên xé toạt buổi sáng yên tĩnh. Một cậu bé đã ra đời, chú bé đó còn chưa kịp đặt tên thì chết ngay khi vừa lòi đầu khỏi ổ mẹ — một sinh linh nhỏ bé đến rồi đi như ngọn nến bị gió tắt trước khi kịp cháy. Một chàng trai đứng ngoài sân không kịp nghe ngóng, mắt anh đã hướng về phía đỉnh núi chót vót xa tít cuối làng. Anh ta cất tiếng nói, giọng hơi lạnh nhưng trong đó ẩn một sự quyết đoán khó lẫn:
— Chào tạm biệt mọi người! Tôi đi đây!
Mẹ cậu cất tiếng, không, không phải... mà là một cha sứ già cất tiếng nói, giọng trầm và chậm như tiếng chuông nhà thờ:
— Jacob Leroy à, định đi thật à con? Trên đó nguy hiểm lắm... Mà con muốn đi thì hãy đi. Chúa sẽ dẫn đường.
Jacob gật đầu rồi lẳng lặng đi xa, không ngoái lại. Thắt lưng anh ta đeo một chiếc rìu, một bình nước bằng da bò thật to, to bằng cẳng tay của anh ta và một lều cuộn gọn đeo sau lưng cùng chiếc ba lô mang theo vật tư kèm đồ ăn của mình. Bóng anh dần nhỏ lại giữa con đường đất dài hun hút.
Jacob vừa đi tới chân núi thì trời tối hẳn, bầu trời như tấm chăn đen phủ xuống không báo trước. Anh ta lấy lều của mình rồi đóng chiếc lều nhỏ bằng cọc để cố định rồi anh chui vào. Trước giờ nó từng quá rộng, bây giờ thì anh ta thấy hơi chật chội — có lẽ anh đã lớn hơn mà không hay. Anh nói một mình, hơi thở tạo thành làn khói mỏng trong không khí lạnh:
— Chậc, trời tối mà cái lều như này... thôi ngủ luôn, mai rồi hẳn đi tiếp nhỉ.
Anh nằm xuống. Bên ngoài, một vệt sao băng lặng lẽ vạch ngang bầu trời rồi tắt lịm, như một lời nhắc nhở rằng khoảnh khắc nào cũng chỉ đến một lần. Mắt anh ta thiu thiu ngủ trong sự yên bình kỳ lạ của miền đông nam nước Pháp.
Sáng đến khẽ khàng. Jacob dọn lều rồi ngồi xuống tảng đá, nhai một chiếc Hard tack cứng như gỗ kèm ngụm nước lã lạnh buốt. Đơn giản vậy thôi, nhưng với anh thế là đủ. Jacob ăn xong rồi đi tiếp, tay chưa kịp đeo chiếc găng tay da mà cha sứ từng dúi vào ba lô anh hôm trước khi đi, kèm một câu thầm thì mà anh chưa kịp hỏi lại ý nghĩa.
Đôi giày bốt của anh ta phát ra những thanh âm lạo xạo khi đạp vào tuyết trắng, mỗi bước như một dấu ấn nhỏ để lại trên mặt đất im lìm. Rồi bỗng chốc, cậu chợt nhìn thấy một cây sồi già đứng cô độc giữa khoảng tuyết mênh mông. Nó phủ lên mình những lớp tuyết dày nặng nề, cành lá oằn xuống như đôi vai người gánh quá nhiều thứ. Hẳn là nó từng cố gắng vùng vẫy như kẻ mắc kẹt rồi dừng lại vì không có đường thoát — giờ chỉ còn đứng đó, lặng thinh chịu đựng. Jacob dừng lại nhìn một lúc rồi khẽ nói, giọng như nói với chính mình:
— Mày chắc muốn thoát lắm nhỉ? Mày chắc lạnh lắm... mà vẫn đỡ hơn ở thành phố, gặp bọn đầu gấu phá đám.
Jacob bước tiếp, chân lộc cộc trên tuyết. Rồi bỗng, một cánh tay đặt lên vai cậu — nặng và chắc như cành gỗ sồi. Jacob quay đầu, tay phải bản năng chạm vào cán rìu, và hỏi:
— Ông là ai?
Người đàn ông đứng trước mặt anh, tóc bạc phơ, khuôn mặt hằn đầy nếp nhăn của gió và thời gian. Ông ta trả lời, giọng khàn đặc như người lâu ngày không nói chuyện với ai:
— Tôi là người sống ở đây. Sắp có bão tuyết. Theo tôi thì còn có đường sống sót.
Jacob không nghĩ ngợi nhiều, gật đầu và đi theo. Cậu trong đầu chỉ lặng lẽ nhủ rằng mình có vũ khí, bị lừa cũng chẳng sao — nhưng thật ra, có điều gì đó trong ánh mắt người đàn ông kia khiến anh tin tưởng mà không cần lý do.
Jacob đi theo người đàn ông tới một căn nhà nhỏ nép mình dưới vách đá, cũ kỹ nhưng vững chắc như chính chủ nhân của nó. Cậu và người đàn ông vừa bước vào thì gió nổi lên, tuyết rơi mạnh và bay nhanh như thể xé toạt cả bầu trời. Bên trong ấm áp, mùi củi cháy thoang thoảng. Jacob quay đầu hỏi:
— Cho tôi hỏi là ngài tên gì để tôi dễ xưng hô.
Người đàn ông rót một chén trà nóng đẩy về phía Jacob rồi chỉ trả lời một câu, gọn như búa bổ:
— François La Glorie Henri.
Jacob cúi đầu cảm ơn, hai tay ôm chén trà cho ấm, rồi ngồi đợi bão tuyết tan. Bên ngoài gió gào, bên trong lặng yên — hai người ngồi gần lửa, không nói thêm gì, nhưng cũng chẳng thấy xa lạ.
Khi bão tan, Jacob chuẩn bị cảm ơn Henri và ra đi thì chợt ngỏ lời, giọng hơi ngập ngừng:
— Henri à, anh có thể giúp tôi lên đỉnh núi được không?
Henri nhìn anh một lúc, ánh mắt như cân đo điều gì đó rồi gật đầu không nói. Ông lấy áo khoác dày, buộc chặt đôi bốt rồi bước ra cửa trước.
Henri và Jacob đi được một đoạn thì một đợt gió lớn ập tới, thổi tạt ngang người như muốn đẩy họ ngã. Họ cúi đầu bước, băng qua rừng sồi trong tiếng cây kẽo kẹt.
— GIÓ!
Jacob hét lên như một phản xạ, dù chẳng ai cần được nhắc. Henri vẫn cúi đầu bước tới không chút do dự, như thể gió chỉ là một người quen cũ ông đã gặp quá nhiều lần. Jacob nhặt nhạnh các cành cây ven đường rồi tiếp tục đi, không dám dừng lâu vì lạnh.
Ngày đầu, họ băng qua những triền tuyết dày tới đầu gối, mỗi bước chân như kéo theo cả tạ nặng. Ngày thứ hai, gió lạnh cắt da cắt thịt, Jacob mấy lần suýt trượt chân trên vách đá trơn nhưng vẫn gượng dậy bước tiếp, răng nghiến chặt, mắt nhìn thẳng. Sang ngày thứ ba, hơi thở họ trở nên nặng nhọc hơn, không khí loãng dần theo từng bước leo — nhưng đỉnh núi đã hiện ra trước mắt, gần đến mức có thể chạm tay.
Họ chạm đỉnh.
Jacob đi lên trước, tay anh rung rẩy không hẳn vì lạnh. Nước mắt rưng rưng, không kịp lau. Anh đứng trên đỉnh cao nhất, nhìn xuống cả một vùng trời đất trải dài phía dưới — làng anh ở đâu đó trong đó, nhỏ như một chấm mực. Jacob hít một hơi thật sâu rồi hét to lên, giọng vỡ ra giữa gió:
— NÚI ƠI! TÔI ĐÂY RỒI!
Henri đứng lại phía sau, lặng lẽ nhìn Jacob. Henri chỉ đứng đó, để gió thổi qua tóc bạc, cảm nhận núi và mây như những người bạn câm lặng lâu năm. Một nụ cười nhỏ, thật nhỏ, thoáng qua khóe miệng ông.
Henri và Jacob cùng đi xuống núi trong buổi chiều nắng nhạt. Bỗng chốc Jacob hỏi, giọng chân thành như đứa trẻ lần đầu hiểu ra điều gì đó quan trọng:
— Anh à, quyết tâm là gì?
Henri ho khan một tiếng, nhìn xa về phía chân trời rồi nói, chậm và rõ từng chữ:
— Quyết tâm không phải là không sợ. Quyết tâm là sợ, nhưng vẫn bước tiếp. Vì phía sau còn người chờ.
Jacob gật đầu, lòng lặng đi một lúc như mặt hồ sau cơn gió. Anh không nói thêm gì, chỉ bước tiếp — nhưng bước chân lần này khác, vững hơn, như người vừa tìm được thứ mình đã đi tìm từ lâu mà không biết tên.
Xuống tới chân núi, Henri rẽ về phía căn nhà nhỏ của mình, chỉ giơ tay vẫy một cái rồi khuất sau hàng sồi. Jacob đứng nhìn theo một lúc rồi tự bước một mình về làng.
Chân anh bước kiêu hãnh trên nắng ấm. Dân làng đứng hai bên đường dõi theo, có người gật đầu, có người mỉm cười — họ nhận ra anh, nhận ra cái gì đó khác trong dáng đi của anh hôm nay. Jacob lao tới ôm cha sứ, nước mắt rưng rưng, không cần giấu. Giọng anh hơi run khi nói, mặt chôn vào vai áo cũ sờn của cha:
— Cha à, con làm được rồi. Nhờ cha và Chúa cả ạ.
Cha sứ không nói gì ngay. Ông vỗ vai anh thật khẽ, một lần, hai lần — như thể lời nào cũng thừa lúc này. Rồi ông lặng lẽ bước vào nhà thờ, bóng ông dài trên nền đất trong nắng chiều.
Jacob đứng đó thêm một lúc, hít thở không khí quen thuộc của làng. Rồi anh bước về nhà, trong tiếng vỗ tay của người thân — âm thanh ấm áp nhất mà anh được nghe sau bao ngày gió và tuyết.
Hết.