Định Mệnh: AmericaVietnam
Tác giả: Tịch Liên
BL;Ngọt sủng
Sân bay Tân Sơn Nhất, một buổi sáng đẫm ánh nắng, như thể thành phố Sài Gòn đang mỉm cười dịu dàng chào đón tất cả những kẻ lạ mặt lạc bước đến mảnh đất này vậy. Dòng người hối hả trôi qua nhau, ánh mắt chen chúc trong những khoảnh khắc chia tay, đoàn tụ. Giữa biển người ấy, một người đàn ông
phương Tây đứng lặng, như thể đã bị thế giới bỏ lại.
Anh ta cao lớn, với làn da trắng và mái tóc vàng được vuốt ngược cẩn thận, bộ vest xám ôm gọn bờ vai rộng khiến bất kỳ ai cũng phải ngoái nhìn. Nhưng khuôn mặt anh — thứ duy nhất không nằm trong sự tính toán cẩn trọng ấy — lại nhuốm một vẻ hoang mang đến khờ dại.
— "Damn... where is it?"
(Chết tiệt... nó đâu rồi chứ?)
America — 24 tuổi, chủ tịch AM Global, từ New York đến Việt Nam tiếp quản chi nhánh công ty của cha. Anh ta đã từng bước đi qua bao sân bay quốc tế, bao hội nghị tầm cỡ, nhưng chưa bao giờ — chưa bao giờ — rơi vào tình cảnh như thế này: mất ví, điện thoại hết pin, không thể liên lạc. Lạc lõng giữa một thành phố mà anh chưa hiểu, chưa yêu, và chưa thuộc về.
Cách đó không xa, Việt Nam sinh viên năm hai Đại học Ngoại thương vừa tiễn anh trai ra cổng an ninh. Cậu mặc áo sơ mi trắng, tay đút túi quần, dáng người gầy nhưng vững chãi, ánh mắt đượm buồn.
Giữa lúc đang định quay đi thì cậu bắt gặp người đàn ông ngoại quốc ấy. Đứng cô độc, ánh mắt như đứa trẻ lần đầu xa nhà. Một điều gì đó, không giải thích được, thúc đẩy cậu bước tới.
— "Excuse me, do you need help?"
(Xin lỗi, anh có cần giúp đỡ không?)
Người đàn ông ngẩng lên. Trong đôi mắt xanh sâu thẳm là sự nhẹ nhõm đến lạ thường, như thể cuối cùng cũng có ai đó nhìn thấy anh.
Sau vài câu hỏi, vài nụ cười và một cái nhướng mày hài hước, Việt Nam gật đầu đồng ý cho anh đi nhờ xe đến công ty. Trên xe, hai cái tên vang lên như lời trêu chọc của số phận.
— "I'm America."
(Tôi là America.)
— "Việt Nam."
(Tôi là Việt Nam.)
— "America meets Việt Nam... in Vietnam?"
(America gặp Việt Nam... ở Việt Nam?)
— "Fate is funny."
(Định mệnh thật lắm trò.)
Và định mệnh, quả thật, đã bắt đầu từ lúc đó.
Buổi sáng hôm sau, America nhắn tin cảm ơn qua Zalo một điều mà anh chưa từng làm ở bất cứ quốc gia nào khác. Tin nhắn là một biểu tượng đơn giản: ly cà phê kèm theo dòng chữ "Still owe you one."
(Anh vẫn nợ em một ly cà phê.)
Họ gặp nhau tại một quán nhỏ mang tên "Góc Nhỏ", nơi có những chậu cây xương rồng xếp lặng lẽ cạnh cửa sổ và ánh nắng xuyên qua tấm rèm mỏng như một cái vuốt ve. Họ ngồi bên nhau như hai người xa lạ biết rằng mình sẽ thân quen.
— "You always help strangers like this?"
(Em luôn giúp người lạ như vậy sao?)
— "Only the ones who look like they got lost on purpose."
(Chỉ những người trông như cố tình đi lạc thôi.)
America cười. Nụ cười của người lần đầu được cứu rỗi bởi sự chân thành không toan tính.
Từ sau buổi cà phê hôm đó, họ như những đường thẳng song song bất ngờ uốn cong mà chạm vào nhau. Những cuộc trò chuyện kéo dài không hồi kết, những lần gặp gỡ tình cờ thành thường xuyên, rồi thành quen thuộc.
Việt Nam giới thiệu cho America món bánh tráng nướng vỉa hè, dắt anh vào ngõ nhỏ ăn chè buổi chiều mưa. America, đổi lại, kể cho cậu nghe về thời thơ ấu cô đơn trong căn hộ áp mái ở New York, về những đêm không ngủ, những ngày làm việc mười sáu tiếng để giành lại công ty từ đổ nát.
— "Do you believe in soulmates?"
(Em có tin vào tri kỷ không?)
America hỏi, khi cả hai ngồi trên cầu Mống, nhìn dòng sông lặng chảy.
— "Maybe. But if soulmates exist, they need to fight for each other."
(Có thể. Nhưng nếu tri kỷ có thật, họ cũng cần phải chiến đấu để giữ nhau.)
Tình cảm giữa họ lớn dần như hoa dại mọc sau cơn mưa: không phô trương, không tính toán, chỉ cần có ánh sáng và thời gian.
Tháng thứ hai, họ nắm tay lần đầu. Là một buổi chiều muộn ở Hội An, giữa những chiếc đèn lồng đủ màu và những tiếng cười vang lên từ con hẻm nhỏ. America đưa tay ra, Việt Nam nhìn anh một giây thật lâu, rồi đan những ngón tay vào nhau như thể điều đó là tự nhiên nhất trên đời.
Tháng thứ ba, họ cãi nhau. Là khi America quá bận để trả lời một tin nhắn, còn Việt Nam quá tự trọng để hỏi. Im lặng kéo dài đến tận đêm, cho đến khi America xuất hiện trước cửa ký túc với một bó hoa dại hái vội bên đường.
— "You said you like things that don't cost money. So I brought you time. And these."
(Em từng nói em thích những thứ không cần tiền. Vậy thì anh mang đến thời gian. Và hoa.)
Việt Nam không nói gì. Nhưng lần đầu tiên, cậu dựa đầu vào vai anh.
Tháng thứ tư, họ đi Đà Lạt. Không có kế hoạch, không cần lý do. Trong căn homestay không nhỏ dưới thung lũng, khi trời đổ mưa rả rích, họ nằm cạnh nhau trên chiếc ghế dài, tay trong tay, lặng yên.
— "You feel like peace. Not fireworks, just... calm."
(Em giống như sự bình yên. Không phải pháo hoa rực rỡ, chỉ là... yên tĩnh.)
Việt Nam nhìn anh, mắt cười như gió thoảng.
— "Then be still. I'm staying."
(Vậy thì cứ ở yên đấy. Em ở lại.)
Tháng thứ năm, một tối bình thường như bao tối khác, họ cùng đứng trên ban công nhìn thành phố sáng đèn.
America cất tiếng, nhẹ nhàng như tiếng dương cầm vang giữa đêm:
— "I think I've been searching for a place to call home. But maybe... it's not a place."
(Anh nghĩ bấy lâu nay mình đã tìm một nơi gọi là 'nhà'. Nhưng có lẽ... nó không phải là một nơi.)
Việt Nam nghiêng đầu, chạm nhẹ môi lên tay anh.
— "Because it's a person."
(Vì đó là một người.)
Họ không cần một lời tỏ tình kiểu cách, không cần một bó hoa rực rỡ hay chiếc nhẫn lấp lánh. Chỉ cần hai bàn tay nắm chặt, hai trái tim bước chậm nhưng không lùi. Và một niềm tin dịu dàng: rằng giữa hàng triệu người, họ đã tìm thấy nhau — như một chuyến xe định mệnh không cần đến vé khứ hồi
Gió đầu tháng Mười Hai ở Sài Gòn không lạnh, nhưng vẫn đủ để khiến người ta thấy mình đang sắp mất đi điều gì đó. Trong ánh chiều sẫm màu vắt ngang những tòa nhà cao tầng, giữa tiếng còi xe vội vã như dòng đời chẳng chờ đợi ai, America đứng trên tầng cao căn hộ của mình, ngắm nhìn thành phố mà anh chưa từng nghĩ sẽ yêu đến vậy.
Trong tay anh là vé máy bay trở về New York — 00:15 ngày 4 tháng 12. Anh đã đếm từng ngày kể từ khi đặt chân đến Việt Nam, và giờ... lại đếm ngược đến lúc rời xa.
America không nói với Việt Nam ngay lập tức. Anh im lặng giữ kín thông tin đó suốt ba ngày, như thể trì hoãn không cho sự thật ấy có cơ hội chen vào khoảng thời gian quý giá của họ.
Ngày thứ tư, họ ngồi ở công viên Tao Đàn, nơi có những khóm hoa vàng rực rỡ và lũ trẻ nhỏ đang đuổi bắt nhau trên thảm cỏ. Việt Nam nằm nghiêng, đầu gối lên chân anh, mắt nhắm hờ, tay nghịch sợi dây rút của balo.
— "Anh sẽ về Mỹ vào tuần sau."
America nói, như thở ra một cơn gió lạnh đã tích tụ trong lồng ngực suốt mấy ngày.
Việt Nam không mở mắt. Cậu chỉ khựng lại, rồi đặt tay xuống, nhìn thẳng vào anh.
— "Ngày mấy?"
— "Đêm mùng ba, rạng sáng mùng bốn."
Gió lướt qua, cuốn những chiếc lá vàng rơi từ đâu đó xuống, chạm nhẹ lên vai cậu. Việt Nam ngồi dậy, cúi đầu im lặng thật lâu. Rồi cậu hỏi:
— "Lần này đi... là bao lâu?"
— "Anh không biết."
— "Anh không biết? Hay không muốn biết?"
Câu hỏi buộc America phải im lặng. Anh chưa từng giỏi đối diện với cảm xúc thật, càng không giỏi khi đối diện với thứ cảm xúc xuất phát từ một người mà anh yêu.
Mấy ngày còn lại, họ bên nhau như thể tất cả đều có thể là lần cuối. Mỗi cái nhìn, mỗi nụ cười đều chứa một lời chào tạm biệt không thành tiếng.
Họ đi ăn hủ tiếu gõ vào lúc 2 giờ sáng, ngồi cạnh nhau trên chiếc ghế nhựa nhỏ giữa hẻm. Việt Nam nhai từng miếng chậm rãi, mắt nhìn anh lặng lẽ.
— "Em nghĩ, nếu như mình có thể tua lại thời gian... thì em vẫn sẽ bước đến giúp anh ở sân bay."
— "Anh cũng sẽ vẫn đánh rơi ví." — America cười khẽ. — "Nếu như đổi lại được một cuộc gặp gỡ như thế."
Hai ngày trước chuyến bay, Việt Nam đưa anh về quê ngoại ở Cần Giờ. Họ đi xe máy dưới trời nắng gắt, anh ngồi sau ôm nhẹ eo cậu, gió mang mùi mặn của biển và vị ngọt của sự sống.
Ở căn nhà nhỏ mái ngói đỏ, bà ngoại Việt Nam đón họ bằng nụ cười nhân hậu và đĩa bánh ít lá gai. America lóng ngóng cúi chào, còn bà thì bật cười:
— "Trai Tây mà đẹp như tượng, chà chà... cháu tôi không làm chuyện gì xấu chớ?"
Việt Nam đỏ mặt, còn America thì cười hạnh phúc. Đêm đó, họ trải chiếu trên sân sau, nằm cạnh nhau ngắm sao. Trời Cần Giờ đêm ấy có hàng ngàn ngôi sao, và một lời thì thầm.
— "Ước gì... thời gian đứng yên lúc này."
— "Em biết không?" — America xoay người, thì thầm. — "Anh từng mơ về một mái nhà có hàng hiên, có ly trà buổi sáng, và có một người luôn trở về mỗi tối. Trước kia anh không biết đó là gì. Giờ thì anh biết rồi. Là em."
Việt Nam quay sang nhìn anh, đôi mắt trong veo nhưng buồn như gió rừng. Cậu không nói, chỉ đưa tay lên vuốt nhẹ gò má anh — như thể muốn khắc ghi cảm giác này trong từng đầu ngón tay.
Sáng mùng ba tháng mười hai, trời mưa.
America sắp xếp hành lý trong im lặng. Việt Nam ngồi bên giường, tay ôm chiếc đồng hồ cổ mà anh đã tặng. Mỗi tiếng tích tắc là một nhịp tim gõ thẳng vào lòng.
Chiều hôm ấy, họ đến quán cà phê Góc Nhỏ — nơi từng là lần hẹn đầu tiên.
Quán không thay đổi: vẫn ánh đèn vàng, vẫn những chậu xương rồng lặng thinh. Nhưng lần này, giữa họ là một khoảng cách lặng im.
— "Anh sẽ quay lại chứ?" — Việt Nam hỏi, ngón tay vẽ vòng tròn vô nghĩa trên mặt bàn.
— "Nếu em đợi."
— "Em đợi được bao lâu, anh biết không?"
America không trả lời. Anh chỉ lấy từ túi áo ra một chiếc chìa khóa nhỏ — của căn hộ nơi anh đã sống suốt nửa năm qua.
— "Anh để lại nó cho em. Không phải vì anh không cần nữa, mà vì... anh muốn nơi đó vẫn có tiếng thở, tiếng bước chân, và ánh sáng. Nếu một ngày anh quay về, anh muốn thấy nơi đó vẫn còn 'anh và em'."
Việt Nam đưa tay nhận lấy chiếc chìa, lòng bàn tay run nhẹ. Cậu nhìn anh rất lâu, như thể chỉ cần nhắm mắt một cái, người ấy sẽ biến mất.
Đêm mùng ba, sân bay Tân Sơn Nhất ồn ào và nhộn nhịp. America kéo vali, từng bước như mang nặng cả thế giới. Việt Nam đi bên cạnh anh, vai chạm vai, không ai nói gì.
Đến cổng xuất cảnh, họ dừng lại.
America cúi xuống, ôm cậu thật chặt.
— "Em là thanh xuân của anh. Nếu có kiếp sau, anh hy vọng... sẽ vẫn là một gã Tây lạc đường, còn em vẫn là chàng trai có ánh mắt dịu dàng giữa đám đông."
Việt Nam ngước lên, đôi mắt ánh nước, nhưng nụ cười vẫn ở đó.
— "Vậy thì kiếp này, anh đừng để em đợi quá lâu."
Anh cúi xuống, hôn nhẹ lên trán cậu, thật lâu. Rồi quay đi.
Cậu không chạy theo, không gọi tên anh. Chỉ đứng đó, nhìn bóng anh khuất dần.
Khi chuyến bay cất cánh, trời đổ mưa.
Việt Nam trở về căn hộ, đặt chiếc vali anh từng dùng lên ghế sofa, bật đèn, mở cửa sổ. Gió đêm mơn man luồn qua tấm rèm trắng, mang theo tiếng tích tắc của chiếc đồng hồ cổ trên tay cậu.
Thời gian vẫn trôi. Nhưng tình yêu có lẽ đã chọn một điểm dừng ở nơi nào đó trong tim hai con người xa cách, nhưng chưa từng rời xa nhau trong suy nghĩ.