Chiều hôm đó, trời âm u như sắp mưa.
Tôi leo lên gác xép tìm vài món đồ cũ. Không gian nhỏ hẹp, phủ đầy bụi và mùi gỗ mục của thời gian. Trong một chiếc hộp giấy cũ, tôi tìm thấy một tấm ảnh.
Ảnh chụp hai người đàn ông đứng cạnh nhau trên con đường làng.
Một người là cha tôi—trẻ hơn, ánh mắt sáng và dịu dàng đến lạ.
Người còn lại mặc sơ mi màu be sẫm, bờ vai rộng, gương mặt không quá nổi bật… nhưng lại khiến người ta không thể rời mắt.
Họ đứng rất gần nhau.
Gần đến mức… không giống những người bạn bình thường.
Tôi lật mặt sau tấm ảnh.
“Dương Bác Văn – mùa hạ năm ấy.”
Tim tôi khẽ chững lại.
Tối hôm đó, tôi đặt tấm ảnh xuống bàn ăn.
“Ba… đây là ai vậy?”
Đũa của cha khựng lại.
Mẹ tôi im lặng. Không khí bỗng nặng như có thứ gì đó rơi xuống.
“…Bạn cũ.” Cha đáp.
Nhưng ánh mắt ông… không hề bình thường.
Hôm sau, tôi tìm đến bác Tư.
Nghe đến cái tên ấy, bác chỉ thở dài:
“Con hỏi đúng người rồi… nhưng câu chuyện này, buồn lắm.”
Và rồi bác kể.
Mùa hạ năm đó, cha tôi Tả Kì Hàm gặp Dương Bác Văn trên con đường làng đầy nắng.
Tiếng bánh xe lọc cọc dừng lại trước mặt.
“Đường dài lắm, để tôi chở cậu một đoạn.”
Một câu nói giản đơn… mà kéo hai con người xa lạ lại gần nhau.
Họ đi cùng nhau qua những buổi trưa nắng.
Ngồi dưới gốc cây, chia nhau chai nước mát.
Cười với nhau những điều vụn vặt nhất.
Rồi từ lúc nào không hay…
Họ trở thành bạn thân.
Là tri kỉ.
Là người duy nhất hiểu được nhau.
Và cũng là người… khiến tim nhau rung động.
“Tả Kì Hàm hồi đó cười nhiều lắm,” bác Tư nói. “Cái kiểu cười mà người ta chỉ có khi ở bên người mình thương.”
Tôi lặng im.
“Nhưng con ơi… thời đó không giống bây giờ.”
Ánh nhìn.
Lời đồn.
Những câu nói cay nghiệt.
Tất cả như từng nhát dao cắt vào hai con người ấy.
Cha tôi bắt đầu sợ.
Sợ người đời.
Sợ gia đình.
Sợ chính bản thân mình.
Và rồi… ông rời bỏ Dương Bác Văn.
Không một lời giải thích.
Không một lần quay đầu.
“Ngày đó, trời cũng âm như hôm nay,” bác Tư nói. “Bác Văn đứng rất lâu ở đầu làng… nhưng Kì Hàm không đến.”
Không ai biết sau đó ông đi đâu.
Tối hôm đó, tôi trở về.
Cha ngồi một mình ở hiên, ánh đèn vàng hắt lên gương mặt trầm lặng.
Tôi ngồi xuống bên cạnh.
“Ba… ba từng yêu Dương Bác Văn, đúng không?”
Gió khẽ thổi qua.
Một lúc lâu, cha mới khẽ đáp:
“…Ừ.”
Giọng ông nhỏ đến mức gần như tan vào đêm.
“Ba xin lỗi… vì đã không đủ dũng cảm giữ người mình yêu.”
Tôi nắm lấy tay cha. Đôi tay ấy run nhẹ.
Tôi chần chừ… rồi hỏi:
“Vậy sao ba vẫn cưới mẹ… và có con?”
Không gian lặng đi.
Cha nhìn xa xăm, giọng trầm xuống:
“Vì ba sợ.”
“Ba không muốn ông bà phải cúi mặt vì lời ra tiếng vào.”
“Không muốn gia đình bị người ta dị nghị.”
Ông dừng lại.
“Và… ba không muốn mẹ con phải sống trong ghẻ lạnh.”
Tôi siết tay cha.
“Ba đã chọn cách làm mọi thứ đúng với người khác…”
Ông khẽ cười.
“Chỉ là… sai với chính mình.”
Những ngày sau đó, cái tên Dương Bác Văn cứ quanh quẩn trong đầu tôi.
Tôi đi hỏi khắp nơi.
Cho đến một buổi chiều, bác Tư gọi tôi lại:
“Con thử lên thị trấn cũ đi… bác nhớ ông ấy từng ở đó.”
Tôi đi.
Hỏi hết người này đến người khác.
Cho đến khi một bà cụ bán nước nhìn tôi rất lâu.
“Con tìm Dương Bác Văn?”
Tôi gật đầu.
Bà quay vào trong, mang ra một chiếc hộp nhỏ.
Bên trong… là một tấm ảnh.
Cũng là hai người đàn ông ấy.
“Ông ấy giữ tấm này… đến cuối cùng.”
Tim tôi thắt lại.
“…Cuối cùng?”
Bà cụ gật đầu.
“Ông ấy mất… cách đây vài năm rồi.”
Mọi thứ như sụp xuống trong lòng tôi.
“Ông ấy sống một mình,” bà nói.
“Tối nào cũng ngồi trước hiên… nhìn về con đường.”
Bà khẽ thở dài.
“Như đang chờ ai đó.”
Nhưng không ai đến.
Tôi cầm tấm ảnh, tay run lên.
Hai con người trong đó vẫn cười.
Nhưng ngoài đời… họ đã lạc mất nhau cả một đời.
“Ông ấy còn để lại thứ này.”
Bà đưa tôi một phong thư cũ.
Bên ngoài chỉ có một cái tên:
Tả Kì Hàm.
Tối hôm đó, tôi mang thư về.
Cha vẫn ngồi ở hiên.
Tôi đặt phong thư trước mặt ông.
Chỉ một cái nhìn… cha đã nhận ra.
Đôi tay ông run lên.
Ông mở thư.
Trang giấy cũ… nhưng nét chữ vẫn còn rõ.
“Kì Hàm,
Mùa hạ năm đó… tôi vẫn nhớ rất rõ.
Nhớ con đường đầy nắng,
nhớ những lần cậu ngồi phía sau, im lặng mà khiến tôi thấy lòng mình yên đến lạ.
Tôi từng nghĩ… nếu con đường dài thêm một chút,
có lẽ chúng ta đã có thể đi cùng nhau lâu hơn.
Nhưng cậu không đến.
Tôi đã đứng chờ.
Rất lâu.
Đến khi trời tối… tôi mới hiểu.
Chúng ta… không thể nữa rồi.
Tôi không trách cậu.
Chỉ là… có chút tiếc.
Tiếc cho một mùa hạ chưa kịp hết,
tiếc cho hai con người… đã từng rất gần.
Sau này, nếu cậu có một cuộc sống bình yên,
thì như vậy là đủ rồi.
Đừng quay đầu lại.
Vì nếu cậu quay lại… mà tôi không còn ở đó,
thì sẽ buồn lắm.
— Dương Bác Văn.”
Không gian lặng đi.
Cha gập lá thư lại… rất chậm.
Một giọt nước rơi xuống trang giấy.
“…Ba đến muộn rồi.”
Giọng ông vỡ ra.
Đêm đó, cha ngồi rất lâu ngoài hiên.
Ôm lá thư trong tay… như ôm lại cả một mùa hạ đã mất.
Gần sáng, cha khẽ gọi tôi.
Tôi quay lại.
Ánh mắt ông đỏ hoe, nhưng dịu dàng đến lạ.
“Nếu sau này… con gặp người con thật lòng yêu…”
Giọng ông run nhẹ.
“Thì đừng buông tay.”
“Dù khó khăn đến đâu… cũng đừng quay lưng.”
Ông nhìn xuống lá thư.
“Vì có những người…”
“…một khi đã lạc mất—”
Cha dừng lại.
Rất khẽ.
“—thì cả đời… cũng không tìm lại được nữa.”
Ngoài trời, ánh sáng dần lên.
Tôi đặt hai tấm ảnh cạnh nhau.
Một của cha.
Một của Dương Bác Văn.
Hai con người… từng đứng rất gần.
Nhưng cuối cùng, chỉ còn lại—
một lá thư chưa gửi,
một lời xin lỗi đã muộn,
và một mùa hạ… kéo dài suốt cả một đời.