Chương 1: Những ngày không có lựa chọn
Trong ký ức của Dạ Hy, tuổi thơ không có màu sắc.
Không có bánh kẹo.
Không có tiếng cười.
Cũng không có ai dỗ dành khi cô khóc.
Chỉ có một căn phòng nhỏ, tường loang lổ, mái tôn kêu lộp bộp mỗi khi trời mưa. Và một người bà già yếu, lúc nào cũng ho khan vào ban đêm.
Năm đó, Dạ Hy sáu tuổi.
Khi những đứa trẻ khác còn lăn ra ăn vạ vì không được mua đồ chơi, cô đã biết cách nhóm bếp, rửa bát, và tự lo cho bản thân.
Có hôm, bà mệt không nấu được, cô tự lục trong góc bếp, tìm được vài củ khoai đã mọc mầm. Cô cạo đi phần hỏng, luộc lên, ăn không ngon nhưng vẫn cố nuốt.
Cô không khóc.Không phải vì mạnh mẽ.
Mà vì cô biết… khóc cũng không làm mọi thứ khá hơn.
---
Có một lần, trên đường đi ngang qua trường tiểu học, Dạ Hy đứng lại rất lâu.
Bên trong, học sinh đang giờ ra chơi.
Tiếng cười vang lên.
Tiếng gọi nhau í ới.
Có đứa được mẹ mang đồ ăn đến, có đứa được bố dắt tay ra cổng.
Dạ Hy đứng ngoài, tay vẫn cầm túi rau vừa mua giúp bà.
Cô nhìn.
Nhìn rất lâu.
Ánh mắt không phải là ghen tị,mà giống như… đang cố hiểu một thế giới mà mình không thuộc về.
"Mấy thứ đó… là bình thường với họ à?"
Cô tự hỏi.
Rồi cúi đầu, quay đi.
---
Tối hôm đó, khi bà đang ngủ, Dạ Hy ngồi bên cạnh, nhìn mái tóc bạc của bà.
Cô không nói thành lời, nhưng trong đầu lại rất rõ ràng:
"Mình phải kiếm tiền."
Không phải vì cô tham.
Mà vì cô hiểu một điều rất đơn giản —
nghèo thì không có lựa chọn.
---
Một năm sau, cô được đi học.
Ngày đầu tiên cầm cuốn sách, cô không thấy vui.
Cô chỉ thấy… cơ hội.
Cô giáo đứng trên bục giảng nói với chúng tôi rằng:
“Chỉ cần học giỏi, sau này các em có thể thay đổi cuộc sống.”
Cả lớp có đứa cười, có đứa không để ý.
Nhưng Dạ Hy thì nhớ câu đó.
Nhớ rất lâu.
---
Từ hôm đó, cuộc sống của cô chỉ còn một việc: học.
Cô không có góc học tập tử tế.
Không có đèn bàn. Không có ai kèm cặp.
Chỉ có một chiếc bàn gỗ cũ, ánh đèn vàng yếu ớt, và tiếng muỗi vo ve bên tai.
Cô học đến khi mắt cay xè.
Học đến khi chữ trên trang giấy bắt đầu nhòe đi.
Có hôm buồn ngủ quá, cô gục xuống bàn.
Tỉnh dậy, cô lại học tiếp.
---
Có lần, bà hỏi:
“Con không mệt à?”
Cô lắc đầu.
Nhưng thật ra… có.
Rất mệt.
Có lúc cô muốn bỏ.
Muốn sống như mấy đứa trẻ kia — không cần nghĩ nhiều, không cần cố gắng.
Nhưng mỗi lần như vậy, cô lại nhìn quanh căn phòng.
Tường nứt.
Nồi cũ.
Nhìn lại người đã chăm sóc mình từ khi còn bé vì tuổi cao nhà sức khỏe càng ngày một yếu đi.
Rồi cô lại cúi xuống.
"Nếu mình dừng lại… thì sẽ mãi như thế này thôi."
Dạ Hy không phải người thông minh xuất sắc. Cô chỉ là người… không cho phép mình thua.
---
Năm cấp hai, cô bắt đầu đứng đầu lớp.
Thầy cô khen. Bạn bè bắt đầu chú ý,nhưng cô không thấy tự hào, cô chỉ thấy… vẫn chưa đủ.
---
Đến năm cấp ba, cô rời quê lên thành phố học.
Ngày đầu tiên bước xuống xe, Dạ Hy đứng giữa dòng người đông đúc, có chút choáng váng.
Xe cộ ồn ào.
Người qua lại vội vã.
Những tòa nhà cao tầng khiến cô thấy mình nhỏ bé.
Cô mang chiếc cặp cũ, bước vào ngôi trường đầy cám dỗ.
---
Ngay từ ngày đầu, cô đã biết —
mình không giống họ.
Quần áo của cô đơn giản, giày đã cũ, và đặc biệt với cách nói chuyện cũng khác.
Có người chỉ nhìn lướt qua, không cần nói gì, nhưng ánh mắt đã đủ khiến cô hiểu.
Cũng có người thẳng thừng nói:
“Nhìn quê mùa thật.”
Dạ Hy nghe thấy, nhưng không phản ứng.Cô chỉ siết chặt tay.
---
Tối hôm đó, trong phòng trọ nhỏ, cô ngồi một mình.
Lần đầu tiên, cô cảm thấy… cô đơn.
Không phải kiểu cô đơn quen thuộc ở quê.
Mà là cảm giác bị tách ra giữa một nơi đông người.
Cô tựa đầu vào tường, nhắm mắt.
"Mình đang cố gắng vì cái gì?"
Không có câu trả lời.
---
Nhưng sáng hôm sau, cô vẫn dậy đúng giờ.
Vẫn đến lớp.
Vẫn học như chưa từng mệt mỏi.
Vì Dạ Hy hiểu một điều —
cô không có quyền yếu đuối.