Mưa phùn rơi lất phất từ chiều, biến con đường đất đỏ thành bùn lầy trơn trượt. Lâm Thanh kéo chặt áo bào, tay cầm cây gậy tre dò đường. Anh là một học sĩ trẻ tuổi, xuất thân từ phủ huyện lân cận, chuyên sưu tầm cổ thư và di vật mộ cổ. Lần này, tin đồn về một ngôi làng ẩn sâu trong dãy núi Vân Mộng khiến anh lên đường. Người ta nói làng ấy có mộ cổ thời tiền triều, có thể chứa bí thư thất truyền về âm dương ngũ hành.
Bên cạnh anh là Huyền Minh – một gã đạo sĩ lang thang cao lớn, vai rộng, mặt đầy râu quai nón. Huyền Minh tự xưng là người chuyên trừ tà diệt ma, nhưng nhìn cách hắn vung thanh kiếm gỗ và bình rượu bầu treo lủng lẳng, Lâm Thanh chỉ thấy hắn giống một tên lưu manh hơn là đạo sĩ chân chính. Hai người tình cờ gặp nhau ở chân núi, cùng nghe tin về làng, nên tạm thời đồng hành.
“Ngươi thật sự tin làng đó có mộ cổ sao?” Huyền Minh cất giọng khàn khàn, vừa nói vừa nhổ nước bọt.
Lâm Thanh liếc hắn một cái, giọng lạnh tanh: “Ta chỉ tin vào sách cổ. Còn ngươi, theo ta làm gì? Trừ ma à?”
Huyền Minh cười ha hả: “Trừ ma thì ít, uống rượu thì nhiều. Nhưng nghe nói làng ấy u ám lắm, ta tò mò thôi.”
Khi sương mù bắt đầu dày đặc, họ nhìn thấy cổng làng. Không có biển tên, chỉ có hai cây cột gỗ mục nát, nghiêng ngả như sắp đổ. Con đường vào làng lát đá ong, nhưng mỗi viên đá đều lệch lạc, như bị lực vô hình đẩy cong. Xa xa, những ngôi nhà gỗ hiện ra trong màn sương – tất cả đều **xiêu vẹo**. Không một ngôi nhà nào đứng thẳng. Có ngôi nghiêng sang trái như sắp ngã, có ngôi cong vẹo như bị ai bẻ gãy sống lưng, mái ngói lợp lệch, tường đất nứt toác, khe hở phun ra thứ khí lạnh ẩm mốc.
Mùi u ám lan tỏa khắp nơi: mùi gỗ mục, mùi đất ẩm, lẫn với một mùi thịt thối nhạt nhạt, thoang thoảng như từ rất sâu dưới lòng đất.
“Quái lạ…” Huyền Minh cau mày, tay siết chặt chuôi kiếm.
Họ bước vào làng. Dân làng vẫn còn sống. Khoảng ba bốn chục hộ, ai nấy đều mặc áo vải thô sờn, tóc tai rối bù, da dẻ xanh xao như người lâu ngày không thấy nắng. Họ cúi đầu, không nhìn thẳng vào hai người lạ. Khi Lâm Thanh hỏi đường, một ông lão răng vàng khè chỉ tay về phía sau, giọng thì thầm như sợ ai nghe lén:
“Nhà khách… ở cuối làng… cửa sau…”
Không có cửa chính. Mọi ngôi nhà đều không có cửa trước. Chỉ có cửa sau hẹp, hoặc cửa sổ bị dán kín bằng giấy dầu vàng úa. Lâm Thanh ghi nhớ điều này trong đầu, lòng sinh nghi hoặc.
Họ tìm đến “nhà khách” – một ngôi nhà lớn hơn chút, nhưng cũng xiêu vẹo không kém. Bên trong tối om, chỉ có một ngọn đèn dầu leo lét. Người chủ nhà là một gã trung niên tên là Lý Thất, mắt luôn nhìn xuống đất.
“Ở lại một đêm thôi,” Lâm Thanh nói. “Chúng ta sáng mai sẽ đi.”
Lý Thất gật đầu, không nói gì thêm, chỉ lặng lẽ dọn hai gian phòng nhỏ. Mùi mốc meo nồng nặc, tường nhà loang lổ vết nước, sàn gỗ kêu kẹt kẹt mỗi khi bước chân.
Đêm xuống nhanh. Sương mù dày đặc hơn, che kín cả làng. Huyền Minh ngồi uống rượu, còn Lâm Thanh lấy sổ tay ghi chép những gì quan sát được.
Khoảng canh ba, tiếng kẹt kẹt vang lên khắp làng. Không phải tiếng gió, mà như tiếng gỗ bị uốn cong đến giới hạn, sắp gãy. Xen lẫn là tiếng khóc trẻ con oe oe, và tiếng cười the thé của phụ nữ – cười nhưng không có chút vui vẻ, chỉ toàn oán hận.
Huyền Minh bật dậy: “Nghe không? Đây không phải làng bình thường.”
Lâm Thanh gật đầu, tay cầm một quyển sách cổ mỏng về âm khí ngưng tụ. “Nghe đồn làng này bị nguyền từ ba trăm năm trước. Ta muốn vào miếu giữa làng xem thử.”
Họ lẻn ra ngoài. Đường làng lúc này càng méo mó hơn, như thể cả mặt đất bị xoáy nhẹ. Miếu cổ nằm ở trung tâm, mái ngói vỡ vụn, bên trong thờ một bức tượng không đầu. Tượng bằng đá đen, thân người mặc y phục cũ, hai tay cầm tờ giấy vàng mã đã cháy dở. Trước tượng là bàn thờ với vài quả táo thối rữa và bát hương tro lạnh.
Huyền Minh châm hương, nhưng lửa không cháy nổi. “Âm khí quá nặng… tượng này bị ai chặt đầu?”
Lâm Thanh cúi xuống xem kỹ. Dưới chân tượng có khắc chữ cổ: “Hiến tế trăm trẻ, cầu phú quý ngàn năm.”
Huyền Minh mặt biến sắc: “Chôn sống trẻ con? Để cầu giàu có? Đồ súc sinh!”
Đột nhiên, gió lạnh thổi qua, ngọn đèn trong miếu tắt phụt. Trong bóng tối, họ nghe tiếng thì thầm từ mọi phía:
“Thay thế… thay thế… các ngươi… ở lại…”
Sáng hôm sau, dân làng vẫn cúi đầu làm việc. Họ cày ruộng, nhưng ruộng chỉ toàn cỏ dại. Họ giặt quần áo, nhưng nước sông lúc nào cũng đục ngầu và tanh. Lâm Thanh thử hỏi một thiếu phụ đang quét nhà:
“Làng các ngươi bị sao vậy?”
Thiếu phụ ngẩng lên một thoáng. Khuôn mặt cô ta tái nhợt, mắt trắng dã, miệng mấp máy: “Chúng tôi… đã chết từ lâu… chỉ chờ người thay thế…”
Rồi cô ta cúi đầu tiếp tục quét, như chưa từng nói gì.
Chiều hôm đó, Huyền Minh phát hiện một điều kinh hoàng. Trong góc một ngôi nhà bỏ hoang, hắn thấy một cái hố sâu, bên trong chất đầy xương trẻ con nhỏ xíu, vẫn còn dính da thịt khô quắt. Xương bị gãy vụn, như bị ép chặt khi còn sống.
“Oan khí ngàn năm…” Huyền Minh lẩm bẩm. “Ba trăm năm trước, cả làng giàu có nhờ bán linh hồn trẻ con cho một yêu quái. Chúng chôn sống chúng dưới nền nhà, xây miếu thờ để trấn yểm. Nhưng oán khí không tan, ngược lại càng tích tụ. Làng này bị nguyền: nhà cửa không bao giờ đứng thẳng, dân làng sống mà như chết, âm khí khiến họ không già không chết, chỉ chờ người ngoài bước vào để… thay thế linh hồn bị kẹt.”
Lâm Thanh mặt trắng bệch: “Vậy chúng ta…”
“Chúng ta đã bị nhốt rồi,” Huyền Minh nói, giọng trầm xuống. “Cổng làng biến mất trong sương. Đường ra chỉ còn một lối – trở thành một phần của làng.”
Đêm thứ hai, chuyện kinh dị thực sự bắt đầu.
Tiếng kẹt kẹt vang to hơn. Các ngôi nhà xiêu vẹo bắt đầu “di chuyển” chậm rãi, nghiêng sang hướng khác như có sinh mệnh. Từ khe nứt tường, những bàn tay trắng bệch, móng tay dài đen sì chui ra, vẫy vẫy như gọi mời.
Lâm Thanh và Huyền Minh bị vây trong nhà khách. Lý Thất – chủ nhà – đột nhiên ngẩng đầu, khuôn mặt méo mó, da thịt chảy xệ như sáp nến tan:
“Các ngươi… một người thay cho con trai ta… một người thay cho vợ ta… ở lại đi…”
Hắn lao tới. Huyền Minh vung kiếm chém, nhưng thanh kiếm gỗ chỉ cắt qua không khí lạnh buốt. Lý Thất tan thành sương đen, rồi nhập vào tường nhà. Ngôi nhà bắt đầu rung chuyển, sàn gỗ cong lên, tường nghiêng hẳn sang một bên.
“Chạy!” Huyền Minh kéo Lâm Thanh chạy ra sau nhà.
Ngoài đường, dân làng xuất hiện. Họ không còn cúi đầu nữa. Mắt họ trắng dã, miệng há ra cười the thé. Một số người da thịt rữa nát, lộ xương sườn, nhưng vẫn đi lại bình thường. Trẻ con bò lổm ngổm trên mặt đất, đầu vặn vẹo 180 độ.
Họ chạy về miếu. Bức tượng không đầu lúc này đã mọc ra một cái đầu – đầu của một ông già tóc bạc, mắt đỏ ngầu.
“Ba trăm năm…” giọng nói vang vọng từ tượng. “Ta là trưởng làng năm xưa. Chúng ta chôn sống một trăm trẻ con để đổi lấy giàu sang. Yêu quái nuốt oán khí, ban cho chúng ta sự bất tử… nhưng là bất tử trong địa ngục. Nhà cửa xiêu vẹo vì oan hồn trẻ con vẫn giãy giụa dưới nền. Các ngươi… sẽ là ngôi nhà mới.”
Lâm Thanh lật sách cổ, tìm cách phá nguyền. Anh đọc lớn một đoạn chú ngữ âm dương: “Âm khí tan, oan hồn siêu thoát, dương quang chiếu rọi…”
Huyền Minh rút ra một lá bùa đỏ từ trong bình rượu, dán lên bức tượng. Bùa cháy lên xanh lè.
Oan khí bùng nổ. Cả làng rung chuyển. Những bàn tay từ dưới đất chui lên, túm lấy chân hai người. Lâm Thanh cảm thấy linh hồn mình như bị kéo ra khỏi thân xác. Hắn thấy ký ức lạ ùa về: ký ức của một đứa trẻ bị chôn sống, khóc lóc van xin cha mẹ trong làng.
Huyền Minh gầm lên, dùng toàn lực đập nát bức tượng bằng chuôi kiếm. “Ta không phải thay thế cho ai! Ta là Huyền Minh, sống bằng máu và rượu, không chết dễ dàng vậy!”
Tượng vỡ tan. Từ bên trong phun ra một luồng khí đen đặc quánh – oán khí của trăm trẻ con. Khí đen cuồn cuộn, biến thành những khuôn mặt trẻ thơ méo mó, khóc oe oe, rồi lao vào dân làng.
Dân làng kêu thét, da thịt họ bắt đầu rữa nhanh chóng. Những ngôi nhà xiêu vẹo rung lắc dữ dội, một số ngôi đổ sập, lộ ra những hố chôn đầy xương dưới nền.
Lâm Thanh và Huyền Minh chạy về phía cổng làng. Sương mù bắt đầu tan. Con đường đá ong từ từ thẳng lại, dù vẫn còn lệch lạc.
Nhưng oan khí không dễ buông tha.
Khi họ sắp ra khỏi làng, một tiếng khóc trẻ con vang lên sau lưng Lâm Thanh. Anh quay lại. Một đứa bé khoảng năm tuổi, mặc áo vải thô rách, đứng đó, mắt đen láy, nhưng cổ nó vặn ngoẹo sang một bên.
“Chú… đưa con về với mẹ…”
Đứa bé lao tới, ôm chặt lấy chân Lâm Thanh. Anh cảm thấy lạnh buốt thấu xương. Linh hồn mình như bị hút một phần.
Huyền Minh quay lại, rút dao găm cắt đứt một lọn tóc của mình, quấn quanh cổ đứa bé rồi niệm chú. “Ta thay thế cho ngươi một phần… nhưng chỉ một đêm. Mai bình minh, ngươi phải siêu thoát.”
Đứa bé buông tay, khóc nức nở, rồi tan thành khói trắng.
Hai người chạy thoát ra ngoài rừng. Sau lưng họ, làng Xiêu Vẹo chìm trong sương mù dày đặc hơn bao giờ hết. Tiếng kẹt kẹt vẫn vang vọng, nhưng yếu dần.
Sáng hôm sau, khi nắng le lói, họ nhìn lại. Làng vẫn ở đó, nhà cửa vẫn xiêu vẹo, nhưng ít hơn một chút. Như thể oan khí đã giảm bớt sau khi hai người mang một phần ra ngoài.
Huyền Minh cười gằn, vỗ vai Lâm Thanh: “Ngươi suýt thành nhà mới của làng rồi, học sĩ ạ.”
Lâm Thanh không cười. Anh nhìn xuống lòng bàn tay mình – có một vết sẹo hình đứa trẻ khóc, đỏ tươi và không bao giờ lành.
Từ đó, mỗi đêm mưa phùn, Lâm Thanh lại mơ thấy ngôi làng. Những ngôi nhà xiêu vẹo gọi anh về. Và Huyền Minh, gã đạo sĩ lang thang, thỉnh thoảng lại xuất hiện, rượu bầu lủng lẳng, cười lớn: “Lại đi trừ ma không? Lần này… có lẽ ta sẽ ở lại thay ngươi.”
Còn làng Xiêu Vẹo, nó vẫn chờ. Chờ những kẻ lạc lối tiếp theo. Vì oan khí ngàn năm, không dễ tan hết chỉ vì hai người lạ.
Mùi u ám vẫn còn đó, thoang thoảng trong gió núi, nhắc nhở rằng: một khi đã bước vào, một phần linh hồn sẽ mãi mãi xiêu vẹo theo nó.