Người ta nói, ở cái làng nhỏ ven sông ấy, điều đáng sợ nhất không phải là đói nghèo, mà là lời người khác nói về mình.
Nhà tôi có một tiệm viết chữ.
Không phải kiểu tiệm lớn, chỉ là một góc nhỏ trước hiên, kê cái bàn gỗ, đặt nghiên mực, vài cây bút lông và chồng giấy dó đã ngả màu. Cha tôi là người viết. Người ta đến xin chữ mỗi dịp đầu năm, viết đơn từ, hoặc nhờ cha ghi hộ vài dòng thư gửi đi xa.
Chữ của cha đẹp. Đẹp đến mức người trong vùng vẫn hay nói: “Chữ ông ấy có hồn.”
Nhưng cái “hồn” đó không giúp cha tôi giàu lên.
Cũng không giúp ông tránh khỏi những ánh nhìn.
---
Năm tôi mười sáu tuổi, làng có chuyện.
Con trai ông Lý – người giàu nhất vùng – bỏ nhà đi theo một gánh hát.
Không phải chuyện hiếm, nhưng cái đáng nói là… cậu ta đi theo một kép hát nam.
Người ta xì xào, bàn tán, như thể vừa tìm được một câu chuyện để nhai đi nhai lại qua bao mùa nước.
“Đàn ông mà lại…”
“Thật không ra thể thống gì…”
“Cha mẹ nó chắc nhục chết…”
Những câu nói đó, tôi nghe quen đến mức không còn thấy lạ.
Cho đến khi một buổi chiều, có người bước vào tiệm.
---
Cậu đứng trước hiên, tay cầm chiếc nón lá đã sờn, áo dài cũ nhưng sạch. Ánh mắt cậu không nhìn thẳng vào tôi, mà dừng lại ở bàn viết của cha.
“Xin… viết giúp một lá thư.”
Giọng cậu khàn, như đã đi một quãng đường rất dài.
Cha tôi gật đầu, kéo ghế.
“Viết cho ai?”
Cậu im lặng một lúc.
“Cho cha tôi.”
Tôi nhận ra cậu.
Con trai ông Lý.
---
Không khí trong tiệm hôm đó nặng như có ai đặt đá lên ngực.
Cậu đọc, cha tôi viết.
Từng chữ, từng chữ một, chậm rãi hiện ra trên giấy.
“Thưa cha… con bất hiếu…”
Câu mở đầu quen thuộc đến mức sáo rỗng, nhưng khi cậu nói, tôi thấy tay cậu siết chặt vành nón.
“Con không dám xin cha tha thứ… chỉ mong cha giữ gìn sức khỏe…”
Cậu dừng lại, nuốt nước bọt.
“Người đó… đối xử với con rất tốt.”
Ngoài kia, có tiếng người đi ngang. Họ không dừng lại, nhưng ánh mắt liếc vào đủ lâu để biết họ đang nghĩ gì.
Cha tôi vẫn viết.
Không hỏi. Không ngắt lời.
“Con biết… người đời không chấp nhận… nhưng con…”
Cậu không nói tiếp được.
Căn phòng im lặng.
Mực trên đầu bút nhỏ xuống, tạo thành một chấm đen loang ra như một vết bẩn.
Cha tôi đặt bút xuống.
“Cậu có chắc muốn viết tiếp không?”
Cậu ngẩng đầu lên lần đầu tiên. Ánh mắt cậu không còn né tránh nữa.
“Có.”
Giọng cậu nhỏ, nhưng chắc.
“Con… chưa từng hối hận.”
---
Lá thư đó không dài.
Nhưng khi gấp lại, tôi thấy tay cha tôi hơi run.
Cậu đưa tiền. Cha tôi không nhận đủ.
“Còn đường dài. Giữ lấy mà đi.”
Cậu cúi đầu rất thấp.
“Cảm ơn.”
Khi cậu quay lưng bước đi, tôi nghe tiếng ai đó ngoài ngõ:
“Đấy, cái thằng mất dạy đó phải không?”
“Ừ, nhìn mà thấy chướng mắt…”
Cậu không quay lại.
Chỉ đi thẳng.
---
Tối hôm đó, cha tôi không nói nhiều.
Ông ngồi lâu trước bàn, nhìn vào nghiên mực đã cạn.
“Con nghĩ… nó sai không?” ông hỏi.
Tôi không biết trả lời thế nào.
Vì từ nhỏ đến lớn, tôi được dạy rằng có những thứ “đúng” và “sai” rõ ràng như trắng với đen.
Nhưng hôm nay, tôi thấy màu mực trên giấy không chỉ có một màu.
“…Con không biết.”
Cha tôi gật đầu.
“Ta cũng không.”
Ông thở dài.
“Nhưng ta biết, chữ mình viết hôm nay… không phải để người ta khen đẹp.”
---
Vài ngày sau, tin lan ra.
Ông Lý không nhận thư.
Ông đốt nó ngay trước sân, trước mặt nhiều người.
“Nhà này không có loại con đó.”
Người ta kể lại, thêm thắt, biến nó thành một câu chuyện mới để tiếp tục bàn tán.
Không ai nhắc đến nội dung lá thư.
Chỉ nhắc đến “cái thằng đó”.
---
Mùa nước lên rồi lại xuống.
Năm tháng trôi qua như những tờ giấy cũ bị gió lật.
Tiệm viết chữ của cha vẫn ở đó.
Chỉ là ít người đến hơn.
Có người nói cha “dính dáng” đến chuyện không nên dính.
Có người bảo chữ của ông “không còn sạch”.
Cha tôi không giải thích.
Ông vẫn ngồi đó, viết từng nét như cũ.
---
Nhiều năm sau, khi cha mất, tôi dọn lại bàn viết.
Trong ngăn kéo, tôi tìm thấy một tờ giấy gấp lại.
Không đề tên người nhận.
Chỉ có vài dòng chữ.
Nét chữ của cha.
“Có những điều người đời gọi là sai,
không phải vì nó xấu,
mà vì họ chưa từng đủ can đảm để hiểu.”
Mực trên giấy đã khô từ lâu.
Nhưng khi tôi chạm vào, vẫn thấy như còn ướt.
Như một vết gì đó chưa kịp lành.
---
Ngoài kia, người ta vẫn nói.
Như ngày xưa.
Chỉ là không ai nhớ rõ họ đã từng nói gì.
Còn những lá thư chưa kịp gửi,
thì nằm im,
ở đâu đó,
giữa những điều không bao giờ được gọi tên.