Tôi gặp Hạ Vũ lần đầu ở Hàng Châu, ngày mưa xuân phủ lên Tây Hồ một lớp sương mỏng như lụa.
Tôi là Lâm Triệt, 26 tuổi, họa sĩ phục chế tranh cổ, từ Bắc Kinh về Hàng Châu tránh mùa đông.
Hạ Vũ là trà sư, 24 tuổi, mặc sườn xám màu xanh sương, ngồi đánh đàn tranh trong Trà Quán Vấn Liễu bên bờ hồ.
Hôm đó tôi làm đổ mực lên bức “Sơn thủy đồ” thời Tống, tay run đến mức không cầm nổi bút.
Hạ Vũ không nói, chỉ đặt trước mặt tôi một chén Long Tỉnh, nước trà xanh như mắt cậu ấy.
“Uống đi, mực đổ rồi thì vẽ lại. Người lỡ rồi thì tìm lại.”
Giọng cậu ấy nhẹ, nhưng câu chữ rơi vào lòng tôi nặng như đá.
Từ đó, mỗi chiều tôi đều đến Vấn Liễu.
Tôi phục chế tranh ở góc quán, Hạ Vũ pha trà, đánh đàn.
Cậu ấy không hỏi tôi từ đâu đến, tôi không hỏi cậu ấy vì sao tay trái luôn đeo găng lụa.
Chúng tôi nói chuyện bằng im lặng, bằng tiếng mưa rơi trên mái ngói, bằng hơi trà bốc lên giữa hai người.
Hạ Vũ nói tôi là người duy nhất ngồi đủ lâu để nghe hết một khúc “Thập Diện Mai Phục” mà không sốt ruột.
Tôi nói Hạ Vũ là người duy nhất nhìn thấy tay tôi run, nhưng không hỏi vì sao.
Hàng Châu mùa xuân ẩm, tranh cổ dễ mốc, lòng người cũng dễ mềm.
Tháng Ba, tôi nhận điện thoại từ Bắc Kinh: sư phụ mất, bảo tàng gọi về gấp.
Đêm trước khi đi, tôi đến Vấn Liễu. Quán đóng cửa, chỉ còn đèn lồng đỏ treo ngoài hiên.
Hạ Vũ đứng dưới mưa, tay không găng, đưa tôi một chiếc ô giấy dầu vẽ hoa hải đường.
Trên tay trái cậu ấy, ba vết sẹo dài, cũ, như ba nét bút hỏng.
“Năm 17 tuổi, tôi đánh vỡ bình sứ Thanh Hoa của cha. Ông dùng dao rạch vào tay tôi, nói: tay hỏng thì đừng gảy đàn nữa.”
Hạ Vũ cười, mắt không cười: “Sau này tôi mới biết, tay không hỏng, chỉ là không ai đợi tôi đàn xong một khúc.”
Tôi không nói. Tôi nắm lấy bàn tay sẹo ấy, lạnh như nước Tây Hồ tháng Giêng.
Dưới ô hải đường, tôi hôn cậu. Mưa xuân rơi trên giấy dầu, nghe như tiếng đàn đứt dây.
“Hàng Châu giữ cậu, Bắc Kinh giữ tôi. Làm sao bây giờ, Hạ Vũ?”
Cậu ấy áp trán vào trán tôi: “Vậy đừng giữ nhau bằng thành phố. Giữ bằng mùa.”
Tôi về Bắc Kinh một năm.
Mỗi tháng, Hạ Vũ gửi cho tôi một gói trà, bên trong luôn có một cánh hải đường ép khô.
Tôi gửi lại cậu ấy những bức tranh tôi phục chế, góc tranh luôn vẽ thêm một chiếc ô nhỏ màu xanh sương.
Mùa xuân năm sau, tôi từ chức, ôm hộp màu về Hàng Châu.
Vấn Liễu đổi chủ, trà sư mới nói: “Hạ tiên sinh lên Bắc Kinh rồi, mang theo cây đàn tranh, nói đi tìm một người hay làm đổ mực.”
Tôi bật cười, nước mắt rơi xuống đúng ngày kinh trập, sấm đầu mùa nổ ngoài Tây Hồ.
Tôi mua vé tàu đêm ra Bắc Kinh. Trên tàu, tôi mở ô hải đường Hạ Vũ tặng, thấy trong cán ô có tờ giấy cũ:
“Gửi Lâm Triệt, Trường An xa, ta đi chậm. Nếu người không đến, ta sẽ đứng ở dưới lầu Thành, đợi người một đời.”
Tàu đến Bắc Kinh lúc 5 giờ 17 phút sáng. Tuyết cuối mùa còn chưa tan.
Tôi thấy Hạ Vũ đứng ở sân ga, không ô, không đàn, chỉ mặc sườn xám xanh sương, tay cầm chén trà nóng.
Cậu ấy nói: “Mực đổ rồi, em vẽ lại. Anh lỡ rồi, em tìm được.”
Tôi uống cạn chén Long Tỉnh, đắng, sau đó ngọt.
Ngoài kia, Bắc Kinh hết tuyết. Trong lòng tôi, Hàng Châu bắt đầu vào xuân.
Từ đó, bảo tàng có thêm một bức “Sơn thủy đồ” thời Tống, góc tranh luôn có hai người che chung một ô hải đường, đi dưới mưa.
Người ta nói tranh đó do Lâm đại sư phục chế, nhưng nét bút cuối cùng, là do trà sư họ Hạ điểm.
Trường An xa, nhưng có người chịu đi chậm, thì đường nào cũng thành gần.