Gió thổi qua vùng đất chết như tiếng ai đó đang kéo lê một linh hồn đã mục rữa.
Thành phố phía Bắc từng có tên trên bản đồ, từng có trẻ con chạy dọc những con hẻm ngập nắng, từng có tiếng rao buổi sớm và những quán trà đông người mỗi đêm. Nhưng chiến tranh đến, cái tên ấy bị xoá khỏi giấy tờ quân đội, rồi bị biến thành một ký hiệu lạnh lùng: Khu Tro Tàn Số 17.
Người ta không gọi nơi đó là thành phố nữa.
Người ta gọi nó là nghĩa địa chưa chôn.
---
Năm ấy, Khái hai mươi sáu tuổi.
Anh là hoạ sĩ chiến trường.
Không ai hiểu vì sao giữa thời đại súng đạn lại cần một kẻ cầm cọ. Nhưng quân đội vẫn giữ anh lại, bắt anh ghi chép những chiến thắng bằng tranh để tuyên truyền cho dân chúng. Họ muốn những bức vẽ về anh hùng, về lá cờ tung bay giữa biển lửa, về những chiến sĩ ngẩng đầu không biết sợ.
Khái chưa từng vẽ được thứ họ muốn.
Trong tranh anh luôn có xác người.
Có đôi mắt chết mở trừng.
Có những đứa trẻ ôm chân mẹ giữa đống gạch vụn.
Và có màu đỏ.
Đỏ đến mức tưởng như tranh đang chảy máu.
Vì thế anh bị điều tới Khu Tro Tàn Số 17 — nơi gần như chắc chắn không ai sống sót trở về.
"Ít nhất ở đó cậu cũng có thể vẽ cho vừa ý mình."
Viên chỉ huy đã nói thế trước khi ném cho anh chiếc áo khoác quân sự bạc màu.
Khái đến thành phố vào một buổi chiều mưa đen.
Mùi thuốc súng trộn với xác cháy bám đặc trong không khí. Những toà nhà chỉ còn trơ khung bê tông như bộ xương của quái vật. Cờ trắng treo đầy cửa sổ, nhưng chiến tranh chưa bao giờ quan tâm đến đầu hàng.
Anh bước ngang một quảng trường đầy tượng vỡ thì nghe thấy tiếng kéo cò súng.
"Tên gì ?"
Giọng đàn ông khàn và lạnh.
Khái quay lại.
Người đứng sau đống tường sập là một lính bắn tỉa.
Cậu ta trẻ hơn anh tưởng, khoảng hai mươi ba tuổi. Mái tóc đen phủ gần kín mắt, gương mặt dính tro bụi nhưng vẫn nhìn ra nét đẹp sắc lạnh. Khẩu súng trường nằm yên trong tay như thể nó là một phần cơ thể cậu.
"Khái."
"Hoạ sĩ ?"
"Ừ."
Người lính đó là tôi, im lặng vài giây rồi hạ súng xuống.
“Tôi là Khang.”
Đó là lần đầu tiên chúng tôi gặp nhau.
---
Tôi không giống lính.
Tôi quá yên tĩnh.
Những người khác uống rượu, gào thét, kể chuyện giết người để quên sợ hãi. Tôi chỉ ngồi một mình trên tầng cao của toà nhà đổ nát, ôm khẩu súng và nhìn về phía chân trời đỏ rực.
Có đêm Khái trèo lên tìm tôi.
"Khang."
"Gì ?"
"Cậu không ngủ à ?"
"Ngủ dễ thấy ác mộng."
Khái ngồi xuống cạnh tôi.
Gió lạnh luồn qua những ô cửa kính vỡ.
"Cậu từng giết bao nhiêu người rồi ?"
Tôi không trả lời ngay.
“Mười ba.”
“Cậu nhớ hết?”
“Ừ.”
“Vì sao?”
“Vì họ cũng có tên.”
Câu nói ấy làm tim Khái nhói lên kỳ lạ.
Dưới ánh trăng xám, tôi nhìn không giống người đang sống. Tôi giống linh hồn mắc kẹt giữa chiến tranh hơn.
Khái bắt đầu vẽ về tôi từ hôm đó.
Ban đầu chỉ là vài nét chì nguệch ngoạc trên sổ tay, góc nghiêng khuôn mặt, bàn tay cầm súng, đôi mắt luôn nhìn xa xăm như đang chờ ai đó chết.
Rồi dần dần, anh vẽ tôi mỗi ngày.
Tôi chưa từng cười trong bất kỳ bức tranh nào.
---
Một lần, doanh trại bị tập kích lúc gần sáng.
Bom rơi ngay khu trú ẩn phía Đông.
Tiếng người la hét vang khắp nơi.
Khái bị sức ép hất văng vào tường. Tai anh ù đặc, máu chảy dọc thái dương. Trong làn khói bụi mù mịt, anh thấy một bóng người lao về phía mình.
Là tôi.
Tôi kéo mạnh anh dậy rồi ép anh nằm xuống giữa đống bê tông.
Tiếng đạn rít ngay phía trên đầu.
"Khang —"
"Im."
Tôi ôm chặt lấy anh.
Lần đầu tiên Khái nhận ra người cậu run.
Không phải vì lạnh.
Là sợ.
Sau đợt pháo kích, chúng tôi ngồi cạnh nhau giữa đống đổ nát đến tận bình minh.
Tôi châm một điếu thuốc.
"Anh biết không…" tôi nói nhỏ, "tôi từng có em trai."
Khái im lặng nghe.
"Nó chết năm mười tuổi. Bom rơi trúng trường học."
Khói thuốc tan trong gió.
"Từ đó tôi ghét tất cả những thứ gọi là chiến thắng."
Khái nhìn nghiêng gương mặt tôi.
Rồi anh bất giác đưa tay chạm lên vết sẹo gần khoé môi tôi.
Tôi khựng lại một chút.
Đôi mắt hai người nhìn nhau rất lâu.
Giữa thành phố đầy xác chết ấy, khoảnh khắc đó giống một điều cấm kỵ.
Một thứ dịu dàng quá mức để tồn tại.
Tôi là người cúi xuống trước.
Nụ hôn của tôi mang vị tro bụi và máu.
Không mãnh liệt.
Chỉ buồn đến nghẹt thở.
---
Từ hôm ấy, chúng tôi yêu nhau trong bóng tối.
Không ai được phép biết.
Trong quân đội, tình yêu giữa hai người đàn ông bị xem là sự ô nhục. Có những người từng bị bắn chết chỉ vì bị phát hiện ôm nhau sau doanh trại.
Nên Khái và tôi chỉ dám sống bằng những điều rất nhỏ.
Một lần chạm tay, một ánh nhìn, hay một đêm nằm cạnh nhau giữa tiếng bom rơi xa xa.
Tôp thường tựa đầu lên vai anh rất lâu mà không nói gì.
Có hôm tôi hỏi:
"Nếu chiến tranh kết thúc, anh muốn làm gì ?"
Khái nghĩ một lúc.
"Mở phòng tranh."
"Ở đâu ?"
"Một nơi có biển."
Tôi cười nhạt.
"Tôi chưa từng thấy biển."
"Vậy tôi sẽ dẫn cậu đi."
Tôi nhìn anh như thể đang nhìn một giấc mơ quá xa vời.
"Ừ."
Chỉ một tiếng “ừ” rất khẽ.
Nhưng làm anh nhớ cả đời.
---
Mùa đông năm đó, Khu Tro Tàn Số 17 thất thủ.
Kẻ địch tràn vào từ phía Tây lúc nửa đêm, tiếng còi báo động vang lên dồn dập, lửa cháy khắp nơi như địa ngục mở miệng nuốt lấy cả thành phố.
Khái bị ép sơ tán cùng đội hậu cần.
Nhưng anh không thấy tôi.
Anh chạy ngược dòng người.
Tiếng súng nổ điên cuồng.
Có người hét:
"Đừng lên tháp canh! Bọn nó chiếm rồi!"
Tim Khái lạnh toát.
Anh lao về phía toà tháp đổ nát giữa quảng trường.
Khói đen phủ kín trời.
Và rồi anh thấy tôi.
Tôi đứng trên tầng cao nhất, máu chảy đầy cánh tay nhưng vẫn ghì súng bắn liên tục để chặn quân địch tiến vào khu dân cư phía sau.
Một mình.
Hoàn toàn một mình.
"Khang!"
Tôi quay xuống.
Trong biển lửa đỏ rực ấy, đôi mắt yôi vẫn bình tĩnh lạ thường.
"Đừng lên đây!"
"Xuống đi!"
Tôi lắc đầu.
"Nếu tôi rời vị trí, họ sẽ tràn vào."
"Chúng ta có thể chạy!"
"Không kịp nữa rồi."
Tiếng đạn găm vào tường chan chát.
Khái chưa từng thấy vẻ mặt tôi dịu dàng đến thế.
"Anh Khái."
Đó là lần đầu tôi gọi tên anh như vậy.
"Tôi xin lỗi."
Khoảnh khắc tiếp theo, một quả pháo xuyên thẳng vào toà tháp.
Mọi thứ nổ tung.
---
Ba ngày sau, chiến tranh kết thúc ở Khu Tro Tàn Số 17.
Không ai tìm thấy xác tôi.
Chỉ còn khẩu súng cháy đen nằm giữa đống gạch vụn.
Khái sống sót.
Nhưng có những người sống sót còn đau hơn khi chết đi.
---
Hai năm sau chiến tranh, tại thủ đô diễn ra triển lãm lớn nhất về những anh hùng đã ngã xuống.
Người ta mời Khái.
Họ muốn anh vẽ một biểu tượng chiến thắng.
Một dũng sĩ bất tử.
Khái nhận lời.
Suốt ba tháng, anh nhốt mình trong phòng tranh.
Không ai biết anh đang vẽ gì.
Ngày triển lãm mở cửa, hàng nghìn người chen kín đại sảnh.
Bức tranh được phủ vải trắng khổng lồ.
Khi tấm màn kéo xuống, cả căn phòng lặng đi.
Trong tranh không có lá cờ chiến thắng.
Không có hào quang.
Chỉ có một người lính đứng giữa thành phố cháy rực.
Quần áo anh ta rách nát.
Máu nhuộm đỏ đôi tay.
Sau lưng là tro tàn và xác người.
Nhưng đôi mắt người lính lại nhìn về phía xa xăm nào đó rất dịu dàng.
Như đang nhớ một người.
Tên bức tranh là:
“Dũng Sĩ Thành Tro Tàn.”
Người xem đứng chết lặng.
Có kẻ bật khóc, có kẻ nổi giận vì nó không giống tranh tuyên truyền.
Nhưng không ai rời mắt khỏi bức tranh ấy.
Vì trong ánh mắt người lính kia không có chiến thắng.
Chỉ có nỗi đau của một con người đã mất tất cả.
Ở góc phải bức tranh, Khái ký thêm một dòng rất nhỏ.
"Vẽ cho người tôi yêu."
---
Nhiều năm sau nữa, chiến tranh trở thành lịch sử.
Khu Tro Tàn Số 17 được xây dựng lại.
Trẻ con lại chạy trên những con phố mới.
Cây cối mọc lên từ nền đất từng nhuốm máu.
Chỉ có Khái ngày càng già đi.
Ông không kết hôn.
Không nhận học trò.
Cũng không vẽ thêm bất kỳ người lính nào nữa.
Bức tranh “Dũng Sĩ Thành Tro Tàn” trở thành tác phẩm nổi tiếng nhất thời đại ấy.
Người đời bàn luận rất nhiều về danh tính người trong tranh.
Không ai biết.
Chỉ riêng Khái hiểu.
Người đó chưa từng là dũng sĩ.
Cậu chỉ là một chàng trai trẻ đã quá mệt mỏi vì chiến tranh.
Một người chưa từng được nhìn thấy biển.
---
Năm bảy mươi ba tuổi, Khái qua đời trong căn nhà nhỏ gần bờ biển phía Nam.
Người ta tìm thấy bên cạnh giường ông một bức ký hoạ cũ nhàu.
Là chân dung một chàng trai trẻ cầm súng trường.
Phía dưới có dòng chữ viết tay đã phai màu:
"Nếu có kiếp sau, chúng ta đừng gặp nhau giữa chiến tranh nữa."
Ngoài cửa sổ hôm ấy, biển nổi gió.
Và trời rất xanh.