[RHYCAP] TRI KỶ
Tác giả: banhnepnhandua
BL
❗❗❗LƯU Ý: TOÀN BỘ NỘI DUNG TRONG CÂU CHUYỆN ĐỀU DỰA TRÊN TRÍ TƯỞNG TƯỢNG CỦA TÁC GIẢ, MỌI CHI TIẾT DƯỚI ĐÂY ĐỀU KHÔNG CÓ THẬT VÀ KHÔNG MANG TÍNH CHẤT THAM KHẢO. VUI LÒNG KHÔNG ÁP DỤNG LÊN NGƯỜI THẬT VIỆC THẬT, KHÔNG MANG ĐI NƠI KHÁC KHI CHƯA CÓ SỰ CHO PHÉP CỦA TÁC GIẢ.❗❗❗
====================================
Đêm tháng Tám rằm vằng vặc, gió thu lùa qua kẽ lá chuối sau vườn nhà họ Hoàng, hắt cái lạnh mơn man vào da thịt. Ánh trăng sáng rọi rõ hai bóng nam tử đang ngồi đối ẩm bên bàn đá.
Cậu cả Hoàng Đức Duy khẽ nâng bình gốm men lam, rót thêm vào chén của người đối diện làn nước trà xanh còn nghi ngút khói. Người ngồi kia là Nguyễn Quang Anh — cậu hai nhà quan họ Nguyễn danh giá bậc nhất vùng. Hai người lớn lên cùng nhau, tình sâu nghĩa nặng, nhưng dạo gần đây, trong ánh mắt họ nhìn nhau đã chẳng còn sự vô tư của thuở thiếu thời. Thay vào đó là một thứ tình cảm e ấp, nghẹn thắt, được giấu kín sau tà áo ngũ thân chỉn chu.
Đức Duy nhìn đăm đăm vào chén trà, ngón tay siết chặt lấy thành gốm. Cậu biết, cả hai đều là con trưởng, con thứ nhà quan lớn. Trên vai họ là gia tộc, là việc nối dõi tông đường, là bộ mặt của hai dòng họ Nguyễn - Hoàng. Thầy u hai bên nghiêm khắc, làm sao dung thứ cho một đoạn tình trái ngang?
Nén một tiếng thở dài, Đức Duy ngước mắt, nhìn thẳng vào đôi mắt trong veo nhưng đượm buồn của Quang Anh, đánh bạo hỏi nhỏ:
— Quang Anh này… Cậu bảo, mối quan hệ giữa tôi với cậu, rốt cuộc là gì?
Câu hỏi buông ra, không gian liền rơi vào tĩnh lặng. Chỉ có tiếng côn trùng rỉ rả ngoài bụi tre. Quang Anh sững người, cậu không né tránh, mà nhìn Đức Duy rất lâu, ánh mắt chất chứa vạn lời muốn nói nhưng lại nghẹn ứ nơi cổ họng. Có những tình cảm, nói ra một câu liền là vực thẳm.
Sau một hồi lâu, Quang Anh khẽ run bờ môi, buông ra hai chữ nhẹ như gió thoảng:
— Tri kỷ.
Hai chữ "tri kỷ" như gáo nước lạnh dội vào lòng Đức Duy. Cậu cúi đầu, cay đắng chấp nhận. Đức Duy nghẹn ngào, nhưng lý trí cậu thừa hiểu, thà làm "tri kỷ" để đường hoàng đứng cạnh nhau suốt đời, còn hơn nói lời yêu để rồi hai họ biết chuyện, vĩnh viễn chẳng thể nhìn mặt.
Kể từ đêm ấy, hai cậu vẫn như hình với bóng, quấn quýt như cá với nước. Người trong vùng chỉ khen hai cậu nghĩa khí, kết giao bền chặt. Ai giục cưới vợ, hai cậu đều khéo léo chối từ, nguyện một đời bầu bạn, thủ tiết với đoạn tình câm nín ấy.
Bình yên chẳng được bao lâu thì biến số ập đến nhà họ Nguyễn. Cô út Bảo Trang vốn là viên ngọc quý mà cậu hai Quang Anh hết mực nâng niu bị bà Nguyễn ép gả. Trên chiếc sập gụ giữa nhà chính, bà Nguyễn dõng dạc tuyên bố:
— Nhà bá hộ Lê ở làng Thượng giàu nứt đố đổ vách, cậu cả nhà ấy lại là người có gia thế. Đôi bên môn đăng hộ đối. Con Trang không cưới thì còn cưới ai?
Bà đâu biết, Bảo Trang đã trót đem lòng thề non hẹn biển với Đào Tấn, chàng học sĩ nghèo rách mồng tơi trong làng. Mối tình chớm nở của họ bị gạt phắt đi trước quyền lực và tiền tài.
Đêm trước ngày rước dâu, phòng cô út đèn thắp leo lét. Quang Anh đẩy cửa bước vào, tay bưng chén súp hạt sen thanh mát. Thế nhưng khi nhìn thấy em gái, tim cậu như thắt lại. Bảo Trang ngồi bên bậu cửa sổ, tà áo cánh trắng bợt bạt, mái tóc buông xõa. Đứa em gái hoạt bát, xinh đẹp ngày nào giờ gầy rộc đi, đôi mắt vô hồn, không còn lấy một chút sức sống. Cô út nhìn ra phía rặng tre già nơi có căn lều nhỏ của chàng học sĩ nghèo. Quang Anh đặt chén súp xuống, ngồi cạnh em, xót xa vuốt tóc em:
— Trang à… em ăn chút gì đi. Cứ thế này, ngày mai làm sao chịu nổi lễ rước dâu?
Bảo Trang quay lại, nước mắt lã chã rơi trên khuôn mặt nhợt nhạt. Cô nắm lấy tay anh trai, giọng khản đặc:
— Anh hai ơi… lòng em chết rồi. Thầy u gả xác em đi, chứ hồn em gửi lại nơi chàng Tấn mất rồi. Anh cứu em với, anh hai…
Nhìn em gái khóc đến ngất lịm, lòng Quang Anh đau như dao cắt. Cậu thấu hiểu cảm giác phải chôn giấu tình cảm của mình, nhưng ít ra cậu còn được ở bên Đức Duy với danh nghĩa tri kỷ. Còn em gái cậu, ngày mai phải bước lên kiệu hoa, trao thân cho một người mình không yêu. Nỗi bất lực trào dâng, Quang Anh ôm lấy em vào lòng, ánh mắt cậu nhìn ra màn đêm thăm thẳm.
Đêm hôm ấy, gió mùa đông bắc tràn về sớm, rít qua khe cửa gỗ nhà bá hộ Lê nghe như tiếng oán than.
Cô út Bảo Trang về làm dâu nhà họ Lê vừa tròn ba ngày. Ba ngày ấy, với cô dài tựa ba thế kỷ tủi nhục. Cậu cả nhà bá hộ vốn thói chơi bời, đêm nào cũng nồng nặc mùi rượu róm, coi cô như một món hàng mua về để làm sang cho dòng tộc. Khăn voan trầu cánh phượng ngày cưới không giấu nổi gương mặt chết lặng của người con gái Kinh Bắc. Hồn cô đã gửi lại nơi lều tranh của chàng học sĩ nghèo Đào Tấn, xác thân này có giữ lại cũng chỉ là một bộ xương khô chịu người dày vò.
Bên ngọn đèn dầu lạc leo lét sắp lụi, Bảo Trang ngồi bất động trên chiếc sập gụ. Gương mặt cô thanh tú nhưng bợt bạt, đôi mắt ghim chặt vào nghiên mực đã mài sẵn. Cô cầm bút, bàn tay run rẩy viết hai bức thư tuyệt mệnh.
Bức thứ nhất, cô gửi cho Đào Tấn. Nước mắt rơi xuống lã chã, làm nhòe đi nét mực chưa kịp khô:
“Gửi chàng Tấn của em...
Ba ngày qua, mỗi hơi thở của em đều là tội lỗi với tình ta. Em phụ chàng, kiếp này duyên mình đoạn tuyệt tại đây. Em lấy cái chết để giữ trọn cái trinh bạch của lòng mình với chàng, không để danh tiết này bị hoen ố thêm một khắc nào nữa. Xin chàng sống tiếp, học hành đỗ đạt, xem như sống thay phần của em…”
Bức thứ hai, cô để lại cho gia tộc họ Nguyễn và họ Lê:
“Thầy u kính dâng. Thân con do thầy u ban, nay con xin tạ tội vì không thể tròn chữ hiếu. Ép duyên cầu phú quý, kết quả chỉ có một thây ma. Xin hai họ đừng oán hận nhau, hãy để con được giải thoát.”
Viết xong, Bảo Trang cẩn thận xếp thư lại. Cô đứng dậy, sửa sang lại tà áo cánh trắng, tháo chiếc trâm cài tóc là kỷ vật duy nhất Đào Tấn tặng cô thuở trước. Biển lửa trần gian này cô không chịu nổi nữa, Bảo Trang bước lên chiếc ghế gỗ, tung dải lụa trắng lên xà nhà...
Biến số đau thương ấy vỡ òa vào sáng hôm sau. Tiếng la hét kinh hoàng thất thanh dội lên từ buồng cô dâu mới. Biển chữ hỷ đỏ rực treo trước cổng nhà bá hộ Lê bỗng chốc trở nên châm biếm, lạnh lẽo đến rợn người.
Tin dữ bay đi, trời đất như sụp đổ. Chiều hôm ấy, khi mưa phùn bắt đầu giăng lối, một bóng người gầy guộc, liêu xiêu lao thẳng vào cổng lớn nhà họ Lê.
Là Đào Tấn...
Chàng học sĩ nghèo mặc chiếc áo vải thô rách nát, chân không giày dép, giẫm lên sỏi đá rướm máu mà chẳng biết đau. Gương mặt chàng xám ngắt, đôi mắt đỏ ngầu, điên cuồng gạt phắt đám gia nhân đang ngăn cản để lao vào giữa sân.
Trên chiếc chõng tre đặt giữa sân, di thể của Bảo Trang được phủ một tấm vải liệm trắng tinh. Chàng quỳ sụp xuống, đôi bàn tay gầy guộc, run rẩy vén tấm vải liệm lên. Gương mặt người con gái chàng yêu quý nhất đời giờ lạnh ngắt, đôi môi tím tái, cổ hằn lên một vệt tím bầm sâu hoắm.
— Trang ơi! Trang ơi là Trang ơi...
Tiếng gào của Đào Tấn không còn ra tiếng người, nó xé toạc màn mưa, nghẹn ngắng nơi lồng ngực. Chàng ôm chặt lấy thân xác bất động của cô vào lòng, áp khuôn mặt đầm đìa nước mắt vào hõm cổ lạnh lẽo của người yêu.
Bà Nguyễn và người nhà họ Nguyễn vừa đến nơi, nhìn cảnh tượng ấy cũng chỉ biết khóc ngất, hối hận thì đã quá muộn màng. Bá hộ Lê đứng trên hiên, tức giận chỉ tay quát lớn:
— Đồ kiết xác! Nó là dâu nhà họ Lê, chết cũng là ma nhà họ Lê! Người đâu, lôi cổ nó ra, đem con ả này đi chôn ở bãi tha ma, thật đen đủi!
Đào Tấn nghe vậy chợt bật cười điên dại. Chàng ngước khuôn mặt đầy nước mắt xen lẫn nước mưa lên, ánh mắt sắc lạnh như dao nhìn thẳng vào nhà bá hộ. Chàng không màng sĩ diện của một kẻ sĩ, dập đầu xuống nền đất đá rêu phong đến bật máu, tiếng rầm rầm vụn vỡ:
— Lạy bá hộ! Lạy quan lớn! Tôi xin các người! Em ấy lúc sống đã khổ cực rồi, xin đừng bắt em ấy phải làm ma nhà giàu có để chịu đày đọa nữa! Tôi xin các người...cho tôi mang em ấy về!
Chàng cứ dập đầu như thế, máu từ trán chảy dọc xuống mặt, hòa cùng nước mưa, đỏ thẫm cả một khoảng sân.
Chứng kiến cảnh em gái chết thảm, lại nhìn chàng học sĩ chung tình đến điên dại, Nguyễn Quang Anh không thể nhẫn nhịn được nữa. Cậu bước vội lên trước, thẳng tay giật lấy chiếc gậy gia pháp từ tay một gã gia nhân nhà họ Lê, quất mạnh xuống đất để dằn mặt. Tiếng "chát" khô khốc vang lên khiến cả sân bỗng chốc im bặt.
Quang Anh đứng chắn trước chiếc chõng tre của em gái và Đào Tấn. Ánh mắt cậu thường ngày vốn ôn nhu, nay long lên sòng sọc, chứa đầy nộ khí. Cậu nhìn thẳng vào bá hộ Lê, gằn giọng:
— Bá hộ Lê! Con em tôi về đây làm dâu ba ngày đã treo cổ tự tận. Chuyện này mà đồn ra ngoài, quan tri huyện, quan đốc học chưa biết chừng sẽ lật lại xem nhà họ Lê các người đã đối xử với con gái nhà quan thế nào mà để xảy ra án mạng! Các người muốn mất sạch danh giá, cửa nhà tiêu tán vì một cái xác hay sao?
Thấy bá hộ Lê còn ú ớ, Quang Anh liền đưa tay chỉ thẳng mặt lão:
— Thầy tôi và anh cả tuy chưa kịp về, nhưng tôi là con trai nhà họ Nguyễn, tôi đủ quyền quyết định. Hợp đồng hôn ước này coi như hủy bỏ từ khắc này. Nhà họ Lê các người không có tư cách chạm vào một sợi tóc của em tôi! Hôm nay, ai dám cản chàng sĩ tử này mang con bé đi, tức là đối đầu với nhà họ Nguyễn. Tôi sẽ đích thân viết sớ bẩm lên phủ đường!
Đứng bên cạnh, cậu cả Hoàng Đức Duy lập tức hiểu ý tri kỷ. Cậu bước lên, ra hiệu cho đám gia nhân nhà họ Hoàng tiến vào bao vây, tạo áp lực đẩy lùi người nhà bá hộ Lê. Đức Duy lên tiếng tiếp lời để tăng thêm sức nặng:
— Nhà họ Hoàng chúng tôi cũng xin làm chứng. Việc này nếu đẩy lên công đường, bá hộ Lê liệu có gánh nổi tội làm chết con gái nhà quan?
Trước sự ép vế hoàn toàn từ hai thế lực quan lại lớn nhất vùng, bá hộ Lê dù tức tối, mặt mày xám ngoét nhưng đành ngậm bồ hòn làm ngọt, xua tay cho gia nhân lui vào trong.
Quang Anh tự tay đỡ Đào Tấn đứng dậy, Đào Tấn tuy kiệt sức nhưng ánh mắt lộ rõ vẻ biết ơn tận cùng. Chàng học sĩ ôm ngang lưng bế di thể Bảo Trang lên. Quang Anh cởi chiếc áo khoác gấm đắt tiền của mình, phủ thêm lên người em gái để che đi làn mưa lạnh.
Khi linh cữu đã yên vị dưới nấm mồ xanh cỏ, cũng là lúc sức lực cuối cùng của Nguyễn Quang Anh cạn kiệt. Cậu ngã khuỵu ngay bên mộ em. Hoàng Đức Duy nhanh như cắt lao đến đỡ lấy thân hình tri kỷ, xốc Quang Anh lên tay, vội vã đưa cậu trở về phủ.
Trong gian buồng riêng của Quang Anh, ngọn đèn dầu lạc được vặn nhỏ, tỏa ra ánh sáng vàng ấm áp hiếm hoi giữa ngày mưa lạnh. Quang Anh nằm trên sập gụ, đôi mắt nhắm nghiền nhưng chân mày vẫn nhíu chặt, đôi môi run rẩy bật ra những tiếng mê sảng đứt quãng:
— Trang ơi... anh hai xin lỗi... Anh không cứu được em...
Đức Duy xót xa ngồi xuống bên mép sập, vắt khô chiếc khăn ấm, nhẹ nhàng lau đi những vệt bùn đất còn vương trên gương mặt hào hoa của đối phương. Nhìn người đàn ông thường ngày luôn điềm tĩnh nay lại suy sụp đến mức này, lòng Đức Duy đau như có trăm ngàn mũi kim đâm vào da thịt.
Như cảm nhận được hơi ấm quen thuộc, Quang Anh khẽ mở mắt. Thấy Đức Duy đang nhìn mình, cậu bỗng ngồi bật dậy, ôm chầm lấy thắt lưng của Đức Duy, gục mặt vào bờ vai vững chãi mà òa khóc. Gặp biến cố lớn, trước mặt thầy u cậu phải tỏ ra mạnh mẽ, chỉ khi ở trước mặt Đức Duy, cậu mới dám cởi bỏ chiếc mặt nạ của mình.
— Duy ơi... lòng tôi đau quá...Em gái tôi, nó chết oan ức quá Duy ơi...
Giọng Quang Anh khản đặc, bờ vai run lên bần bật. Đức Duy không nói lời nào, chỉ lặng lẽ vòng tay ôm chặt lấy bờ vai Quang Anh, một tay đan chặt lấy những ngón tay đang run rẩy của đối phương. Cái ôm ấy siết chặt đến mức dường như cậu muốn đem hết tất cả nỗi đau thương của Quang Anh gánh lấy vào lòng mình.
— Tôi biết rồi, tôi biết lòng cậu đau thế nào rồi. Có tôi ở đây, Quang Anh cứ khóc đi, đừng nhịn nữa...
Đức Duy áp cằm lên mái tóc Quang Anh, hai hàng lệ nóng hổi lăn dài. Đợi đến khi tiếng khóc của Quang Anh nhỏ dần, Đức Duy mới nhẹ nhàng đẩy cậu ra một chút. Cậu nâng chén trà gừng còn nghi ngút khói đặt trên bàn, ân cần đưa đến bên môi Quang Anh:
— Cậu uống chút trà gừng cho ấm người đi. Cậu mà ngã bệnh lúc này thì ai lo cho hương khói của cô út, ai bầu bạn với tôi đây?
Quang Anh đón lấy chén trà, nhấp một ngụm nhỏ. Cậu nhìn thẳng vào đôi mắt thâm quầng vì thức trắng đêm cùng mình của Đức Duy, run rẩy nói:
— Duy này... Cái chết của em Trang làm tôi sợ quá. Định kiến người đời, hủ tục phong kiến... chúng tàn nhẫn quá. Em tôi chỉ vì yêu một chàng học sĩ nghèo mà phải đánh đổi bằng cả mạng sống. Còn tôi và cậu... chúng ta lại là hai nam tử... Nếu một ngày thầy u biết chuyện, liệu chúng ta có chịu nổi sự đày đọa này không?
Câu hỏi của Quang Anh chạm vào nỗi sợ hãi lớn nhất trong lòng Đức Duy bấy lâu nay. Thế nhưng, nhìn sự yếu đuối của tri kỷ, Đức Duy biết mình không thể lùi bước. Cậu nắm lấy hai vai Quang Anh, ánh mắt bỗng trở nên kiên định lạ thường:
— Quang Anh, nhìn tôi này. Cái chết của cô út là một bi kịch, nhưng nó cũng là lời cảnh tỉnh cho hai ta. Đời người vô thường lắm, sống nay chết mai chẳng ai biết trước. Nếu cứ sợ hãi mà trốn chạy, có khi đến lúc nhắm mắt xuôi tay, chúng ta cũng chỉ là hai kẻ hèn nhát ôm hận. Tôi thề với lòng mình, dù có phải từ bỏ gia sản, từ bỏ tước vị nhà quan, tôi cũng tuyệt đối không buông tay cậu, không để cậu phải chịu kết cục như cô út!
Lời khẳng định đanh thép của Đức Duy như một tia nắng xua tan đi sự u ám trong tâm trí Quang Anh. Giữa gian buồng tối tăm, hai bàn tay họ siết chặt lấy nhau, ngầm định một lời thề son sắt.
Năm năm sau biến cố đau thương của cô út Bảo Trang, phủ Kinh Bắc có hai sự thay đổi lớn.
Chàng học sĩ nghèo Đào Tấn năm xưa nay đã lột xác, thi đỗ đệ nhị giáp tiến sĩ, được triều đình bổ nhiệm làm quan lớn tại vùng đất Gia Định, Nam Kỳ. Trước khi lên đường nhậm chức, Đào Tấn cải táng mộ phần của Bảo Trang, đưa tro cốt của người yêu đi theo bên mình như lời thề một đời không phụ.
Sự thay đổi thứ hai, chính là việc hai cậu cả, cậu hai của hai dòng họ Hoàng – Nguyễn kiên quyết không chịu lấy vợ. Áp lực từ thầy u ngày một đè nặng, những trận đòn roi và lời mắng nhiếc "bất hiếu" vang lên không ngớt sau cánh cổng vòm nhà quan. Thế nhưng, sau cái đêm thề nguyền năm ấy, lòng Quang Anh và Đức Duy đã vững như bàn thạch. Năm năm qua, họ không ngồi yên chờ chết. Dưới danh nghĩa đi buôn bán vải vóc và tơ lụa cho gia tộc, cả hai đã âm thầm tẩu tán một phần tài sản, gầy dựng một cơ ngơi riêng biệt ở phương Nam xa xôi, nơi phong khí cởi mở hơn, nằm ngoài tầm mắt của dòng họ.
Và rồi, thời cơ "ve sầu thoát xác" cũng đến.
Vào một đêm mưa bão mịt mù cuối năm, chiếc thuyền buôn chở hàng của cậu hai Quang Anh và cậu cả Đức Duy xuôi dòng sông Đuống bỗng gặp nạn lật úp. Sáng hôm sau, người ta chỉ tìm thấy vài mảnh ván thuyền vỡ nát và chiếc áo gấm quen thuộc của hai cậu dạt vào bờ tre. Cả hai dòng họ Nguyễn – Hoàng khóc than lập mộ gió cho hai đứa con trai trưởng, con trai thứ mà họ tự hào. Người đời tiếc thương cho một tình tri kỷ keo sơn, thác cũng phải thác cùng một ngày, một giờ.
Họ đâu biết rằng, giữa đêm giông bão ấy, có hai bóng nam tử đã nhảy xuống dòng nước xiết, bơi vào mạn thuyền cứu hộ của quan Đốc học Đào Tấn đã đợi sẵn từ trước. Đó là sự đền ơn của Đào Tấn dành cho vị ân nhân năm xưa. Chiếc thuyền quan đường hoàng chở họ rời khỏi đất Bắc, bỏ lại sau lưng những hủ tục phong kiến, những giáo điều đè nén đến ngạt thở.
Hai tháng sau, tại một ngôi nhà ba gian bằng gỗ miệt vườn thuộc vùng Chợ Lớn, Nam Kỳ. Nắng phương Nam vàng rực rỡ như mật ong, nhuộm sáng cả khoảng sân trồng đầy hoa sứ trắng.
Tiếng chim hót líu lo trên những cành xoài trĩu quả, không khí khoáng đạt, tự do đến lạ lùng.
Trên chiếc chõng tre đặt dưới hiên nhà, Hoàng Đức Duy giờ đây đã rũ bỏ hoàn toàn tà áo ngũ thân gấm vóc của cậu cả nhà quan, chỉ mặc một chiếc áo bà ba màu nâu sồng giản dị.
Gương mặt cậu không còn nét u uất, đượm buồn của năm xưa, thay vào đó là sự thư thái, hồng hào. Cậu đang chăm chú lật giở từng trang sách y học, thỉnh thoảng lại mỉm cười nhìn ra phía cổng.
"Cạch."
Tiếng cánh cổng tre khép mở. Nguyễn Quang Anh bước vào sân, vai vác một bó củi khô, tay kia xách theo một giỏ cá lóc đồng tươi rói và mấy cọng bông súng. Cậu hai họ Nguyễn ngày nào giờ tóc búi cao, da ngăm đi vì nắng gió, nhưng đôi mắt ngập tràn sinh khí và hạnh phúc.
Thấy Đức Duy định đứng dậy đỡ, Quang Anh vội xua tay, cười rạng rỡ:
— Đức Duy ngồi yên đấy, củi nặng lắm, để tôi lo. Hôm nay chợ huyện có cá ngon, chiều nay tôi nấu canh chua bông súng cho cậu ăn nhé?
Đức Duy tủm tỉm cười, bước đến bên cạnh, dùng vạt áo của mình nhẹ nhàng lau đi những giọt mồ hôi rịn trên trán Quang Anh. Hành động tự nhiên ấy, năm xưa ở đất Bắc có chết họ cũng không dám làm trước mặt ai, giờ đây lại bình dị như hơi thở.
— Quang Anh này, lúc nãy người của quan Đốc học Đào Tấn có ghé qua gửi thư. Anh ấy bảo công việc ở phủ Gia Định đã ổn định, mộ phần của em Trang cũng đã êm đẹp dưới bóng mát của cây hoàng lan. Hôm nào rảnh, chúng ta lên thăm anh ấy một chuyến.
Quang Anh đặt bó củi xuống, vòng tay ôm lấy eo Đức Duy từ phía sau, áp cằm lên vai cậu. Cậu hít hà mùi hương bồ kết thanh nhẹ trên tóc tri kỷ, nhìn ra khoảng trời xanh ngắt bao la trước mắt:
— Được, chờ qua đợt thu hoạch lúa này, chúng ta cùng đi.
Đức Duy xoay người lại, đối diện với Quang Anh. Cậu chủ động đan chặt những ngón tay của mình vào tay đối phương, khẽ thì thầm:
— Quang Anh ơi, năm mươi năm sau, trăm năm sau, người đời ở Kinh Bắc chắc vẫn nghĩ hai ta đã chết dưới lòng sông lạnh. Cậu có tiếc cái danh vọng, tước vị nhà quan không?
Quang Anh nhìn sâu vào đôi mắt trong veo của người mình yêu, nụ cười dịu dàng như gió xuân:
— Danh vọng, tước vị chỉ là xiềng xích. Ở đây, tôi không cần làm cậu hai họ Nguyễn, cậu không cần làm cậu cả họ Hoàng. Chúng ta chỉ là hai kẻ bình thường, được sống, được yêu, được nắm tay nhau danh chính ngôn thuận dưới ánh mặt trời. Như vậy, chẳng phải là quá đủ rồi sao?
Đức Duy mỉm cười, tựa đầu vào lồng ngực vững chãi của Quang Anh. Đêm trăng năm mươi năm trước hay trăm năm sau, ở Kinh Bắc hay ở phương Nam, dẫu câm nín hay tuyên bố với đất trời, thì hai chữ "tri kỷ" của họ giờ đây đã mang một hình hài mới. Đó là sự tự do, là sự sống và là một tình yêu vĩnh hằng vượt qua mọi xiềng xích của thời đại.