XUÂN PHONG: Phong Hồi
Tác giả: 颜心
Ngôn tình;Đại nữ chủ
Khương Quốc, năm Thiên Hòa thứ mười bảy.
Kinh thành Trường An khi ấy phồn hoa như gấm, đèn treo mười dặm chưa từng tắt, xe ngựa qua lại không ngừng. Người đời nhắc đến phủ Nhạn gia đều phải kính nể ba phần.
Nhạn Quốc Siêu — Lễ bộ thượng thư đương triều, là người nổi danh thanh liêm chính trực. Ông xuất thân hàn môn nhưng bằng tài học mà bước vào triều đình, cả đời không kết bè phái, không nhận hối lộ, càng không cúi đầu trước quyền quý. Trong triều có người kính ông, cũng có kẻ hận ông đến tận xương tủy. Bọn họ nói ông cứng đầu, nói ông không biết thức thời, nói ông sớm muộn cũng tự rước họa vào thân.
Nhưng chẳng ai dám làm gì ông.
Bởi lẽ Hoàng đế còn cần một tấm gương thanh liêm để trấn an bá tánh. Bởi lẽ những kẻ muốn hại ông còn chưa tìm ra kẽ hở. Bởi lẽ Nhạn Quốc Siêu sống một đời quang minh lỗi lạc, không có gì để người khác nắm thóp.
Phu nhân của ông là Trương Giai Lệ — trưởng nữ Trương gia ở Giang Châu. Trương gia nhiều đời làm thương nhân, giàu có nhưng không tục khí, nổi tiếng trọng chữ tín. Người Giang Châu có câu: "Thà mất vàng cũng không mất chữ tín với Trương gia." Trương Giai Lệ năm trẻ từng được gọi là "đệ nhất mỹ nhân Giang Châu", dung mạo dịu dàng mà tâm tính cứng cỏi. Người ta nói bà cười một tiếng, hoa đào bên sông cũng phải thẹn thùng rụng cánh. Nhưng bà chưa từng lấy nhan sắc làm kiêu hãnh. Điều bà tự hào nhất là được gả cho một người chồng chính trực, sinh được những đứa con ngoan.
Sau khi gả cho Nhạn Quốc Siêu, bà theo chồng đến kinh thành, một tay quản lý phủ thượng thư ngăn nắp yên ổn suốt nhiều năm. Người làm trong phủ kính bà như kính mẹ. Bà nhớ tên từng người, biết hoàn cảnh từng nhà. Có đứa sai vặt quê ở huyện xa, mẫu thân ốm nặng không tiền chữa, bà lặng lẽ sai người gửi bạc về mà không nói với ai, kể cả phu quân. Khi Quốc Siêu biết chuyện, ông chỉ cười: "Phu nhân làm việc thiện mà không cho ta biết, là sợ ta không bằng lòng sao?" Bà đáp: "Thiếp chỉ là không muốn phu quân thêm bận lòng."
Hai người có một đôi nhi nữ.
Trưởng nữ tên Nhạn Phong Vân.
Nàng sinh vào đầu xuân, ngày tuyết cuối mùa vừa tan, gió xuân đầu tiên của năm mới thổi qua mái ngói kinh thành. Hôm ấy Quốc Siêu đứng ngoài sân giữa mưa bụi, ngẩng mặt lên trời thật lâu. Khi bà đỡ cất tiếng khóc đầu tiên vang lên, ông chợt bật cười — nụ cười của một người cha lần đầu có con. Ông đặt tên nàng là Phong Vân, mong nàng cả đời tự do như gió, cao sạch như mây, không bị vây hãm bởi tranh đấu chốn triều đình.
Năm mười lăm tuổi, Nhạn Phong Vân đã nổi danh khắp kinh thành vì dung mạo thanh lệ và tài cầm kỳ thi họa. Nhưng thứ khiến người khác yêu quý nàng không phải nhan sắc mà là ánh mắt.
Đó là đôi mắt trong trẻo đến mức giống như chưa từng nhìn thấy lòng người hiểm ác.
Nàng cười với tất cả mọi người như nhau, không phân biệt sang hèn. Người ta nói tiểu thư Nhạn gia đẹp như trăng rằm nhưng ấm áp như nắng sớm — điều hiếm có ở một tiểu thư khuê các được nuôi dạy trong nhung lụa chốn kinh kỳ.
Nàng có một đệ đệ nhỏ hơn mình năm tuổi tên Nhạn Phong Hành.
Phong Hành năm mười tuổi đã được gọi là thần đồng của kinh thành. Đứa trẻ ấy rất thông minh, đọc sách qua một lần liền nhớ, cực kỳ hiểu chuyện và hết lòng yêu thương gia đình và tỷ tỷ. Nó đặc biệt thích bám theo tỷ tỷ mình, như một cái bóng nhỏ không rời nửa bước. Mỗi lần Phong Vân luyện chữ, Phong Hành sẽ ngồi cạnh nghiêng đầu nhìn nàng, hai tay chống cằm, mắt tròn xoe như viên ngọc đen. Nó nhìn nàng thật lâu rồi cười nói:
"Sau này đệ lớn rồi, đệ sẽ bảo vệ tỷ tỷ."
Phong Vân nghe vậy chỉ bật cười xoa đầu đệ đệ: "Đệ còn nhỏ xíu thế này, bảo vệ tỷ bằng cách nào?"
"Đệ sẽ học võ! Học thật giỏi! Sau này ai dám bắt nạt tỷ, đệ sẽ đánh người đó!"
Phong Vân véo má đệ đệ: "Vậy đệ phải ăn nhiều vào, lớn nhanh lên mới được."
"Đệ ăn nhiều lắm rồi! Tỷ xem này!" Phong Hành phồng má lên, hai má tròn như bánh bao. Phong Vân bị chọc cười, tiếng cười vang ra ngoài cửa sổ, bay theo gió xuân đến tận mái ngói phủ thượng thư.
Khi ấy Phong Vân chưa từng nghĩ lời nói trẻ con năm đó sau này lại trở thành nhát dao đâm thẳng vào tim mình suốt cả đời.
Cuộc đời của Nhạn Phong Vân vốn dĩ nên bình yên như thế.
Cho đến năm nàng mười lăm tuổi, nàng gặp được Lâm Trạch.
---
Hôm đó là lễ hội đèn đầu xuân.
Kinh thành đông nghịt người. Trên con phố chính rộng nhất, đèn lồng đỏ treo san sát như những vì sao nối đuôi nhau rơi xuống từ trời cao. Người ta chen chúc nhau đi xem đèn, tiếng cười nói, tiếng rao hàng, tiếng hát vọng ra từ tửu lâu hòa vào nhau thành một bản nhạc náo nhiệt của đêm hội. Trẻ con chạy nhảy khắp nơi, tay cầm kẹo hồ lô, tay cầm đèn con cá, tiếng cười giòn tan trong gió.
Ánh đèn phản chiếu xuống mặt hồ như hàng ngàn vì sao rơi xuống nhân gian. Mặt hồ đêm ấy không còn là nước nữa, mà là một tấm gương khổng lồ phản chiếu cả bầu trời đêm rực rỡ.
Nhạn Phong Vân vô tình lạc khỏi nha hoàn giữa biển người. Nàng cũng không vội, chậm rãi đi dọc bờ hồ, tay xách một chiếc đèn hoa đăng nhỏ hình hoa sen. Đèn lồng đung đưa theo từng bước chân, ánh sáng vàng nhạt hắt lên khuôn mặt nàng, khiến đôi mắt trong veo kia càng thêm lấp lánh.
Đến chân cầu đá, nàng va phải một thiếu niên áo đen.
Chiếc đèn hoa đăng suýt rơi khỏi tay, nhưng một bàn tay đã nhanh hơn đỡ lấy.
Người ấy quay đầu nhìn nàng.
Ánh mắt hắn rất sâu, rất dịu dàng, khóe môi mang ý cười nhàn nhạt. Trong đêm hội rực rỡ ánh đèn, khuôn mặt hắn nửa sáng nửa tối, đường nét như được tạc từ ngọc. Hắn cúi xuống nhìn nàng, trong mắt dường như có cả một bầu trời đêm.
"Cô nương cẩn thận."
Hắn nói rất khẽ, thanh âm trầm ấm như tiếng đàn vang lên giữa đêm yên tĩnh.
Khoảnh khắc ấy, gió xuân thổi qua cầu đá.
Gió mang theo hương hoa mai từ đâu xa, thổi tung tà váy của thiếu nữ, thổi rối vài sợi tóc mai bên thái dương nàng. Đèn hoa đăng trong tay nàng khẽ đung đưa. Ánh sáng vàng hắt lên khuôn mặt cả hai, tạo thành một bức họa đẹp đến nao lòng.
Nhạn Phong Vân không biết rằng cuộc đời mình từ giây phút đó đã bắt đầu trượt xuống vực sâu không lối quay đầu.
---
Lâm Thừa Trạch là Chính Vương của Khương Quốc.
Mười tám tuổi đã được Hoàng đế phong vương, nổi tiếng ôn hòa nho nhã, cư xử đúng mực, được bá tánh ca tụng là người có phong thái quân tử nhất hoàng thất. Người ta nói Chính Vương chưa từng lớn tiếng với ai, chưa từng trừng phạt người làm sai, chưa từng từ chối bất kỳ lời cầu xin nào của dân chúng. Hắn đi đến đâu cũng mang theo gió xuân.
Không ai biết phía dưới lớp vỏ ôn nhu kia là một trái tim lạnh đến tận cùng.
Không ai biết nụ cười của hắn là thứ nguy hiểm nhất trên đời.
Nhạn Phong Vân yêu hắn.
Là thứ tình cảm ngây ngô và sạch sẽ của thiếu nữ lần đầu rung động. Mỗi lần nhìn thấy hắn, tim nàng lại đập nhanh hơn một chút. Mỗi lần hắn cười với nàng, má nàng lại ửng hồng như hoa đào tháng ba.
Nàng tin hắn là người tốt. Tin ánh mắt hắn nhìn nàng là thật. Tin lời hắn nói muốn cưới nàng cũng là thật.
Mà Lâm Thừa Trạch… cũng chưa từng từ chối tình cảm ấy.
Theo phong tục Khương Quốc, nữ tử trước tuổi cập kê nếu đã có hôn ước thì có thể vào phủ vị hôn phu sống một thời gian để hai bên tìm hiểu nhau trước khi thành thân. Vì vậy năm Nhạn Phong Vân mười lăm tuổi, nàng bước vào Chính Vương phủ.
Ngày nàng rời nhà, mẫu thân đứng ngoài cửa nhìn theo xe ngựa rất lâu. Bà không nói gì, chỉ nắm chặt tay phu quân. Nhạn Quốc Siêu vỗ về mu bàn tay vợ: "Phong Vân đã lớn, nên có cuộc sống của riêng mình. Chính Vương là người tốt, nàng đừng lo."
Trương Giai Lệ không đáp, chỉ khẽ gật đầu. Nhưng không hiểu sao, lòng bà nặng trĩu như có tảng đá đè lên.
Nàng ở đó suốt hai năm.
Hai năm ấy là quãng thời gian đẹp nhất cũng là tàn nhẫn nhất đời nàng.
Lâm Thừa Trạch đối xử với nàng rất tốt. Hắn cho nàng cả vườn hải đường mà nàng thích — cả một vườn rộng mênh mông, mỗi độ xuân về hoa nở rợp trời như mây hồng. Hắn nhớ từng món nàng yêu ăn: bánh hoa quế, chè hạt sen, cá hấp gừng hành. Hắn thậm chí vào ngày trời lạnh còn tự tay khoác áo cho nàng, ngón tay thon dài chỉnh lại cổ áo cho nàng thật khẽ, như sợ làm nàng đau.
"Lạnh rồi, nàng mặc thêm vào." Hắn nói, giọng ấm áp như nắng cuối thu.
Có đôi khi Nhạn Phong Vân đã nghĩ…
Có lẽ nàng thật sự sẽ gả cho người này. Có lẽ nàng sẽ trở thành Chính Vương phi, sinh vài đứa trẻ rồi sống hết đời nơi vương phủ. Buổi sáng cùng hắn uống trà trong vườn, buổi chiều cùng hắn đọc sách dưới hiên, buổi tối cùng hắn ngắm trăng bên hồ.
Nhưng nàng không biết rằng trong bóng tối, Lâm Thừa Trạch đã sớm kết bè đảng, âm thầm liên kết với địch quốc, nuôi binh riêng chuẩn bị tạo phản. Những đêm hắn nói bận việc triều chính không thể đến thăm nàng, thực ra hắn đang họp kín với mật sứ nước ngoài. Những món quà đắt tiền hắn tặng nàng, thực ra là đồ cống phẩm bị chặn lại trên đường vào cung.
Mà phụ thân nàng — Nhạn Quốc Siêu, lại vô tình phát hiện ra bí mật ấy.
Người thanh liêm nhất triều đình cuối cùng lại trở thành cái gai lớn nhất trong mắt Chính Vương.
---
Năm Nhạn Phong Vân mười bảy tuổi, nàng rời kinh thành xuống Giang Châu thăm ngoại tổ phụ và cữu cữu như thường lệ trước lễ cập kê.
Hôm nàng đi, trời nắng đẹp.
Phong Hành níu tay áo nàng không chịu buông: "Tỷ đi bao lâu mới về?"
"Khoảng một tháng thôi. Đệ ở nhà nhớ nghe lời cha mẹ, đừng nghịch ngợm."
"Đệ có nghịch bao giờ đâu!" Phong Hành phụng phịu. "Tỷ nhớ mua cho đệ kẹo mè Giang Châu nhé. Mua thật nhiều vào."
"Rồi rồi, tỷ mua cho đệ cả một thùng."
Phong Hành cười toe toét, răng sữa khuyết một chiếc trông rất buồn cười. Nó ôm chầm lấy tỷ tỷ một cái thật chặt rồi mới chịu buông ra.
Nhạn Phong Vân xoa đầu đệ đệ, xách váy bước lên xe ngựa. Nàng ngoái đầu nhìn lại, thấy Phong Hành vẫn đứng ngoài cổng vẫy tay, miệng cười thật tươi. Nắng sớm hắt lên mái tóc mềm của nó, tạo thành một vầng sáng nhỏ.
Nàng không biết rằng…
Đó là lần cuối cùng nàng nhìn thấy đệ đệ mình cười.
---
Ngày trở về kinh thành, trời đổ mưa rất lớn.
Mưa không giống mưa xuân. Đây là thứ mưa lạnh thấu xương, quất vào mặt đau rát, xối xả như muốn rửa trôi tất cả. Bầu trời xám xịt, mây đen cuồn cuộn kéo về như báo hiệu điềm dữ. Xe ngựa đi trong màn mưa trắng xóa, bánh xe lún sâu trong bùn, ngựa kêu không ngừng.
Cách kinh thành hơn trăm dặm, xe ngựa của nàng bất ngờ dừng lại giữa đường vì phát hiện có người bị thương nằm trong vũng máu.
Một nha hoàn hét lên: "Tiểu thư! Phía trước có người!"
Nhạn Phong Vân vén rèm bước xuống xe.
Mưa tạt vào mặt nàng, lạnh buốt. Mái tóc vấn gọn ướt đẫm trong chớp mắt. Nàng bước từng bước nặng nhọc trên con đường lầy lội, đến gần người đang nằm.
Khoảnh khắc nhìn thấy khuôn mặt đứa trẻ ấy, cả người nàng như chết lặng.
Là Nhạn Phong Hành.
Đệ đệ nàng.
Đứa trẻ năm nào còn cười nói muốn bảo vệ tỷ tỷ, lúc này toàn thân đầy máu, hơi thở yếu ớt đến mức gần như không còn. Y phục gấm hoa năm nào rách tươm, lộ ra những vết đao sâu hoắm trên cơ thể nhỏ bé. Một vết chém dài từ vai trái xuống tận lưng, máu vẫn không ngừng rỉ ra, hòa vào nước mưa thành từng dòng đỏ loãng.
Mặt nó trắng bệch như tờ giấy. Môi tím tái. Mắt nhắm nghiền.
"Nhạn Phong Hành!!!"
Tiếng thét của Nhạn Phong Vân xé toạc màn mưa.
Nàng lao đến, quỳ sụp xuống vũng bùn, run rẩy ôm lấy đệ đệ vào lòng. Máu nóng thấm đỏ y phục nàng. Mưa vẫn không ngừng rơi. Nước mưa và máu hòa vào nhau, chảy thành dòng trên cánh tay nàng.
"Phong Hành... Phong Hành... tỷ đây... tỷ về rồi... đệ mở mắt ra nhìn tỷ đi..."
Giọng nàng vỡ vụn. Nước mắt lăn dài trên má, nóng hổi trong cơn mưa lạnh.
Phong Hành cố mở mắt. Đôi mắt đen láy năm nào giờ đục ngầu, gần như không còn tiêu cự. Nhưng nó vẫn nhận ra giọng nói của tỷ tỷ. Đứa trẻ mười hai tuổi ấy dường như đã dùng chút sức lực cuối cùng để run run lấy ra một tờ giấy từ trong ngực áo — tờ giấy được gói trong túi da thuộc, miệng túi buộc chặt bằng dây gai, là thứ duy nhất trên người nó còn nguyên vẹn và khô ráo. Nó nhét vào tay nàng.
Môi nó trắng bệch, run lên từng hồi. Máu từ miệng trào ra theo từng hơi thở yếu ớt.
Nó nhìn nàng rất lâu. Rất lâu. Như muốn khắc ghi khuôn mặt tỷ tỷ vào mắt mình thêm một lần cuối cùng.
Nước mắt nó hòa lẫn với máu, chảy dài xuống thái dương.
"Đi... đi mau..."
"Tỷ... tỷ đừng... đừng về kinh..."
"Cha... mẹ... cha và mẹ đã..."
Nó không nói hết câu.
Đó là câu cuối cùng Nhạn Phong Hành nói với tỷ tỷ mình.
Sau đó, cánh tay nhỏ bé đang nắm lấy tay áo nàng từ từ rơi xuống. Bàn tay vốn luôn nắm chặt tay tỷ mỗi khi đi chợ, mỗi khi qua cầu, mỗi khi trời tối — giờ đây buông thõng, vô lực, chạm vào vũng bùn lạnh.
Mãi mãi không còn nhúc nhích nữa.
"Không... không... Phong Hành... đệ đừng ngủ... đệ đừng bỏ tỷ..."
Nhạn Phong Vân ôm chặt lấy thi thể đệ đệ, lắc mạnh như muốn đánh thức nó dậy. Nhưng đôi mắt ấy đã nhắm lại rồi. Đôi mắt từng tròn xoe nhìn nàng tập viết, từng sáng lên mỗi khi được tỷ tỷ cho kẹo, từng cong cong như vầng trăng khuyết mỗi lần cười — đã nhắm lại rồi.
Nàng gào lên. Tiếng gào xé ruột xé gan, nghẹn lại trong cổ họng, chẳng còn là tiếng người nữa mà là tiếng của một con thú bị thương. Mưa át đi tiếng khóc của nàng. Mưa lạnh vô tình trút xuống, như muốn nhấn chìm tất cả.
Nàng còn chưa kịp đau đớn trọn vẹn thì phía xa đã vang lên tiếng vó ngựa và tiếng người quát lớn.
"Tìm cho ta! Đừng để thằng nhóc đó chạy thoát!"
"Lục soát từng bụi cây! Nó bị thương nặng, không thể chạy xa được!"
Nhạn Phong Vân hoảng loạn. Nàng cắn răng, dùng tất cả sức lực kéo xác đệ đệ trốn vào bụi cỏ ven đường. Gai sắc cứa rách tay nàng, nhưng nàng không cảm thấy đau.
Rồi nàng nhìn thấy hắn.
Lâm Thừa Trạch.
Người nàng từng yêu hơn cả mạng sống.
Hắn cưỡi ngựa đứng dưới cơn mưa lạnh, thanh kiếm trên tay vẫn còn nhỏ máu. Máu theo lưỡi kiếm nhỏ xuống đất, từng giọt từng giọt, tan vào vũng nước mưa. Áo choàng đen của hắn ướt đẫm, dính chặt vào người. Khuôn mặt vốn ôn hòa nho nhã của hắn lúc này lạnh như tảng băng, không một chút biểu cảm.
Mà trong tay thuộc hạ phía sau hắn...
Là thủ cấp của phụ thân và mẫu thân nàng.
Hai chiếc hộp gỗ đen, máu còn đang nhỏ xuống từ khe hộp, từng giọt đỏ tươi rơi trên nền đất xám. Tên thuộc hạ cầm hai chiếc hộp như cầm hai món đồ vật bình thường, mặt không cảm xúc.
Nhạn Phong Vân đưa tay bụm chặt miệng mình. Móng tay cắm sâu vào da thịt. Máu từ môi nàng chảy ra, nhưng nàng không dám thở mạnh.
Khoảnh khắc ấy, thế giới của Nhạn Phong Vân hoàn toàn sụp đổ.
Không phải sụp đổ như một ngôi nhà đổ xuống từ từ. Mà sụp đổ như một ngọn núi nổ tung, như mặt đất nứt ra dưới chân, như bầu trời rơi xuống nghiền nát tất cả. Từng mảnh ký ức vỡ vụn trong đầu nàng: Cha đứng dưới mái hiên cười với nàng. Mẹ ngồi bên cửa sổ thêu khăn. Phong Hành chạy quanh sân đuổi bướm. Bữa cơm gia đình bốn người quây quần bên ánh nến ấm áp.
Tất cả.
Đã không còn nữa.
Nàng cắn chặt môi đến bật máu mới không để mình bật khóc thành tiếng.
Nàng ôm thi thể đệ đệ suốt cả đêm dưới cơn mưa lạnh.
Mưa tạnh rồi lại rơi. Rơi rồi lại tạnh. Đến khi trời hửng sáng, toàn thân nàng đã cứng đờ vì lạnh. Y phục ướt sũng dính chặt vào da. Môi nàng tím tái. Nhưng nàng không buông tay. Vẫn ôm chặt lấy đệ đệ như thể chỉ cần không buông tay, nó sẽ không rời đi.
Nha hoàn và người đánh xe tìm thấy nàng lúc rạng sáng. Họ phải gỡ từng ngón tay nàng ra khỏi thi thể Phong Hành. Nàng không khóc nữa. Đôi mắt nàng trống rỗng, như thể linh hồn đã rời khỏi xác từ lâu.
Họ đưa nàng và thi thể Phong Hành quay trở lại Giang Châu.
---
Chương mới: Trương gia đón nhận tin dữ
Đó là ngày thứ ba sau khi Nhạn Phong Vân rời Giang Châu trở về kinh.
Trương phủ ở Giang Châu là một tòa nhà lớn nằm bên bờ sông, mái ngói xanh rêu phong cổ kính. Trước cổng có đôi câu đối do chính tay Trương lão gia viết: "Kinh thương ba đời không thất tín — Tích thiện trăm năm vẫn lưu danh." Trong phủ có hơn trăm người làm, tất cả đều được đối đãi như người nhà.
Buổi chiều hôm ấy, Trương lão gia — Trương Kính Đình — đang ngồi dưới mái hiên uống trà, bên cạnh là Trương lão phu nhân Từ thị. Hai ông bà đã ngoài sáu mươi, tóc bạc trắng như cước, nhưng tinh thần vẫn minh mẫn. Trương Kính Đình cả đời buôn bán, trải qua không biết bao nhiêu sóng gió thương trường, nhưng luôn giữ vững chữ tín. Từ thị là người phụ nữ hiền hậu, cả đời chưa từng nặng lời với ai.
"Phong Vân chắc sắp về đến kinh thành rồi." Từ thị nói, tay phe phẩy quạt tròn. "Lần này về, nó sẽ làm lễ cập kê. Chúng ta có nên lên kinh dự lễ không?"
Trương Kính Đình nhấp một ngụm trà, chậm rãi đáp: "Để xem đã. Quốc Siêu nói không cần làm lớn, chỉ mời người thân trong nhà. Có lẽ chúng ta nên đi. Lâu rồi không gặp Lệ nhi."
Nhắc đến con gái, mắt Từ thị ánh lên niềm vui: "Lệ nhi gửi thư nói dạo này Phong Hành học hành tiến bộ lắm. Thằng bé mới mười hai tuổi mà đã thuộc hết Tứ Thư Ngũ Kinh. Quốc Siêu bảo nó thông minh hơn cả mình hồi trẻ."
"Phong Hành giống cha nó. Còn Phong Vân..." Trương Kính Đình cười, "nó giống mẹ nó. Đẹp mà cứng cỏi."
Hai ông bà đang nói chuyện thì tiếng vó ngựa dồn dập vang lên ngoài cổng. Tiếng ngựa hí vang, tiếng bánh xe nghiến trên đường đá, rồi tiếng đập cửa gấp gáp.
"Mở cửa! Mở cửa mau!"
Trương Kính Đình đặt chén trà xuống, nhíu mày: "Ai mà hấp tấp thế?"
Cửa lớn vừa mở, một nha hoàn mặt mày tái mét chạy thẳng vào trong, quỳ sụp xuống trước mặt hai lão nhân:
"Lão gia... lão phu nhân... tiểu thư... tiểu thư Phong Vân... đã về..."
"Phong Vân?" Từ thị ngạc nhiên đứng dậy. "Sao lại về? Chẳng phải nó mới đi được ba ngày sao?"
Nha hoàn không dám ngẩng mặt lên, toàn thân run lẩy bẩy: "Tiểu thư... tiểu thư đang ở ngoài cổng... cùng với... cùng với..."
"Cùng với cái gì? Nói mau!"
"Cùng với... thi thể của... của Phong Hành thiếu gia..."
Chén trà trong tay Trương Kính Đình rơi xuống đất, vỡ tan thành trăm mảnh. Nước trà nóng bắn lên ống quần ông, nhưng ông không cảm thấy gì.
"Ngươi... ngươi nói cái gì?"
Lúc này, cữu cữu Trương Viễn Tri từ ngoài chạy vào, mặt cắt không còn giọt máu. Ông vừa từ cửa hàng ngoài phố trở về, trên đường đã gặp xe ngựa của Phong Vân.
"Phụ thân! Mẫu thân! Chuyện lớn rồi!"
Ông bước đến đỡ cha mẹ, cố giữ bình tĩnh nhưng giọng nói đã run lên: "Phong Vân... nó đang ở ngoài kia. Còn Phong Hành... Phong Hành đã..."
"Đã làm sao?!" Từ thị bấu chặt lấy tay con trai, móng tay cắm sâu vào da thịt.
Trương Viễn Tri cúi đầu, nước mắt lăn dài trên má người đàn ông trung niên: "Phong Hành đã chết rồi ạ."
Từ thị lảo đảo. Bà đưa tay vịn vào cột nhà, thân hình run lên như chiếc lá cuối thu. Miệng bà há ra nhưng không thốt nên lời. Mắt bà mở to, đồng tử giãn rộng, như thể không tin vào những gì mình vừa nghe.
Trương Kính Đình đứng bật dậy. Gương mặt già nua của ông trong khoảnh khắc như già thêm chục tuổi. Ông không nói gì, chỉ bước ra ngoài cổng. Từng bước chân nặng nhọc như đeo đá.
Cổng lớn mở toang.
Trước cổng là chiếc xe ngựa phủ đầy bùn đất. Màn xe kéo lên một nửa. Nhạn Phong Vân ngồi bên trong, y phục dính đầy bùn và máu khô, tóc tai rối bù, mắt trống rỗng nhìn vào khoảng không vô định. Nàng không khóc. Nhưng chính sự không khóc ấy còn đáng sợ hơn bất kỳ tiếng gào thét nào.
Trong lòng nàng là thi thể Nhạn Phong Hành.
Đứa trẻ mười hai tuổi nằm im lìm, toàn thân phủ đầy vết thương. Máu đã khô lại, chuyển thành màu nâu sẫm trên làn da trắng xanh. Đôi mắt nó nhắm nghiền. Môi nó hơi hé như muốn nói điều gì. Bàn tay nhỏ bé vẫn nắm chặt, trong lòng bàn tay là một sợi dây buộc túi da đã đứt.
Khoảnh khắc nhìn thấy cháu ngoại, Từ thị đổ sụp.
"PHONG HÀNH!!!"
Tiếng kêu của bà không phải là tiếng khóc nữa. Đó là tiếng hú — tiếng hú của một con thú cái mất con, xé lòng xé ruột, vang vọng khắp Trương phủ. Bà lao đến bên xe, hai tay run rẩy ôm lấy mặt đứa cháu ngoại. Bàn tay già nua nhăn nheo vuốt ve gò má lạnh ngắt của nó.
"Cháu của bà... cháu của bà... ai... ai đã làm thế này?"
Bà quay sang nhìn Phong Vân, mắt đỏ ngàu: "Cha mẹ cháu đâu? Lệ nhi đâu? Quốc Siêu đâu?"
Nhạn Phong Vân không đáp.
Nàng chỉ từ từ lắc đầu.
Một cái lắc đầu rất nhẹ. Nhưng đủ để Từ thị hiểu.
Bà lùi lại hai bước. Rồi ngã khuỵu xuống đất. Miệng bà há ra, nhưng không còn âm thanh nào thoát ra được nữa. Nước mắt chảy dài trên khuôn mặt nhăn nheo. Bà không khóc thành tiếng nữa — sự đau đớn đã vượt quá ngưỡng mà tiếng khóc có thể chuyên chở.
"Lệ nhi... Lệ nhi của ta..."
Bà lẩm bẩm tên con gái,XUÂN PHONG
Truyện dài – Bản mở rộng
---
Khương Quốc, năm Thiên Hòa thứ mười bảy.
---
Trời đầu xuân đổ mưa bụi trắng thành.
Kinh thành Trường An khi ấy phồn hoa như gấm, đèn treo mười dặm chưa từng tắt, xe ngựa qua lại không ngừng. Người đời nhắc đến phủ Nhạn gia đều phải kính nể ba phần.
Nhạn Quốc Siêu — Lễ bộ thượng thư đương triều, là người nổi danh thanh liêm chính trực. Ông xuất thân hàn môn nhưng bằng tài học mà bước vào triều đình, cả đời không kết bè phái, không nhận hối lộ, càng không cúi đầu trước quyền quý. Trong triều có người kính ông, cũng có kẻ hận ông đến tận xương tủy. Bọn họ nói ông cứng đầu, nói ông không biết thức thời, nói ông sớm muộn cũng tự rước họa vào thân.
Nhưng chẳng ai dám làm gì ông.
Bởi lẽ Hoàng đế còn cần một tấm gương thanh liêm để trấn an bá tánh. Bởi lẽ những kẻ muốn hại ông còn chưa tìm ra kẽ hở. Bởi lẽ Nhạn Quốc Siêu sống một đời quang minh lỗi lạc, không có gì để người khác nắm thóp.
Phu nhân của ông là Trương Giai Lệ — trưởng nữ Trương gia ở Giang Châu. Trương gia nhiều đời làm thương nhân, giàu có nhưng không tục khí, nổi tiếng trọng chữ tín. Người Giang Châu có câu: "Thà mất vàng cũng không mất chữ tín với Trương gia." Trương Giai Lệ năm trẻ từng được gọi là "đệ nhất mỹ nhân Giang Châu", dung mạo dịu dàng mà tâm tính cứng cỏi. Người ta nói bà cười một tiếng, hoa đào bên sông cũng phải thẹn thùng rụng cánh. Nhưng bà chưa từng lấy nhan sắc làm kiêu hãnh. Điều bà tự hào nhất là được gả cho một người chồng chính trực, sinh được những đứa con ngoan.
Sau khi gả cho Nhạn Quốc Siêu, bà theo chồng đến kinh thành, một tay quản lý phủ thượng thư ngăn nắp yên ổn suốt nhiều năm. Người làm trong phủ kính bà như kính mẹ. Bà nhớ tên từng người, biết hoàn cảnh từng nhà. Có đứa sai vặt quê ở huyện xa, mẫu thân ốm nặng không tiền chữa, bà lặng lẽ sai người gửi bạc về mà không nói với ai, kể cả phu quân. Khi Quốc Siêu biết chuyện, ông chỉ cười: "Phu nhân làm việc thiện mà không cho ta biết, là sợ ta không bằng lòng sao?" Bà đáp: "Thiếp chỉ là không muốn phu quân thêm bận lòng."
Hai người có một đôi nhi nữ.
Trưởng nữ tên Nhạn Phong Vân.
Nàng sinh vào đầu xuân, ngày tuyết cuối mùa vừa tan, gió xuân đầu tiên của năm mới thổi qua mái ngói kinh thành. Hôm ấy Quốc Siêu đứng ngoài sân giữa mưa bụi, ngẩng mặt lên trời thật lâu. Khi bà đỡ cất tiếng khóc đầu tiên vang lên, ông chợt bật cười — nụ cười của một người cha lần đầu có con. Ông đặt tên nàng là Phong Vân, mong nàng cả đời tự do như gió, cao sạch như mây, không bị vây hãm bởi tranh đấu chốn triều đình.
Năm mười lăm tuổi, Nhạn Phong Vân đã nổi danh khắp kinh thành vì dung mạo thanh lệ và tài cầm kỳ thi họa. Nhưng thứ khiến người khác yêu quý nàng không phải nhan sắc mà là ánh mắt.
Đó là đôi mắt trong trẻo đến mức giống như chưa từng nhìn thấy lòng người hiểm ác.
Nàng cười với tất cả mọi người như nhau, không phân biệt sang hèn. Người ta nói tiểu thư Nhạn gia đẹp như trăng rằm nhưng ấm áp như nắng sớm — điều hiếm có ở một tiểu thư khuê các được nuôi dạy trong nhung lụa chốn kinh kỳ.
Nàng có một đệ đệ nhỏ hơn mình năm tuổi tên Nhạn Phong Hành.
Phong Hành năm mười tuổi đã được gọi là thần đồng của kinh thành. Đứa trẻ ấy rất thông minh, đọc sách qua một lần liền nhớ, cực kỳ hiểu chuyện và hết lòng yêu thương gia đình và tỷ tỷ. Nó đặc biệt thích bám theo tỷ tỷ mình, như một cái bóng nhỏ không rời nửa bước. Mỗi lần Phong Vân luyện chữ, Phong Hành sẽ ngồi cạnh nghiêng đầu nhìn nàng, hai tay chống cằm, mắt tròn xoe như viên ngọc đen. Nó nhìn nàng thật lâu rồi cười nói:
"Sau này đệ lớn rồi, đệ sẽ bảo vệ tỷ tỷ."
Phong Vân nghe vậy chỉ bật cười xoa đầu đệ đệ: "Đệ còn nhỏ xíu thế này, bảo vệ tỷ bằng cách nào?"
"Đệ sẽ học võ! Học thật giỏi! Sau này ai dám bắt nạt tỷ, đệ sẽ đánh người đó!"
Phong Vân véo má đệ đệ: "Vậy đệ phải ăn nhiều vào, lớn nhanh lên mới được."
"Đệ ăn nhiều lắm rồi! Tỷ xem này!" Phong Hành phồng má lên, hai má tròn như bánh bao. Phong Vân bị chọc cười, tiếng cười vang ra ngoài cửa sổ, bay theo gió xuân đến tận mái ngói phủ thượng thư.
Khi ấy Phong Vân chưa từng nghĩ lời nói trẻ con năm đó sau này lại trở thành nhát dao đâm thẳng vào tim mình suốt cả đời.
Cuộc đời của Nhạn Phong Vân vốn dĩ nên bình yên như thế.
Cho đến năm nàng mười lăm tuổi, nàng gặp được Lâm Trạch.
---
Hôm đó là lễ hội đèn đầu xuân.
Kinh thành đông nghịt người. Trên con phố chính rộng nhất, đèn lồng đỏ treo san sát như những vì sao nối đuôi nhau rơi xuống từ trời cao. Người ta chen chúc nhau đi xem đèn, tiếng cười nói, tiếng rao hàng, tiếng hát vọng ra từ tửu lâu hòa vào nhau thành một bản nhạc náo nhiệt của đêm hội. Trẻ con chạy nhảy khắp nơi, tay cầm kẹo hồ lô, tay cầm đèn con cá, tiếng cười giòn tan trong gió.
Ánh đèn phản chiếu xuống mặt hồ như hàng ngàn vì sao rơi xuống nhân gian. Mặt hồ đêm ấy không còn là nước nữa, mà là một tấm gương khổng lồ phản chiếu cả bầu trời đêm rực rỡ.
Nhạn Phong Vân vô tình lạc khỏi nha hoàn giữa biển người. Nàng cũng không vội, chậm rãi đi dọc bờ hồ, tay xách một chiếc đèn hoa đăng nhỏ hình hoa sen. Đèn lồng đung đưa theo từng bước chân, ánh sáng vàng nhạt hắt lên khuôn mặt nàng, khiến đôi mắt trong veo kia càng thêm lấp lánh.
Đến chân cầu đá, nàng va phải một thiếu niên áo đen.
Chiếc đèn hoa đăng suýt rơi khỏi tay, nhưng một bàn tay đã nhanh hơn đỡ lấy.
Người ấy quay đầu nhìn nàng.
Ánh mắt hắn rất sâu, rất dịu dàng, khóe môi mang ý cười nhàn nhạt. Trong đêm hội rực rỡ ánh đèn, khuôn mặt hắn nửa sáng nửa tối, đường nét như được tạc từ ngọc. Hắn cúi xuống nhìn nàng, trong mắt dường như có cả một bầu trời đêm.
"Cô nương cẩn thận."
Hắn nói rất khẽ, thanh âm trầm ấm như tiếng đàn vang lên giữa đêm yên tĩnh.
Khoảnh khắc ấy, gió xuân thổi qua cầu đá.
Gió mang theo hương hoa mai từ đâu xa, thổi tung tà váy của thiếu nữ, thổi rối vài sợi tóc mai bên thái dương nàng. Đèn hoa đăng trong tay nàng khẽ đung đưa. Ánh sáng vàng hắt lên khuôn mặt cả hai, tạo thành một bức họa đẹp đến nao lòng.
Nhạn Phong Vân không biết rằng cuộc đời mình từ giây phút đó đã bắt đầu trượt xuống vực sâu không lối quay đầu.
---
Lâm Thừa Trạch là Chính Vương của Khương Quốc.
Mười tám tuổi đã được Hoàng đế phong vương, nổi tiếng ôn hòa nho nhã, cư xử đúng mực, được bá tánh ca tụng là người có phong thái quân tử nhất hoàng thất. Người ta nói Chính Vương chưa từng lớn tiếng với ai, chưa từng trừng phạt người làm sai, chưa từng từ chối bất kỳ lời cầu xin nào của dân chúng. Hắn đi đến đâu cũng mang theo gió xuân.
Không ai biết phía dưới lớp vỏ ôn nhu kia là một trái tim lạnh đến tận cùng.
Không ai biết nụ cười của hắn là thứ nguy hiểm nhất trên đời.
Nhạn Phong Vân yêu hắn.
Là thứ tình cảm ngây ngô và sạch sẽ của thiếu nữ lần đầu rung động. Mỗi lần nhìn thấy hắn, tim nàng lại đập nhanh hơn một chút. Mỗi lần hắn cười với nàng, má nàng lại ửng hồng như hoa đào tháng ba.
Nàng tin hắn là người tốt. Tin ánh mắt hắn nhìn nàng là thật. Tin lời hắn nói muốn cưới nàng cũng là thật.
Mà Lâm Thừa Trạch… cũng chưa từng từ chối tình cảm ấy.
Theo phong tục Khương Quốc, nữ tử trước tuổi cập kê nếu đã có hôn ước thì có thể vào phủ vị hôn phu sống một thời gian để hai bên tìm hiểu nhau trước khi thành thân. Vì vậy năm Nhạn Phong Vân mười lăm tuổi, nàng bước vào Chính Vương phủ.
Ngày nàng rời nhà, mẫu thân đứng ngoài cửa nhìn theo xe ngựa rất lâu. Bà không nói gì, chỉ nắm chặt tay phu quân. Nhạn Quốc Siêu vỗ về mu bàn tay vợ: "Phong Vân đã lớn, nên có cuộc sống của riêng mình. Chính Vương là người tốt, nàng đừng lo."
Trương Giai Lệ không đáp, chỉ khẽ gật đầu. Nhưng không hiểu sao, lòng bà nặng trĩu như có tảng đá đè lên.
Nàng ở đó suốt hai năm.
Hai năm ấy là quãng thời gian đẹp nhất cũng là tàn nhẫn nhất đời nàng.
Lâm Thừa Trạch đối xử với nàng rất tốt. Hắn cho nàng cả vườn hải đường mà nàng thích — cả một vườn rộng mênh mông, mỗi độ xuân về hoa nở rợp trời như mây hồng. Hắn nhớ từng món nàng yêu ăn: bánh hoa quế, chè hạt sen, cá hấp gừng hành. Hắn thậm chí vào ngày trời lạnh còn tự tay khoác áo cho nàng, ngón tay thon dài chỉnh lại cổ áo cho nàng thật khẽ, như sợ làm nàng đau.
"Lạnh rồi, nàng mặc thêm vào." Hắn nói, giọng ấm áp như nắng cuối thu.
Có đôi khi Nhạn Phong Vân đã nghĩ…
Có lẽ nàng thật sự sẽ gả cho người này. Có lẽ nàng sẽ trở thành Chính Vương phi, sinh vài đứa trẻ rồi sống hết đời nơi vương phủ. Buổi sáng cùng hắn uống trà trong vườn, buổi chiều cùng hắn đọc sách dưới hiên, buổi tối cùng hắn ngắm trăng bên hồ.
Nhưng nàng không biết rằng trong bóng tối, Lâm Thừa Trạch đã sớm kết bè đảng, âm thầm liên kết với địch quốc, nuôi binh riêng chuẩn bị tạo phản. Những đêm hắn nói bận việc triều chính không thể đến thăm nàng, thực ra hắn đang họp kín với mật sứ nước ngoài. Những món quà đắt tiền hắn tặng nàng, thực ra là đồ cống phẩm bị chặn lại trên đường vào cung.
Mà phụ thân nàng — Nhạn Quốc Siêu, lại vô tình phát hiện ra bí mật ấy.
Người thanh liêm nhất triều đình cuối cùng lại trở thành cái gai lớn nhất trong mắt Chính Vương.
---
Năm Nhạn Phong Vân mười bảy tuổi, nàng rời kinh thành xuống Giang Châu thăm ngoại tổ phụ và cữu cữu như thường lệ trước lễ cập kê.
Hôm nàng đi, trời nắng đẹp.
Phong Hành níu tay áo nàng không chịu buông: "Tỷ đi bao lâu mới về?"
"Khoảng một tháng thôi. Đệ ở nhà nhớ nghe lời cha mẹ, đừng nghịch ngợm."
"Đệ có nghịch bao giờ đâu!" Phong Hành phụng phịu. "Tỷ nhớ mua cho đệ kẹo mè Giang Châu nhé. Mua thật nhiều vào."
"Rồi rồi, tỷ mua cho đệ cả một thùng."
Phong Hành cười toe toét, răng sữa khuyết một chiếc trông rất buồn cười. Nó ôm chầm lấy tỷ tỷ một cái thật chặt rồi mới chịu buông ra.
Nhạn Phong Vân xoa đầu đệ đệ, xách váy bước lên xe ngựa. Nàng ngoái đầu nhìn lại, thấy Phong Hành vẫn đứng ngoài cổng vẫy tay, miệng cười thật tươi. Nắng sớm hắt lên mái tóc mềm của nó, tạo thành một vầng sáng nhỏ.
Nàng không biết rằng…
Đó là lần cuối cùng nàng nhìn thấy đệ đệ mình cười.
---
Ngày trở về kinh thành, trời đổ mưa rất lớn.
Mưa không giống mưa xuân. Đây là thứ mưa lạnh thấu xương, quất vào mặt đau rát, xối xả như muốn rửa trôi tất cả. Bầu trời xám xịt, mây đen cuồn cuộn kéo về như báo hiệu điềm dữ. Xe ngựa đi trong màn mưa trắng xóa, bánh xe lún sâu trong bùn, ngựa kêu không ngừng.
Cách kinh thành hơn trăm dặm, xe ngựa của nàng bất ngờ dừng lại giữa đường vì phát hiện có người bị thương nằm trong vũng máu.
Một nha hoàn hét lên: "Tiểu thư! Phía trước có người!"
Nhạn Phong Vân vén rèm bước xuống xe.
Mưa tạt vào mặt nàng, lạnh buốt. Mái tóc vấn gọn ướt đẫm trong chớp mắt. Nàng bước từng bước nặng nhọc trên con đường lầy lội, đến gần người đang nằm.
Khoảnh khắc nhìn thấy khuôn mặt đứa trẻ ấy, cả người nàng như chết lặng.
Là Nhạn Phong Hành.
Đệ đệ nàng.
Đứa trẻ năm nào còn cười nói muốn bảo vệ tỷ tỷ, lúc này toàn thân đầy máu, hơi thở yếu ớt đến mức gần như không còn. Y phục gấm hoa năm nào rách tươm, lộ ra những vết đao sâu hoắm trên cơ thể nhỏ bé. Một vết chém dài từ vai trái xuống tận lưng, máu vẫn không ngừng rỉ ra, hòa vào nước mưa thành từng dòng đỏ loãng.
Mặt nó trắng bệch như tờ giấy. Môi tím tái. Mắt nhắm nghiền.
"Nhạn Phong Hành!!!"
Tiếng thét của Nhạn Phong Vân xé toạc màn mưa.
Nàng lao đến, quỳ sụp xuống vũng bùn, run rẩy ôm lấy đệ đệ vào lòng. Máu nóng thấm đỏ y phục nàng. Mưa vẫn không ngừng rơi. Nước mưa và máu hòa vào nhau, chảy thành dòng trên cánh tay nàng.
"Phong Hành... Phong Hành... tỷ đây... tỷ về rồi... đệ mở mắt ra nhìn tỷ đi..."
Giọng nàng vỡ vụn. Nước mắt lăn dài trên má, nóng hổi trong cơn mưa lạnh.
Phong Hành cố mở mắt. Đôi mắt đen láy năm nào giờ đục ngầu, gần như không còn tiêu cự. Nhưng nó vẫn nhận ra giọng nói của tỷ tỷ. Đứa trẻ mười hai tuổi ấy dường như đã dùng chút sức lực cuối cùng để run run lấy ra một tờ giấy từ trong ngực áo — tờ giấy được gói trong túi da thuộc, miệng túi buộc chặt bằng dây gai, là thứ duy nhất trên người nó còn nguyên vẹn và khô ráo. Nó nhét vào tay nàng.
Môi nó trắng bệch, run lên từng hồi. Máu từ miệng trào ra theo từng hơi thở yếu ớt.
Nó nhìn nàng rất lâu. Rất lâu. Như muốn khắc ghi khuôn mặt tỷ tỷ vào mắt mình thêm một lần cuối cùng.
Nước mắt nó hòa lẫn với máu, chảy dài xuống thái dương.
"Đi... đi mau..."
"Tỷ... tỷ đừng... đừng về kinh..."
"Cha... mẹ... cha và mẹ đã..."
Nó không nói hết câu.
Đó là câu cuối cùng Nhạn Phong Hành nói với tỷ tỷ mình.
Sau đó, cánh tay nhỏ bé đang nắm lấy tay áo nàng từ từ rơi xuống. Bàn tay vốn luôn nắm chặt tay tỷ mỗi khi đi chợ, mỗi khi qua cầu, mỗi khi trời tối — giờ đây buông thõng, vô lực, chạm vào vũng bùn lạnh.
Mãi mãi không còn nhúc nhích nữa.
"Không... không... Phong Hành... đệ đừng ngủ... đệ đừng bỏ tỷ..."
Nhạn Phong Vân ôm chặt lấy thi thể đệ đệ, lắc mạnh như muốn đánh thức nó dậy. Nhưng đôi mắt ấy đã nhắm lại rồi. Đôi mắt từng tròn xoe nhìn nàng tập viết, từng sáng lên mỗi khi được tỷ tỷ cho kẹo, từng cong cong như vầng trăng khuyết mỗi lần cười — đã nhắm lại rồi.
Nàng gào lên. Tiếng gào xé ruột xé gan, nghẹn lại trong cổ họng, chẳng còn là tiếng người nữa mà là tiếng của một con thú bị thương. Mưa át đi tiếng khóc của nàng. Mưa lạnh vô tình trút xuống, như muốn nhấn chìm tất cả.
Nàng còn chưa kịp đau đớn trọn vẹn thì phía xa đã vang lên tiếng vó ngựa và tiếng người quát lớn.
"Tìm cho ta! Đừng để thằng nhóc đó chạy thoát!"
"Lục soát từng bụi cây! Nó bị thương nặng, không thể chạy xa được!"
Nhạn Phong Vân hoảng loạn. Nàng cắn răng, dùng tất cả sức lực kéo xác đệ đệ trốn vào bụi cỏ ven đường. Gai sắc cứa rách tay nàng, nhưng nàng không cảm thấy đau.
Rồi nàng nhìn thấy hắn.
Lâm Thừa Trạch.
Người nàng từng yêu hơn cả mạng sống.
Hắn cưỡi ngựa đứng dưới cơn mưa lạnh, thanh kiếm trên tay vẫn còn nhỏ máu. Máu theo lưỡi kiếm nhỏ xuống đất, từng giọt từng giọt, tan vào vũng nước mưa. Áo choàng đen của hắn ướt đẫm, dính chặt vào người. Khuôn mặt vốn ôn hòa nho nhã của hắn lúc này lạnh như tảng băng, không một chút biểu cảm.
Mà trong tay thuộc hạ phía sau hắn...
Là thủ cấp của phụ thân và mẫu thân nàng.
Hai chiếc hộp gỗ đen, máu còn đang nhỏ xuống từ khe hộp, từng giọt đỏ tươi rơi trên nền đất xám. Tên thuộc hạ cầm hai chiếc hộp như cầm hai món đồ vật bình thường, mặt không cảm xúc.
Nhạn Phong Vân đưa tay bụm chặt miệng mình. Móng tay cắm sâu vào da thịt. Máu từ môi nàng chảy ra, nhưng nàng không dám thở mạnh.
Khoảnh khắc ấy, thế giới của Nhạn Phong Vân hoàn toàn sụp đổ.
Không phải sụp đổ như một ngôi nhà đổ xuống từ từ. Mà sụp đổ như một ngọn núi nổ tung, như mặt đất nứt ra dưới chân, như bầu trời rơi xuống nghiền nát tất cả. Từng mảnh ký ức vỡ vụn trong đầu nàng: Cha đứng dưới mái hiên cười với nàng. Mẹ ngồi bên cửa sổ thêu khăn. Phong Hành chạy quanh sân đuổi bướm. Bữa cơm gia đình bốn người quây quần bên ánh nến ấm áp.
Tất cả.
Đã không còn nữa.
Nàng cắn chặt môi đến bật máu mới không để mình bật khóc thành tiếng.
Nàng ôm thi thể đệ đệ suốt cả đêm dưới cơn mưa lạnh.
Mưa tạnh rồi lại rơi. Rơi rồi lại tạnh. Đến khi trời hửng sáng, toàn thân nàng đã cứng đờ vì lạnh. Y phục ướt sũng dính chặt vào da. Môi nàng tím tái. Nhưng nàng không buông tay. Vẫn ôm chặt lấy đệ đệ như thể chỉ cần không buông tay, nó sẽ không rời đi.
Nha hoàn và người đánh xe tìm thấy nàng lúc rạng sáng. Họ phải gỡ từng ngón tay nàng ra khỏi thi thể Phong Hành. Nàng không khóc nữa. Đôi mắt nàng trống rỗng, như thể linh hồn đã rời khỏi xác từ lâu.
Họ đưa nàng và thi thể Phong Hành quay trở lại Giang Châu.
Đó là ngày thứ ba sau khi Nhạn Phong Vân rời Giang Châu trở về kinh.
Trương phủ ở Giang Châu là một tòa nhà lớn nằm bên bờ sông, mái ngói xanh rêu phong cổ kính. Trước cổng có đôi câu đối do chính tay Trương lão gia viết: "Kinh thương ba đời không thất tín — Tích thiện trăm năm vẫn lưu danh." Trong phủ có hơn trăm người làm, tất cả đều được đối đãi như người nhà.
Buổi chiều hôm ấy, Trương lão gia — Trương Kính Đình — đang ngồi dưới mái hiên uống trà, bên cạnh là Trương lão phu nhân Từ thị. Hai ông bà đã ngoài sáu mươi, tóc bạc trắng như cước, nhưng tinh thần vẫn minh mẫn. Trương Kính Đình cả đời buôn bán, trải qua không biết bao nhiêu sóng gió thương trường, nhưng luôn giữ vững chữ tín. Từ thị là người phụ nữ hiền hậu, cả đời chưa từng nặng lời với ai.
"Phong Vân chắc sắp về đến kinh thành rồi." Từ thị nói, tay phe phẩy quạt tròn. "Lần này về, nó sẽ làm lễ cập kê. Chúng ta có nên lên kinh dự lễ không?"
Trương Kính Đình nhấp một ngụm trà, chậm rãi đáp: "Để xem đã. Quốc Siêu nói không cần làm lớn, chỉ mời người thân trong nhà. Có lẽ chúng ta nên đi. Lâu rồi không gặp Lệ nhi."
Nhắc đến con gái, mắt Từ thị ánh lên niềm vui: "Lệ nhi gửi thư nói dạo này Phong Hành học hành tiến bộ lắm. Thằng bé mới mười hai tuổi mà đã thuộc hết Tứ Thư Ngũ Kinh. Quốc Siêu bảo nó thông minh hơn cả mình hồi trẻ."
"Phong Hành giống cha nó. Còn Phong Vân..." Trương Kính Đình cười, "nó giống mẹ nó. Đẹp mà cứng cỏi."
Hai ông bà đang nói chuyện thì tiếng vó ngựa dồn dập vang lên ngoài cổng. Tiếng ngựa hí vang, tiếng bánh xe nghiến trên đường đá, rồi tiếng đập cửa gấp gáp.
"Mở cửa! Mở cửa mau!"
Trương Kính Đình đặt chén trà xuống, nhíu mày: "Ai mà hấp tấp thế?"
Cửa lớn vừa mở, một nha hoàn mặt mày tái mét chạy thẳng vào trong, quỳ sụp xuống trước mặt hai lão nhân:
"Lão gia... lão phu nhân... tiểu thư... tiểu thư Phong Vân... đã về..."
"Phong Vân?" Từ thị ngạc nhiên đứng dậy. "Sao lại về? Chẳng phải nó mới đi được ba ngày sao?"
Nha hoàn không dám ngẩng mặt lên, toàn thân run lẩy bẩy: "Tiểu thư... tiểu thư đang ở ngoài cổng... cùng với... cùng với..."
"Cùng với cái gì? Nói mau!"
"Cùng với... thi thể của... của Phong Hành thiếu gia..."
Chén trà trong tay Trương Kính Đình rơi xuống đất, vỡ tan thành trăm mảnh. Nước trà nóng bắn lên ống quần ông, nhưng ông không cảm thấy gì.
"Ngươi... ngươi nói cái gì?"
Lúc này, cữu cữu Trương Viễn Tri từ ngoài chạy vào, mặt cắt không còn giọt máu. Ông vừa từ cửa hàng ngoài phố trở về, trên đường đã gặp xe ngựa của Phong Vân.
"Phụ thân! Mẫu thân! Chuyện lớn rồi!"
Ông bước đến đỡ cha mẹ, cố giữ bình tĩnh nhưng giọng nói đã run lên: "Phong Vân... nó đang ở ngoài kia. Còn Phong Hành... Phong Hành đã..."
"Đã làm sao?!" Từ thị bấu chặt lấy tay con trai, móng tay cắm sâu vào da thịt.
Trương Viễn Tri cúi đầu, nước mắt lăn dài trên má người đàn ông trung niên: "Phong Hành đã chết rồi ạ."
Từ thị lảo đảo. Bà đưa tay vịn vào cột nhà, thân hình run lên như chiếc lá cuối thu. Miệng bà há ra nhưng không thốt nên lời. Mắt bà mở to, đồng tử giãn rộng, như thể không tin vào những gì mình vừa nghe.
Trương Kính Đình đứng bật dậy. Gương mặt già nua của ông trong khoảnh khắc như già thêm chục tuổi. Ông không nói gì, chỉ bước ra ngoài cổng. Từng bước chân nặng nhọc như đeo đá.
Cổng lớn mở toang.
Trước cổng là chiếc xe ngựa phủ đầy bùn đất. Màn xe kéo lên một nửa. Nhạn Phong Vân ngồi bên trong, y phục dính đầy bùn và máu khô, tóc tai rối bù, mắt trống rỗng nhìn vào khoảng không vô định. Nàng không khóc. Nhưng chính sự không khóc ấy còn đáng sợ hơn bất kỳ tiếng gào thét nào.
Trong lòng nàng là thi thể Nhạn Phong Hành.
Đứa trẻ mười hai tuổi nằm im lìm, toàn thân phủ đầy vết thương. Máu đã khô lại, chuyển thành màu nâu sẫm trên làn da trắng xanh. Đôi mắt nó nhắm nghiền. Môi nó hơi hé như muốn nói điều gì. Bàn tay nhỏ bé vẫn nắm chặt, trong lòng bàn tay là một sợi dây buộc túi da đã đứt.
Khoảnh khắc nhìn thấy cháu ngoại, Từ thị đổ sụp.
"PHONG HÀNH!!!"
Tiếng kêu của bà không phải là tiếng khóc nữa. Đó là tiếng hú — tiếng hú của một con thú cái mất con, xé lòng xé ruột, vang vọng khắp Trương phủ. Bà lao đến bên xe, hai tay run rẩy ôm lấy mặt đứa cháu ngoại. Bàn tay già nua nhăn nheo vuốt ve gò má lạnh ngắt của nó.
"Cháu của bà... cháu của bà... ai... ai đã làm thế này?"
Bà quay sang nhìn Phong Vân, mắt đỏ ngàu: "Cha mẹ cháu đâu? Lệ nhi đâu? Quốc Siêu đâu?"
Nhạn Phong Vân không đáp.
Nàng chỉ từ từ lắc đầu.
Một cái lắc đầu rất nhẹ. Nhưng đủ để Từ thị hiểu.
Bà lùi lại hai bước. Rồi ngã khuỵu xuống đất. Miệng bà há ra, nhưng không còn âm thanh nào thoát ra được nữa. Nước mắt chảy dài trên khuôn mặt nhăn nheo. Bà không khóc thành tiếng nữa — sự đau đớn đã vượt quá ngưỡng mà tiếng khóc có thể chuyên chở.
"Lệ nhi... Lệ nhi của ta..."
Bà lẩm bẩm tên con gái,tay bấu chặt lấy ngực áo. Trái tim người mẹ già như bị ai bóp nghẹt. Bà đã sinh ra Trương Giai Lệ, nuôi nấng bà ấy thành người con gái dịu dàng nhất Giang Châu, gả bà ấy cho người chồng tốt nhất, nhìn bà ấy sinh con, nhìn bà ấy hạnh phúc. Vậy mà giờ đây...
"Không thể nào..." Bà lắc đầu nguầy nguậy. "Không thể nào... Lệ nhi nó... nó còn gửi thư... nó nói tháng sau sẽ về thăm ta..."
Trương Kính Đình đứng lặng.
Ông không khóc. Ông không nói. Ông chỉ đứng đó, bàn tay nắm chặt cây gậy trúc đến mức các khớp ngón tay trắng bệch. Ông nhìn thi thể Phong Hành. Rồi nhìn Phong Vân. Rồi nhìn lên bầu trời xám xịt.
Cả đời Trương Kính Đình chưa từng gục ngã trước bất kỳ sóng gió nào. Ông từng mất trắng cả một đội thuyền hàng ngoài biển khơi, không rơi một giọt nước mắt. Ông từng bị thương nhân phương Bắc lừa mất nửa gia tài, chỉ cười nhạt rồi gầy dựng lại từ đầu. Nhưng lúc này, trước thi thể đứa cháu trai mười hai tuổi và ánh mắt trống rỗng của đứa cháu gái, ông thấy mình sắp gục xuống.
"Đưa Phong Hành vào trong." Giọng ông khàn đặc. "Chuẩn bị nước ấm, khăn sạch."
Ông chậm rãi bước đến bên Phong Vân, đặt tay lên vai nàng:
"Phong Vân... nhìn ngoại tổ phụ này."
Phong Vân không nhìn. Mắt nàng vẫn dán vào khoảng không vô định.
"Phong Vân... cháu nghe ngoại nói không?"
Mãi một lúc lâu, Phong Vân mới chớp mắt. Rất chậm. Như thể mí mắt nàng nặng như đá tảng. Nàng quay sang nhìn ngoại tổ phụ, đôi mắt đỏ quạch vì khóc quá nhiều, giờ không còn giọt nước mắt nào nữa.
"Ngoại..." Giọng nàng khô khốc như tiếng lá rách. "Cha... mẹ... đã chết rồi ạ. Họ... họ đã giết cha và mẹ. Chém đầu. Con nhìn thấy... con nhìn thấy thủ cấp của họ trong tay bọn chúng."
Trương Kính Đình nhắm mắt lại. Thật chặt. Hơi thở ông nặng nhọc như có ai đổ chì vào phổi.
"Ai?" Ông hỏi, giọng trầm xuống, mang theo sát khí mà suốt sáu mươi năm cuộc đời ông chưa từng có. "Ai đã làm?"
"Lâm Thừa Trạch... Chính Vương... Người mà con..." Nàng không nói tiếp được nữa. Cổ họng nghẹn lại.
Trương Kính Đình mở mắt. Trong đôi mắt già nua ấy bùng lên một ngọn lửa — thứ lửa giận mà chỉ những người từng trải qua mất mát lớn nhất đời mới có.
"Chính Vương..."
Lúc này Trương Viễn Tri bước đến. Ông vừa sai người đưa thi thể Phong Hành vào trong, vừa nghe được những lời Phong Vân nói. Khuôn mặt người đàn ông bốn mươi tuổi cứng lại như tảng đá.
"Phong Vân." Ông quỳ xuống ngang tầm mắt cháu gái. "Đưa cho cữu cữu tờ giấy mà Phong Hành đưa cho con."
Phong Vân run run rút tờ giấy từ trong tay áo ra. Tờ giấy trong túi da — thứ duy nhất Phong Hành giữ khô ráo trên người mình, dù máu và mưa đã thấm đẫm tất cả. Nàng đưa cho cữu cữu.
Trương Viễn Tri mở ra đọc. Càng đọc, mặt ông càng biến sắc. Đến khi đọc xong, tay ông run lên bần bật.
"Phụ thân..." Ông quay sang Trương Kính Đình, giọng nghẹn lại. "Nhạn gia... bị diệt môn rồi. Tất cả. Từ người già đến trẻ nhỏ... không ai sống sót. Gia nhân, nha hoàn, tất cả. Hơn sáu mươi mạng người. Thằng bé Phong Hành... là người duy nhất chạy được ra khỏi kinh thành. Nó chạy hơn trăm dặm với vết thương trên người... chỉ để đưa tờ giấy này cho tỷ nó."
Trong phủ vang lên tiếng khóc.
Không phải tiếng khóc của một người. Mà là của tất cả. Nha hoàn, gia nhân, người làm trong Trương phủ — những người đã quen biết Nhạn gia qua những lần họ ghé thăm Giang Châu, những người từng được Trương Giai Lệ tặng quà mỗi dịp lễ tết, những người từng thấy Phong Hành chạy nhảy khắp sân Trương phủ — tất cả đều bật khóc.
Một nha hoàn già — người từng bế Trương Giai Lệ từ khi bà còn đỏ hỏa — ngã khuỵu xuống hành lang, tay ôm chặt lấy cây cột, khóc không thành tiếng:
"Tiểu thư Lệ nhi của tôi ơi... tiểu thư hiền lành như vậy... sao lại ra nông nỗi này..."
Một lão quản gia quỳ gối trước bậc thềm, lẩm bẩm: "Lão gia... lão gia tha cho con... con không bảo vệ được tiểu thư... con đáng chết..."
Trương Kính Đình đứng giữa sân, xung quanh là tiếng khóc của cả phủ. Mưa bắt đầu rơi trở lại. Những hạt mưa nhỏ, lạnh, rơi lên mái tóc bạc trắng của ông.
Ông không khóc.
Nhưng người ta thấy ông đưa tay lên ngực. Bàn tay nắm chặt vạt áo, run lên từng hồi. Ông đứng đó rất lâu, mặc mưa rơi ướt vai áo. Mắt ông nhìn lên bầu trời xám xịt, như muốn hỏi ông trời tại sao lại cướp đi của ông đứa con gái yêu quý nhất, đứa con rể chính trực nhất, và đứa cháu trai mới mười hai tuổi đầu.
Đến khi Trương Viễn Tri bước đến đỡ ông, ông mới cất giọng. Giọng ông trầm và đục, như vọng lên từ đáy vực sâu:
"Đóng cửa phủ. Tất cả người làm, không được hé nửa lời ra ngoài."
Rồi ông quay sang con trai:
"Viễn Tri... con đưa Phong Vân vào trong. Chuẩn bị nước nóng, quần áo sạch. Nó không được mặc bộ đồ dính máu của đệ đệ nó thêm một khắc nào nữa."
"Vâng, thưa phụ thân."
Trương Viễn Tri đỡ Phong Vân ra khỏi xe ngựa. Khoảnh khắc nàng đứng dậy, chân nàng khuỵu xuống. Ông phải đỡ cả người nàng. Thân hình nàng nhẹ bẫng, như một chiếc lá khô sắp vỡ vụn. Ông dìu nàng từng bước một vào trong phủ, lòng đau như cắt.
Trương Kính Đình quay sang nhìn thi thể Phong Hành đã được đặt trên cáng. Ông bước đến, cúi xuống, vuốt nhẹ lên mái tóc đứa cháu trai. Mái tóc mềm như tơ, năm nào ông từng xoa đầu nó mỗi lần nó chạy đến ôm chân ông, gọi "Ngoại tổ phụ! Ngoại tổ phụ!"
"Ngoại tổ phụ nhất định sẽ tìm ra kẻ đã hại cháu... và cả nhà cháu." Ông thì thầm với đứa cháu đã không còn nghe thấy gì. "Ngoại thề."
Tối hôm ấy, Trương gia không đốt đèn.
Cả tòa phủ lớn chìm trong bóng tối. Chỉ có một gian phòng nhỏ phía trong cùng thắp nến — nơi đặt thi thể Nhạn Phong Hành. Nhạn Phong Vân quỳ bên linh cữu đệ đệ suốt đêm. Nàng đã thay bộ y phục sạch, nhưng đôi mắt vẫn trống rỗng như trước.
Từ thị ngồi bên cạnh nàng, tay nắm chặt tay cháu gái, không nói một lời. Nước mắt bà lặng lẽ chảy, rơi xuống nền gạch lạnh.
Đến gần sáng, Trương Kính Đình gọi con trai vào thư phòng. Hai cha con ngồi đối diện nhau trong ánh nến mờ ảo.
"Con tính thế nào?" Trương Kính Đình hỏi.
Trương Viễn Tri trầm ngâm: "Phụ thân, Chính Vương quyền thế ngập trời. Nay cả Nhạn gia đã bị diệt môn, Trương gia chúng ta ắt sẽ không thoát khỏi liên can. Hắn sẽ không để ai biết được bí mật của hắn còn sống. Con nghĩ... chúng ta nên đưa Phong Vân rời khỏi Giang Châu càng sớm càng tốt."
"Nhưng đi đâu?"
"Thiệu An." Trương Viễn Tri đáp. "Đến gặp Giang thế bá. Thiệu An là đất phong của Giang đại tướng quân. Nơi đó cả hoàng đế cũng không thể động vào. Huống hồ Giang tướng quân là huynh đệ kết nghĩa của Quốc Siêu. Ông ấy sẽ giúp chúng ta."
Trương Kính Đình gật đầu chậm rãi: "Ngươi nói phải. Nhưng trước khi đi... còn một việc phải làm."
"Việc gì ạ?"
"An táng cho Phong Hành. Không thể để thằng bé ra đi không có mộ phần."
Sáng hôm sau, một đám tang nhỏ lặng lẽ diễn ra ở khu đất sau vườn Trương gia. Người ta đào một ngôi mộ nhỏ dưới gốc cây hòe cổ thụ — nơi năm xưa Phong Hành từng trèo lên hái hoa hòe cho ngoại tổ mẫu làm trà. Ngôi mộ không đề tên vì sợ bị phát hiện. Chỉ có một tấm bia đá trơn, không khắc chữ gì.
Nhạn Phong Vân đứng bên mộ đệ đệ, tay ôm chặt chiếc áo cũ của nó — chiếc áo nó mặc lần cuối cùng trước khi nàng đi Giang Châu, lần cuối cùng nó cười với nàng.
Lần này nàng khóc.
Không phải khóc thành tiếng. Mà là nước mắt lặng lẽ rơi, từng giọt từng giọt thấm vào đất mới đắp. Nàng không lau. Cứ để mặc nước mắt chảy.
"Phong Hành..." Nàng thì thầm. "Đệ nói sẽ bảo vệ tỷ. Đệ đã làm được rồi. Tờ giấy của đệ... tỷ sẽ dùng nó."
Nàng quỳ xuống trước mộ, đặt tay lên nấm đất còn mới: "Tỷ thề. Tỷ thề bằng mạng sống của mình. Tỷ sẽ khiến kẻ đã hại đệ, hại cha, hại mẹ... phải trả giá gấp trăm lần."
Gió thổi qua tán hòe, lá rơi lả tả như những giọt nước mắt vàng úa.
Đêm đó, sau khi an táng Phong Hành, Nhạn Phong Vân quỳ trước ngoại tổ phụ, ngoại tổ mẫu và cữu cữu. Đôi mắt nàng giờ không còn trống rỗng nữa. Trong mắt nàng là thứ ánh sáng lạnh lẽo mà Trương Kính Đình chưa từng thấy ở cháu gái mình bao giờ.
"Ngoại tổ phụ, ngoại tổ mẫu, cữu cữu. Nay cả Nhạn gia đã bị diệt môn, Trương gia ắt sẽ không thoát khỏi liên can. Con nghĩ người hãy đưa cả nhà đi nơi khác tránh khỏi tai ương này. Con sẽ tự đối phó."
Trương Viễn Tri lắc đầu, giọng cương nghị:
"Có đi thì cùng đi. Con là con gái của tỷ tỷ ruột của ta và cũng là người của Trương gia ta. Con thân cô thế cô, không thể đối phó một mình. Chi bằng cùng ta đến gặp Giang thế bá của con ở thành Thiệu An. Nơi đó cả hoàng đế cũng không thể động vào, nên có gì hãy tới đó để rồi tính."
Trương Kính Đình nén đau đớn nói tiếp lời con trai, giọng ông run run nhưng đầy cương quyết:
"Phong Vân, cháu nghe đây. Cữu cữu cháu nói đúng. Một mình cháu không thể chống lại Chính Vương. Nhưng chúng ta không bỏ cuộc. Chúng ta sẽ tìm đường sống. Lệ nhi của ta cả đời an phận ôn nhu tử tế với mọi người, tiểu tế Siêu nhi lại công chính liêm minh tử tế với thiên hạ, nhưng vì vậy mà rước họa sát thân... Đến cả Hành nhi cũng không thoát được..."
Ông dừng lại, hít một hơi thật sâu, bàn tay già nua nắm chặt thành ghế:
"Nay chuyện đã rồi, ta mong con hãy nghe lời ta và cữu cữu. Chúng ta sẽ đi Thiệu An. Tất cả cùng đi. Không ai bị bỏ lại."
Từ thị nắm lấy tay cháu gái, nước mắt trực trào:
"Ta mong con hiểu được nỗi niềm này. Ba người họ trên trời cũng không muốn con gặp nguy hiểm. Ta và ngoại tổ phụ con đau xé ruột gan giống con vậy, thậm chí còn hơn... vì Lệ nhi cũng là khúc ruột của chúng ta mà ra..."
Bà nghẹn lại, tiếng khóc vỡ òa:
"Ôi Lệ nhi của ta~ Mẹ còn chưa kịp gặp con lần cuối... Con còn hứa tháng sau về thăm mẹ... Lệ nhi ơi..."
Nhạn Phong Vân nhìn ngoại tổ mẫu khóc, lòng nàng như có dao cắt. Nhưng nàng không khóc nữa. Nước mắt nàng đã cạn rồi. Nàng cúi đầu, giọng khô khốc:
"Con nghe lời."
Ba ngày sau, Trương Viễn Tri lập tức sắp xếp đưa cả Trương gia rời khỏi Giang Châu. Họ đi trong đêm, chỉ mang theo những thứ thiết yếu nhất. Cửa hàng, kho thóc, thuyền bè — tất cả bỏ lại. Một cơ nghiệp ba đời gây dựng, nói bỏ là bỏ. Vì mạng người quan trọng hơn tiền bạc.
Đoàn xe lặng lẽ rời Giang Châu trong màn đêm. Trương Kính Đình ngồi trên xe, ngoái đầu nhìn lại tòa phủ ba đời lần cuối. Ông không nói gì, nhưng Trương Viễn Tri thấy cha mình đưa tay quệt nhẹ khóe mắt.
Họ đi về phía Bắc — về Thiệu An, vùng đất phong của Trấn Quốc Đại tướng quân Giang Bất Phàm.
Thành Thiệu An nằm ở phía Bắc Khương Quốc, là pháo đài kiên cố nhất của cả nước.
Không phải vì tường cao hào sâu — dù đúng là tường Thiệu An cao nhất nước, dày đến mức ba cỗ xe ngựa có thể chạy song song trên mặt thành. Mà vì người trấn giữ nơi đây là Giang Bất Phàm — Trấn Quốc Đại tướng quân, người đã dẫn ba vạn quân đánh tan mười vạn địch ở ải Bắc Phong, người mà ngay cả hoàng đế cũng phải kiêng nể ba phần.
Giang Bất Phàm năm nay bốn mươi lăm tuổi, thân hình cao lớn như tháp sắt, vai rộng tay dài, nước da sạm nắng vì hàng chục năm chinh chiến nơi biên ải. Ông có đôi mắt sáng như sao, giọng nói vang như chuông đồng. Ai gặp ông lần đầu đều sợ hãi, nhưng ở lâu mới biết ông là người trọng tình nghĩa nhất trên đời.
Phủ Đại tướng quân ở Thiệu An không xa hoa như dinh thự các quan lại trong triều. Đó là một tòa nhà lớn bằng gỗ và đá, kiến trúc vững chãi, giản dị như chính con người ông.
Sáng hôm ấy, Giang Bất Phàm đang ở thao trường luyện binh.
"Đâm! Rút! Tiến! Thủ!"
Tiếng quân lính tập trận vang dội cả một góc trời. Mấy trăm thanh niên trai tráng mặc giáp da, tay cầm thương dài, động tác đồng loạt như một. Mồ hôi đổ ướt lưng áo, nhưng không ai dám lơ là. Bởi Đại tướng quân đang đứng trên đài cao, mắt quan sát từng người.
Bên cạnh ông là một thiếu niên mười sáu tuổi, dáng người thanh mảnh nhưng rắn rỏi, khuôn mặt sáng sủa, đôi mắt điềm đạm. Đó là Giang Tư Ngọc — con trai duy nhất của ông.
"Phụ thân, người nghĩ quân của ta đã sẵn sàng chưa?" Tư Ngọc hỏi.
Giang Bất Phàm cười khà khà: "Sẵn sàng cho việc gì?"
"Cho trận chiến tiếp theo."
"Trận chiến tiếp theo..." Giang Bất Phàm trầm ngâm. "Chiến tranh không phải thứ để mong chờ, con ạ. Nhưng nếu nó đến, quân ta sẽ sẵn sàng."
Đúng lúc đó, một tên lính chạy vào thao trường, thở hổn hển:
"Đại tướng quân! Có... có người cầu kiến!"
"Ai?"
"Họ nói là... họ từ Giang Châu đến. Họ của Trương. Trương Kính Đình, thương nhân Giang Châu."
Giang Bất Phàm nhíu mày. Trương Kính Đình... ông nhớ ra rồi. Đó là nhạc phụ của Nhạn Quốc Siêu — huynh đệ kết nghĩa của ông.
"Dẫn họ vào. Nhanh lên."
Khi Trương gia bước vào đại sảnh phủ Đại tướng quân, Giang Bất Phàm suýt không nhận ra họ. Trương Kính Đình — người thương nhân phong độ nhất Giang Châu — giờ tiều tụy như vừa già đi hai mươi tuổi. Từ thị mắt sưng húp vì khóc. Trương Viễn Tri mặt cắt không còn giọt máu. Và phía sau họ...
Một thiếu nữ mảnh khảnh, y phục đen, đầu không cài trâm, mặt không son phấn. Nàng đẹp đến mức khiến người ta phải nín thở, nhưng đôi mắt nàng... Đôi mắt ấy khiến Giang Bất Phàm rùng mình. Đó là ánh mắt của người đã chết một nửa linh hồn.
"Trương lão tiên sinh! Có chuyện gì xảy ra vậy?" Giang Bất Phàm bước nhanh đến đỡ Trương Kính Đình.
Trương Kính Đình ngước lên nhìn ông, đôi mắt già nua đỏ hoe: "Giang tướng quân... Nhạn gia... Nhạn gia đã..."
"Đã làm sao?!"
"Đã bị diệt môn rồi."
Bốn chữ ấy như sét đánh ngang tai. Giang Bất Phàm đứng chết lặng.
"Cái gì?!"
Ông lùi lại nửa bước, mặt biến sắc. Bàn tay đang nắm lấy cánh tay Trương Kính Đình đột nhiên siết chặt: "Ông nói lại xem! Diệt môn?! Nhạn Quốc Siêu?! Huynh đệ của ta?!"
"Phải." Trương Viễn Tri bước lên, giọng nghẹn ngào. "Toàn bộ Nhạn gia, hơn sáu mươi mạng người, không ai sống sót, ngoại trừ cháu gái tôi. Cả... cả Phong Hành thiếu gia, cháu trai mười hai tuổi của tôi, cũng đã chết trên đường chạy trốn. Thủ cấp của Quốc Siêu và Giai Lệ... bị treo trước cổng phủ."
Đại sảnh im phăng phắc.
Giang Bất Phàm đứng lặng. Gương mặt ông cứng lại, từng thớ cơ trên mặt giật giật. Trong mắt ông — người đã trải qua trăm trận chiến, từng nhìn thấy hàng vạn người chết trước mắt — giờ đây ánh lên một thứ gì đó rất lạ. Không phải chỉ là đau đớn. Mà là phẫn nộ. Là cơn thịnh nộ của một vị tướng quân mất đi huynh đệ.
"Ai?" Ông hỏi, giọng trầm và lạnh như băng. "Ai đã làm?"
"Chính Vương. Lâm Thừa Trạch." Trương Viễn Tri đáp.
"Chính Vương..." Giang Bất Phàm nghiến răng. Từng chữ bật ra khỏi kẽ răng như những mảnh sắt vụn: "Là tên tiểu nhân đạo đức giả đó?"
Ông đột nhiên quay phắt đi, tay nắm chặt thanh đao bên hông. Gân xanh trên mu bàn tay nổi lên cuồn cuộn.
"Phụ thân!" Giang Tư Ngọc vội vàng bước đến giữ tay cha. "Phụ thân bình tĩnh!"
"Bình tĩnh?! Mày bảo tao bình tĩnh?!" Giang Bất Phàm gầm lên, giọng vang như sấm. "Nhạn Quốc Siêu là huynh đệ kết nghĩa của tao! Năm xưa ở ải Bắc Phong, hắn đã lấy thân mình đỡ cho tao một mũi tên! Nếu không có hắn, tao đã chết từ hai mươi năm trước rồi! Giờ mày bảo tao bình tĩnh khi biết tin hắn bị giết, cả nhà hắn bị giết, mà thủ phạm là cái thằng Chính Vương đạo đức giả kia?!"
Ông rút đao ra khỏi vỏ. Ánh thép lóe sáng trong đại sảnh.
"Để tao lập tức dẫn quân về kinh! Tao sẽ đích thân chém đầu thằng khốn ấy!"
"Phụ thân!!" Giang Tư Ngọc quỳ xuống, ôm chặt lấy chân cha. "Phụ thân bình tĩnh nghe con nói! Người dẫn quân về kinh lúc này khác gì tạo phản?! Chính Vương sẽ vu cho người tội mưu phản, danh chính ngôn thuận diệt luôn Giang gia chúng ta! Đó chính là điều hắn muốn!"
Giang Bất Phàm đứng khựng lại. Bàn tay cầm đao run lên.
"Phụ thân..." Tư Ngọc tiếp tục, giọng khẩn thiết. "Chúng ta phải bình tĩnh. Việc đầu tiên là bảo vệ những người còn sống. Trương gia đã đến đây tìm chúng ta, nghĩa là họ tin tưởng chúng ta. Chúng ta không thể để họ thất vọng."
Giang Bất Phàm thở mạnh. Ngực ông phập phồng như ống bễ. Một lúc lâu sau, ông từ từ hạ đao xuống.
"Được." Ông nói, giọng khàn đặc. "Được. Trước mắt cứ làm theo lời con."
Ông quay sang Trương Kính Đình, chắp tay hành lễ thật sâu — một đại lễ mà một Trấn Quốc Đại tướng quân chưa từng làm với ai ngoài hoàng đế:
"Trương lão tiên sinh. Xin lão hãy ở lại Thiệu An. Nơi này là đất phong của ta. Không ai dám động đến một sợi tóc của các vị. Ta lấy danh dự của Giang Bất Phàm này ra đảm bảo."
Trương Kính Đình đỡ ông dậy, hai hàng nước mắt chảy dài: "Đa tạ Đại tướng quân... Đa tạ..."
Giang Bất Phàm quay sang nhìn Nhạn Phong Vân.
Nàng vẫn đứng im lặng nãy giờ, như một pho tượng đá. Đôi mắt nàng nhìn thẳng vào ông, không né tránh. Trong đôi mắt ấy, Giang Bất Phàm nhìn thấy điều gì đó khiến ông — một vị tướng từng đối mặt với tử thần hàng trăm lần — cũng phải lạnh sống lưng.
Đó là ánh mắt của một người không còn gì để mất.
"Con là... Phong Vân?" Ông hỏi, giọng dịu lại.
"Vâng." Nàng đáp, giọng không cảm xúc. "Con là Nhạn Phong Vân, con gái của Nhạn Quốc Siêu và Trương Giai Lệ."
"Con giống mẹ con." Giang Bất Phàm nói, giọng nghẹn ngào. "Rất giống. Đôi mắt của con... là đôi mắt của Giai Lệ."
Lần đầu tiên từ khi bước vào phủ Đại tướng quân, mắt Phong Vân khẽ dao động. Nhưng chỉ một thoáng. Rồi lại trở về vẻ lạnh lẽo như trước.
"Giang thế bá." Nàng cất giọng, giọng nói trong trẻo nhưng vô hồn. "Con đến đây không phải để xin người bảo vệ. Con đến đây để xin người dạy con."
"Dạy con cái gì?"
"Dạy con giết người."
Cả đại sảnh im lặng. Giang Tư Ngọc đứng bên cạnh cha, mắt mở to nhìn thiếu nữ trước mặt. Hắn chưa từng thấy ai nói ra bốn chữ ấy với vẻ mặt bình thản như vậy.
Giang Bất Phàm nhìn Phong Vân rất lâu. Rồi ông gật đầu:
"Được. Ta sẽ dạy con. Nhưng không phải hôm nay. Hôm nay, con hãy nghỉ ngơi. Ngày mai, ta sẽ bắt đầu."
Đêm đó, Giang Bất Phàm một mình đứng trên tường thành Thiệu An.
Gió bắc thổi lồng lộng. Trên trời, sao thưa thớt như những giọt nước mắt đông cứng. Ông nhìn về phía Nam — phía của kinh thành Trường An, nơi huynh đệ ông đã chết.
Ông không khóc. Giang Bất Phàm chưa từng khóc trước mặt ai, kể cả khi mũi tên cắm sâu vào vai, kể cả khi nhìn thấy ba ngàn huynh đệ tử trận ở ải Bắc Phong. Nhưng đêm nay, đứng một mình trên tường thành, vai ông run lên.
"Quốc Siêu..." Ông thì thầm vào gió. "Huynh yên nghỉ. Đệ thề... đệ sẽ bảo vệ con gái huynh như con gái mình. Và đệ sẽ khiến kẻ đã hại huynh phải trả giá. Không phải hôm nay. Nhưng sẽ có một ngày."
Ông nắm chặt thanh đao bên hông. Gân xanh nổi lên trên mu bàn tay.
"Một ngày."
---
Bảy năm sau, Nhạn Phong Vân trở lại kinh thành.
Nhưng đó là một câu chuyện khác.
Ngày đầu tiên ở Thiệu An, Nhạn Phong Vân ngủ thiếp đi lúc nào không hay.
Nàng đã không ngủ suốt bảy ngày — kể từ khoảnh khắc nhìn thấy thủ cấp của cha mẹ dưới cơn mưa lạnh, kể từ lúc ôm thi thể đệ đệ suốt đêm trong bụi cỏ ven đường, kể từ khi chôn cất Phong Hành dưới gốc hòe già sau vườn Trương gia. Bảy ngày không ngủ, không ăn, chỉ có nước mắt — đến khi nước mắt cũng cạn khô.
Giang phu nhân — Tạ Uyển Như, thê tử của Giang Bất Phàm — tự tay chuẩn bị một gian phòng nhỏ phía đông cho nàng. Bà là người phụ nữ dịu dàng nhưng không yếu đuối, cả đời theo chồng nơi biên ải, quen với gió cát và mùi máu trên giáp trụ. Bà không hỏi gì nhiều. Chỉ im lặng đặt chậu nước ấm, khăn sạch và một bộ y phục mới bên giường.
"Nếu con không muốn nói chuyện, không cần nói." Bà bảo. "Nhưng phải ăn."
Phong Vân không ăn.
Bát cháo đặt trên bàn nguội lạnh từ sáng đến tối. Nàng ngồi bên cửa sổ, mắt nhìn ra khoảng sân rộng nơi lính tráng đang luyện tập. Ánh nắng chiếu lên khuôn mặt nàng — khuôn mặt đẹp đến mức khiến người ta đau lòng, nhưng đôi mắt thì trống rỗng như giếng cạn.
Đến tối, Giang Tư Ngọc bưng một khay thức ăn mới đến.
Hắn không gõ cửa ngay. Hắn đứng ngoài hành lang một lúc lâu, qua khe cửa nhìn vào trong. Thiếu nữ ấy vẫn ngồi đó, bất động như một pho tượng. Ánh trăng non hắt lên mái tóc nàng, khiến những sợi tóc mai bên thái dương ánh lên như sương.
Hắn gõ cửa.
"Vào đi." Giọng nàng vang lên, khô khốc.
Giang Tư Ngọc bước vào, đặt khay thức ăn xuống bàn. Hắn không nói "cô nương nên ăn chút gì", không nói "xin hãy nén đau thương", không nói bất cứ lời an ủi sáo rỗng nào. Hắn chỉ ngồi xuống chiếc ghế đối diện nàng, im lặng.
Một lúc lâu sau, Phong Vân lên tiếng:
"Ngươi không định nói gì sao?"
"Ta không biết phải nói gì." Tư Ngọc đáp thật thà. "Ta chưa từng mất đi cả gia đình trong một đêm. Nếu ta nói 'ta hiểu cảm giác của cô', đó là nói dối."
Phong Vân quay sang nhìn hắn. Lần đầu tiên nàng nhìn thẳng vào mắt hắn. Đôi mắt ấy — không giống cha hắn, không sắc bén và uy nghiêm. Đôi mắt ấy điềm đạm như mặt hồ mùa thu, trong và sâu, không có chút gợn nào của sự thương hại.
"Vậy ngươi đến đây làm gì?"
"Mang đồ ăn." Hắn chỉ vào khay. "Và ngồi đây. Phụ thân ta nói, khi một người đang đau khổ, đôi khi thứ họ cần nhất không phải là lời khuyên. Mà là một người ngồi im lặng bên cạnh."
Phong Vân không đáp. Nhưng nàng cũng không đuổi hắn đi.
Họ ngồi như vậy suốt một canh giờ. Đến khi trăng lên cao, Phong Vân cúi xuống, cầm đũa lên. Nàng ăn từng miếng nhỏ, chậm rãi, như thể việc nhai nuốt cũng là một nỗ lực lớn lao.
Tư Ngọc không nhìn nàng. Hắn quay đi, mắt dán vào khoảng sân ngoài cửa sổ, nhưng khóe môi khẽ nhếch lên một chút.
"Ngày mai nắng đẹp." Hắn nói, như tự nhủ. "Trời Thiệu An ít khi có nắng đẹp thế này. Có lẽ là điềm lành."
Phong Vân không tin vào điềm lành. Nhưng nàng vẫn ăn hết bát cháo.
---
Sáng hôm sau, Giang Bất Phàm cho gọi Phong Vân ra thao trường.
Nàng bước ra trong bộ y phục gọn gàng mà Giang phu nhân chuẩn bị — áo xanh thẫm, tay áo bó, thắt lưng da, tóc vấn cao sau gáy. Trông nàng không còn là tiểu thư khuê các nữa. Nhưng cũng chưa phải là một chiến binh.
Giang Bất Phàm đứng giữa thao trường, tay cầm hai thanh kiếm gỗ. Ông ném một thanh cho Phong Vân. Nàng bắt lấy, nhưng cổ tay run lên vì sức nặng.
"Kiếm thật còn nặng gấp ba lần thanh này." Ông nói, giọng không chút thương xót. "Nếu con không cầm nổi kiếm gỗ, thì đừng nói đến chuyện giết người."
Phong Vân siết chặt tay. Các khớp ngón tay trắng bệch. Nàng cố gắng giữ thanh kiếm thăng bằng, nhưng mũi kiếm vẫn run run chỉ xuống đất.
"Con cầm được." Nàng nghiến răng.
"Chứng minh đi."
Giang Bất Phàm lao lên. Một nhát chém từ trên xuống — nhanh như chớp, mạnh như búa tạ. Phong Vân theo bản năng giơ kiếm đỡ. Thanh kiếm gỗ trong tay nàng rung lên bần bật. Cả cánh tay tê dại. Nhưng nàng vẫn đứng vững.
"Một nhát nữa."
Ông không cho nàng thời gian nghỉ. Nhát thứ hai, nhát thứ ba, nhát thứ tư — mỗi nhát đều nặng hơn nhát trước. Phong Vân lùi dần, lùi dần, cho đến khi lưng đập vào tường đá.
"Đứng lên." Giang Bất Phàm ra lệnh.
Phong Vân từ từ đứng thẳng dậy. Mồ hôi túa ra trên trán. Hai tay nàng run lên vì kiệt sức. Nhưng mắt nàng — đôi mắt ấy vẫn nhìn thẳng vào ông, không chút sợ hãi.
Giang Bất Phàm gật đầu, lần đầu tiên có chút tán thưởng trong mắt:
"Được. Ngày mai tiếp tục."
---
Ngày nào cũng vậy.
Sáng luyện kiếm với Giang Bất Phàm. Chiều học cưỡi ngựa với đội kỵ binh. Tối đến, khi cả Thiệu An chìm vào giấc ngủ, Phong Vân vẫn ngồi bên ngọn đèn dầu nhỏ, đọc sách binh pháp mà Giang Bất Phàm đưa cho.
Binh thư Tôn Tử. Lục Thao. Tam Lược. Những cuốn sách mà trước đây nàng chưa từng nghĩ mình sẽ đọc. Những trang giấy ố vàng, những dòng chữ dày đặc, những sơ đồ trận pháp rối rắm — nàng nghiền ngẫm tất cả.
Mỗi đêm nàng đều mơ thấy máu.
Mơ thấy đệ đệ nằm chết trong lòng mình. Mơ thấy ánh mắt phụ thân nhìn nàng lần cuối — dù nàng chưa từng thấy ánh mắt ấy, nhưng trong mơ nó hiện lên rõ ràng đến mức nàng có thể chạm vào. Mơ thấy bàn tay mẫu thân — bàn tay từng vuốt tóc nàng mỗi tối — giờ lạnh ngắt, đẫm máu.
Nàng tỉnh dậy giữa đêm, mồ hôi ướt đẫm gối. Nhưng nàng không hét lên. Nàng chỉ nằm im, mắt mở to trong bóng tối, tay nắm chặt mép chăn đến mức vải rách toạc.
Một đêm nọ, khi nàng lại bật dậy sau cơn ác mộng, nàng nghe thấy tiếng bước chân ngoài hành lang.
Rất nhẹ. Gần như không thể nghe thấy. Nhưng nàng đã học được cách lắng nghe — một kỹ năng mà Giang Bất Phàm dạy nàng: "Trong bóng tối, tai là vũ khí lợi hại hơn mắt."
Nàng rón rén bước ra cửa, tay nắm chặt con dao găm giấu dưới gối.
Ngoài hành lang, dưới ánh trăng mờ, một bóng người ngồi dựa vào cột hành lang. Là Giang Tư Ngọc.
Hắn không mặc áo ngoài, chỉ khoác vội chiếc áo choàng mỏng. Đầu dựa vào cột gỗ, mắt nhắm nghiền. Hình như hắn đã ngủ quên ở đó.
Phong Vân đứng lặng nhìn hắn một lúc. Rồi nàng khẽ lên tiếng:
"Ngươi làm gì ở đây?"
Tư Ngọc giật mình tỉnh dậy, suýt ngã khỏi bậc thềm. Hắn vội vàng đứng dậy, mặt hơi đỏ lên vì ngượng:
"Ta... ta không có ý gì đâu. Chỉ là... đêm nào ta cũng nghe thấy tiếng cô trở mình, thở gấp. Hình như cô gặp ác mộng. Ta sợ... lỡ cô cần gì đó..."
"Cho nên ngươi ngủ ngoài này?"
"Không hẳn là ngủ. Chỉ là... ngồi một lát. Rồi lỡ ngủ quên."
Phong Vân nhìn hắn. Dưới ánh trăng, khuôn mặt hắn hiện lên rõ ràng — đường nét thanh tú, sống mũi cao, đôi môi hơi mím lại vì lạnh. Hắn không nhìn thẳng vào nàng, mà hơi cúi đầu, như một đứa trẻ bị bắt quả tang đang làm việc tốt.
"Ngươi không cần làm vậy." Nàng nói, giọng lạnh nhạt.
"Ta biết."
"Vậy sao còn làm?"
Tư Ngọc im lặng một lúc. Rồi hắn ngước lên nhìn nàng, đôi mắt điềm đạm nhưng kiên định:
"Vì ta muốn chắc rằng cô vẫn còn sống."
Phong Vân không đáp. Nàng quay lưng bước vào phòng, đóng cửa lại.
Nhưng đêm đó, lần đầu tiên sau nhiều tháng, nàng ngủ một mạch đến sáng.
---
Năm đầu tiên ở Thiệu An trôi qua.
Phong Vân không còn là thiếu nữ yếu ớt ngày nào. Nàng có thể cầm kiếm đấu ngang ngửa với các binh sĩ trẻ. Có thể cưỡi ngựa bắn cung trúng hồng tâm từ khoảng cách trăm bước. Có thể đọc binh thư và chỉ ra những điểm yếu trong trận pháp của địch.
Nhưng nàng vẫn không cười. Vẫn không khóc. Vẫn không thể hiện bất kỳ cảm xúc nào.
Người Thiệu An gọi nàng sau lưng là "Nữ quỷ mặt lạnh". Họ vừa sợ vừa kính nể nàng. Sợ vì ánh mắt của nàng — ánh mắt của người đã chết một nửa. Kính nể vì nghị lực của nàng — thứ nghị lực mà ngay cả đàn ông trưởng thành cũng khó bì kịp.
Chỉ có Giang Tư Ngọc là không gọi nàng như vậy.
Hắn vẫn gọi nàng là "Phong Vân cô nương", vẫn mang trà đến mỗi tối nàng thức khuya đọc sách, vẫn ngồi ngoài hành lang những đêm nàng gặp ác mộng. Hắn chưa từng hỏi nàng có đau không. Chưa từng an ủi nàng. Chưa từng cố gắng làm nàng vui.
Hắn chỉ ở đó.
Như một cái cây. Như một tảng đá. Như một ngọn đèn nhỏ trong đêm — không đủ sáng để xua tan bóng tối, nhưng đủ để nàng biết mình không hoàn toàn cô độc.
Năm thứ hai, Phong Vân bắt đầu học cách tính toán sổ sách quân doanh.
Người dạy nàng không phải Giang Bất Phàm — ông thừa nhận mình "dốt đặc về số má". Người dạy nàng là một lão tiên sinh gầy gò, râu bạc trắng như cước, mắt lúc nào cũng nheo nheo như buồn ngủ. Ông ta tên là Kế Bá — từng là quân sư cho ba đời tướng quân trước khi về hưu ở Thiệu An.
"Tính sổ không phải là cộng trừ nhân chia." Kế Bá nói, giọng khàn khàn như tiếng quạ kêu. "Tính sổ là đoán được ý đồ của địch. Một đội quân cần bao nhiêu lương thực, tức là chúng định đánh bao lâu. Một kho vũ khí đặt ở đâu, tức là chúng định đánh hướng nào. Con muốn báo thù, con phải biết kẻ thù của con đang nghĩ gì."
Phong Vân học rất nhanh. Trong vòng ba tháng, nàng đã có thể đọc một cuốn sổ sách phức tạp và chỉ ra những điểm bất thường mà ngay cả Kế Bá cũng phải mất nửa ngày mới phát hiện.
"Nhạn cô nương." Kế Bá nói một hôm, đôi mắt nheo nheo ánh lên vẻ tò mò. "Con có biết vì sao con học nhanh như vậy không?"
"Vì con không có gì khác để làm."
"Không." Lão lắc đầu. "Vì con không sợ. Người bình thường học cái mới, trong lòng luôn có chút sợ hãi — sợ sai, sợ không hiểu, sợ mất mặt. Nhưng con... con không sợ gì cả. Vì người không còn gì để mất, sẽ không sợ mất thêm bất cứ thứ gì."
Phong Vân im lặng. Nhưng ngón tay nàng siết chặt lấy quyển sổ.
"Đúng vậy." Nàng nói, giọng rất khẽ. "Con không còn gì để mất."
---
Năm thứ ba, Phong Vân lần đầu tiên ra chiến trường.
Đó là một trận đánh nhỏ — một nhóm cướp biên giới quấy nhiễu dân làng phía Bắc Thiệu An. Giang Bất Phàm vốn không định cho nàng đi. Nhưng nàng đã đứng trước mặt ông, thanh kiếm trong tay, ánh mắt không cho phép ai từ chối.
"Con đã luyện kiếm ba năm. Nếu con không thể giết một tên cướp, thì làm sao giết được Chính Vương?"
Giang Bất Phàm nhìn nàng một lúc. Rồi ông gật đầu.
Trận đánh diễn ra trong một hẻm núi hẹp. Quân của Giang Bất Phàm mai phục sẵn trên vách đá. Khi đoàn cướp lọt vào ổ phục kích, đá từ trên cao lăn xuống chặn hai đầu đường. Cung thủ bắn loạn xạ. Bộ binh tràn xuống.
Phong Vân lao vào trận chiến như một mũi tên.
Nàng không hét lên như những binh sĩ khác. Nàng im lặng — thứ im lặng đáng sợ hơn bất kỳ tiếng thét nào. Thanh kiếm của nàng múa lên, mỗi đường kiếm đều chính xác và tàn nhẫn. Máu bắn lên mặt nàng, lên áo nàng, nhưng mắt nàng vẫn không chớp.
Tên cướp đầu tiên ngã xuống dưới chân nàng.
Nàng nhìn xuống cái xác. Đó là một gã đàn ông trung niên, râu ria lởm chởm, trên cổ có một vết sẹo cũ. Hắn trợn mắt nhìn nàng, như không tin mình sắp chết dưới tay một nữ nhân.
Phong Vân đứng lặng mất một nhịp thở. Nhưng rồi nàng quay đi, tiếp tục chiến đấu.
Tối hôm đó, khi trở về doanh trại, nàng vào lều của mình và không ra ngoài. Giang Tư Ngọc đứng ngoài lều, nghe thấy tiếng nôn khan bên trong. Hắn không vào. Hắn chỉ đứng đó, im lặng, cho đến khi tiếng nôn ngừng hẳn.
Một canh giờ sau, Phong Vân bước ra. Mặt nàng tái nhợt, nhưng mắt đã khô.
"Cô không sao chứ?" Tư Ngọc hỏi.
"Không sao." Nàng đáp. "Ngày mai ta sẽ giết thêm nhiều nữa."
Tư Ngọc nhìn nàng, lòng đau nhói. Nhưng hắn không nói gì. Hắn biết nàng không cần sự thương hại của hắn.
Năm thứ tư, Phong Vân tròn hai mươi mốt tuổi.
Sinh nhật nàng trôi qua trong im lặng. Không ai trong doanh trại biết ngày đó là sinh nhật nàng, ngoại trừ Trương gia và Giang Tư Ngọc.
Buổi sáng, Từ thị — ngoại tổ mẫu của nàng — tự tay làm một bát mì trường thọ. Bà đã già đi rất nhiều sau bốn năm. Tóc bà bạc trắng như cước, mắt bà mờ đi vì khóc quá nhiều. Nhưng bà vẫn sống. Vẫn mỗi sáng ra vườn tưới rau, mỗi tối ngồi bên bàn thờ nhỏ thì thầm với di ảnh của con gái.
"Ăn đi con." Bà đặt bát mì trước mặt Phong Vân. "Mì trường thọ. Năm nay con đã hai mươi mốt tuổi rồi."
Phong Vân nhìn bát mì. Sợi mì vàng óng, hành lá xanh mướt, trứng gà đỏ au. Y như những bát mì mẫu thân từng làm cho nàng ngày còn ở kinh thành.
Nàng cầm đũa lên. Tay nàng run nhẹ.
"Ăn đi." Từ thị nói, giọng run run. "Mẹ con... Lệ nhi nó... ngày xưa cũng thích ăn mì kiểu này lắm."
Phong Vân cúi đầu. Nàng ăn từng sợi mì, rất chậm. Nước mắt rơi xuống bát, nhưng nàng không lau. Nàng cứ ăn, ăn hết cả bát mì, húp cạn cả nước dùng.
"Con cảm ơn ngoại tổ mẫu." Nàng nói, giọng khàn đặc.
Tối hôm đó, Giang Tư Ngọc đến tìm nàng. Hắn cầm theo một chiếc hộp gỗ nhỏ.
"Tặng cô."
Phong Vân mở hộp. Bên trong là một cây trâm bạc — thiết kế đơn giản, không đính ngọc, không chạm trổ cầu kỳ. Chỉ có một đóa hoa mận nhỏ ở đầu trâm, thanh nhã và tinh tế.
"Ta không đeo trâm." Phong Vân nói.
"Ta biết. Nhưng cô nên có một cây."
"Sao vậy?"
Tư Ngọc im lặng một lúc. Rồi hắn nói, giọng rất nhẹ:
"Vì đến một ngày nào đó, khi mọi chuyện kết thúc... cô sẽ lại là phụ nữ. Cô sẽ lại cài trâm, mặc váy, ngồi dưới hoa hải đường như ngày xưa. Ta muốn lúc đó, cô có một cây trâm để dùng."
Phong Vân nhìn cây trâm trong tay. Ánh trăng phản chiếu lên mặt bạc, lấp lánh như nước mắt.
"Ngươi nghĩ mọi chuyện sẽ kết thúc sao?"
"Ta tin vậy."
"Nếu nó không kết thúc thì sao?"
"Thì ta sẽ ở đây. Cùng cô chờ đợi."
Phong Vân không đáp. Nhưng nàng cũng không trả lại cây trâm.
Đêm đó, nàng đặt chiếc hộp gỗ dưới gối, bên cạnh con dao găm và tờ giấy mà Phong Hành đã liều mạng đưa cho nàng bốn năm trước — tờ giấy trong túi da, thứ duy nhất trên người đệ đệ nàng còn khô ráo và nguyên vẹn trong đêm mưa hôm ấy.
---
Năm thứ năm, một chuyện xảy ra khiến cả Thiệu An chấn động.
Giang Bất Phàm nhận được mật báo từ kinh thành: Chính Vương Lâm Thừa Trạch đã bắt đầu ra tay dọn dẹp những người từng có quan hệ với Nhạn gia. Ba vị quan từng là đồng liêu của Nhạn Quốc Siêu đã bị giáng chức. Một vị bị vu tội tham ô, cả nhà lưu đày. Một vị khác "tự sát" trong ngục — dù ai cũng biết đó không phải tự sát.
Và nghiêm trọng hơn cả: Chính Vương đã phái người đến Giang Châu, lục soát Trương phủ.
"Chúng tìm thấy gì?" Trương Kính Đình hỏi, giọng bình tĩnh nhưng bàn tay nắm chặt thành ghế.
"Không gì cả." Giang Bất Phàm đáp. "Phủ đệ bỏ không. Nhưng chúng đã tra hỏi những thương nhân từng hợp tác với Trương gia. Có người đã khai ra Thiệu An."
"Vậy là chúng sắp tìm đến đây?"
"Chưa. Nhưng sẽ sớm thôi."
Trương Kính Đình im lặng một lúc. Rồi ông quay sang nhìn Phong Vân — đứa cháu gái mà ông đã nuôi nấng suốt năm năm qua.
"Phong Vân, cháu thấy thế nào?"
Phong Vân đứng dậy. Nàng bước ra giữa đại sảnh, ánh mắt lạnh lùng:
"Chúng không dám đến Thiệu An. Không phải vì sợ Giang tướng quân. Mà vì đến Thiệu An, chúng phải điều quân. Điều quân đồng nghĩa với việc gây sự chú ý. Mà Chính Vương không muốn bị chú ý — không phải lúc này, khi kế hoạch tạo phản của hắn còn chưa hoàn tất."
Giang Bất Phàm nhìn nàng, nhướng mày: "Con biết kế hoạch của hắn?"
"Con đã đọc tờ giấy của Phong Hành. Trong đó có đề cập đến thời gian dự kiến — hắn định tạo phản vào mùa thu năm Thiên Hòa thứ hai mươi tư, tức là ba năm nữa. Lúc đó, hắn sẽ có đủ binh lực, đủ vũ khí, và đủ sự ủng hộ từ địch quốc."
Cả đại sảnh im lặng. Giang Bất Phàm nhìn nàng với ánh mắt vừa kinh ngạc vừa tự hào:
"Con đã tính toán cả rồi?"
"Vâng." Phong Vân đáp. "Con đã tính toán suốt năm năm qua. Mỗi ngày."
---
Năm thứ sáu, Phong Vân bắt đầu thu thập thêm chứng cứ.
Nàng không chỉ dựa vào tờ giấy của Phong Hành nữa. Nàng âm thầm liên lạc với những thương nhân cũ của Trương gia, những người vẫn còn trung thành với gia tộc dù Trương gia đã không còn ở Giang Châu. Họ giúp nàng thu thập tin tức từ kinh thành — những thông tin vụn vặt, tưởng như vô nghĩa, nhưng khi ráp lại sẽ thành một bức tranh hoàn chỉnh.
Chính Vương đã mua bao nhiêu sắt thép từ phương Bắc?
Chính Vương đã chiêu mộ bao nhiêu tử sĩ?
Chính Vương đã gặp mật sứ nước ngoài bao nhiêu lần, ở đâu, khi nào?
Từng con số, từng địa điểm, từng thời gian — Phong Vân ghi chép tất cả vào một cuốn sổ nhỏ. Cuốn sổ ấy nàng luôn mang theo bên mình, ngay cả khi ngủ.
Một đêm, Giang Tư Ngọc vô tình nhìn thấy cuốn sổ ấy. Hắn không cố ý đọc — nó rơi ra từ tay áo nàng khi nàng ngủ quên trên bàn. Hắn cúi xuống nhặt lên, và vô tình nhìn thấy những dòng chữ chi chít.
Từng trang, từng trang, đầy những con số và ghi chép.
Hắn đặt cuốn sổ xuống, lòng nặng trĩu. Thì ra suốt sáu năm qua, nàng vẫn luôn làm việc này. Ban ngày luyện kiếm, luyện cưỡi ngựa, học binh pháp. Ban đêm âm thầm xây dựng một kế hoạch báo thù tỉ mỉ đến từng chi tiết.
Hắn không nói gì với nàng. Nhưng từ hôm sau, hắn bắt đầu giúp nàng.
Hắn nhờ những binh sĩ cũ của cha mình — những người đã giải ngũ và về sống ở kinh thành — thu thập thêm tin tức. Hắn sắp xếp để thư từ được chuyển đi an toàn, không bị phát hiện. Hắn âm thầm đứng sau lưng nàng, làm tất cả những gì có thể, mà không đòi hỏi một lời cảm ơn.
Năm thứ bảy.
Một buổi tối mùa thu, Phong Vân đứng trên tường thành Thiệu An. Gió bắc thổi từng cơn lạnh buốt, cuốn theo lá vàng rơi xào xạc. Nàng nhìn về phía Nam — phía của kinh thành Trường An, nơi kẻ thù của nàng đang sống trong nhung lụa, nơi hài cốt của gia đình nàng vẫn nằm lạnh lẽo dưới nền đất hoang tàn.
Giang Tư Ngọc bước đến bên nàng.
"Cô định khi nào về kinh thành?" Hắn hỏi.
"Mùa xuân năm sau."
"Còn ba tháng nữa."
"Ừ."
Tư Ngọc im lặng một lúc. Rồi hắn nói:
"Để ta đi cùng cô."
Phong Vân quay sang nhìn hắn. Ánh trăng chiếu lên khuôn mặt hắn — khuôn mặt đã trưởng thành hơn rất nhiều sau bảy năm. Hắn không còn là thiếu niên mười sáu tuổi ngày nào nữa. Giờ đây hắn đã là một nam nhân hai mươi ba tuổi, vai rộng, lưng thẳng, đôi mắt vẫn điềm đạm nhưng sâu thẳm hơn xưa.
"Ngươi không cần làm vậy." Nàng nói.
"Ta biết."
"Vậy sao còn muốn đi?"
Tư Ngọc nhìn nàng. Rất lâu. Gió thổi tung mái tóc hắn, nhưng mắt hắn vẫn không rời khỏi nàng.
"Vì bảy năm qua, ta đã đứng sau lưng cô. Bây giờ, ta muốn đứng bên cạnh cô."
Phong Vân không đáp. Nàng quay đi, mắt nhìn về phía Nam.
Nhưng lần đầu tiên sau bảy năm, khóe môi nàng khẽ động đậy. Không hẳn là một nụ cười. Nhưng cũng không còn là sự lạnh lẽo tuyệt đối nữa.
---
Mùa xuân năm Thiên Hòa thứ hai mươi tư.
Nhạn Phong Vân trở lại kinh thành.
Mùa xuân năm Thiên Hòa thứ hai mươi tư.
Kinh thành Trường An vẫn phồn hoa như gấm, đèn treo mười dặm chưa từng tắt, xe ngựa qua lại không ngừng. Người ta vẫn nhắc đến Chính Vương Lâm Thừa Trạch với vẻ kính ngưỡng — người có phong thái quân tử nhất hoàng thất, người luôn ôn hòa với bá tánh, người chưa từng từ chối bất kỳ lời cầu xin nào.
Bảy năm trôi qua, Chính Vương đã trở thành người quyền khuynh triều dã. Hoàng đế già yếu, thái tử nhu nhược, triều đình chia năm xẻ bảy. Người ta đồn rằng chỉ cần Chính Vương ho một tiếng, cả triều đình cũng phải im lặng mà nghe.
Không ai nhớ đến Nhạn gia nữa.
Phủ thượng thư năm xưa giờ là một bãi đất hoang, cỏ dại mọc um tùm, tường đổ mái xiêu. Người qua đường đi ngang qua đều ngoảnh mặt đi, như thể nơi đó mang theo một lời nguyền. Trẻ con trong kinh thành kể nhau nghe rằng đêm đêm có thể nghe thấy tiếng khóc vọng ra từ đống đổ nát — tiếng khóc của những oan hồn không được siêu độ.
Nhưng đó chỉ là lời đồn. Người lớn không tin. Họ bận rộn với cuộc sống của mình, với những toan tính thiệt hơn, với những bữa tiệc và những cuộc hẹn hò. Nhạn gia đã là quá khứ. Quá khứ thì nên chôn vùi.
Nhạn Phong Vân trở lại kinh thành vào một ngày mưa bụi.
Nàng không đi cùng Giang Tư Ngọc — hắn sẽ đến sau, khi mọi thứ đã được sắp xếp ổn thỏa. Nàng chỉ mang theo một nha hoàn thân tín và một thanh kiếm giấu trong hành lý.
Nàng không vào thành bằng cổng chính. Nàng đi qua cổng phụ phía Đông, nơi ít người qua lại, nơi lính canh dễ dàng bị mua chuộc bằng một nén bạc. Nàng đã học được nhiều thứ trong bảy năm ở Thiệu An — và một trong những thứ đó là cách biến mất và xuất hiện mà không ai hay biết.
Xe ngựa dừng trước một tửu lâu nhỏ ở phố Đông. Tửu lâu tên "Vọng Nguyệt" — bề ngoài cũ kỹ, tồi tàn, nhưng bên trong lại sạch sẽ và kín đáo. Đây là một trong những cơ sở mà Trương gia đã âm thầm mua lại thông qua người trung gian suốt mấy năm qua.
Chủ tửu lâu là một phụ nữ trung niên tên là Đường di — người từng được Trương Giai Lệ cứu giúp khi bà ta lưu lạc đến Giang Châu nhiều năm trước. Khi biết tin tiểu thư Lệ nhi bị hại, Đường di đã khóc suốt ba ngày. Rồi bà ta lau nước mắt, nói với người của Trương gia: "Các vị cần gì, cứ phân phó."
"Tiểu thư." Đường di đón Phong Vân ở cửa sau, mắt đỏ hoe. "Tiểu thư... giống phu nhân quá."
Phong Vân không đáp. Nàng chỉ khẽ gật đầu rồi bước vào trong.
Căn phòng được chuẩn bị sẵn ở tầng hai — một căn phòng nhỏ, cửa sổ nhìn ra phố Đông, có thể quan sát người qua lại mà không bị phát hiện. Trên bàn đặt một tập tài liệu dày — toàn bộ thông tin về Chính Vương mà mạng lưới của Trương gia đã thu thập được trong suốt một năm qua.
Phong Vân ngồi xuống, mở tập tài liệu ra.
Trang đầu tiên là một bức họa chân dung Lâm Thừa Trạch.
Nàng nhìn bức họa rất lâu. Bảy năm rồi. Hắn đã thay đổi. Không còn là thiếu niên ôn nhu dưới chân cầu đá năm nào. Giờ đây hắn đã là một nam nhân hai mươi lăm tuổi, đường nét sắc sảo hơn, ánh mắt sâu hơn, khóe miệng vẫn mang nụ cười nhàn nhạt — nhưng nụ cười ấy giờ không còn là gió xuân nữa. Nó là lớp băng mỏng trên mặt hồ sâu, đẹp đẽ mà chết chóc.
Phong Vân đặt tay lên bức họa. Ngón tay nàng lướt nhẹ qua đường viền khuôn mặt hắn.
"Lâm Thừa Trạch." Nàng thì thầm. "Ngươi có biết ta đã chờ đợi ngày này bao lâu không?"
---
Ba ngày sau, Phong Vân bắt đầu thực hiện bước đầu tiên trong kế hoạch của mình.
Nàng không đến gặp Lâm Thừa Trạch ngay. Nàng biết hắn là người đa nghi — nếu một nữ nhân xa lạ đột nhiên xuất hiện và tiếp cận hắn, hắn sẽ tra xét kỹ lưỡng. Nàng cần một thân phận. Một thân phận hoàn hảo, không có bất kỳ sơ hở nào.
Và nàng đã chuẩn bị thân phận đó suốt ba năm qua.
Nàng không còn là Nhạn Phong Vân nữa.
Nàng là Vân Nương — con gái của một thương nhân giàu có ở Giang Nam, mồ côi cha mẹ từ nhỏ, được một người dì nuôi dưỡng. Người dì ấy vừa qua đời, để lại cho nàng một gia sản kếch xù. Nàng đến kinh thành để tìm kiếm cơ hội làm ăn — và cũng để tìm một tấm chồng.
Đó là câu chuyện mà mạng lưới của Trương gia đã dày công xây dựng. Nếu có ai tra hỏi những thương nhân ở Giang Nam, họ sẽ xác nhận rằng quả thực có một tiểu thư họ Vân, quả thực có một người dì vừa qua đời, quả thực nàng ta đã rời Giang Nam đi kinh thành.
Mọi chi tiết đều hoàn hảo.
Ngay cả khuôn mặt nàng cũng đã thay đổi — không phải nhờ dịch dung, mà là nhờ bảy năm khổ luyện nơi biên ải. Nắng gió Thiệu An đã khiến làn da nàng sạm đi một chút. Những vết chai trên tay vì cầm kiếm mỗi ngày. Ánh mắt lạnh lùng và sắc bén thay vì trong trẻo ngây thơ như xưa.
Người quen cũ có thể không nhận ra nàng.
Nhưng Lâm Thừa Trạch...
Hắn có nhận ra không?
Đó là câu hỏi mà Phong Vân đã tự hỏi mình hàng trăm lần trong suốt bảy năm qua. Và câu trả lời của nàng luôn là: Hắn sẽ không nhận ra. Bởi vì trong mắt hắn, Nhạn Phong Vân đã chết từ lâu rồi. Bởi vì hắn chưa từng thực sự nhìn vào nàng — hắn chỉ nhìn vào thứ hắn muốn nhìn thấy.
Một thiếu nữ ngây thơ, dễ bị lừa dối.
Một quân cờ trong ván cờ quyền lực của hắn.
Một người không bao giờ có thể trở thành mối đe dọa.
---
Cơ hội đến nhanh hơn nàng dự tính.
Mỗi năm vào đầu xuân, Chính Vương phủ đều tổ chức một buổi yến tiệc lớn — gọi là "Xuân Yến". Đó là dịp để các quan lại, thương nhân giàu có và những người có thế lực trong kinh thành tụ họp, kết giao, bàn bạc chuyện làm ăn. Chính Vương nổi tiếng hiếu khách — hắn mời tất cả những ai có địa vị trong xã hội, không phân biệt quan lại hay thương nhân.
Và Vân Nương — một nữ thương nhân giàu có từ Giang Nam — đương nhiên nằm trong danh sách được mời.
Thiệp mời được gửi đến tửu lâu Vọng Nguyệt vào một buổi sáng. Đường di run run mang lên cho Phong Vân.
"Tiểu thư... thiệp mời của Chính Vương phủ."
Phong Vân cầm tấm thiệp trên tay. Giấy hồng điều, chữ vàng, nét chữ ngay ngắn mà bay bổng — nét chữ mà nàng đã từng nhìn thấy trên những bức thư tình hắn viết cho nàng bảy năm trước.
"Vân Nương cô nương. Chính Vương phủ kính mời."
Nàng gấp tấm thiệp lại, mắt không chút biểu cảm.
"Chuẩn bị y phục."
Đêm Xuân Yến.
Chính Vương phủ rực rỡ ánh đèn. Đèn lồng đỏ treo khắp nơi, từ cổng lớn đến tận hậu viên. Tiếng đàn sáo vọng ra từ chính sảnh, hòa cùng tiếng cười nói của khách khứa. Xe ngựa nối đuôi nhau đậu kín con phố trước cổng. Người hầu bận rộn mang rượu, mang trái cây, mang những khay thức ăn tinh xảo ra tiếp khách.
Phong Vân bước xuống từ một chiếc kiệu nhỏ.
Nàng mặc một bộ y phục màu xanh nguyệt bạch — màu của ánh trăng non, vừa thanh nhã vừa thoát tục. Tóc vấn cao, cài một cây trâm bạc đơn giản — cây trâm có hình hoa mận nhỏ mà ai đó đã tặng nàng năm xưa. Không đeo trang sức cầu kỳ. Không son phấn đậm. Nhưng chính sự giản dị ấy lại khiến nàng nổi bật giữa đám đông nữ nhân lòe loẹt trong phủ.
Người ta quay đầu nhìn nàng.
Đàn ông nhìn nàng vì nhan sắc — thứ nhan sắc thanh lệ như trăng rằm nhưng lạnh lùng như băng tuyết. Phụ nữ nhìn nàng vì tò mò — ai là nữ nhân dám đến Chính Vương phủ một mình, không có phu quân hay phụ thân đi cùng?
"Vân Nương cô nương." Quản gia Chính Vương phủ đón nàng ở cửa, cúi đầu kính cẩn. "Mời cô nương vào trong. Chính Vương điện hạ đã chờ."
Phong Vân khẽ gật đầu, bước qua ngưỡng cửa.
Khoảnh khắc nàng đặt chân vào Chính Vương phủ, một cảm giác kỳ lạ ập đến. Đây là nơi nàng đã sống suốt hai năm. Đây là nơi nàng đã từng hạnh phúc — thứ hạnh phúc giả dối mà nàng đã tin là thật. Vườn hải đường vẫn ở đó, bên phải chính sảnh. Nhưng giờ đang mùa xuân, hoa chưa nở. Chỉ có những cành cây trơ trụi vươn lên trong bóng đêm, như những ngón tay gầy guộc của người chết.
Nàng quay đi, không nhìn nữa.
Chính sảnh Chính Vương phủ rộng mênh mông, đèn nến sáng trưng như ban ngày. Hàng trăm vị khách đang trò chuyện, nâng chén, cười đùa. Mùi rượu, mùi thức ăn, mùi phấn son hòa vào nhau tạo thành một thứ không khí xa hoa đến ngột ngạt.
Và ở giữa tất cả, trên chiếc ghế chủ vị, là hắn.
Lâm Thừa Trạch.
Hắn mặc một bộ y phục màu đen tuyền, thêu chỉ vàng hình rồng ẩn. Mái tóc đen búi cao, cố định bằng một chiếc quan vàng. Khuôn mặt hắn — khuôn mặt mà nàng đã từng yêu hơn cả mạng sống — vẫn đẹp như tạc tượng, nhưng sắc sảo và lạnh lùng hơn xưa. Hắn đang cười với một vị quan bên cạnh, nhưng nụ cười ấy không chạm đến mắt.
Phong Vân dừng lại ở cửa chính sảnh. Tim nàng đập nhanh hơn — nhưng không phải vì rung động. Mà là vì thứ cảm xúc hỗn độn không thể gọi tên. Hận thù, đau đớn, căm phẫn, và cả một chút gì đó giống như... hoài niệm. Hoài niệm về một thiếu nữ ngây thơ đã chết từ lâu.
Nàng hít một hơi thật sâu. Rồi bước vào.
Khoảnh khắc nàng bước vào chính sảnh, có một sự im lặng kỳ lạ lan ra. Không phải tất cả mọi người đều im lặng — nhưng những người nhìn thấy nàng đều dừng lại một nhịp. Một nữ nhân đẹp đến mức khiến người ta quên mất mình đang nói gì.
Và Lâm Thừa Trạch... cũng nhìn thấy nàng.
Hắn đang nâng chén rượu lên môi. Nhưng khoảnh khắc ánh mắt hắn chạm vào nàng, chén rượu khựng lại giữa không trung.
Hắn nhìn nàng. Rất lâu.
Phong Vân không né tránh ánh mắt hắn. Nàng từ từ bước đến giữa chính sảnh, cúi đầu hành lễ — một cái cúi đầu hoàn hảo, không quá thấp cũng không quá cao, đúng mực mà vẫn giữ được sự kiêu hãnh.
"Dân nữ Vân Nương, bái kiến Chính Vương điện hạ."
Giọng nàng trong trẻo, bình thản, không chút run rẩy.
Lâm Thừa Trạch đặt chén rượu xuống. Hắn từ từ đứng dậy, bước xuống khỏi bục chủ vị. Từng bước chân của hắn vang lên trong sự im lặng kỳ lạ của chính sảnh.
Hắn dừng lại trước mặt nàng. Gần đến mức nàng có thể ngửi thấy mùi hương trầm quen thuộc trên y phục hắn — thứ mùi hương mà bảy năm trước nàng đã từng vùi mặt vào mỗi khi hắn ôm nàng.
"Vân Nương?" Hắn hỏi, giọng trầm ấm như tiếng đàn. "Cô nương từ đâu đến?"
"Từ Giang Nam, thưa điện hạ."
"Giang Nam..." Hắn lặp lại, mắt vẫn không rời khỏi mặt nàng. "Cô nương... trông rất giống một người ta từng quen."
Phong Vân ngước lên nhìn hắn. Mắt nàng trong veo, không chút sợ hãi:
"Vậy sao, thưa điện hạ? Hy vọng đó là một người tốt."
Lâm Thừa Trạch im lặng một lúc. Rồi hắn bật cười — nụ cười nhàn nhạt, đẹp đẽ và nguy hiểm như đoá hoa độc.
"Phải. Là một người rất tốt." Hắn nói. "Đáng tiếc... đã không còn nữa."
Hắn quay lưng trở về chỗ ngồi, nhưng trước khi đi, hắn ngoái đầu nhìn nàng thêm một lần nữa.
"Vân Nương cô nương, hy vọng cô sẽ có một buổi tối vui vẻ ở phủ của ta."
"Đa tạ điện hạ."
Phong Vân cúi đầu, khóe môi khẽ nhếch lên — không phải nụ cười, mà là một đường cong lạnh lẽo.
Mũi tên đầu tiên đã được bắn ra.
---
Sau buổi yến tiệc hôm đó, danh tiếng của Vân Nương lan khắp kinh thành chỉ trong vài ngày.
Người ta đồn rằng có một nữ thương nhân từ Giang Nam đến, đẹp như tiên nữ, giàu có, lại thông minh sắc sảo. Người ta đồn rằng Chính Vương đã nhìn nàng ta với ánh mắt rất lạ. Người ta đồn rằng nàng ta sẽ trở thành phi tử tiếp theo của Chính Vương — người đã không lập chính phi suốt bảy năm qua, kể từ sau cái chết của vị hôn thê cũ.
Vị hôn thê cũ.
Nhạn Phong Vân.
Người ta nói Chính Vương vẫn còn thương tiếc nàng ấy. Người ta nói hắn từng yêu nàng ấy rất sâu đậm. Người ta nói hắn đã khóc khi nghe tin nàng ấy qua đời vì bạo bệnh trên đường về kinh năm xưa.
Bạo bệnh.
Đó là câu chuyện mà Chính Vương đã dựng lên. Nhạn gia bị diệt môn, nhưng với bên ngoài, đó là một vụ cướp. Nhạn Phong Vân chết trên đường về kinh, thi thể không tìm thấy. Một câu chuyện hoàn hảo để bịt miệng thiên hạ.
Phong Vân ngồi trong phòng mình ở tửu lâu Vọng Nguyệt, lật giở những trang tài liệu. Tay nàng dừng lại ở một dòng chữ: "Chính Vương chưa từng lập chính phi. Mỗi năm đến ngày giỗ của cố Nhạn thị, hắn đều một mình vào vườn hải đường, cấm tất cả mọi người đến gần."
Nàng nhìn dòng chữ ấy rất lâu.
Rồi nàng gập tập tài liệu lại, mắt lạnh tanh:
"Ngươi thương tiếc ta sao, Lâm Thừa Trạch? Ngươi khóc cho ta sao? Vậy còn cha mẹ ta, còn đệ đệ ta, còn sáu mươi mạng người trong Nhạn gia — ai khóc cho họ?"
Một tuần sau, Lâm Thừa Trạch cho người mang thiệp mời riêng đến tửu lâu Vọng Nguyệt.
Không phải thiệp mời dự yến nữa. Mà là thiệp mời dùng trà — chỉ riêng một mình Vân Nương.
Phong Vân cầm tấm thiệp trên tay, lòng lạnh như băng.
"Con cá đã cắn câu."
Nàng nói với Đường di, giọng không cảm xúc.
Buổi trà chiều diễn ra trong một đình nhỏ giữa hồ sen trong Chính Vương phủ. Mùa xuân, sen chưa nở, chỉ có những chiếc lá non xanh mướt trải dài trên mặt nước. Gió thổi qua mang theo hương trà thanh mát và mùi nước hồ thoang thoảng.
Lâm Thừa Trạch ngồi đối diện nàng, tự tay pha trà. Động tác của hắn chậm rãi, thuần thục, tao nhã — mỗi cử chỉ đều toát lên vẻ quý tộc được rèn giũa từ nhỏ.
"Cô nương có biết vì sao ta mời cô đến đây không?" Hắn hỏi, mắt không rời ấm trà.
"Xin điện hạ chỉ giáo."
"Vì cô rất giống cố nhân của ta." Hắn ngước lên nhìn nàng. "Rất giống. Đôi mắt, giọng nói, cả cách cô cúi đầu... tất cả đều khiến ta nhớ đến nàng ấy."
"Người đó là ai, thưa điện hạ?"
"Là vị hôn thê của ta." Hắn đặt ấm trà xuống, giọng trầm lại. "Nàng ấy đã qua đời cách đây bảy năm. Bạo bệnh."
Phong Vân cúi đầu, giọng đều đều: "Điện hạ vẫn còn thương nhớ người đó?"
Lâm Thừa Trạch im lặng một lúc. Khi hắn lên tiếng, giọng hắn mang theo một nỗi buồn mà Phong Vân không thể phân biệt là thật hay giả:
"Ta chưa từng quên nàng ấy. Dù chỉ một ngày."
Phong Vân nâng chén trà lên, nhấp một ngụm nhỏ. Trà nóng, thơm, nhưng trong miệng nàng chỉ toàn vị đắng.
"Điện hạ thật là người chung tình." Nàng nói, giọng vẫn bình thản như mặt hồ không gợn sóng. "Người đó ở trên trời có lẽ cũng cảm thấy an ủi."
Nàng đặt chén trà xuống, ngước lên nhìn hắn. Ánh mắt nàng gặp ánh mắt hắn.
"Chỉ tiếc rằng..." Nàng nói tiếp, giọng rất nhẹ. "...người chết không thể sống lại."
Lâm Thừa Trạch nhìn nàng. Một tia sáng kỳ lạ lóe lên trong mắt hắn — như thể hắn vừa nhận ra điều gì đó, nhưng lại không chắc chắn. Hắn mở miệng định nói gì đó, nhưng rồi lại thôi.
"Phải." Hắn nói, giọng khàn đi một chút. "Người chết không thể sống lại."
Buổi trà kết thúc trong im lặng.
Nhưng khi Phong Vân đứng dậy cáo từ, Lâm Thừa Trạch đột nhiên nắm lấy cổ tay nàng.
Phong Vân khựng lại. Toàn thân nàng cứng đờ. Bàn tay hắn ấm, mạnh mẽ, quen thuộc đến đau lòng. Đã từng có thời nàng khao khát được bàn tay này nắm lấy. Nhưng giờ đây, mỗi ngón tay của hắn chạm vào da nàng đều như lưỡi dao cứa vào tim.
"Vân Nương." Hắn nói, giọng rất khẽ. "Cô có tin vào duyên phận không?"
Phong Vân từ từ rút tay ra khỏi tay hắn. Nàng cúi đầu, giọng lạnh nhạt:
"Thứ lỗi cho dân nữ, thưa điện hạ. Dân nữ không tin vào duyên phận. Dân nữ chỉ tin vào những gì mình có thể nắm giữ."
Nàng quay lưng bước đi, không ngoái đầu lại.
Nhưng nàng biết hắn vẫn đang nhìn theo nàng.
Và nàng biết, mũi tên thứ hai đã trúng đích.
Đêm đó, một mình trong phòng, Phong Vân ngồi bên cửa sổ nhìn ra phố Đông.
Ánh đèn lồng từ các tửu lâu, cửa hàng hắt lên mặt đường những mảng sáng vàng ấm áp. Người qua lại vẫn đông đúc, tiếng cười nói vọng lên từ dưới phố. Kinh thành về đêm vẫn phồn hoa như thế, như chưa từng có chuyện gì xảy ra.
Có tiếng gõ cửa. Ba tiếng, nhẹ và đều.
Phong Vân không quay đầu: "Vào đi."
Cửa mở. Giang Tư Ngọc bước vào.
Hắn mặc một bộ y phục tối màu, kín đáo, đầu đội mũ rộng vành che khuất nửa khuôn mặt. Hắn vừa đến kinh thành chiều nay, sau khi sắp xếp xong mọi việc ở Thiệu An.
"Không ai theo dõi." Hắn nói, tháo mũ xuống. "Ta vào bằng cửa sau."
Phong Vân gật đầu, vẫn không quay lại.
Tư Ngọc bước đến bên nàng, đứng im lặng một lúc. Hắn nhìn theo ánh mắt nàng — xuống phố Đông đông đúc bên dưới.
"Hôm nay cô gặp hắn ta." Hắn nói. Không phải câu hỏi.
"Phải."
"Thế nào?"
"Tốt." Phong Vân đáp. "Hắn đã nhìn thấy ta. Hắn đã nói ta giống cố nhân của hắn. Hắn đã mời ta uống trà. Hắn đã nắm lấy tay ta."
Tư Ngọc im lặng một nhịp. Rồi hắn hỏi, giọng vẫn điềm đạm như thường lệ:
"Cô có sao không?"
Lần này Phong Vân quay lại nhìn hắn. Dưới ánh đèn dầu mờ ảo, khuôn mặt nàng hiện lên với những đường nét sắc sảo và đôi mắt lạnh lùng.
"Ngươi hỏi ta có sao không?" Nàng lặp lại. "Sau khi ngồi đối diện với kẻ đã giết cha mẹ ta, giết đệ đệ ta, giết sáu mươi mạng người trong nhà ta? Sau khi để hắn nắm lấy tay ta — bàn tay đã nhuốm máu cả gia đình ta? Sau khi nghe hắn nói hắn 'chưa từng quên ta' bằng chính giọng nói mà hắn đã dùng để ra lệnh chém đầu cha mẹ ta?"
Giọng nàng cao dần, run dần. Nhưng nàng không khóc. Mắt nàng khô khốc, đỏ quạch, nhưng không có nước mắt.
"Ngươi hỏi ta có sao không, Giang Tư Ngọc?"
Nàng đứng bật dậy, bước đến trước mặt hắn. Hai người đối diện nhau, gần đến mức Tư Ngọc có thể cảm nhận được hơi thở của nàng.
"Ta không sao." Nàng nói, giọng lạnh tanh. "Ta đã chết từ bảy năm trước rồi. Người chết thì không thể 'sao' được nữa."
Tư Ngọc nhìn nàng. Hắn không lùi bước. Hắn không nói những lời an ủi sáo rỗng. Hắn chỉ đứng đó, đôi mắt điềm đạm nhìn thẳng vào mắt nàng.
Chờ sau..