KÝ ỨC ĐẢO NGƯỢC CỦA CHÚNG TA
Tác giả: Piu
Ngôn tình;Học đường
Thanh xuân luôn mang một mùi hương đặc trưng: mùi của phấn viết bảng bám vào những thớ gỗ bàn học cũ kỹ, mùi mồ hôi của tuổi thiếu niên sau giờ thể dục, và mùi vị hanh hao của những ngày cuối tháng Tám.
Dương Minh không nghe thấy tiếng giảng bài của thầy giáo dạy Sử trên bục giảng. Tiếng giọng trầm đục ấy đối với cậu chỉ như tiếng vo ve của một loại côn trùng mùa hạ ngoài cửa sổ. Ánh mắt cậu đặt trên bờ vai của Tĩnh An.
Hôm nay, An mặc một chiếc áo sơ mi trắng hơi rộng so với thân hình gầy gò của cô. Khớp xương vai ấy khẽ động đậy mỗi khi cô đổi tư thế viết. Nắng chiều lọt qua những kẽ lá bằng lăng ngoài hành lang, đổ lên tóc cô những đốm sáng màu vàng mật ong. Tóc An không đen tuyền, nó có màu nâu hạt dẻ tự nhiên, mỗi khi gió lùa qua cửa sổ, những sợi tóc tơ lại dựng lên, bắt lấy ánh sáng, tạo thành một quầng sáng mềm mại bao bọc lấy gáy cô.
Minh cúi đầu, lật mở cuốn sổ tay bìa da trầy sướt bốn góc. Cậu không dùng bút bi. Cậu thích cảm giác ngòi bút máy bơm mực xanh cào nhẹ trên thớ giấy thô ráp, tạo ra những tiếng sột soạt rất khẽ, thứ âm thanh mà cậu cho rằng chỉ thuộc về riêng hai người.
“Ngày 2 tháng 8.
Trời nhiều mây, độ ẩm cao. Hôm nay đã là ngày thứ 285 chúng tôi ở bên nhau. An lại làm bẩn ngón tay trỏ vì mực máy. Khi cô ấy lau vệt mực vào gấu áo, tớ đã nhìn thấy. Cô ấy có một nốt ruồi nhỏ xíu xiu nằm ngay dưới xương quai xanh bên trái, chỉ lộ ra khi cô ấy cúi đầu quá thấp và chiếc cúc áo trên cùng bị lỏng. Tôi muốn gom hết thảy cái nắng để đúc thành một chiếc vòng cổ để tặng cho cô ấy. Mùi hương hoa nhài từ cô bạn gái nhỏ của tôi đang khẽ loang theo tháng Tám.”
Minh vừa viết xong chữ cuối cùng thì một bóng đen đổ ập xuống trang giấy. Một mùi hương nhài thanh khiết, pha lẫn chút mùi cồn ngọt của nước rửa tay đột ngột chiếm trọn khoang mũi cậu.
“Dương Minh! Cậu lại giấu tớ viết cái gì mờ ám đúng không?”
Tĩnh An đứng đó, hai tay chống lên mép bàn của cậu. Khoảng cách gần đến mức Minh có thể nhìn thấy những tia máu nhỏ li ti trong lòng trắng mắt của cô, và cả vệt mực xanh vẫn còn chưa ráo trên đầu ngón tay trỏ. Cô đang hơi dỗi, đôi môi mỏng mím chặt, hai má phính lên một chút.
Minh không hề bối rối. Cậu đóng cuốn sổ lại bằng một chuyển động dứt khoát nhưng nhẹ nhàng, tay kia tự nhiên đưa lên, dùng ngón cái miết nhẹ vào vệt mực trên ngón tay An. Da của cô rất mềm, hơi mát, đối lập với cái nóng hầm hập của lòng bàn tay cậu.
“Tớ đang vẽ tranh thôi.” Minh nói, giọng cậu trầm và có một độ khàn nhẹ của một chàng trai đang ở tuổi trưởng thành. “Tớ chỉ vẽ bạn gái tớ thôi mà.”
An đỏ mặt, vội rụt tay lại, giấu hai bàn tay ra sau lưng. “Lát nữa không thèm ăn kem với cậu nữa. Tớ sẽ đi ăn một mình!”
“Ông cụ bán kem đầu phố chỉ bán hai viên một cốc với giá ưu đãi cho các cặp đôi thôi.” Minh đứng dậy, thu dọn sách vở vào cặp. Cậu cao hơn cô hẳn một cái đầu. Khi cậu đứng lên, bóng của cậu bao trùm lấy cô, như một chiếc ô che chở. “Cậu đi một mình, ông ấy sẽ tính gấp đôi tiền đấy.”
An nhìn cậu, đôi mắt tròn xòe bỗng nhiên cong lại thành hai vầng trăng khuyết. Cô cười, để lộ chiếc răng khểnh nhỏ bên góc trái. Nụ cười ấy giống như một liều thuốc nổ, làm nổ tung mọi sự phòng bị trong lòng Minh. Cậu biết, mình đã lún sâu vào thứ tình cảm này đến mức không thể quay đầu lại được nữa.
Ngày mùng 5 tháng Chín. Thành phố đón trận mưa rào đầu mùa lớn nhất trong vòng năm năm trở lại đây. Nước tuôn xối xả từ những đám mây đen kịt, biến mặt đường thành một dòng sông nhỏ sủi bọt trắng xóa.
Minh ngồi ở góc quán cà phê “Kí Ức”, ngón tay gõ nhịp đều đặn lên mặt bàn gỗ đã lên nước bóng loáng. Trên bàn là một chiếc bánh kem nhỏ cỡ lòng bàn tay, lớp kem màu hồng đã bắt đầu có dấu hiệu chảy ra do nhiệt độ phòng. Hôm nay cậu tròn mười tám tuổi. Tuổi trưởng thành. An đã hứa sẽ tặng cậu một món quà “kinh thiên động địa” mà cô đã chuẩn bị suốt một tháng qua.
Năm giờ chiều. Tiếng mưa đập vào mái tôn của quán kêu lên những tiếng đoành đoành nhức óc.
Sáu giờ chiều. Đèn đường ngoài kia đồng loạt bật sáng, hắt những vệt sáng nhòe nhoẹt qua ô cửa kính sũng nước.
Bảy giờ rưỡi. Chiếc bánh kem trên bàn đã chảy thành một vũng hỗn độn màu hồng sữa.
Điện thoại của Minh rung lên. Không phải cuộc gọi của An, mà là một số máy lạ. Giọng một người phụ nữ run rẩy, lẫn trong tiếng còi hú xe cấp cứu xé lòng: “Dương Minh à. An con bé… con bé bị tai nạn… Cháu đến ngay đi…”
Minh không nhớ bằng cách nào cậu đã đến được bệnh viện. Cậu chạy bộ. Đôi giày thể thao sũng nước nặng trịch, nước mưa táp thẳng vào mặt làm mắt cậu cay xè, rát buốt. Cậu ngã hai lần trên vỉa hè trơn trượt, đầu gối rách mảng lớn, máu hòa vào nước mưa chảy ròng ròng xuống chân, nhưng cậu không cảm thấy đau. Toàn bộ hệ thần kinh của cậu lúc đó chỉ treo trên một sợi chỉ duy nhất là cô.
Hành lang khoa cấp cứu bệnh viện sực nức mùi cồn, mùi máu và tiếng khóc xé lòng của mẹ An. Mẹ cô ngồi bệt dưới sàn nhà lạnh ngắt, chiếc áo khoác mỏng sũng nước, mái tóc bết chặt vào trán.
Minh đứng dựa vào bức tường, đôi bàn tay đan chặt vào nhau đến mức các khớp ngón tay trắng bệch, không còn một giọt máu. Cậu nhìn qua ô cửa kính nhỏ của phòng phẫu thuật. Ánh sáng đèn mổ trắng ở bên trong chói mắt đến mức tàn nhẫn. An nằm đó. Mái tóc dài của cô đã bị cắt bớt để băng bó vết thương ở vùng đầu. Gương mặt cô – gương mặt mà vài tiếng trước vẫn còn cười tươi nói về món quà sinh nhật – giờ đây tái nhợt như một tờ giấy thấm nước, hốc hác và bất động.
“Con bé đang đứng phía bên kia đường đợi đèn xanh.., thì có một cậu nhóc khoảng 6 tuổi chạy ra giữa đường để nhặt quả bóng thì xe chạy tới. An chạy ra xô thằng bé về phía trước , còn nó thì …” Mẹ An nghẹn ngào, bàn tay run rẩy đưa cho Minh một bọc nilon bọc kín. “ Đây chắc có lẽ là quà sinh nhật con bé mua cho con.”
Minh nhận lấy. Bên trong là một cuốn tiểu thuyết cũ, bìa sách đã bị góc xe tải nghiền nát một góc, nhưng trang đầu tiên có dòng chữ nắn nót của An: “Chúc mừng sinh nhật Dương Minh của tớ. Hy vọng đến năm tám mươi tuổi, tớ vẫn là người viết dòng chữ này cho cậu.”
Minh ôm cuốn sách vào ngực, quỳ sụp xuống sàn hành lang bệnh viện. Cậu không khóc thành tiếng, chỉ có những tiếng nấc cụt kịt nghẹn lại nơi cổ họng. Nước mắt cậu rơi xuống vạt áo sũng nước mưa, mặn chát và bất lực.
Ba ngày sau, Tĩnh An tỉnh lại. Bác sĩ nói đó là một phép màu. Cô không bị tụ máu nội sọ quá lớn, các chức năng vận động vẫn bình thường. Khi Minh bước vào phòng bệnh, An nhìn cậu, đôi mắt vẫn còn lờ đờ do tác dụng của thuốc mê, nhưng cô vẫn cố nở một nụ cười: “Minh… tớ xin lỗi, bánh kem… chảy mất rồi đúng không?”
Minh nắm lấy bàn tay cô, áp lên má mình. Nước mắt cậu nóng hổi lăn dài trên những ngón tay gầy gò của cô. Vẫn còn được gặp cô là điều may mắn nhất.
Một tuần sau, tại văn phòng của bác sĩ trưởng khoa thần kinh. Không khí đặc quánh lại như một khối xi măng. Vị bác sĩ già đeo kính gọng vàng, lật đi lật lại hai tấm phim chụp MRI cách nhau bảy ngày. Ông thở dài, một tiếng thở dài mệt mỏi của người đã chứng kiến quá nhiều sự bất lực của y học.
“Chúng tôi phát hiện ra một hiện tượng bất thường ở vùng đầu của bệnh nhân. Khối tụ máu đã tan, nhưng nó đã kích hoạt một cơ chế phản ứng cực đoan của các tế bào thần kinh. Chúng tôi gọi đó là Reverse Retrograde Amnesia – Hội chứng mất trí nhớ đảo ngược.”
Bác sĩ dừng lại, nhìn Minh bằng ánh mắt chứa đầy sự ái ngại:
“Cơ chế này không giống với mất trí nhớ thông thường. Cô bé vẫn có khả năng nhận thức, vẫn nhớ được những kiến thức cơ bản. Nhưng bộ nhớ dài hạn liên quan đến các mối quan hệ xã hội và cảm xúc đang bị xóa dần theo chiều ngược. Cứ đúng một tháng trôi qua, bộ não cô ấy sẽ tự động định dạng lại và lùi vùng ức chế về quá khứ đúng 30 ngày.”
“Nghĩa là… thế nào ạ?” Giọng Minh run lên, cậu nghe thấy tiếng tim mình đập thình thịch như trống trận bên tai.
“Nghĩa là, những ký ức mới hình thành trong tháng sẽ bị xóa sạch hoàn toàn sau mỗi chu kỳ. Nó giống như một thước phim bị tua ngược. Đến cuối năm học này, cô ấy sẽ quên sạch toàn bộ hai năm học cấp ba. Cô ấy sẽ trở về là một đứa trẻ lớp 9. Và sau đó nữa… cậu, thầy cô, bạn bè hiện tại, đối với cô ấy, chưa từng tồn tại. Sau nữa sẽ là một đứa bé sơ sinh quên hết mọi ký ức.”
Minh bước ra khỏi phòng bác sĩ, bước chân loạng choạng như một kẻ say rượu. Hành lang bệnh viện ngập tràn ánh nắng thu vàng vọt, nhưng cậu cảm thấy như mình đang đi vào một hầm băng sâu vạn trượng.
Tối hôm đó, trên sân thượng của bệnh viện. Gió đêm mười lăm tháng Chín thổi lồng lộng, làm vạt áo bệnh nhân của An bay phần phật. An ngồi trên chiếc ghế băng dài, hai chân co lên, cằm tì vào đầu gối. Cô đã nghe thấy cuộc trò chuyện của bố mẹ với bác sĩ qua khe cửa.
“Minh này,” An lên tiếng, giọng cô mỏng manh đến mức tưởng chừng như chỉ cần một cơn gió mạnh cũng có thể thổi bay mất. “Tớ sắp trở thành một người ngốc rồi đúng không? Tớ sẽ quên mất mọi người, quên mất cậu . Quên mất cách cậu cười, quên mất cách chúng ta ở bên nhau… Tớ sợ lắm. Tớ không muốn làm một kẻ đứng ngoài cuộc đời của chính mình.”
Minh bước đến từ phía sau. Cậu không nói một lời nào, chỉ lẳng lặng ngồi xuống bên cạnh, vòng tay ôm trọn lấy bả vai đang run rẩy của cô. Cậu áp trán mình vào thái dương của cô, cảm nhận cái lạnh buốt của làn da cô.
“Không sao đâu, An.” Minh thì thầm, giọng cậu kiên định đến đáng sợ, dù sâu trong thâm tâm, cậu đang run rẩy đến mức sắp sụp đổ. “Nếu trí nhớ của cậu chạy lùi, tớ sẽ chạy lùi cùng cậu. Cậu quên một ngày, tớ sẽ kể lại cho cậu nghe một ngày. Cậu quên tớ là ai, tớ sẽ lại đứng trước mặt cậu, chìa tay ra và nói: ‘Chào cậu, tớ là Dương Minh, rất vui được làm quen với cậu’. Chỉ cần tớ còn nhớ, thì tình yêu của chúng ta chưa từng kết thúc. Đừng sợ, có tớ ở đây rồi.”
An ngước lên, nhìn sâu vào mắt Minh. Trong bóng tối, đôi mắt của chàng trai mười mươi tuổi lấp lánh nước, nhưng ánh nhìn ấy lại kiên định như một ngọn hải đăng giữa biển đêm bão tố. Cô rúc đầu vào ngực cậu, lắng nghe nhịp tim đập mạnh mẽ của cậu, tạm thời trốn tránh bản án tử hình mà thời gian đã định đoạt.
Tháng Hai về, mang theo cái rét ngọt và những cơn mưa phùn dai dẳng của mùa xuân.
Trong lớp học, không khí chuẩn bị cho kỳ thi tốt nghiệp ngày càng trở nên căng thẳng. Những chồng sách bài tập cao ngất ngưỡng trên bàn học của mỗi người. Nhưng đối với Dương Minh, kỳ thi ấy không đáng sợ bằng ngày mùng một của mỗi tháng.
Sáng hôm đó là ngày mùng 1 tháng Hai. Minh đến lớp sớm hơn thường lệ hai mươi phút. Cậu đặt lên bàn An một thanh sô-cô-la đen và một cốc sữa ấm. Đây là thói quen của cậu vào mỗi mùa đông.
Khi An bước vào lớp, cô nhìn thanh sô-cô-la rồi nhìn Minh bằng một ánh mắt rất lạ. Đó không phải là ánh mắt nuông chiều hay hờn dỗi như mọi khi. Đó là một ánh mắt có chút ngỡ ngàng, bối rối và đầy khoảng cách.
“Minh này…” An ngồi xuống, ngón tay cô bứt rứt cấu vào góc bàn gỗ. “Giáng sinh năm ngoái… tụi mình có đi chơi với nhau không?”
Trái tim Minh như bị một bàn tay vô hình bóp nghẹt. Cậu cảm thấy máu trong người mình như đông cứng lại. Chu kỳ xóa ký ức của tháng này đã chạm đến tháng Mười hai năm ngoái.
Đêm Giáng sinh năm ngoái, trời lạnh dưới 10 độ C. Họ đã đứng dưới cây thông Noel khổng lồ trước cửa Nhà thờ Lớn. Giữa tiếng chuông giáo đường ngân vang và dòng người qua lại tấp nập, Minh đã lấy hết dũng khí của một đời để cúi xuống, đặt lên môi An nụ hôn đầu tiên. Nụ hôn ấy có vị ngọt của kẹo mút vị dâu cô đang ăn dở, và vị lạnh của những bông tuyết nhân tạo rơi trên má.
Bây giờ, cô ngồi đây, nhìn cậu và hỏi: “Tụi mình có đi chơi với nhau không?”
Minh cảm thấy cổ họng mình khô khốc, đắng ngắt. Cậu phải mất năm giây để ép cơ mặt mình giãn ra, tạo thành một nụ cười tự nhiên nhất có thể. Cậu xua tay, phát ra một tiếng cười giòn giã nhưng rỗng tuếch:
“Cậu lại ngáo ngơ rồi! Hôm Giáng sinh trời mưa to đùng, tớ rủ cậu đi nhưng cậu lười biếng, trùm chăn ngủ ở nhà suốt cả tối.”
An ngơ ngác nhìn cậu, đôi lông mày thanh tú nhíu lại như đang cố lục tìm trong trí nhớ một mảnh vỡ nào đó, nhưng vô ích. Khoảng trống ấy đã bị bộ não cô xóa sạch, không để lại một dấu vết.
“Thật sao?” An khẽ thở phào, bờ vai cô chùng xuống. “May quá… tớ cứ sợ là tớ lại quên mất điều gì quan trọng của chúng mình. Dạo này đầu óc tớ hay quên lắm, cứ nhớ nhớ quên quên làm tớ sợ phát khóc.”
“Đồ ngốc.” Minh đưa tay lên, định xoa đầu cô như một thói quen. Nhưng khi tay cậu vừa chạm vào vài sợi tóc mai của cô, An bỗng nhiên hơi rụt đầu lại theo bản năng. Hành động né tránh vô thức ấy của cô giống như một nhát dao chí mạng găm thẳng vào lồng ngực Minh.
Cậu thu tay về, giấu vào túi quần, các ngón tay siết chặt đến mức móng tay đâm sâu vào da thịt, đau nhói. Cậu quay mặt ra cửa sổ, nhìn những giọt mưa phùn bám trên mặt kính, thấy hình ảnh phản chiếu của chính mình: một kẻ thảm hại đang tự tay chôn cất nụ hôn đầu tiên của tình yêu đời mình.
Khi tháng Ba gõ cửa bằng những bông hoa sưa nở trắng muốt trên các con phố, ký ức của Tuệ An đã lùi sâu về mùa thu năm lớp 11. Đó là thời điểm cô mới chuyển vào lớp 12 được một tháng, và đang thầm thương trộm nhớ cậu bạn học giỏi nhưng lầm lì ngồi dãy bàn cuối – Dương Minh.
Dạo gần đây, Minh gầy đi trông thấy. Chiếc áo đồng phục sơ mi trắng vốn vừa vặn vào đầu năm học, nay phần vai áo đã thừa ra một khoảng rộng, lùng bùng quanh khung xương sườn nhô cao. Những cơn đau ở vùng thượng vị không còn là những cái quặn nhẹ sau mỗi bữa bỏ ca nữa. Chúng bắt đầu xuất hiện dày đặc, dữ dội và tàn nhẫn như có ai đó cầm dao găm cắm vào dạ dày rồi xoắn mạnh.
Có những tiết học, Minh phải dùng hai tay ép chặt vào bụng, trán vã mồ hôi hột dù ngoài trời chỉ có 14 độ C. Cậu cắn chặt môi đến bật máu để không phát ra tiếng rên rỉ, vì ở dãy bàn thứ hai kia, Tĩnh An đang loay hoay với những bài toán tích phân. Cậu không muốn cô lo lắng, hay đúng hơn, cậu sợ bộ não vốn đã quá tải của cô phải gánh thêm một nỗi sợ hãi nào khác.
“Này Dương Minh, trông cậu như người sắp chết ấy. Đi khám đi.” – Gia Phong, bạn cùng bàn, huých tay cậu, thì thầm lo lắng.
Minh chỉ lắc đầu, nở nụ cười nhợt nhạt: “Chắc do tớ thức đêm cày đề nhiều quá, bị đau dạ dày cấp thôi.”
Cậu cứ nghĩ đó là chứng đau dạ dày thông thường của học sinh cuối cấp. Cho đến một buổi chiều thứ Sáu, sau khi tiễn An lên xe buýt để về nhà, Minh vừa quay lưng đi được ba bước thì một cơn đau kinh hoàng ập tới. Nó mạnh đến mức bóp nghẹt phế quản của cậu, khiến cậu ngã quỵ xuống bục thềm đá ngoài cổng trường, miệng ộc ra một ngụm máu tươi đỏ thẫm, nhuộm đỏ một góc vỉa hè đầy lá rụng.
Minh tỉnh lại trên chiếc giường ga trải giường màu trắng toát của bệnh viện K. Mùi cồn sát trùng đặc quánh, mùi oxy già và tiếng bánh xe của những chiếc xe đẩy chở thuốc lách cách ngoài hành lang tạo nên một bầu không khí u uất, nghẹt thở.
Cậu ngồi một mình trong phòng khám số 304. Trên bàn làm việc bằng nhựa tổng hợp là tập hồ sơ bệnh án có dán nhãn tên cậu.
Vị bác sĩ trung niên đeo kính gọng đen nhìn tấm phim chụp nội soi và kết quả sinh thiết đặt trước mặt. Ông không nhìn Minh ngay. Ông tháo kính ra, dùng chiếc khăn lụa lau đi lau lại tròng kính một cách chậm rãi, như thể đang cố kéo dài thời gian để tìm kiếm những từ ngữ giảm nhẹ nhất. Nhưng trong căn phòng này, không có từ ngữ nào đủ nhẹ để che giấu một bản án tử hình.
“Cháu đi khám một mình à? Bố mẹ cháu đâu?” – Bác sĩ hỏi, giọng ông trầm và đượm buồn.
Minh nhìn thẳng vào vị bác sĩ, đôi bàn tay gầy gộc đan chặt vào nhau dưới gầm bàn để giấu đi sự run rẩy: “Bố mẹ cháu đi làm xa, nhà chỉ có hai bà cháu. Bác sĩ cứ nói thẳng với cháu đi ạ. Cháu chịu đựng được.”
Bác sĩ thở dài, tiếng thở dài như tiếng lá khô rụng xuống mặt đường nhựa. Ông đẩy tấm phim chụp cản quang về phía Minh, ngón tay trỏ chỉ vào một vùng tối xám xịt, loang lổ như một vết mực loang trên cơ thể dạ dày.
“Kết quả sinh thiết tế bào cho thấy cháu bị Ung thư biểu mô tuyến dạ dày (Gastric Adenocarcinoma). Khối u đã phát triển từ lâu, thâm nhiễm qua lớp cơ và đã có dấu hiệu di căn sang các hạch bạch huyết xung quanh. Giai đoạn muộn rồi, Minh ạ.”
Căn phòng 304 đột ngột rơi vào một khoảng lặng tuyệt đối. Minh nghe thấy tiếng kim đồng hồ treo tường chạy tạch... tạch... tạch... mỗi một nhịp như một tiếng gõ của tử thần.
“Giai đoạn muộn... nghĩa là cháu còn bao lâu nữa ạ?” – Minh hỏi. Giọng cậu phẳng lặng đến kỳ lạ, không có tiếng khóc, không có sự gào thét. Sự bình tĩnh của một chàng trai mười tám tuổi trước cái chết đôi khi còn đáng sợ hơn cả sự tuyệt vọng.
Bác sĩ nhìn cậu, ánh mắt đầy vẻ ái ngại và bất lực: “Nếu tiến hành phẫu thuật cắt bỏ toàn bộ dạ dày ngay lập tức, kết hợp truyền hóa chất liều cao, chúng ta có thể kéo dài sự sống thêm khoảng một đến hai năm. Nhưng cơ thể cháu hiện tại rất suy nhược, hóa trị sẽ rất đau đớn và... cháu sẽ phải nhập viện nội trú hoàn toàn.”
“Nhập viện nội trú...” – Minh thì thầm.
Nếu nhập viện ngay bây giờ, nghĩa là cậu phải rời xa lớp. Nghĩa là mỗi buổi sáng, hộc bàn của An sẽ trống không, không còn hộp sữa nào nữa. Nghĩa là khi trí nhớ của cô lùi về những ngày tháng xa xưa, cô sẽ hoàn toàn không thấy cậu ở đó để đóng vai một người bạn mới. Cô sẽ quên cậu trong một thế giới mà cậu không thể xuất hiện. Cậu sẽ biến mất khỏi cuộc đời cô trước khi thời gian kịp xóa sạch cậu.
“Còn nếu... cháu không điều trị?”
Bác sĩ giật mình ngước lên: “Cháu điên à? Không điều trị, những cơn đau sẽ hành hạ cháu đến chết. Tế bào ung thư sẽ ăn mòn cơ thể cháu, cháu chỉ còn nhiều nhất là năm đến sáu tháng!”
Năm đến sáu tháng.
Minh cúi đầu nhìn xuống đôi bàn tay mình. Năm đến sáu tháng nữa là đến tháng Năm, vừa vặn đến mùa hoa bằng lăng nở, vừa vặn đến lúc ký ức của Tuệ An lùi về năm lớp 10 – thời điểm cô nhìn cậu như một người xa lạ. Hóa ra, ông trời đã tính toán hết cả rồi. Đồng hồ sinh học của cậu và đồng hồ ký ức của cô chạy ngược chiều nhau, nhưng lại cùng gặp nhau ở một điểm kết thúc vào mùa hạ năm sau.
Minh đứng dậy, cúi đầu chào vị bác sĩ. Cậu cầm lấy tập hồ sơ bệnh án, nhét gọn vào ba lô da.
“Cháu cảm ơn bác sĩ. Cháu xin phép từ chối điều trị nội trú. Xin bác kê cho cháu thuốc giảm đau loại mạnh nhất... loại nào không làm cháu bị buồn ngủ hay mất tỉnh táo ấy ạ.”
Vị bác sĩ đứng bật dậy, định giữ cậu lại: “Cháu còn quá trẻ, cháu không thể từ bỏ mạng sống của mình dễ dàng như vậy được!”
Minh dừng lại ở cửa phòng khám. Cậu quay đầu lại, ánh nắng chiều đông muộn hắt qua ô cửa sổ hành lang, chiếu lên khuôn mặt góc cạnh nhưng nhợt nhạt của cậu. Cậu mỉm cười, một nụ cười thanh thản nhưng chứa đựng nỗi đau thấu tận trời xanh:
“Bác sĩ ạ, cháu không từ bỏ mạng sống. Cháu chỉ đang chọn cách sống trọn vẹn nhất cho những ngày cuối cùng. Có một người... đang quên cháu đi mỗi ngày. Nếu cháu trốn trong bệnh viện này với những đường dây truyền dịch và một khuôn mặt rụng hết tóc, cô ấy sẽ sợ hãi. Cháu phải ở lại trường. Cháu phải chạy đua với trí nhớ của cô ấy. Cho đến khi cô ấy hoàn toàn biến cháu thành một người xa lạ, lúc đó... cháu đi cũng chưa muộn.”
Bác sĩ lặng người nhìn bóng lưng gầy gộc của Nhật Minh khuất dần nơi góc hành lang bệnh viện.
Bước ra khỏi cổng bệnh viện K, gió lạnh ùa vào cổ áo làm Minh rùng mình. Cậu đi bộ lang thang trên vỉa hè, tay thọc sâu vào túi quần. Nước mắt cậu lại tuôn rơi như mưa xối xả, giàn giụa trên khuôn mặt tái nhợt vì gió lạnh.
Sáng thứ Hai, Minh bước vào lớp với khuôn mặt mệt mỏi vì một trận ho kéo dài cả đêm. Căn bệnh ung thư dạ dày bắt đầu di căn, những cơn đau quặn thắt ở vùng bụng xuất hiện ngày càng dày đặc, nhưng cậu vẫn từ chối dùng thuốc giảm đau liều cao vì sợ chúng sẽ làm lu mờ sự tỉnh táo của cậu trong những ngày cuối cùng bên An.
Khi Minh kéo ghế ngồi xuống, cậu chợt nhận ra có một vật lạ trong hộc bàn. Đó là một bức thư tay được gấp thành hình trái tim bằng loại giấy viết thư có in hình hoa oải hương – loại giấy mà An cực kỳ yêu thích năm lớp 11.
Minh mở bức thư ra. Nét chữ của An mười sáu tuổi tròn trịa, hơi nghiêng về bên phải:
“Gửi bạn Nhật Minh
Tớ biết việc này có hơi đường đột, nhưng tớ đã lén nhìn bạn từ rất lâu rồi. Tớ thích cách bạn tập trung giải bài toán khó, thích cả chiếc áo khoác màu xanh đen bạn hay mặc vào mùa đông. Nếu bạn không ghét tớ, chiều nay sau giờ tan học, chúng mình cùng đi bộ ra trạm xe buýt được không?
Tĩnh An.”
Minh cầm bức thư, những ngón tay cậu run rẩy đến mức suýt làm rách mép giấy. Cậu ngước mắt lên nhìn về phía dãy bàn thứ hai. Khoảnh khắc này được lặp lại là lần đầu tiên cô viết thư tỏ tình anh.
An đang ngồi đó. Cô không đọc sách như mọi khi mà đang lấy hai tay che mặt, chỉ để lộ đôi mắt tròn xoe đang lén lút quan sát phản ứng của cậu qua kẽ tay. Khi thấy Minh nhìn lên, cô vội vàng hạ tay xuống, quay ngoắt mặt đi, hai tai đỏ ửng lên như hai quả cà chua chín. Trông cô vừa đáng yêu, vừa ngây ngô, tràn đầy sức sống của một cô gái lần đầu biết rung động.
Mọi người xung quanh chỉ biết đau xót, tình trạng cô hiện tại cả lớp và giáo viên đều biết. Ai nấy đều thương cho cô gái bé nhỏ đang ở tuổi đẹp nhất của đời người này.
Nỗi đau của Minh lúc này đã vượt qua giới hạn của sự chịu đựng của một con người. Nó không còn là nỗi đau nhói nữa, mà là một sự trống rỗng, tê dại.
Cậu đứng dậy, bước từng bước nặng nề đến bên bàn của An. Mỗi bước đi đối với cậu giống như đang bước trên đinh nhọn. Cậu đứng trước mặt cô, cố gắng nặn ra một nụ cười rụt rè, ngượng ngùng của một chàng trai mười sáu tuổi nhận được thư tỏ tình:
“Chào cậu… Tĩnh An. Tớ… tớ nhận được thư của cậu rồi. Thật ra… tớ cũng để ý cậu từ lâu rồi. Chiều nay… tớ sẽ đợi cậu ở cổng trường nhé.”
An ngước lên nhìn cậu, đôi mắt cô sáng lấp lánh như chứa cả một bầu trời sao. Cô nở một nụ cười hạnh phúc, thuần khiết đến mức không một chút tạp niệm: “Thật sao? Cậu không chê tớ phiền à? May quá đi mất!”
Minh nhìn nụ cười ấy, thấu suốt qua lớp vỏ bọc hạnh phúc ấy là một sự thật tàn nhẫn: Cô đang yêu cậu lần thứ hai, nhưng cô yêu cậu vì bộ não cô đã xóa sạch thời gian qua họ bên nhau. Cô không nhớ họ đã từng cãi nhau vì một chuyện vặt vãnh, không nhớ họ đã cùng nhau đón giao thừa, không nhớ họ đã từng là tất cả của nhau.
Cậu đang phải đóng vai một người đóng thế cho chính bản thân mình trong quá khứ.
Tháng Năm.
Ký ức của Tuệ An lúc này đã chính thức lùi về năm lớp 10. Thời điểm đó, cô đang học ở một trường khác quận, cô hoàn toàn chưa từng nghe thấy cái tên Nhật Minh, chưa từng bước chân vào ngôi trường cấp ba này. Đối với cô, mọi người xung quanh, từ thầy cô đến bạn bè trong lớp, đều là những người xa lạ mà cô bị ép phải ở cùng một phòng.
Sáng thứ Hai đầu tuần, Minh bước vào lớp. Cơ thể cậu đã suy nhược nghiêm trọng, chiếc áo đồng phục rộng thùng thình bọc lấy khung xương gầy gộc. Cậu đi đến cạnh bàn An theo một bản năng đã lặp đi lặp lại suốt hai năm qua. Cậu định đưa cho cô một hộp sữa vị truyền thống.
Nhưng khi cậu vừa mới bước đến cách bàn cô một bước chân, An bỗng nhiên giật nảy mình. Cô co người lại, ép sát lưng vào thành ghế, ánh mắt cô nhìn cậu không còn là sự ngượng ngùng của tháng trước, mà là một sự đề phòng, cảnh giác và có cả một chút hoảng sợ thực sự.
“Cậu… cậu là ai? Sao cậu lại cứ nhìn tớ như thế?” Giọng An run lên, cô nhìn chằm chằm vào đôi mắt đỏ hoe, hằn rõ những tia máu vì thiếu ngủ và đau đớn của Minh. “Cậu có việc gì à? Sao ngày nào cậu cũng đứng ở góc lớp nhìn tớ vậy?”
Minh khựng lại giữa chừng. Hộp sữa trên tay cậu suýt chút nữa rơi xuống đất. Cậu nhìn thẳng vào đôi mắt trong veo của An. Đôi mắt ấy phẳng lặng như mặt hồ mùa thu, không một chút gợn sóng, không có lấy một mảnh vỡ ký ức nào liên quan đến cậu. Cô nhìn cậu giống như nhìn một kẻ bám đuôi biến thái, một người lạ mặt đáng ngờ ở ngoài đường.
Cổ họng Minh nghẹn đắng, một ngụm máu tanh nồng dâng lên từ dạ dày, cậu phải dùng hết sức bình sinh để nuốt ngược vào trong. Cậu cúi đầu, giấu đi giọt nước mắt chực trào:
“Xin lỗi… tớ nhầm người. Tớ muốn tìm bạn ngồi trước cậu.” Minh nói dối, giọng nói khàn đặc và méo mó đi vì đau đớn. Cậu quay lưng, bước vội về góc lớp tăm tối của mình.
Kể từ ngày hôm đó, Minh không bao giờ bước đến gần bàn An trong giờ học nữa. Cậu xin thầy giáo chuyển xuống chiếc bàn trống ở góc cuối cùng của lớp, nơi ánh sáng mặt trời không rọi tới, nơi cậu có thể thu mình lại như một bóng ma.
Thế nhưng, mỗi buổi sáng, vào lúc năm giờ ba mươi, khi bảo vệ trường còn chưa mở cửa hết các dãy nhà, Minh đã có mặt ở lớp. Cậu lặng lẽ đặt vào hộc bàn của An một hộp sữa và một mẩu giấy ghi chú nhỏ. Cậu không viết dài dòng, chỉ vỏn vẹn một dòng chữ: “Chúc một ngày tốt lành. Hãy uống sữa khi còn mát nhé.”
An đến lớp, cô luôn tìm thấy hộp sữa ấy. Cô cầm nó lên, nhìn mẩu giấy với vẻ tò mò. Cô quay sang hỏi mấy bạn nữ xung quanh: “Này, các cậu có biết ai ngày nào cũng để sữa vào bàn tớ không? Nhìn nét chữ lạ hoắc hà.”
Bạn bè trong lớp đều biết chuyện của hai người, họ nhìn nhau, rồi nhìn về phía góc lớp cuối cùng – nơi Dương Minh đang gục đầu xuống bàn, giả vờ ngủ nhưng hai vai đang run lên bần bật. Không một ai nói cho An biết sự thật. Họ tôn trọng sự lựa chọn đau đớn của Minh: để cô sống một cuộc đời bình yên, không phải gánh chịu áp lực của một tình yêu đã bị cô đánh mất.
An không tìm được câu trả lời, cô nhún vai, cắm ống hút vào hộp sữa uống ngon lành. Cô thích vị này, một hương vị quen thuộc đến mức kỳ lạ, mỗi khi vị ngọt ấy tan trên đầu lưỡi, trái tim cô lại thắt lại một cái rất nhẹ, như một cái chạm nhẹ của một bóng ma từ quá khứ.
Ngày lễ trưởng thành và bế giảng năm học lớp 12 diễn ra vào một ngày đầu tháng Sáu, khi nắng vàng rực rỡ như dội mật xuống sân trường. Tiếng ve sầu trên những cây phượng vĩ kêu lên râm ran, tạo thành một khúc nhạc nền inh ỏi nhưng đượm buồn.
Sân trường tràn ngập sắc trắng tinh khôi của những tà áo dài và những chiếc áo sơ mi đồng phục. Học sinh đứng thành từng nhóm, ôm nhau khóc nức nở. Họ chuyền tay nhau những chiếc bút dạ đủ màu, tranh nhau viết những lời chúc, những lời hứa hẹn và cả những lời tỏ tình chưa kịp nói lên lưng áo nhau.
Giữa một biển người ồn ào và đầy cảm xúc ấy, Tĩnh An đứng trơ trọi dưới bóng râm của cây bàng đại thụ. Cô lạc lõng hoàn toàn. Lúc này, ký ức của cô đã lùi sâu về năm mười bốn tuổi – một đứa trẻ lớp 9 đang lo lắng cho kỳ thi chuyển cấp ba.
Cô không nhận ra những người bạn xung quanh đang khóc lóc vì cái gì, cô không hiểu tại sao họ lại mặc chiếc áo có logo của trường cấp ba này. Cô thấy sợ hãi và muốn về nhà với mẹ. Cô cứ đứng đó, hai tay bấu chặt vào quai cặp sách, đôi mắt hoang mang nhìn dòng người qua lại.
Từ phía xa, đám đông tự động dạt ra một lối nhỏ. Dương Minh bước lại gần.
Hôm nay cậu mặc chiếc áo sơ mi đồng phục trắng tinh. Trên lưng áo, bên tay áo, gấu áo đã được ký kín mít bởi những nét chữ nguệch ngoạc của bạn bè trong lớp. Thế nhưng, có một vị trí duy nhất – vuông vức khoảng mười centimet ngay bên ngực trái, nơi lồng ngực đập những nhịp đập của sự sống – cậu cố tình để trống, sạch sẽ, không có lấy một vệt mực nhỏ.
Gương mặt Minh lúc này đã gầy rộc đi, hai hốc mắt sâu hoắm, làn da xanh xao, nhợt nhạt đến đáng sợ. Căn bệnh ung thư dạ dày giai đoạn cuối đã di căn vào xương, mỗi bước đi của cậu đều là một sự hành xác, nhưng cậu vẫn cố đứng thẳng lưng, bước đến trước mặt người con gái cậu yêu bằng tất cả sự tôn nghiêm cuối cùng của cuộc đời.
“Chào cậu,” Minh dừng lại cách An nửa mét. Cậu cố gắng nở một nụ cười dịu dàng nhất, đôi mắt cậu híp lại, che giấu đi sự mệt mỏi và những giọt nước mắt đang chực trào ra. “Tớ là Dương Minh. Chúng ta là bạn cùng lớp. Cậu… có thể ký tên cho tớ vào đây được không?”
Minh đưa cho An một chiếc bút dạ màu xanh – màu mực quen thuộc của họ.
An ngước nhìn chàng trai trước mặt. Khi ánh mắt cô chạm vào đôi mắt của Minh, cô bỗng nhiên khựng lại. Đôi mắt của chàng trai này sao mà buồn đến thế. Nó sâu thẳm, chứa đựng một nỗi tuyệt vọng và một tình yêu lớn đến mức có thể bóp nghẹt hơi thở của cô. Trái tim cô – một đứa trẻ mười bốn tuổi trong thân xác mười tám tuổi – bỗng nhiên nhói lên một cơn đau vô cớ, dữ dội đến mức cô phải khẽ nhíu mày.
“À… chào cậu.” An ngập ngừng nhận lấy cây bút từ tay Minh. Cô tiến lại gần cậu một bước. Khoảng cách gần đến mức cô có thể ngửi thấy mùi thuốc kháng sinh nồng nặc pha lẫn mùi bạc hà quen thuộc trên người cậu.
An nâng ngón tay, đặt ngòi bút lên khoảng trống bên ngực trái áo của Minh. Cô nắn nót viết từng nét chữ của tên mình.
Đúng lúc nét chữ cuối cùng vừa hoàn thành, hệ thống loa phóng thanh của trường đột ngột phát đi bài hát. Giọng hát da diết của ca sĩ vang lên, len lỏi qua từng tán lá, chạm vào từng sợi dây thần kinh của những người có mặt trong sân trường.
Minh nhìn xuống đỉnh đầu của An, nhìn xoáy tóc quen thuộc của cô. Giọt nước mắt mà cậu đã kiềm chế suốt ba tháng qua cuối cùng đã vỡ đê. Nó rơi thẳng xuống, đáp nhẹ vào bờ vai gầy của cô, thấm qua lớp vải áo dài trắng, nóng hổi và đau đớn.
Không một lời cảnh báo, Minh tiến lên một bước, dang rộng hai cánh tay gầy gộc, ôm chặt lấy An vào lòng.
Đó là một cái ôm siết chặt đến mức nghẹt thở. Minh dùng hết chút sức tàn cuối cùng của một sinh mệnh sắp lụi tàn để ôm lấy cô. Cậu áp mặt vào cổ cô, hít hà mùi hương nhài thanh khiết lần cuối cùng. Toàn thân cậu run lên bần bật, những tiếng nấc nghẹn ngào từ sâu trong lồng ngực phát ra thành tiếng kêu rên run rẩy như một con thú nhỏ bị thương nặng.
“An ơi… An ơi…” Minh thì thầm bên tai cô, giọng cậu vỡ vụn thành từng mảnh nhỏ. Cậu không nói “Anh yêu em”, cậu chỉ gọi tên cô, gọi như thể đó là câu thần chú duy nhất có thể giữ cậu lại với thế giới này.
An hoàn toàn ngơ ngác. Theo phản xạ của một cô gái mười mươi tuổi bị một người đàn ông lạ mặt ôm chặt, cô giơ tay lên, định đẩy mạnh Minh ra xa. Thế nhưng, khi lòng bàn tay cô vừa chạm vào tấm lưng gầy guộc, cảm nhận được khung xương sườn nhô lên và sự run rẩy đầy tuyệt vọng của cậu, toàn thân cô bỗng cứng đờ như bị điện giật.
Một luồng cảm xúc mãnh liệt, đen tối và đau đớn từ đâu ùa về trong tâm trí cô giống như một trận bão tuyết. Bộ não của cô đã quên cậu, cấu trúc cortex đã xóa sạch cái tên Dương Minh khỏi phân vùng ký ức. Thế nhưng, y học đã quên mất một điều: Con người không chỉ ghi nhớ bằng não bộ, họ còn ghi nhớ bằng ký ức của các tế bào, bằng nhịp đập của mạch máu và bằng tần số của trái tim.
Trái tim An đập liên hồi, ngực cô đau nhói như có ai đó dùng kim đâm vào. Cô biết cái ôm này. Cô biết mùi hương này. Cô biết sự ấm áp này. Nó là thứ đã bảo vệ cô qua những đêm đông lạnh giá, là thứ đã ở bên cô qua từng mọi khoảnh khắc.
Đôi bàn tay đang định đẩy Minh ra của An bỗng nhiên mềm xuống. Chúng run rẩy giơ lên không trung, định vòng qua eo cậu, định vỗ nhẹ vào lưng cậu để vỗ về tiếng khóc xé lòng kia. Cô muốn nói với cậu rằng: “Đừng khóc, tớ ở đây rồi.”
Thế nhưng, khi những đầu ngón tay của cô còn chưa kịp chạm vào dải áo sơ mi phía sau của Minh, Minh đã chủ động buông cô ra. Cậu biết, nếu cậu tham lam thêm một giây nào nữa, cậu sẽ gục ngã ngay tại đây.
Minh lùi lại hai bước, dùng mu bàn tay lau vội những vệt nước mắt trên mặt. Cậu nở một nụ cười méo mó, nhìn An lần cuối: “Cảm ơn cậu vì đã ký tên. Chúc cậu… có một cuộc đời bình yên và hạnh phúc.”
Nói rồi, cậu quay lưng, chạy vụt đi vào đám đông học sinh đang hỗn loạn khóc cười. Bóng lưng gầy gộc của cậu liêu xiêu dưới ánh nắng hè gay gắt, rồi biến mất hoàn toàn sau khúc quanh của hành lang lớp học.
An đứng chôn chân tại chỗ. Đôi bàn tay cô vẫn giữ nguyên tư thế ôm nửa vời trong không trung. Cô nhìn xuống ngón tay mình, rồi nhìn theo hướng chàng trai vừa chạy đi. Một giọt nước mắt lạnh ngắt từ khóe mắt cô rơi xuống, lăn dài trên má rồi đáp xuống mặt đất nhựa đường bốc hơi hầm hập.
“Tại sao mình lại khóc?” An tự hỏi, cô đưa tay lên lau má, ngơ ngác nhìn giọt nước trên ngón tay mình. Cô không biết chàng trai đó là ai, cô không biết tại sao lòng mình lại đau đớn đến mức muốn chết đi như vậy. Cô đã quên cậu, hoàn toàn và triệt để.
Chiều hôm đó, Dương Minh nôn ra máu tại nhà riêng và được đưa vào phòng cấp cứu đặc biệt của bệnh viện K. Ba tháng sau, vào một đêm mưa bão ngập trời, khi những cánh hoa bằng lăng cuối cùng của mùa hạ đã rụng sạch, cậu lặng lẽ trút hơi thở cuối cùng. Khi ra đi, trên ngực cậu vẫn mặc chiếc áo đồng phục ngày tốt nghiệp, và tay cậu vẫn nắm chặt cuốn sổ tay màu nâu cũ kỹ có ghi vệt mực xanh của Tĩnh An.
Thầy cô, bạn bè đều xót thương đến viếng. Ai cũng xót thương khi cậu phải ra đi lạnh lẽo khi thiếu đi người mà cậu yêu.
Cùng khoảnh khắc ấy, cô đã hôn mê vì sốt cao và nhập viện. Cô không hề biết rằng, người cô yêu đã không còn nữa. Và cũng sẽ không còn nhớ cái tên Dương Minh là ai.
Mười năm sau. Mùa hạ năm 2026.
Thành phố bước vào những ngày nắng gắt nhất của tháng Sáu..
Tĩnh An lúc này đã hai mươi tám tuổi. Cô là một biên tập viên văn học có tiếng của một nhà xuất bản lớn. Sau nhiều năm kiên trì theo đuổi các liệu pháp kích thích sóng não và phẫu thuật vi phẫu tiên tiến, hội chứng mất trí nhớ đảo ngược của cô đã hoàn toàn được chữa khỏi. Bộ não cô đã hoạt động bình thường, cô không còn bị quên đi những chuyện của ngày hôm qua nữa.
Thế nhưng, toàn bộ ký ức của những năm học cấp 2 và cấp 3 đã bị xóa sạch vĩnh viễn, không cách nào khôi phục được nữa. Nó giống như một đoạn băng từ bị cháy, chỉ còn lại những tiếng rè rè trắng xóa. Bộ não con người rất thông minh, để bảo vệ chủ nhân khỏi sự hoang mang, nó đã tự động lấp đầy khoảng trống mười năm trước bằng những ký ức giả lập bình thường: rằng cô đã có một thời cấp ba êm đềm ở một ngôi trường tỉnh lẻ, chăm chỉ học hành rồi đỗ đại học. Cô tin vào điều đó và sống một cuộc đời vui vẻ, nhẹ nhàng, không vướng bận.
Một ngày thứ Sáu muộn, An ngồi lại văn phòng một mình để xử lý nốt tập bản thảo cuối cùng trong tuần. Đó là một tệp bản thảo được gửi đến tòa soạn thông qua một văn phòng luật sư thực hiện di chúc. Người gửi là một tác giả ẩn danh có bút danh đơn giản là “Minh”. Văn bản đính kèm của luật sư cho biết, tác giả đã qua đời vì bệnh ung thư dạ dày từ mười năm trước, và đây là tâm nguyện cuối cùng được trích từ quỹ di sản của anh ấy: xuất bản cuốn sách này và gửi tặng toàn bộ nhuận bút cho quỹ bảo trợ trẻ em tai nạn giao thông.
Cuốn tiểu thuyết có tựa đề giản dị: “Ký ức đảo ngược của chúng ta”.
An bật chiếc đèn bàn màu vàng ấm, pha một tách trà hoa nhài khói nghi ngút, rồi lật mở trang bản thảo đầu tiên.
Cuốn sách được viết bằng một thứ văn phong mộc mạc, không dùng nhiều kỹ thuật ẩn dụ phức tạp, nhưng từng câu, từng chữ lại chứa đựng một thứ năng lượng cảm xúc chân thực và đau đớn đến nghẹt thở. Người viết kể về một chàng trai hướng nội đem lòng yêu một cô gái cùng lớp từ năm cấp 2 và cấp 3 anh và cô mới được ở bên nhau. Anh kể về nụ hôn đầu dưới cơn mưa tuyết nhân tạo đêm Giáng sinh, kể về việc anh phải giả vờ ngạc nhiên khi nhận được thư tỏ tình lần thứ hai từ cô gái mười sáu tuổi, kể về những hộp sữa đặt lén trong hộc bàn mỗi sáng khi cô đã nhìn anh bằng ánh mắt xa lạ của một người qua đường.
An đọc. Ban đầu cô đọc với tư cách của một biên tập viên chuyên nghiệp, săm soi từng lỗi chính tả và cách ngắt câu. Nhưng khi câu chuyện bước vào chương thứ ba – chương kể về việc cô gái quên mất nụ hôn đầu và chàng trai phải nói dối – ngón tay An bỗng nhiên run rẩy.
Tách trà trên tay cô nghiêng đi, nước trà nóng hổi đổ ra bàn, thấm vào góc tờ giấy bản thảo nhưng cô không quan tâm. Nhịp tim cô tăng tốc một cách bất thường, lồng ngực cô phập phồng, hơi thở trở nên ngắn và gấp gáp. Một cảm giác ngột ngạt, đau đớn vô hình từ đâu ập đến, như một bàn tay sắt bóp nghẹt lấy trái tim cô.
An tiếp tục lật trang. Đến chương viết về ngày bế giảng, khi chàng trai để trống khoảng áo bên ngực trái để cô gái ký tên, rồi ôm lấy cô khóc nức nở giữa sân trường rực nắng…
Chiếc bút trên tay An rơi xuống sàn nhà.
Một giọt nước mắt nóng hổi, lớn bằng hạt đậu đột ngột rơi ra từ khóe mắt cô, đập thẳng xuống trang giấy, làm nhòe đi chữ “Dương Minh” trong văn bản.
An đưa tay lên chạm vào mặt mình. Cô đã khóc từ lúc nào không biết. Nước mắt tuôn ra xối xả, giàn giụa trên má, cằm và cổ cô. Cô bắt đầu nấc lên, những tiếng nấc nghẹn ngào, đau đớn cào xé lồng ngực. Cô khóc một cách điên cuồng, khóc đến mức hai vai run rẩy, gục đầu xuống bàn mười ngón tay bấu chặt vào tập bản thảo.
Trong tâm trí cô, đây chỉ là một câu chuyện của một tác giả đã chết từ mười năm trước. Cô không biết anh ta là ai. Cô không có bất kỳ một hình ảnh nào về anh ta trong đầu. Thế nhưng, tại sao trái tim cô lại đau đớn đến mức này? Tại sao những câu chữ này lại quen thuộc đến mức khiến cô cảm thấy như chính linh hồn mình đang bị xé rách ra làm đôi?
Cô đang khóc cho một người xa lạ, hay các tế bào trong cơ thể cô đang khóc cho người đàn ông duy nhất mà chúng từng ghi nhớ bằng cả sinh mạng?
An dùng đôi bàn tay run rẩy lật đến trang cuối cùng của tập bản thảo. Trang này không phải là nội dung truyện được đánh máy, mà là một tờ giấy da cũ kỹ được quét scan và in màu lại. Đó là một trang được xé ra từ một cuốn sổ tay, nét chữ viết tay bằng mực xanh đã hơi phai màu theo thời gian, nhưng từng nét thanh nét đậm vẫn vô cùng cứng cáp và rõ ràng:
“Gửi cô gái năm 17 tuổi của tớ, người đã mang mùa hè của tớ đi mất.
Giữa màn mưa xám xịt của mùa hạ nuốt chửng cả phố thị, bắt gặp một cô gái nhỏ nhắn, người ngợm ướt sũng, tóc tai rũ rượi nhưng lại cởi phăng chiếc áo khoác đồng phục để bọc lấy một chú mèo con lạc mẹ. Khoảnh khắc cậu ôm bọc áo chạy băng qua đường, trên môi nở nụ cười nhẹ nhõm vì sinh mệnh nhỏ bé kia vẫn an toàn, trái tim vốn luôn phẳng lặng của tớ bỗng chốc lỗi nhịp. Nụ cười ấy giống như một tia nắng rực rỡ găm thẳng vào linh hồn tớ. Tớ biết, mình đã thích cậu từ giây phút đó, một cách không lời cảnh báo.
Tớ đã lặng lẽ bước theo cậu vào trong, nhìn cậu dốc hết những đồng tiền lẻ cuối cùng để mua hộp ba tê, rồi quỳ bệt xuống sàn góc cửa hàng để chăm chú nhìn chú mèo ăn ngon lành. Ánh đèn neon phản chiếu lên khuôn mặt thanh tú còn đọng nước mưa của cậu, đẹp đến mức khiến một kẻ luôn dửng dưng với mọi sự trên đời như tớ phải hoàn toàn nghiêng ngả.
Rồi sau này chúng ta học cùng lớp , tiếp xúc với nhau. Tớ đã cố gắng để cậu không phát hiện ra tâm tư này. Cứ tưởng tình đơn phương một phía nào ngờ hôm nhận bức thư tỏ tình của cậu. Tớ đã cầu nguyện vô số lần rằng không phải là giấc mơ và nếu là giấc mơ xin đừng để tớ tỉnh mộng.
Khi cậu đọc được những dòng chữ này, có lẽ tớ đã ở một thế giới khác, một nơi không có những cơn đau dạ dày hành hạ mỗi đêm, và cũng không có những chu kỳ xóa ký ức tàn nhẫn của thời gian.
Tớ viết cuốn sách này không phải để bắt cậu phải nhớ ra tớ. Tớ chỉ muốn lưu lại bằng chứng rằng chúng ta đã từng tồn tại, tình yêu của chúng ta đã từng rực rỡ hơn cả nắng mùa hè năm ấy. Tớ không hối hận vì đã chạy lùi cùng cậu. Dù cậu có quên tớ một vạn lần, tớ vẫn sẽ chọn đứng ở phía sau, nhìn cậu bình yên lớn lên, lập gia đình, sinh con và già đi.
Nếu có một kiếp sau, xin cậu hãy đứng yên một chỗ, đừng đi đâu cả, để tớ là người đi tìm cậu. Tớ sẽ nhận ra cậu ngay lập tức, đợi tớ.
Anh yêu em. Bản tình ca này, anh chỉ hát cho một mình em nghe.”
Dưới cùng của trang giấy là một vệt mực xanh lớn bị nhòe đi, giống như vệt mực trên ngón tay trỏ của Tĩnh An vào một buổi chiều muộn tháng Tám mười năm trước.
An ôm chặt tập bản thảo vào lòng, cô đứng dậy, bước từng bước loạng choạng đến bên cửa sổ kính của văn phòng tầng bảy.
Dưới đường phố kia, dòng người và xe cộ vẫn hối hả qua lại như một dòng chảy bất tận. Những cánh hoa bằng lăng tím bị gió mùa hạ cuốn bay lơ lửng trong không trung, xoay vài vòng rồi đáp nhẹ xuống mặt đường nhựa nóng bỏng.
An đưa bàn tay run rẩy lên, áp chặt vào ngực trái của mình – ngay vị trí mà mười năm trước, cô đã từng dùng bút dạ ký tên mình lên áo của một chàng trai. Trái tim cô dưới làn áo mỏng đang đập những nhịp đập đau đớn, thổn thức và nghẹn ngào.
Cô vẫn hoàn toàn không thể nhớ ra khuôn mặt của Dương Minh. Cô không nhớ giọng nói của cậu trầm hay bổng, không nhớ nụ cười của cậu trông như thế nào. Ký ức trong não bộ cô đã vĩnh viễn đóng băng. Rốt cuộc cô và người tác giả này có mỗi quan hệ như thế nào. Hay chỉ là đồng cảm bởi nỗi đau rời xa người yêu.
Thế nhưng, giọt nước mắt nóng hổi lăn dài trên má cô, rơi xuống và thấm nhòe hai chữ “Anh yêu em” trên trang giấy, chính là minh chứng duy nhất, thiêng liêng nhất còn sót lại trên thế gian này để chứng minh một sự thật: Họ đã từng yêu nhau bằng cả sinh mạng, và dù thời gian có xóa sạch mọi dấu vết, thì tình yêu ấy đã hóa thành một phần xương máu, vĩnh viễn chảy trong cơ thể cô.
Mùa hạ năm ấy đã qua từ lâu, nhưng chàng trai của mùa hạ ấy, sẽ sống mãi trong từng nhịp đập nơi ngực trái của cô, cho đến khi vạn vật lụi tàn. Nhưng thật đáng buồn, cô mãi mãi cũng chẳng thể nhớ về anh.