Đôi Bàn Tay Gầy Và Nhành Hoa Khế
Năm mươi tuổi, tóc mẹ hoa râm, những sợi bạc nhiều hơn sợi đen, lẩn khuất sau chiếc nón lá cũ rách vành. Người ta thường ví cuộc đời người phụ nữ như một đóa hoa, nhưng cuộc đời mẹ tôi, nếu có một hình ảnh nào để gọi tên, thì đó là đôi bàn tay. Đôi bàn tay gầy, gân guốc, thô ráp, quanh năm ngửi mùi bùn đất và nồng nặc mùi mồ hôi.
Tôi sinh ra vào một đêm mưa bão tháng Mười miền Trung. Tiếng gió gầm rú qua những kẽ liếp tre của căn nhà tranh dột nát không át được tiếng khóc chào đời của tôi và tiếng thở phào nhẹ nhõm của mẹ. Cha mất sớm trong một chuyến đi biển gặp bão khi tôi còn nằm trong bụng mẹ. Một mình mẹ, khi ấy mới ngoài hai mươi, vừa mang nỗi đau góa bụa, vừa một tay gánh vác cả giang sơn rách nát của hai mẹ con.
Chương I: Những mùa khoai dại
Ký ức sớm nhất của tôi về mẹ là tấm lưng khòm trên cánh đồng chiêm trũng. Mẹ cao nhưng gầy, chiếc áo nâu sồng rách vai sờn chỉ dường như lúc nào cũng sũng nước.
Năm tôi lên sáu, làng tôi trải qua một trận lụt lịch sử. Nước dâng lên tận mái nhà. Mẹ ôm tôi đặt lên một chiếc bè chuối tự chế, một tay bám vào bè, một tay rẽ dòng nước xiết để đưa tôi đến vùng đất cao hơn. Tôi nhớ như in cái lạnh ngắt của dòng nước lũ năm đó, và cả cái ấm áp lạ kỳ từ bàn tay mẹ đang nắm chặt lấy chân tôi. Khi nước rút, tài sản duy nhất của hai mẹ con – gian nhà tranh – chỉ còn là một đống bùn đất nhão nhoét.
Mẹ không khóc. Hoặc có thể mẹ đã khóc lúc tôi đang ngủ. Mẹ dắt tôi ra góc vườn, nơi cây khế già trước sân bị bão quật nghiêng ngả nhưng không chết. Mẹ bảo:
"Cây khế còn đứng được thì mẹ con mình còn sống được, con ạ."
Mùa đông năm đó, thức ăn chính của hai mẹ con là khoai lang dại đào trên đồi và những bát cháo loãng nấu với rau má. Mỗi bữa cơm, mẹ luôn nhường phần củ khoai to nhất, lành lặn nhất cho tôi. Mẹ chỉ ăn những mẩu khoai sượng, khoai sùng, rồi cười bảo: "Mẹ thích ăn phần này, nó bùi lắm". Lúc đó tôi còn quá nhỏ để hiểu rằng, trên đời này chẳng có người mẹ nào lại thích ăn khoai sùng, chỉ có tình yêu thương bắt mẹ phải "thích" mà thôi.
Chương II: Chiếc xe đạp thồ và giấc mơ chữ nghĩa
Khi tôi vào lớp một, trường học cách nhà năm cây số. Đường làng ngày ấy chưa được rải nhựa như bây giờ, toàn là đường đất sống trâu, mùa mưa trơn trượt như mỡ. Mẹ mượn tiền họ hàng mua lại một chiếc xe đạp khung sắt cũ kỹ, rỉ sét từ bãi phế liệu. Chiếc xe không có gác-đờ-bu, không có phanh, mỗi lần muốn dừng lại mẹ phải dùng đôi dép cao su cũ miết chặt vào bánh trước.
Mỗi sáng, mẹ thức dậy từ bốn giờ, thổi nồi cơm nếp ăn qua bữa rồi chở tôi đến trường. Tôi ngồi phía sau, bấu chặt vào lưng áo mẹ. Mồ hôi mẹ chảy thành dòng, ướt đẫm cả một mảng lưng, mùi mồ hôi nồng nồng trộn lẫn với mùi nắng dường như đã trở thành mùi hương quen thuộc nhất, an toàn nhất đối với tôi.
Có những ngày mưa tầm tã, chiếc xe đạp dở chứng tuột xích liên tục. Mẹ phải dắt xe, chân ngập trong bùn quá mắt cá, một tay giữ tay lái, một tay che chiếc ô rách cho tôi khỏi ướt. Tôi nhìn xuống đôi chân mẹ, những kẽ ngón chân ăn nước phồng rộp, đỏ rực lên vì đau đớn.
"Mẹ ơi, con tự đi bộ được mà." - Tôi mếu máo.
"Con cứ ngồi yên đấy, sách vở mà ướt thì hỏng hết chữ. Mẹ chịu được." - Mẹ ngoảnh lại nhìn tôi, nụ cười hiền hậu xóa tan cái lạnh cắt da của cơn mưa mùa đông.
Mẹ mù chữ. Cả đời mẹ chỉ biết ký tên bằng một dấu chỉ tay xiêu vẹo trên tờ giấy khai sinh của tôi. Chính vì vậy, mẹ khao khát tôi được học hành. Mẹ bảo chữ nghĩa là cái chân, cái tay để tôi đi ra khỏi cái làng nghèo này, không phải bán lưng cho trời, bán mặt cho đất như đời mẹ.
Để có tiền mua sách vở và đóng học phí cho tôi, mẹ làm đủ mọi việc. Ban ngày làm ruộng, tối đến mẹ lại nhận nón về khâu dưới ánh đèn dầu leo lét. Đôi bàn tay mẹ bị kim đâm chằng chịt, những vết sẹo cũ chưa lành đã chồng thêm vết sẹo mới. Có những đêm tỉnh giấc, tôi vẫn thấy bóng mẹ in trên vách đất, tay đưa nhịp nhàng từng mũi kim, tiếng thở dài khe khẽ hòa vào tiếng côn trùng nỉ non ngoài vườn.
Chương III: Khúc quanh tuổi dậy thì
Năm tôi lên cấp ba, tôi thi đậu vào trường chuyên của tỉnh. Đó là niềm tự hào lớn nhất của mẹ, nhưng cũng là khởi đầu cho những rạn nứt âm thầm giữa hai mẹ con.
Tôi bắt đầu bước vào cái tuổi dở dở ương ương, biết mặc cảm với bạn bè về cái nghèo của gia đình. Trường chuyên toàn con nhà giàu, họ đi xe máy đẹp, mặc áo trắng tinh khôi, còn tôi luôn gắn liền với chiếc xe đạp cọc cạch và bộ đồng phục sờn vai của mẹ sửa lại.
Tôi bắt đầu né tránh mẹ. Mỗi lần mẹ đạp xe từ quê lên trung tâm tỉnh để tiếp tế cho tôi nải chuối, hũ muối vừng hay vài chục nghìn lẻ mẹ chắt bóp được, tôi đều bảo mẹ đứng đợi ở một góc khuất xa cổng trường. Tôi sợ bạn bè nhìn thấy người mẹ ăn mặc lếch thếch, nón lá tả tơi, chân tay lấm lem bùn đất của mình.
Một lần, mẹ mang lên cho tôi một bọc khoai lang luộc đúng lúc tôi đang đứng buôn chuyện với nhóm bạn cùng lớp. Mẹ hớn hở gọi to tên tôi từ xa: "An ơi! Mẹ mang khoai lên cho con này!".
Tất cả bạn bè đều quay lại nhìn. Tôi đỏ bừng mặt vì xấu hổ. Thay vì chạy lại đón lấy, tôi cáu kỉnh quát lên:
"Mẹ mang mấy thứ này lên làm gì! Ở đây thiếu gì đồ ăn mà mẹ phải bày vẽ. Con đã bảo mẹ đừng lên trường tìm con cơ mà!"
Nói rồi, tôi quay lưng chạy thẳng vào khuôn viên trường, bỏ lại mẹ đứng trơ trọi giữa cái nắng oi ả của trưa hè. Tôi không dám ngoảnh lại để nhìn khuôn mặt mẹ lúc đó.
Tối hôm ấy, mở chiếc cặp sách ra, tôi thấy bọc khoai lang được bọc cẩn thận trong chiếc khăn mùi soa cũ của mẹ, bên trong kèm theo một tờ tiền năm mươi nghìn được vuốt phẳng phiu, không một nếp nhăn. Tôi bật khóc nức nở. Sự ân hận cào xé tâm can tôi. Tôi đã tổn thương người yêu thương tôi nhất trên đời chỉ vì hư danh hão huyền của tuổi trẻ.
Hôm sau, tôi bắt xe buýt về quê. Về đến nhà, tôi thấy mẹ đang ngồi bên bục cửa, tay đang bôi dầu vào vết thương ở chân. Hóa ra hôm qua, vì vội vàng lên thăm tôi, mẹ bị ngã xe dọc đường, đầu gối trầy xước một mảng lớn nhưng mẹ vẫn cố chịu đau để đạp xe thêm mười cây số nữa.
Tôi lao vào lòng mẹ, khóc nức nở như một đứa trẻ lên ba: "Mẹ ơi, con xin lỗi mẹ... Con sai rồi". Mẹ không trách tôi một lời nào, đôi bàn tay gầy guộc lại xoa đầu tôi, vỗ về: "Cha bố anh, lớn tướng rồi còn khóc nhè. Mẹ có giận con đâu, mẹ chỉ sợ con ở trên đấy ăn uống không đủ chất thì đổ bệnh thôi".
Chương IV: Cánh chim bay xa và chiếc bóng ở lại
Thời gian như bóng câu qua cửa sổ. Tôi tốt nghiệp đại học với tấm bằng loại ưu và nhanh chóng tìm được một công việc tốt tại thành phố lớn. Tôi cuốn vào vòng xoáy của công việc, của những mối quan hệ xã hội, của những hoài bão tuổi trẻ.
Số lần tôi về quê thưa thớt dần. Từ một tháng một lần, thành vài ba tháng, rồi nửa năm. Mỗi lần gọi điện về, câu đầu tiên của mẹ luôn là: "Con có khỏe không? Công việc có bận lắm không? Nếu bận quá thì không phải về đâu, mẹ ở nhà một mình vẫn tự lo được". Và tôi, một cách ích kỷ, đã tin vào lời nói ấy của mẹ để yên tâm với cuộc sống riêng của mình.
Cho đến một ngày cận Tết năm ngoái, tôi nhận được điện thoại từ bác hàng xóm bảo mẹ tôi nhập viện cấp cứu vì một cơn tai biến nhẹ. Tôi rụng rời tay chân, bỏ hết mọi cuộc họp, bắt chuyến xe đêm muộn nhất để lao về quê.
Bước vào phòng bệnh nồng nặc mùi thuốc sát trùng, tôi thấy mẹ nằm trên chiếc giường trắng toát. Mẹ nhỏ bé đến tội nghiệp, dường như lọt thỏm giữa tấm ga trải giường. Mái tóc mẹ đã bạc trắng hoàn toàn, khuôn mặt hằn sâu những nếp nhăn của thời gian và sương gió.
Tôi nắm lấy bàn tay mẹ đang cắm kim truyền dịch. Bàn tay ấy giờ đây trơ xương, da mồi, lạnh ngắt. Tôi chợt nhận ra mẹ tôi đã già thật rồi. Mẹ đã dùng cả cuộc đời, cả thanh xuân và sức khỏe của mình để làm bệ phóng cho đôi cánh của tôi bay xa, còn mẹ thì ở lại, gầy gòn và héo hắt như nhành hoa khế cuối mùa.
Mẹ tỉnh lại, thấy tôi ngồi bên cạnh, đôi mắt đục mờ của mẹ khẽ sáng lên. Mẹ thều thào:
"An đấy à con... Sao lại về? Công việc của con..."
"Mẹ ơi, con xin lỗi. Từ nay con sẽ về với mẹ thường xuyên hơn. Con không đi đâu xa nữa." - Nước mắt tôi rơi lã chã trên bàn tay gầy của mẹ.
Mẹ mỉm cười, một nụ cười mãn nguyện và thanh thản. Đôi bàn tay yếu ớt của mẹ cố gắng siết nhẹ lấy tay tôi, như cái cách mẹ đã nắm chặt tay tôi trên chiếc bè chuối giữa dòng nước lũ ba mươi năm về trước.
Đoạn kết
Bây giờ, mẹ tôi đã hồi phục dù một bên chân không còn được nhanh nhẹn như xưa. Tôi đã quyết định xin chuyển công tác về văn phòng đại diện tại quê nhà. Mỗi ngày đi làm về, tôi lại được thấy bóng dáng mẹ ngồi bên hiên nhà, dưới nhành hoa khế tím nhạt rơi rụng đầy sân.
Cuộc đời của mẹ tôi không có những chiến công hiển hách, không có những trang sử vàng lấp lánh. Cuộc đời mẹ chỉ gói gọn trong hai chữ: "Vì con". Nhưng đối với tôi, mẹ chính là vĩ nhân lớn nhất, là kỳ quan đẹp nhất mà cuộc đời này đã ban tặng.
Đôi bàn tay gầy guộc, thô ráp của mẹ, đối với tôi, vẫn luôn là nơi ấm áp và an toàn nhất trên thế gian này.