Tiếng đàn cello trên ngọn núi sương mù
Tác giả: ✨Chị tên Hà🌚
Ngôn tình
Thị trấn vùng thung lũng phía Bắc đón chào một cô gái tên Thời Thấu Dao bằng những dải sương mù xám xịt và những cơn mưa phùn kéo dài lê thê từ ngày này qua ngày khác.
Nơi này im lặng đến mức tàn nhẫn, một thứ không khí không có nửa phần ngọt ngào hay thơ mộng, nó chỉ im lìm đến độ ép người ta phải đối diện với sự cô độc tận cùng của chính mình.
Thấu Dao bước vào căn nhà cũ của gia đình dẫu đã bỏ hoang nhiều năm, lẳng lặng đặt chiếc vali sờn góc xuống nền gạch phủ đầy bụi bặm mà không buồn quét dọn ngay. Đôi mắt cô phẳng lặng như mặt hồ đóng băng vào mùa đông, trống rỗng, lơ đãng nhìn ra ngoài cửa sổ mờ hơi nước, dường như tâm trí cô đã bay đi một phương trời nào đó, bỏ lại một thể xác không chút sinh khí.
Cô không than thở, không khóc lóc, cái cách cô chấp nhận sự hoang phế này giống như cách một người đã chết lặng từ trong tim đón nhận số phận của mình.
Chỉ ba tháng trước, cái tên Thời Thấu Dao còn là một biểu tượng thiên tài của giới mộ điệu đại vĩ cầm, người nắm giữ tấm vé bước vào trận chung kết quốc tế trong sự kỳ vọng của hàng triệu người.
Nhưng thế giới của những kẻ nhân danh "sự thanh lịch" và "nghệ thuật cao quý" đã nghiền nát cô chỉ trong vòng chưa đầy 24 giờ trước khi ánh đèn sân khấu chính thức sáng lên.
Đoạn video phát tán trên mạng xã hội vào cái đêm định mệnh ấy chỉ vỏn vẹn hai phút, ghi lại cảnh Thấu Dao hoàn toàn mất bình tĩnh, gương mặt cô sắc lẹm, đôi mắt ngập tràn sự giận dữ khi dùng những lời lẽ vô cùng gay gắt để đối chất với một nữ nhạc sĩ nước chủ nhà ngay trước thềm phòng chờ.
Cư dân mạng lập tức bùng nổ như một bầy kền kền ngửi thấy mùi máu, họ tràn vào các diễn đàn, sỉ nhục dòng máu của cô, gọi cô là "kẻ bắt nạt ngạo mạn", là "tội đồ làm vấy bẩn giới âm nhạc".
Để xoa dịu dư luận, ban tổ chức đã nhanh chóng đưa ra quyết định tước tư cách thi đấu của cô khi cách giờ mở màn chưa đầy một ngày.
Không một ai quan tâm đến nửa tiếng đồng hồ trước đó trong căn phòng khuất camera, không một ai biết Thấu Dao đã phải chịu đựng những lời lẽ lăng mạ, phân biệt châu lục bẩn thỉu từ chính cô ả nhạc sĩ nước bạn kia.
Thấu Dao vốn là người có cá tính lạnh lùng nhưng lòng tự trọng của cô cao hơn núi, khi giới hạn bị chạm đến, cô nổi giận để bảo vệ phẩm giá của mình. Vậy mà đoạn băng phát tán lại bị cắt xén một cách hoàn hảo, biến cô thành một kẻ hung bạo chèn ép người khác.
Sự bất công đỉnh điểm ấy như một nhát dao chí mạng ép Thấu Dao phải thu dọn hành lý, tuyên bố giải nghệ ngay ở độ tuổi thanh xuân rực rỡ nhất. Cô gom hết số tiền tích góp suốt những năm tháng đi diễn, quay lưng lại với thành phố hoa lệ để trốn về vùng quê hẻo lánh này, cô chọn từ bỏ không phải vì cô nhận sai, mà vì cô nhận ra sự thối nát ẩn sau ánh hào quang sân khấu.
Dù đã tuyên bố giải nghệ trong đau đớn, nhưng niềm đam mê với cây đại vĩ cầm trong lồng ngực Thấu Dao chưa bao giờ tắt, nó đã biến thành một thứ đức tin mang tính tự hủy, một sợi dây xích trói chặt cô với những ký ức kinh hoàng.
Căn nhà cũ luôn đóng kín cửa suốt ngày, rèm cửa dày che khuất mọi ánh sáng mặt trời, Thấu Dao sống như một kẻ vô hình trong mắt người dân bản địa.
Nhưng cứ đến đêm, khi sương mù bắt đầu tràn qua khe cửa và cái lạnh ngấm vào da thịt, cô lại lặng lẽ ôm lấy cây đàn cello từ trong hộp bảo vệ ra.
Đối với Thấu Dao, ngày nào không chạm vào đàn, lồng ngực cô sẽ thắt lại như bị ai đó bóp nghẹt, âm nhạc là thứ duy nhất chứng minh cô còn tồn tại, dù tiếng đàn ấy giờ đây chỉ là tiếng khóc nấc của một linh hồn bị tổn thương sâu sắc.
Tiếng đàn cello của Thấu Dao vang lên giữa màn đêm tĩnh mịch của thung lũng không phải là một chuỗi âm thanh chói tai hay phá phách vô nghĩa; đó là một giai điệu du dương, trầm ấm nhưng lạnh lẽo và u uất đến mức rợn người.
Cô đặt vĩ lên dây đàn, kéo những nốt trầm dài như tiếng thở dài của đất, và nước mắt cứ thế trào ra từ đôi mắt vô hồn, lăn dài trên má rồi nện xuống mặt gỗ bóng loáng của cây cello.
Giữa không gian bốn bề là vách núi, âm thanh ấy có sức lan tỏa và thẩm thấu vô cùng đáng sợ, nó len lỏi qua những tán cây mận già, vượt qua hàng rào găng xanh dại mọc lởm chởm để bay thẳng vào căn nhà gỗ nằm sát vách của một con trai tên Giang Huyền Di.
Huyền Di là một sự tồn tại hoàn toàn lệch tông ở cái thị trấn miền núi nghèo nàn này. Anh vốn là nhị thiếu gia của một gia tộc tài phiệt khét tiếng nắm giữ huyết mạch kinh tế của nhiều ngành công nghiệp lớn ngoài thành phố.
Người ta sinh ra là để nỗ lực chạm vào cái thìa vàng, còn anh sinh ra là để bẻ gãy cái thìa vàng đó khi nhận ra sự ngột ngạt của cuộc sống tầng lớp thượng lưu.
Vào cái ngày gánh nặng gia tộc đè lên vai, khi bố mẹ yêu cầu anh ngồi vào chiếc ghế giám đốc điều hành, Huyền Di đã nhìn thẳng vào mắt họ, gương mặt không chút biểu cảm, buông một câu cộc lốc
"Con thích tự do. Việc của tập đoàn, cứ để anh hai lo." - Anh thẳng thắn và dứt khoát từ bỏ toàn bộ quyền thừa kế nghìn tỷ, chỉ gom lấy số tiền riêng tích góp được từ trước rồi dọn đồ đạc về vùng quê này mua một mảnh đất hoang để tự mình cày cuốc, trồng trọt.
Ban ngày, anh vác cuốc ra vườn với gương mặt lúc nào cũng cau có, khó gần, mái tóc cố tình cắt kiểu húi cua của lũ lưu manh bờm xờm và bộ quần áo lao động đơn giản bám đầy đất cát.
Anh nuôi cá dưới ao, trồng mấy luống hoa cải xanh, thỉnh thoảng lại ngồi đun một ấm nước trà bằng bếp củi ngoài hiên. Anh là người thô ráp, cộc lốc, không biết nói những lời hoa mỹ và cực kỳ vụng về trong giao tiếp, nhưng anh hài lòng với sự yên tĩnh tuyệt đối ở đây.
Thế nhưng, sự trầm mặc của Huyền Di đã bị phá vỡ hoàn toàn kể từ khi cô gái có đôi mắt màu xanh xám của sương mù dọn đến căn nhà bên cạnh.
Đêm đầu tiên khi Thấu Dao chuyển về, Huyền Di đang ngồi ngoài hiên hút thuốc dưới ánh trăng mờ, bất thình lình, tiếng cello trầm uất từ căn nhà hoang phế bấy lâu vọng sang khiến anh khựng lại, điếu thuốc trên tay cháy lụi đến tận ngón tay mà không hề hay biết.
Huyền Di vốn là gã thiếu gia yêu tự do mù nhạc cổ điển, chưa từng bước chân vào các nhà hát sang trọng, nhưng âm thanh kia sắc bén và nặng nề đến mức găm thẳng vào ngực anh.
Bản nhạc thanh thoát, kỹ thuật điêu luyện đến mức hoàn hảo, nhưng nó chứa đựng một sự phẫn uất, cay đắng và cô độc đậm đặc đến mức khiến người nghe thấy nghẹt thở.
Suốt nhiều tuần liền sau đó, đêm nào cũng vậy, cứ đúng vào cái khung giờ sương xuống dày nhất, tiếng cello lại vang lên như một thói quen tự ngược đãi bản thân của người chơi đàn.
Huyền Di ngồi bên hiên nhà mình, lặng lẽ nghe từ đêm này qua đêm khác, anh nhận ra một điều kỳ lạ: tiếng đàn dù buồn đến thắt lòng nhưng mỗi khi nghe nó, sự cộc cằn, thô lỗ trong tâm hồn anh lại dịu đi một chút, và anh biết, người bên kia hàng rào đang dùng âm nhạc để rút cạn sinh mệnh của chính mình.
[...]
Cuộc gặp gỡ đầu tiên của họ không có bất kỳ kịch bản lãng mạn hay ngôn tình nào, bởi không khí ở vùng quê này vốn dĩ không ngọt ngào, nó chỉ yên tĩnh đến mức làm người ta phải trầm mặc đối diện với hiện thực.
Nó xảy ra vào một chiều muộn sương mù giăng lối, khi Thấu Dao đứng bên hàng rào găng xanh, đôi mắt lơ đãng nhìn chăm chăm vào một bông hoa cải vàng đã héo rũ từ bao giờ. Gương mặt cô nhỏ nhắn, trắng bệch, thần sắc lạnh nhạt như thể hồn phách cô đã bay đi một nơi rất xa, để lại một cái xác không cảm xúc.
Huyền Di vác cây cuốc sắt đi ngang qua, nhìn thấy bóng dáng gầy gộc của cô gái nhà bên thì dừng bước, anh nhíu chặt đôi mày, nhìn cô gái trông có vẻ lơ đãng nhưng lại toát ra sự sắc bén ngầm kia rồi hắng giọng, giọng nói trầm khàn, thô ráp và có chút cộc lốc vang lên phá vỡ không gian yên ắng
"Này. Đêm nào cũng kéo đàn muộn thế, không biết mệt à?"
Thấu Dao khẽ chớp mắt, hàng mi dài run nhẹ, cô chậm rãi quay sang nhìn anh. Ánh mắt cô phẳng lặng như tờ giấy trắng, không có một chút gợn sóng hay đề phòng, giống như cô đang nhìn một khúc gỗ hay một hòn đá ven đường chứ không phải một con người bằng xương bằng thịt.
Cô nhìn anh một hồi lâu, sự dửng dưng tột cùng ấy khiến một gã đàn ông vốn cộc cằn như Huyền Di cũng bắt đầu cảm thấy lúng túng, rồi cô khẽ nghiêng đầu, buông một câu cụt ngủn, âm điệu đều đều không chút lên xuống
"Anh thấy phiền à?"
"Không phiền" - Huyền Di hừ một tiếng thật mạnh, quay ngoắt mặt đi chỗ khác để giấu đi hai vành tai đã đỏ ửng lên vì vẻ mặt dửng dưng của cô gái đối diện.
Anh đưa tay gãi đầu, giọng điệu có chút gắt gỏng
"Tiếng đàn nghe rất dễ chịu, hoàn toàn không chói tai. Nhưng nghe xong thấy nặng nề quá. Kéo đàn kiểu gì mà nghe như muốn chết đi thế?"
Thấu Dao không trả lời câu hỏi đó, cô nhìn gã đàn ông cao lớn có vẻ ngoài dữ dằn nhưng hành xử vụng về trước mặt thêm ba giây, rồi lẳng lặng xoay người đi thẳng vào trong nhà, khép cửa lại.
Huyền Di đứng thẫn thờ giữa bãi cỏ, tự lẩm bẩm chửi thề một tiếng rồi vác cuốc về nhà. Kể từ ngày hôm đó, giữa họ hình thành một mối quan hệ kỳ lạ chưa từng có: không vồ vập, không chào hỏi xã giao, cũng chẳng có những lời hỏi han ấm áp.
Giữa hai căn nhà luôn duy trì một khoảng lặng trầm mặc, nhưng lại có một sợi dây vô hình kết nối. Huyền Di thỉnh thoảng đi chợ huyện về, trên xe máy thồ theo mấy củ khoai lang mật hay bó rau cải xanh mướt vừa hái ngoài ruộng, anh sẽ bước thẳng đến trước hiên nhà cô, đặt bịch đồ xuống nền gạch rồi giơ bàn tay thô ráp gõ cửa hai cái thật mạnh, kêu "kịch kịch" rồi quay lưng đi thẳng, chẳng thèm đợi người bên trong ra mở cửa.
Khi Thấu Dao mở cửa ra, cô chỉ thấy một bịch rau củ nằm trơ trọi và bóng lưng cao lớn, có chút thô kệch của gã hàng xóm đang khuất dần sau hàng rào.
Cô không từ chối sự sòng phẳng ấy, cô nhận lấy đồ, mang vào nhà nấu ăn. Để đáp lại, ngày hôm sau, cô sẽ đặt lại trước cửa nhà anh một vài cuốn sách nhạc cổ điển cũ kỹ mà cô biết anh chẳng bao giờ đọc, hoặc một lọ trà hoa cúc nhỏ do chính tay cô phơi khô dưới những ngày nắng hiếm hoi của thung lũng.
Đêm đêm, Thấu Dao vẫn ôm đàn cello ngồi trong căn phòng tối, nhưng giờ đây, nhịp đàn của cô đã có chút thay đổi. Cô biết rõ ở bên kia hàng rào găng xanh, gã hàng xóm cộc lốc kia vẫn luôn ngồi đó, tựa lưng vào cột nhà, im lặng hút thuốc và lắng nghe cô chơi đàn, anh không bao giờ cằn nhằn hay phàn nàn nữa, anh cứ ở đó, sừng sững và kiên cố như một hòn đá lớn giữa thung lũng sương mù, mặc cho tiếng đàn của cô có đau đớn, u uất hay phẫn nộ đến mức nào, hòn đá ấy vẫn không hề lay chuyển, lặng lẽ tiếp nhận tất cả những năng lượng tiêu cực từ cô.
Mùa đông tràn về thung lũng mang theo những cơn gió bấc buốt giá thổi hun hút qua những khe núi sâu. Cuộc sống của họ cứ thế trôi qua một cách êm đềm và chậm rãi, không có những buổi hẹn hò lãng mạn, không có những cái nắm tay hay những lời hứa hẹn ngọt ngào dối trá, tình cảm của họ lớn lên từ những điều thô ráp nhất, giống như cái cách đất đá ôm lấy rễ cây qua mùa giá rét.
Một buổi chiều, khi Thấu Dao đang đứng dưới hiên nhà cố gắng nhóm bếp củi để sưởi ấm nhưng làn khói dày cứ bay ngược vào mắt khiến cô ho sặc sụa, đôi mắt sương mù đỏ hoe vì cay.
Huyền Di từ bên kia hàng rào nhìn thấy, anh liền đá phăng chiếc ghế mây, đi phăm phăm sang sân nhà cô với gương mặt cau có như thể cô vừa làm sai một việc gì đó tồi tệ lắm.
Anh ngồi thụp xuống trước cửa bếp, giật lấy thanh củi từ tay cô rồi dùng đôi bàn tay to lớn, đầy vết chai sần thoăn thoắt sắp xếp lại các thanh củi thối, thổi vài hơi thật mạnh vào đống tro tàn để ngọn lửa vàng ấm áp bùng lên, xua đi cái lạnh giá đang bao trùm lấy gian nhà.
Huyền Di đứng dậy, phủi phủi lớp muội than bám trên tay áo, liếc nhìn Thấu Dao vẫn đang đứng ngơ ngác ở góc hiên với đôi mắt lơ đãng quen thuộc rồi hừ một tiếng, giọng nói trầm đục, cộc lốc của anh vang lên
"Nhạc sĩ lớn mà đến cái bếp củi cũng không biết nhóm. Ngồi xích vào đây mà sưởi, không lại đổ bệnh ra đấy thì chẳng ai rảnh mà chăm đâu."
Thấu Dao khẽ gật đầu, cô chậm rãi bước đến, ngồi xuống chiếc ghế gỗ nhỏ bên cạnh bếp lửa, cô không nói lời cảm ơn bởi cô biết Huyền Di không cần những thứ khách sáo ấy.
Cô đưa đôi bàn tay gầy gộc, trắng bệch ra hơ ấm trước ngọn lửa bập bùng, Huyền Di không bỏ về ngay, anh kéo một khúc gỗ mục gần đó ngồi xuống, rút từ trong túi áo ra một vài củ khoai lang đã nướng sẵn từ nhà, thô bạo bẻ đôi một củ rồi chìa một nửa sang phía cô
"Ăn đi. Khoai mật tôi tự trồng đấy, không có hóa chất đâu."
Thấu Dao nhận lấy nửa củ khoai nóng hổi, hơi ấm từ nó nhanh chóng truyền qua lòng bàn tay cô, cô cắn một miếng nhỏ, vị ngọt lịm và bùi bùi lan tỏa nơi đầu lưỡi.
Giữa không gian tĩnh mịch của buổi chiều đông, chỉ có tiếng củi nổ lách tách và tiếng gió rít qua mái tôn cũ kỹ, sự hiện diện của Huyền Di bên cạnh cô lúc này giống như một chiếc chăn bông dày dặn, thô ráp nhưng vô cùng ấm áp.
Anh không biết dùng những lời lẽ tinh tế để xoa dịu vết thương lòng của cô, anh chỉ dùng hành động trần trụi nhất để chứng minh cho cô thấy trên đời này vẫn có một người sẵn sàng đứng che chắn cho cô trước giông bão, một người chấp nhận toàn bộ sự lạnh nhạt và lơ đãng của cô mà không một lời oán thán.
Cô nhìn nghiêng gương mặt có phần dữ dằn, nghiêm nghị của anh dưới ánh lửa, và lần đầu tiên sau nửa năm dài trốn chạy, Thấu Dao cảm thấy lòng mình có một khoảng lặng thực sự bình yên, một thứ tình cảm không cần thốt ra thành lời nhưng lại vững chãi hơn bất kỳ sự hứa hẹn nào trên đời.
[...]
"Họ gọi tôi là tội đồ của giới âm nhạc" - Vào một buổi chiều tà, khi những tia nắng yếu ớt cuối ngày đang lịm dần sau dãy núi, Thấu Dao bước ra đứng bên hàng rào găng xanh, giọng nói của cô cất lên đều đều, lạnh nhạt, âm điệu phẳng lặng đến mức nghe như cô đang kể câu chuyện tai tiếng của một người xa lạ nào đó chứ không phải của chính mình.
Huyền Di đang đứng đó, dùng búa sửa lại mấy thanh gỗ mục bám đầy rêu xanh, nghe cô nói thì dừng tay búa, tiếng "chanh chát" dứt hẳn, anh liếc đôi mắt sắc bén nhìn cô gái có mái tóc dài xõa ngang eo rồi buông một câu cụt ngủn
"Họ là ai?"
"Cư dân mạng. Những người tự xưng là am hiểu sự thanh lịch của âm nhạc cổ điển." — Khóe môi Thấu Dao khẽ nhếch lên thành một nụ cười giễu cợt đầy cay đắng, đôi mắt sương mù vẫn lơ đãng nhìn lên bầu trời xám xịt phía xa.
"Tôi đã đánh mất toàn bộ sự nghiệp, đánh mất tư cách đứng trên sân khấu chung kết quốc tế chỉ vì một đoạn video hai phút đã bị cắt xén ác ý. Trong video, tôi đã nổi giận, tôi đã tranh cãi gay gắt với kẻ khác, và thế là họ hợp sức lại, ném đá, chửi bới, coi tôi là kẻ bắt nạt."
Huyền Di đứng im lặng nghe cô nói, gió núi thổi qua làm mái tóc anh bay lộn xộn, anh đặt chiếc búa sắt xuống đất, quay hẳn người lại, khoanh tay trước ngực và nhìn thẳng vào đôi mắt trống rỗng của cô
"Cô có thực sự bắt nạt cô ta không?"
"Không. Cô ta tìm đến phòng chờ của tôi, lăng mạ dòng máu của tôi, sỉ nhục sự nỗ lực suốt mười mấy năm qua của tôi trước."
"Thế thì cô nổi giận là đúng. Có gì sai đâu?" — Giọng Huyền Di dứt khoát, thô ráp nhưng vô cùng sòng phẳng và thực tế, anh hừ một tiếng, ánh mắt lộ rõ vẻ bất cần
"Bị chó cắn thì phải cầm gậy đập lại cho nó chừa, cô nhịn để làm cái gì? Cái thế giới thanh lịch, cao quý mà cô từng sống sao mà phiền phức và giả tạo thế không biết. Chơi đàn là việc của cô, tay cô kéo đàn hay, đó là sự thật mà mắt thường cũng thấy được. Việc cái quái gì phải để một lũ người ngồi sau màn hình máy tính, cả đời chưa từng chạm vào cây đàn cello, định đoạt cuộc đời và đam mê của mình?"
Thấu Dao khựng lại, toàn thân cô như bất động giữa làn gió lạnh của buổi hoàng hôn, cô chậm rãi quay sang, nhìn chăm chăm vào gương mặt thô ráp, có phần dữ dằn của gã thiếu gia tài phiệt bỏ trốn này.
Đôi mắt sương mù vốn phẳng lặng suốt nửa năm qua của cô lần đầu tiên xuất hiện một sự dao động mãnh liệt, một làn sóng ngầm đang cuộn lên bởi câu nói thô lỗ, cộc lốc và trần trụi của Huyền Di hóa ra lại là một thứ sức mạnh bóc trần sự thật rõ ràng nhất mà cô luôn trốn tránh.
Hóa ra bấy lâu nay, cô tự nhốt mình vào căn phòng tối, tự dày vò bản thân bằng những bản nhạc u uất là vì cô đã vô tình tự nhốt mình vào cái lồng của sự phán xét từ dư luận.
Cô đã quên mất lý do ban đầu cô chạm vào cây đại vĩ cầm từ năm sáu tuổi: Cô chơi đàn là vì chính bản thân cô yêu sự rung động trầm ấm của những sợi dây đàn chạm vào lồng ngực, yêu cảm giác được hòa mình vào âm thanh, chứ không phải chơi đàn để đổi lấy những điểm số vô hồn, những giải thưởng đầy tính thương mại hay những tràng pháo tay giả tạo của đám đông đứng dưới sân khấu.
Nửa năm bình lặng nữa lại trôi qua, vết thương lòng của Thấu Dao đã kết vảy nhờ sự trầm mặc của thị trấn và sự hiện diện sòng phẳng của Huyền Di, cho đến một ngày, sự yên tĩnh của thung lũng bị phá vỡ hoàn toàn khi mạng xã hội bùng nổ một lần nữa.
Đoạn video gốc dài hơn ba mươi phút, hoàn chỉnh và không hề bị cắt xén của vụ scandal năm xưa bất ngờ được một tài khoản bí ẩn tung lên mạng xã hội với chất lượng độ phân giải cao nhất, phơi bày toàn bộ sự thật trần trụi trước ánh sáng.
Sự đố kỵ hèn hạ, những lời lẽ lăng mạ phân biệt chủng tộc (châu lục) bẩn thỉu của nữ nhạc sĩ nước chủ nhà đối với Thấu Dao được ghi lại không thiếu một từ, và Thấu Dao chỉ lên tiếng phản kháng khi giới hạn danh dự bị chà đạp.
Cư dân mạng lập tức quay xe một trăm tám mươi độ với tốc độ chóng mặt, những kẻ từng dùng những lời cay độc nhất để chửi bới cô giờ đây lại khoác lên mình bộ mặt đạo đức giả, viết những bài văn dài để cầu xin sự tha thứ, ca ngợi cô là "thiên tài bị hàm oan", là "niềm tự hào cô độc".
Hội đồng âm nhạc quốc tế cấp tốc gửi một bức thư xin lỗi chính thức có đóng dấu đỏ đến tận địa chỉ nhà cô ở vùng quê này, trân trọng gửi lời mời cô quay trở lại, đảm nhận vị trí nhạc sĩ danh dự vị trí trung tâm cho buổi hòa nhạc lớn nhất năm sắp diễn ra tại nhà hát trung tâm thành phố.
Thấu Dao cầm bức thư mời trên tay, đứng lặng người bên bậu cửa sổ nhìn ra khoảng sân đầy cỏ dại, ánh hào quang xưa cũ, danh vọng, tiền tài và sự tung hô của hàng ngàn người đang vẫy gọi cô trở lại nơi cô thuộc về.
Huyền Di đứng bên kia hàng rào, anh đã biết chuyện qua những tin tức sốt dẻo trên điện thoại, chiều hôm đó, anh không sang nhà cô, cũng chẳng vứt bó rau cải nào qua hiên nữa.
Anh lẳng lặng ngồi ngoài hiên nhà mình, gương mặt cau có, khó coi hơn hẳn thường ngày, anh nhấp từng ngụm trà đã lạnh ngắt, đôi mắt nhìn đăm đăm vào khoảng không vô định.
Anh là kẻ yêu tự do, anh đã từng đấu tranh trầy da tróc vảy với gia tộc để có được cuộc sống tự tại này, nên anh hiểu rõ hơn ai hết: cô có quyền chọn cuộc đời của cô, và anh không có tư cách gì để níu kéo một thiên tài quay lại làm một cô gái nông thôn bình thường. Nỗi buồn thầm lặng ấy đè nặng lên lồng ngực anh, biến gã đàn ông cộc cằn thành một khối đá im lìm giữa buổi chiều tà.
Đêm hôm đó, sương mù buông xuống dày đặc nhất từ đầu mùa đến giờ, Thấu Dao không đóng cửa chơi đàn trong phòng nữa, cô ôm cây đàn cello bước qua lối nhỏ bên hàng rào găng xanh, tiến thẳng vào khoảng sân nhà Huyền Di.
Cô không nói một lời nào, lẳng lặng ngồi xuống chiếc ghế mây đối diện anh, đặt vĩ lên dây đàn để tiếng cello vang lên giữa đêm sương mờ tĩnh mịch. Nhưng lần này, giai điệu phát ra từ cây đàn của Thời Thấu Dao không còn một chút u uất, không còn tiếng khóc nấc hay sự nghẹn ngào, uất hận của nửa năm trước, đó là một bản nhạc phóng khoáng, trầm mặc nhưng đầy nội lực, mạnh mẽ như dòng suối xuân đang tràn về phá tan băng giá của mùa đông.
Giai điệu thanh thoát, tự do đến mức khiến người ta có cảm giác mọi xiềng xích, mọi búa rìu dư luận trên thế gian này đều đã bị chặt đứt hoàn toàn.
Lúc này, khi chạm vào đàn, sự tập trung của Thấu Dao là tuyệt đối, đôi mắt cô sắc bén và sáng rực như một thanh kiếm báu dưới ánh trăng rằm, cô chơi đàn với một tâm thế hoàn toàn khác:
Cô không chơi cho hội đồng giám khảo chấm điểm, cô không chơi để làm hài lòng khán giả, cô chơi đàn vì chính bản thân cô muốn chơi.
Khi nốt nhạc cuối cùng ngân vang một hồi dài rồi tan dần vào đêm tĩnh lặng, Thấu Dao từ từ thu đàn lại, cô ngước mắt nhìn Huyền Di, gương mặt vẫn giữ nét lạnh nhạt, dửng dưng thường ngày, nhưng ánh mắt màu xanh xám của sương mù đã không còn trống rỗng mà ngập tràn sự kiên định
"Tôi đã đốt bức thư mời rồi." - Giọng nói của cô phẳng lặng không một chút tiếc nuối.
Huyền Di khựng lại, điếu thuốc trên tay anh suýt chút nữa rơi xuống, anh nheo mắt nhìn cô, giọng nói khàn khàn
"Tại sao? Sân khấu lớn, hào quang và sự minh bạch của cô đều ở đó. Cô không muốn lấy lại những gì đã mất à?"
"Sân khấu ở đó không thuộc về tôi, ở đó chỉ có sự phán xét và sự giả tạo của những kẻ đứng xem." - Thấu Dao đứng dậy, ôm cây đàn cello chắc chắn vào lòng, cô nhìn thẳng vào mắt anh, khẽ nghiêng đầu
"Tôi chơi đàn vì tôi muốn kéo đàn. Ở đây, tôi có thể chơi nhạc giữa gió núi và đất trời mà không cần ai đứng ra định giá. Tôi chọn ở lại thị trấn này."
Huyền Di nhìn cô gái trước mặt hồi lâu, khoác lên mình bộ dạng bất cần đời, nhưng sâu trong lòng, anh cảm thấy một sự kính trọng và đồng cảm sâu sắc với quyết định của cô.
Tình yêu của họ vốn dĩ không cần những lời thề non hẹn biển, chỉ cần một cái gật đầu, một sự thấu hiểu thầm lặng giữa hai con người dám rũ bỏ thế giới ngoài kia để tìm về bản ngã là quá đủ.
Khóe môi thô ráp của gã thiếu gia tài phiệt khẽ nhếch lên thành một độ cong hiếm hoi, xua tan đi vẻ cau có thường ngày, anh không nói những câu chúc mừng sáo rỗng hay những lời hứa hẹn ngọt ngào dối trá, vì không khí trầm mặc ở vùng quê này không cần những thứ đó. Anh chỉ đứng dậy, cầm lấy chiếc ấm trà bằng đất nung đã nguội ngắt trên bàn, cộc lốc buông một câu
"Vào nhà đi. Sương xuống lạnh rồi, để tôi nhóm củi đun ấm trà mới."
[...]
Thời Thấu Dao lựa chọn ở lại thị trấn nhỏ phía Bắc, vĩnh viễn quay lưng với thế giới thượng lưu đầy thị phi, cô dùng số tiền tích góp được để sửa sang lại căn nhà cũ, mở một lớp học nhạc nhỏ hoàn toàn miễn phí cho những đứa trẻ nghèo ở vùng cao thung lũng, dạy chúng cách cảm nhận cái đẹp thuần khiết của những nốt nhạc.
Những buổi chiều hè, căn nhà tranh cũ lại vang lên những âm thanh bập bõm của đám trẻ con tập bấm phím đàn, và Thấu Dao đứng đó, kiên nhẫn sửa từng tư thế ngồi cho chúng, gương mặt cô tuy vẫn lạnh nhạt nhưng đôi mắt đã ngập tràn sự ấm áp mang tính chữa lành.
Cô không còn là một thiên tài cô độc trên đỉnh cao danh vọng, cô đã trở thành một người gieo mầm nghệ thuật giữa lòng đất mẹ bao la.
Huyền Di vẫn duy trì cuộc sống của một gã nông dân bất cần đời, nhưng giờ đây, công việc của anh có thêm một phần trách nhiệm thầm lặng.
Cứ mỗi buổi chiều khi lớp học nhạc của Thấu Dao kết thúc, anh lại vác cuốc từ đồng ngô trở về, thồ theo một gùi đầy những bắp ngô ngọt hay những củ khoai lang mới dỡ để nấu bữa xế cho lũ trẻ.
Anh đứng ngoài sân nhìn vào qua ô cửa sổ tre, thấy bóng dáng Thấu Dao ôm cây cello hướng dẫn cho một đứa trẻ bản địa, ánh nắng hoàng hôn nhuộm vàng mái tóc dài của cô tạo nên một khung cảnh thanh bình đến lạ lùng.
Huyền Di không bước vào làm phiền, anh chỉ lặng lẽ ngồi bên thềm cửa, rút dao nhỏ gọt đẽo mấy thanh gỗ mục thành những chiếc giá đỡ nhạc phổ nhỏ nhắn để tặng cho lớp học của cô.
Mối quan hệ của họ cứ thế tiếp diễn một cách sòng phẳng và bình dị qua năm tháng, họ không sống chung một mái nhà, không dùng những danh xưng như người yêu hay vợ chồng để trói buộc nhau, nhưng cả thung lũng này đều biết họ là duy nhất của nhau.
Khi Thấu Dao cần sửa lại mái nhà dột trước mùa mưa bão, Huyền Di sẽ là người đầu tiên trèo lên mái tôn gõ búa thọc gạch suốt cả ngày bất chấp trời nắng gắt; và khi Huyền Di bị thương ở tay do va phải đá sắc ngoài ruộng, Thấu Dao sẽ lẳng lặng mang hộp cứu thương sang, dùng đôi bàn tay mềm mại vốn chỉ để chạm vào dây đàn quý giá để tỉ mẩn sát trùng, băng bó vết thương cho anh mà không nói một lời nào.
Sự gắn kết của họ vững chãi như rễ cây găm sâu vào lòng đất núi rừng, không một cơn bão dư luận nào từ thành phố có thể lay chuyển được.
[...]
Một buổi chiều muộn, khi ánh hoàng hôn màu đỏ thẫm như mật chín đổ dài xuống thung lũng, nhuộm một sắc đỏ tía tàn lụi lên những phiến đá xám trước sân, Thấu Dao ngồi trên bậc thềm gỗ, đôi mắt màu xanh xám của sương mù lơ đãng nhìn theo một làn khói bếp mỏng manh đang tan vào không trung. Cây đàn cello dựng bên cạnh cô, phản chiếu ánh sáng cuối ngày đỏ rực như máu.
Huyền Di vác cuốc từ ruộng ngô về, bước chân nện xuống nền đất thô ráp. Anh không đi thẳng vào nhà mình như mọi khi, mà dừng lại ngay trước hiên nhà cô.
Anh đứng sừng sững, bóng dáng cao lớn che khuất một góc ánh sáng đang rọi thẳng vào gương mặt nhỏ nhắn của Thấu Dao. Anh nhìn cô gái lúc nào cũng mang vẻ lơ đãng nhưng bướng bỉnh kia, hắng giọng một cái thật mạnh, giọng nói trầm khàn, cộc lốc vang lên phá vỡ không gian yên ắng
"Này. Đã bảo chọn ở lại cái xó này rồi, thì từ giờ đừng có kéo mấy bản nhạc nghe u uất như muốn chết đi sống lại ấy nữa. Tôi nghe thấy mệt người lắm."
Thấu Dao khẽ chớp mắt, chậm rãi ngẩn đầu nhìn anh. Gương mặt cô vẫn dửng dưng, phẳng lặng không một chút cảm xúc
"Anh quản được tôi à?"
Huyền Di quay ngoắt mặt đi chỗ khác để giấu đi hai vành tai đã đỏ ửng lên dưới làn da ngăm. Anh đưa tay lên gãi gãi mái tóc bờm xờm, giọng điệu có chút gắt gỏng nhưng từng lời lại vô cùng dứt khoát và sòng phẳng
"Tôi không rảnh đi quản cô. Nhưng... tôi thích cô. Thích từ cái đêm đầu tiên nghe tiếng đàn của cô giữa màn sương rồi. Tôi không biết nói chữ nghĩa hoa mỹ, cũng chẳng biết hứa hẹn suốt đời suốt kiếp xa vời như lũ người thành phố. Tôi chỉ biết đất của tôi ở đây, cô muốn ở bao lâu thì ở. Ngày nào tôi còn sống, tôi sẽ nhóm bếp, trồng ngô nuôi cô, không để cô phải chịu đói một ngày nào. Giông bão ngoài kia tôi chắn cho, vậy nên cô đừng u uất như vậy nữa."
Lời tỏ tình trần trụi, thô ráp, hoàn toàn không có một chữ "yêu" sến súa, nhưng nó lại vững chãi và kiên định như một hòn đá lớn giữa thung lũng sương mù.
Thấu Dao đứng hình mất vài giây. Cô nhìn gã đàn ông có vết sẹo dài trên má đang đứng luống cuống trước mặt mình, lòng ngực vốn dĩ đã đóng băng bấy lâu nay bỗng có một dòng nước ấm áp len lỏi vào.
Khóe môi cô khẽ cong lên, hiện ra một nụ cười rạng rỡ hiếm hoi, nụ cười khiến toàn bộ vẻ âm u, lạnh lẽo của vùng núi này lập tức tan biến.
Cô chầm chậm đứng dậy, bước đến đứng sát trước mặt anh, khẽ nghiêng đầu nhìn thẳng vào đôi mắt đang láo liên vì ngượng của Huyền Di
"Được. Vậy sau này, trà hoa cúc của anh, tôi sẽ pha. Bếp củi nhà anh, tôi sẽ nhóm. Chúng ta sòng phẳng."
Huyền Di ngẩn người nhìn nụ cười của cô, mặt đỏ lựng lên đến tận cổ. Anh không nói thêm lời nào, chỉ đưa bàn tay to lớn, đầy vết chai sạn của mình ra, nắm chặt lấy bàn tay gầy gộc, nhỏ nhắn của Thấu Dao dưới ánh hoàng hôn đỏ thẫm của thung lũng.
Mùa đông năm đó đến sớm, nhưng căn nhà tranh bên hàng rào găng xanh không còn cái lạnh lẽo, cô độc của những ngày đầu nữa. Cuộc sống của họ vẫn tiếp diễn một cách bình dị, sòng phẳng và chậm rãi qua năm tháng theo cái cách thô ráp nhất.
Huyền Di vẫn vác cuốc ra đồng mỗi sáng, nhưng trước khi đi, anh luôn để lại một củ khoai nướng nóng hổi bên bếp lửa cho cô.
Thấu Dao vẫn ôm cây đàn cello dạy học cho các em nhỏ, thỉnh thoảng cũng ngồi một mình ở hiên nhà chơi đàn, nhưng giai điệu phát ra từ cây đàn của cô giờ đây đã rũ bỏ hoàn toàn sự oán hận, u uất cũ. Tiếng đàn vang lên thanh thoát, tự do và mạnh mẽ, hòa cùng tiếng gió núi rít qua rặng găng xanh.
Họ không cần đám đông tung hô, không cần ánh hào quang giả tạo của nhà hát thành phố. Họ sống bên nhau, bầu bạn với gió núi và đất trời, cùng nhau đi qua những mùa đông lạnh giá và những mùa xuân hoa cải nở vàng rực cả góc sân.
Nhiều năm về sau, người dân ở thị trấn dưới chân núi vẫn thường nhìn về phía ngọn núi quanh năm sương mù bao phủ. Ở đó, tiếng bước chân thô ráp của đất và tiếng đàn thanh thoát của gió luôn hòa vào nhau vào mỗi buổi chiều tà dưới ánh hoàng hôn đỏ thẫm, tạo nên một bản giao hưởng vĩnh cửu của tình yêu, một thứ tình cảm không lời mật ngọt, nhưng ấm áp và cùng nhau đi qua trọn vẹn một kiếp người tự tại.
___HẾT___