Tôi tên Nguyễn Quang Anh.
Nếu ai hỏi tuổi thơ tôi thế nào, tôi sẽ nói đơn giản: nó không hẳn là tuổi thơ. Nó giống một căn phòng khóa cửa, có tiếng cãi nhau vọng qua khe tường và một đứa trẻ học cách thở thật nhỏ để không làm ai chú ý.
Năm tôi 10 tuổi, tôi gặp Hoàng Đức Duy.
Không phải kiểu gặp “xin chào, mình là bạn mới”. Mà kiểu gặp mà bạn không chắc nó có thật hay không, nhưng nó vẫn ở đó, nhìn bạn như thể đã biết bạn từ lâu lắm rồi.
Ngày đó, đầu tôi đau kinh khủng.
Không phải đau kiểu bình thường. Nó như có ai đó gõ bên trong hộp sọ, chậm rãi, đều đặn, như đang gõ cửa xin vào ở nhờ. Tôi ngồi co chân trong góc phòng, ôm lấy đầu mình, trong khi ngoài kia ba mẹ tôi đang hét vào nhau.
Tôi không nhớ họ nói gì nữa.
Chỉ nhớ họ đứng hai phía, như hai bức tường biết đi, chỉ thẳng vào nhau, và giọng họ đập vào không khí nghe như sắt vụn va chạm.
Tôi thì ở giữa.
Không ai nhìn tôi.
Hoặc có nhìn, nhưng như nhìn một món đồ đặt sai chỗ.
Rồi Đức Duy xuất hiện.
Cậu ấy đứng ngay trong góc phòng, chỗ tối nhất, nơi ánh sáng từ cửa sổ không bao giờ chạm tới. Tôi không nghe thấy tiếng mở cửa. Không thấy cậu bước vào.
Chỉ là… cậu đã ở đó.
“Cậu ổn không?”
Giọng cậu bình thản, như thể đang hỏi thời tiết.
Tôi không trả lời.
Tôi không chắc mình có miệng để trả lời hay không.
Đầu tôi đau hơn. Mắt tôi mờ đi. Có một cảm giác lạ tràn xuống mặt, ẩm, nóng, như thể cơ thể tôi đang phản ứng thay vì tôi.
Tôi nghe mùi kim loại. Rất rõ. Rất gần.
Và rồi Đức Duy bước lại gần, ngồi xuống trước mặt tôi, không sợ hãi, không ghê tởm, như thể đã quen với những thứ méo mó như tôi.
“Cậu bị đau ở đây hả?” cậu chỉ lên đầu tôi.
Tôi gật.
Cậu nghiêng đầu, rồi nói một câu mà tôi nhớ đến tận sau này:
“Không sao. Mình ở đây.”
Nghe vô lý.
Nhưng lúc đó, tôi tin.
Vì tôi mười tuổi. Và vì tôi đã quá mệt để không tin bất cứ thứ gì giúp mình thở tiếp.
Từ ngày đó, Đức Duy ở lại.
Không ai khác thấy cậu.
Ba mẹ tôi vẫn cãi nhau. Vẫn bận rộn với những trận chiến vô hình của họ. Còn tôi thì bắt đầu nói chuyện với một người không có trong danh sách bạn bè của trường.
Cậu ấy ngồi cạnh tôi khi tôi ăn.
Đứng sau tôi khi tôi đi học.
Ngồi trên bệ cửa sổ khi tôi không ngủ được.
Có lần tôi hỏi thẳng:
“Cậu là ai?”
Đức Duy chỉ cười.
“Một người bạn thôi.”
“Bạn kiểu gì mà chỉ có mình tôi thấy?”
Cậu im lặng một lúc lâu.
Rồi trả lời:
“Kiểu bạn mà cậu cần.”
Tôi ghét câu trả lời đó.
Nhưng tôi không đuổi cậu đi.
Vì cậu là người duy nhất không la hét trong căn nhà của tôi.
Năm tôi 12 tuổi, tôi bắt đầu hiểu ra một điều kỳ lạ.
Mỗi lần tôi đau đầu, Đức Duy xuất hiện rõ hơn.
Mỗi lần tôi cảm thấy trống rỗng, cậu ngồi gần hơn.
Mỗi lần tôi… muốn làm đau chính mình để đầu óc im đi, cậu sẽ nắm tay tôi lại.
Không phải kiểu siết chặt.
Chỉ là giữ lại.
Như thể cậu không muốn tôi rơi đi quá xa.
“Đừng,” cậu nói rất ít.
Chỉ một từ.
Nhưng đủ để làm tôi dừng lại, ít nhất là tạm thời.
Tôi bắt đầu dựa vào cậu.
Một cách xấu xí.
Một cách mà sau này tôi hiểu là nguy hiểm.
Năm 14 tuổi, tôi bắt đầu thấy có điều không đúng.
Bạn bè tôi không thấy Đức Duy.
Giáo viên không thấy.
Ngay cả khi tôi cố gắng chỉ cho họ, họ chỉ nhìn tôi như nhìn một đứa nói chuyện với không khí.
Một lần, tôi hỏi cậu:
“Nếu một ngày cậu biến mất thì sao?”
Đức Duy nhìn tôi rất lâu.
Lâu đến mức tôi nghĩ cậu sẽ không trả lời.
“Thì cậu sẽ lớn lên thôi,” cậu nói.
Tôi bật cười.
“Nghe như cậu sắp chết vậy.”
Cậu không cười lại.
Chỉ nhìn tôi.
Ánh mắt đó… không giống ánh mắt của một người bạn.
Giống như ai đó đang nhìn một thứ mình biết chắc sẽ không giữ được lâu.
Năm 16 tuổi.
Đức Duy biến mất.
Không có cảnh báo.
Không có lời tạm biệt.
Chỉ một buổi sáng tôi tỉnh dậy và nhận ra căn phòng vẫn là căn phòng đó… nhưng thiếu đi một thứ.
Không còn ai ngồi ở góc cửa sổ.
Không còn tiếng nói nhỏ mỗi khi tôi thở gấp.
Không còn bàn tay giữ tôi lại khi đầu tôi bắt đầu “gõ cửa”.
Tôi gọi.
Một lần.
Hai lần.
Rồi nhiều lần nữa.
Nhưng không ai trả lời.
Tôi bắt đầu cười.
Kiểu cười không có lý do.
Kiểu cười của người sắp khóc nhưng không biết phải khóc ở đâu.
Tôi bắt đầu nhớ lại mọi thứ.
Đầu tôi từng đau.
Tôi từng thấy những thứ không ai khác thấy.
Tôi từng có một “người bạn”.
Nhưng càng lớn, tôi càng không chắc điều nào là thật.
Có phải Đức Duy tồn tại không?
Hay cậu chỉ là cách não tôi tạo ra một người để không cho tôi biến mất khỏi chính mình?
Tôi không biết.
Và có lẽ tôi sẽ không bao giờ biết.
Nhưng có một điều vẫn còn lại.
Thỉnh thoảng, khi mọi thứ quá im lặng, tôi vẫn nghe thấy giọng cậu.
Rất khẽ.
“Cậu ổn không?”
Không rõ từ đâu.
Không rõ có thật không.
Tôi không trả lời nữa.
Tôi chỉ ngồi yên.
Vì dù là tưởng tượng hay không, đó vẫn là giọng nói duy nhất từng ở lại với tôi khi cả thế giới quay lưng.