Vết Son Trên Cánh Hoa Trà " Ngôn tình "
Tác giả: Jacky
Ngôn tình
Paris những năm cuối thế kỷ mười chín là một người đàn bà đẹp đang ho lao. Ban ngày nàng khoác lên mình thứ ánh sáng vàng mật của bảo tàng Louvre, của những đại lộ Haussmann thẳng tắp. Ban đêm nàng lột bỏ phấn son, hiện nguyên hình là những ngõ tối Montmartre nồng mùi absinthe, mùi thuốc phiện, mùi nước hoa rẻ tiền trộn lẫn với mùi sông Seine tanh tưởi. Chính trong thứ đêm không ngủ ấy, Maryans Lostif bước ra, như một vết cắt ngọt trên tấm lụa đã cũ.
Nàng hai mươi sáu tuổi. Người ta bảo đó là tuổi một đóa hồng đẹp đến tàn nhẫn trước khi tự nó rữa nát từ nhụy. Mà Maryans thì đang rữa nát thật. Các thầy thuốc gọi bệnh của nàng bằng cái tên rất mực quý phái là la petite vérole. Dân thường thì thì thầm sau quạt rằng đó là bệnh của những thiên thần sa ngã, thứ hình phạt dành cho kẻ nào dám đem thân xác ra mua bán.
Vẻ đẹp của Maryans không phải để treo trong phòng khách, không phải để các bà mệnh phụ xuýt xoa. Vẻ đẹp ấy là để phạm tội. Mái tóc nàng là dòng đồng nung chảy, mỗi lần nàng nghiêng đầu thì nó đổ xuống che đi bên mắt trái, nơi có nốt ruồi nhỏ như hạt vừng đen. Baudelaire nếu còn sống, hẳn sẽ viết cả một tập thơ chỉ để tả nốt ruồi ấy. Da nàng trắng, không phải trắng sữa mà trắng như cẩm thạch bị mưa Paris bào mòn, mỏng đến độ ánh nến cũng có thể cứa đứt. Đôi mắt nàng mang màu tro của bầu trời năm giờ sáng, cái giờ khắc ngày chưa tới, đêm chưa đi, mọi thứ đều lỡ dở. Trong đôi mắt đó có một nghĩa trang, và kẻ nào nhìn lâu sẽ thấy tên mình khắc trên tấm bia chưa đề ngày chết. Môi nàng đỏ. Không son. Là thứ máu nóng đang cạn dần bên trong, mỗi lần nàng cười, khóe miệng bên phải nhếch lên như chế giễu cả Chúa lẫn Quỷ vì đã bày ra trò đùa ác độc với một kiếp người.
Nàng là kỹ nữ hạng sang ở nhà chứa của Madame Georgette, phố Pigalle. Khách của nàng là nghị sĩ, là chủ nhà băng, là họa sĩ nghèo kiết xác nhưng có đôi tay thiên tài. Lạ thay, họ trả tiền không phải để cởi áo nàng. Da thịt nàng giờ mỗi cái chạm đều đau như kim châm. Họ trả tiền để ngồi nghe nàng đọc Verlaine bằng giọng khàn đặc vì ho, để xem bàn tay gầy guộc xương xẩu của nàng rót absinthe, để một lần chứng kiến nàng ho ra máu mà vẫn lấy khăn lụa trắng lau đi với vẻ đài các của nữ hoàng sắp băng hà. Nàng mang bệnh, cả Paris đều biết. Chính cái chết lơ lửng trên đầu lại biến nàng thành thánh tích, một món đồ quý mà ai cũng muốn chạm vào trước khi nó hóa tro.
Bá tước Étienne de Rochefort gặp nàng đêm tháng Mười. Gió từ sông thổi lên cắt da. Chàng hai mươi hai tuổi, vừa trở về từ Vienne, mang dòng máu quý tộc lâu đời và trái tim chưa một vết xước. Bạn bè thách chàng vào nhà Madame Georgette, để biết mùi tội lỗi. Chàng đã chuẩn bị để khinh bỉ, để ném vài đồng franc vào mặt một con điếm rồi quay gót. Nhưng cửa mở, chàng thấy Maryans ngồi bên dương cầm. Ngón tay nàng gầy như que củi lướt trên phím ngà, chơi bản Nocturne của Chopin. Nàng không ngẩng lên: “Nếu ngài tìm đàn bà, xin sang phòng bên. Ở đây chỉ có âm nhạc và một kẻ sắp chết.”
Đêm đó Étienne không về. Chàng ngồi trên thảm Ba Tư, nhìn nàng ho từng cơn xé ruột, nhìn nàng uống rượu để giết đau, nhìn nàng ngủ gục trên ghế bành, bản nhạc còn dang dở. Sáng ra, nàng tỉnh thấy chàng vẫn đó, áo nhàu, mắt đỏ. Nàng cười, tiếng cười như thủy tinh vỡ: “Ngài nên đi đi, thưa bá tước. Tình yêu của ngài không cứu được tôi, chỉ giết chết ngài.”
Chàng không đi. Đêm sau, đêm sau nữa, chàng quay lại. Mang cho nàng trà mi trắng, loài hoa nàng yêu vì nó chết trong im lặng. Chàng đọc thơ mình viết, những câu chữ vụng về nhưng nóng như than. Chàng không đòi hỏi. Chỉ xin được ngồi, được yêu một kẻ mà cả thế gian đã kết án. Maryans đuổi chàng hàng trăm lần. Nàng mắng chàng ngu ngốc, ném ly vào chân chàng, kể cho chàng nghe về những gã đàn ông đã đi qua đời nàng, về mùi rượu rẻ tiền trên ga giường, về những đồng tiền nàng nắm chặt lúc rạng đông. Nàng lột trần mình dưới nến, không phải để quyến rũ, mà để chàng thấy những vết bầm của bệnh, những chiếc xương sườn gầy như phím đàn. “Đây, ngài xem đi. Đây là thứ ngài yêu đấy. Một cái xác biết nói.”
Étienne bước tới, quỳ xuống, đặt một nụ hôn lên đầu gối xương xẩu của nàng. “Vậy thì tôi yêu cả cái xác này, cả bệnh tật này, cả quá khứ này. Vì thiếu chúng, làm sao có nàng hôm nay.”
Tình yêu bắt đầu như thế. Không nhẫn cưới, không thề nguyền. Chỉ có những đêm nàng ho rũ rượi trong tay chàng, những sáng chàng lén giặt khăn tay dính máu của nàng rồi giấu đi. Paris nhổ vào họ. Gia đình từ chàng. Bạn bè gọi chàng điên. Madame Georgette trả lại tiền, xin chàng đừng đến nữa. Étienne bán ngựa, bán sách cổ, thuê cho nàng căn gác mái phố Rue de l'Abbaye. Gác dột, nhưng có ô cửa sổ nhìn thẳng tháp chuông Saint-Germain-des-Prés.
Ở đó Maryans sống những ngày cuối như nữ bá tước. Váy lụa trắng mua bằng đồng tiền cuối cùng của chàng. Tóc đồng vẫn mượt, nhưng mỗi ngày một mỏng. Nàng không đủ sức đàn, nên chàng đàn cho nàng nghe. Chàng đọc Dumas, Flaubert, những cuốn sách nàng chưa từng được chạm khi còn bán thân. Đêm nàng sốt, mê sảng gọi tên tình cũ, gọi mẹ ở làng quê xa. Chàng chỉ nắm tay: “Ta ở đây. Nàng gọi ai, thì người trả lời vẫn là ta.”
Mùa đông đến sớm. Tuyết phủ trắng Paris, phủ trắng ô cửa. Maryans không ngồi dậy nổi. “Mở cửa sổ,” nàng thều thào, “cho tôi xem tuyết lần cuối.” Chàng bế nàng ra, quấn trong áo choàng lông chồn cũ. Nàng tựa vào ngực chàng, hơi thở đứt đoạn. “Chàng biết không… cả đời tôi bán mọi thứ. Cười, khóc, thân xác. Chỉ tim là chưa ai mua, vì nó mục rồi. Vậy mà chàng nhặt về, bảo nó là báu vật.”
Étienne không đáp. Chàng siết nàng, sợ lơi tay là nàng tan theo tuyết. Maryans ngước lên, mắt xám tro lần đầu hết sương mù. “Kiếp sau, tôi không làm điếm nữa. Tôi sẽ là con gái người làm vườn, tay lấm đất, đợi chàng đến cưới. Chàng có chờ tôi không?”
“Ta sẽ chờ,” chàng nói. Lời hứa duy nhất trong cuộc tình.
Tuyết ngừng rơi đúng lúc chuông điểm tiếng thứ mười hai. Maryans chết trong tay chàng, nhẹ như trà mi lìa cành. Không giãy giụa. Không trăng trối. Chỉ đôi mắt mở, nhìn chàng lần cuối, rồi đục dần như hồ đóng băng.
Chàng không khóc. Ôm nàng suốt đêm, mặc thân thể lạnh đi trong vòng tay. Sáng ra, người trại tế bần đến mang xác. Luật Paris cấm chôn kẻ mắc bệnh thế kỷ ở Père-Lachaise cùng quý tộc. Họ định ném nàng xuống hố tập thể ngoại ô, nơi vôi bột phủ trắng những xác vô danh. Étienne quỳ xuống, lột nhẫn gia huy cuối cùng, ấn vào tay tên quản nghĩa trang. “Cho tôi một góc, dưới gốc cây đoạn. Không cần tên tôi. Chỉ cần tên nàng.”
Đám tang không linh mục, không thánh ca. Chỉ chàng và một phu huyệt câm. Khi đất rơi xuống gỗ, mỗi hạt như búa nện vào xương sườn chàng. Tối về gác mái, giường vẫn lõm hình nàng. Cốc absinthe dở, vành còn vệt son đỏ như máu. Chàng không dọn. Để nguyên, như thể mai nàng sẽ ho rồi tỉnh, sẽ mắng chàng ngốc.
Bốn mươi năm sau, người ta thấy Étienne chết gục trên mộ Maryans một đêm tháng Mười. Tuyết đầu mùa phủ vai chàng như phủ vai nàng năm xưa. Trong túi áo chỉ có đóa trà mi khô, lọn tóc đồng, mẩu giấy nhàu: “Ta đã chờ, nhưng nàng không đến.”
Paris không nhớ Maryans Lostif. Pigalle vẫn có những cô gái khác, trẻ hơn, đẹp hơn, chết sớm như nàng. Nhưng lính gác Père-Lachaise thề rằng, đêm tuyết rơi, ghé tai vào phiến đá dưới gốc cây đoạn, sẽ nghe tiếng đàn ông thì thầm: “Ta sẽ chờ.” Đáp lại là tiếng cười như thủy tinh vỡ: “Kiếp sau nhất định làm con gái người làm vườn.”
Họ chết cả rồi. Nhưng lời hứa thì không. Nó kẹt lại ở Paris, thành sương mù, thành gió, thành thứ buồn không bao giờ tan được.Được, mình viết lại từ đầu cho trọn vẹn. Vẫn là Maryans Lostif, vẫn là Paris, nhưng lần này để cái chết rơi xuống nặng hơn, lạnh hơn.
---
Paris những năm cuối thế kỷ mười chín là một người đàn bà đẹp đang ho lao. Ban ngày nàng khoác lên mình thứ ánh sáng vàng mật của bảo tàng Louvre, của những đại lộ Haussmann thẳng tắp. Ban đêm nàng lột bỏ phấn son, hiện nguyên hình là những ngõ tối Montmartre nồng mùi absinthe, mùi thuốc phiện, mùi nước hoa rẻ tiền trộn lẫn với mùi sông Seine tanh tưởi. Chính trong thứ đêm không ngủ ấy, Maryans Lostif bước ra, như một vết cắt ngọt trên tấm lụa đã cũ.
Nàng hai mươi sáu tuổi. Người ta bảo đó là tuổi một đóa hồng đẹp đến tàn nhẫn trước khi tự nó rữa nát từ nhụy. Mà Maryans thì đang rữa nát thật. Các thầy thuốc gọi bệnh của nàng bằng cái tên rất mực quý phái là la petite vérole. Dân thường thì thì thầm sau quạt rằng đó là bệnh của những thiên thần sa ngã, thứ hình phạt dành cho kẻ nào dám đem thân xác ra mua bán.
Vẻ đẹp của Maryans không phải để treo trong phòng khách, không phải để các bà mệnh phụ xuýt xoa. Vẻ đẹp ấy là để phạm tội. Mái tóc nàng là dòng đồng nung chảy, mỗi lần nàng nghiêng đầu thì nó đổ xuống che đi bên mắt trái, nơi có nốt ruồi nhỏ như hạt vừng đen. Baudelaire nếu còn sống, hẳn sẽ viết cả một tập thơ chỉ để tả nốt ruồi ấy. Da nàng trắng, không phải trắng sữa mà trắng như cẩm thạch bị mưa Paris bào mòn, mỏng đến độ ánh nến cũng có thể cứa đứt. Đôi mắt nàng mang màu tro của bầu trời năm giờ sáng, cái giờ khắc ngày chưa tới, đêm chưa đi, mọi thứ đều lỡ dở. Trong đôi mắt đó có một nghĩa trang, và kẻ nào nhìn lâu sẽ thấy tên mình khắc trên tấm bia chưa đề ngày chết. Môi nàng đỏ. Không son. Là thứ máu nóng đang cạn dần bên trong, mỗi lần nàng cười, khóe miệng bên phải nhếch lên như chế giễu cả Chúa lẫn Quỷ vì đã bày ra trò đùa ác độc với một kiếp người.
Nàng là kỹ nữ hạng sang ở nhà chứa của Madame Georgette, phố Pigalle. Khách của nàng là nghị sĩ, là chủ nhà băng, là họa sĩ nghèo kiết xác nhưng có đôi tay thiên tài. Lạ thay, họ trả tiền không phải để cởi áo nàng. Da thịt nàng giờ mỗi cái chạm đều đau như kim châm. Họ trả tiền để ngồi nghe nàng đọc Verlaine bằng giọng khàn đặc vì ho, để xem bàn tay gầy guộc xương xẩu của nàng rót absinthe, để một lần chứng kiến nàng ho ra máu mà vẫn lấy khăn lụa trắng lau đi với vẻ đài các của nữ hoàng sắp băng hà. Nàng mang bệnh, cả Paris đều biết. Chính cái chết lơ lửng trên đầu lại biến nàng thành thánh tích, một món đồ quý mà ai cũng muốn chạm vào trước khi nó hóa tro.
Bá tước Étienne de Rochefort gặp nàng đêm tháng Mười. Gió từ sông thổi lên cắt da. Chàng hai mươi hai tuổi, vừa trở về từ Vienne, mang dòng máu quý tộc lâu đời và trái tim chưa một vết xước. Bạn bè thách chàng vào nhà Madame Georgette, để biết mùi tội lỗi. Chàng đã chuẩn bị để khinh bỉ, để ném vài đồng franc vào mặt một con điếm rồi quay gót. Nhưng cửa mở, chàng thấy Maryans ngồi bên dương cầm. Ngón tay nàng gầy như que củi lướt trên phím ngà, chơi bản Nocturne của Chopin. Nàng không ngẩng lên: “Nếu ngài tìm đàn bà, xin sang phòng bên. Ở đây chỉ có âm nhạc và một kẻ sắp chết.”
Đêm đó Étienne không về. Chàng ngồi trên thảm Ba Tư, nhìn nàng ho từng cơn xé ruột, nhìn nàng uống rượu để giết đau, nhìn nàng ngủ gục trên ghế bành, bản nhạc còn dang dở. Sáng ra, nàng tỉnh thấy chàng vẫn đó, áo nhàu, mắt đỏ. Nàng cười, tiếng cười như thủy tinh vỡ: “Ngài nên đi đi, thưa bá tước. Tình yêu của ngài không cứu được tôi, chỉ giết chết ngài.”
Chàng không đi. Đêm sau, đêm sau nữa, chàng quay lại. Mang cho nàng trà mi trắng, loài hoa nàng yêu vì nó chết trong im lặng. Chàng đọc thơ mình viết, những câu chữ vụng về nhưng nóng như than. Chàng không đòi hỏi. Chỉ xin được ngồi, được yêu một kẻ mà cả thế gian đã kết án. Maryans đuổi chàng hàng trăm lần. Nàng mắng chàng ngu ngốc, ném ly vào chân chàng, kể cho chàng nghe về những gã đàn ông đã đi qua đời nàng, về mùi rượu rẻ tiền trên ga giường, về những đồng tiền nàng nắm chặt lúc rạng đông. Nàng lột trần mình dưới nến, không phải để quyến rũ, mà để chàng thấy những vết bầm của bệnh, những chiếc xương sườn gầy như phím đàn. “Đây, ngài xem đi. Đây là thứ ngài yêu đấy. Một cái xác biết nói.”
Étienne bước tới, quỳ xuống, đặt một nụ hôn lên đầu gối xương xẩu của nàng. “Vậy thì tôi yêu cả cái xác này, cả bệnh tật này, cả quá khứ này. Vì thiếu chúng, làm sao có nàng hôm nay.”
Tình yêu bắt đầu như thế. Không nhẫn cưới, không thề nguyền. Chỉ có những đêm nàng ho rũ rượi trong tay chàng, những sáng chàng lén giặt khăn tay dính máu của nàng rồi giấu đi. Paris nhổ vào họ. Gia đình từ chàng. Bạn bè gọi chàng điên. Madame Georgette trả lại tiền, xin chàng đừng đến nữa. Étienne bán ngựa, bán sách cổ, thuê cho nàng căn gác mái phố Rue de l'Abbaye. Gác dột, nhưng có ô cửa sổ nhìn thẳng tháp chuông Saint-Germain-des-Prés.
Ở đó Maryans sống những ngày cuối như nữ bá tước. Váy lụa trắng mua bằng đồng tiền cuối cùng của chàng. Tóc đồng vẫn mượt, nhưng mỗi ngày một mỏng. Nàng không đủ sức đàn, nên chàng đàn cho nàng nghe. Chàng đọc Dumas, Flaubert, những cuốn sách nàng chưa từng được chạm khi còn bán thân. Đêm nàng sốt, mê sảng gọi tên tình cũ, gọi mẹ ở làng quê xa. Chàng chỉ nắm tay: “Ta ở đây. Nàng gọi ai, thì người trả lời vẫn là ta.”
Mùa đông đến sớm. Tuyết phủ trắng Paris, phủ trắng ô cửa. Maryans không ngồi dậy nổi. “Mở cửa sổ,” nàng thều thào, “cho tôi xem tuyết lần cuối.” Chàng bế nàng ra, quấn trong áo choàng lông chồn cũ. Nàng tựa vào ngực chàng, hơi thở đứt đoạn. “Chàng biết không… cả đời tôi bán mọi thứ. Cười, khóc, thân xác. Chỉ tim là chưa ai mua, vì nó mục rồi. Vậy mà chàng nhặt về, bảo nó là báu vật.”
Étienne không đáp. Chàng siết nàng, sợ lơi tay là nàng tan theo tuyết. Maryans ngước lên, mắt xám tro lần đầu hết sương mù. “Kiếp sau, tôi không làm điếm nữa. Tôi sẽ là con gái người làm vườn, tay lấm đất, đợi chàng đến cưới. Chàng có chờ tôi không?”
“Ta sẽ chờ,” chàng nói. Lời hứa duy nhất trong cuộc tình.
Tuyết ngừng rơi đúng lúc chuông điểm tiếng thứ mười hai. Maryans chết trong tay chàng, nhẹ như trà mi lìa cành. Không giãy giụa. Không trăng trối. Chỉ đôi mắt mở, nhìn chàng lần cuối, rồi đục dần như hồ đóng băng.
Chàng không khóc. Ôm nàng suốt đêm, mặc thân thể lạnh đi trong vòng tay. Sáng ra, người trại tế bần đến mang xác. Luật Paris cấm chôn kẻ mắc bệnh thế kỷ ở Père-Lachaise cùng quý tộc. Họ định ném nàng xuống hố tập thể ngoại ô, nơi vôi bột phủ trắng những xác vô danh. Étienne quỳ xuống, lột nhẫn gia huy cuối cùng, ấn vào tay tên quản nghĩa trang. “Cho tôi một góc, dưới gốc cây đoạn. Không cần tên tôi. Chỉ cần tên nàng.”
Đám tang không linh mục, không thánh ca. Chỉ chàng và một phu huyệt câm. Khi đất rơi xuống gỗ, mỗi hạt như búa nện vào xương sườn chàng. Tối về gác mái, giường vẫn lõm hình nàng. Cốc absinthe dở, vành còn vệt son đỏ như máu. Chàng không dọn. Để nguyên, như thể mai nàng sẽ ho rồi tỉnh, sẽ mắng chàng ngốc.
Bốn mươi năm sau, người ta thấy Étienne chết gục trên mộ Maryans một đêm tháng Mười. Tuyết đầu mùa phủ vai chàng như phủ vai nàng năm xưa. Trong túi áo chỉ có đóa trà mi khô, lọn tóc đồng, mẩu giấy nhàu: “Ta đã chờ, nhưng nàng không đến.”
Paris không nhớ Maryans Lostif. Pigalle vẫn có những cô gái khác, trẻ hơn, đẹp hơn, chết sớm như nàng. Nhưng lính gác Père-Lachaise thề rằng, đêm tuyết rơi, ghé tai vào phiến đá dưới gốc cây đoạn, sẽ nghe tiếng đàn ông thì thầm: “Ta sẽ chờ.” Đáp lại là tiếng cười như thủy tinh vỡ: “Kiếp sau nhất định làm con gái người làm vườn.”
Họ chết cả rồi. Nhưng lời hứa thì không. Nó kẹt lại ở Paris, thành sương mù, thành gió, thành thứ buồn không bao giờ tan được.