Hạ Tôi
Tác giả: nhí ngơ
Ngôn tình
Tôi viết những dòng này dưới ánh đèn dầu, trong căn nhà nhỏ ở làng chài quê tôi, nơi tôi sinh ra và cũng là nơi tôi sẽ nằm xuống. Ngoài kia, mưa cuối mùa rơi không ngớt. Những giọt mưa cứa vào mái tôn như lưỡi dao cùn cắt vào da thịt, như chính nỗi nhớ đã cùn mòn sau bốn mươi năm vẫn cứ cắt vào tim tôi mỗi đêm. Tôi đã 67 tuổi, nhưng chưa ngày nào quên được mùa mưa năm ấy. Chưa ngày nào quên được cái tên: Hạ.
Bốn mươi năm là đủ để một con người sinh ra, lớn lên, rồi yêu một ai đó. Còn tôi, bốn mươi năm chỉ đủ để nhận ra rằng có những thứ mình tưởng đã nguôi ngoai, thực ra chỉ chờ một cơn mưa để trỗi dậy
---
Năm 1979, tôi hai mươi hai tuổi. Chiến tranh vừa kết thúc, nhưng vết thương lòng người thì chưa bao giờ liền. Sài Gòn những ngày ấy còn hoang sơ lắm, đường phố nhộn nhạo những gánh hàng rong, tiếng rao đêm khuya khoắt như ma gọi hồn ai lạc lối. Mùi phở, mùi cà phê rang quyện lẫn khói xe và nồng nặc mùi đời tảo tần, mùi của những con người bám víu vào nhau để sống qua ngày. Tôi làm nghề chở khách bằng xe lam, đồng bạc còm nhặt từng hạt mồ hôi rơi trên đường nhựa nóng bỏng buổi trưa. Tôi nghèo, nhưng cái nghèo của tôi có đôi tay khỏe và một trái tim chưa từng biết đến tình yêu – thứ tình yêu ấy sau này sẽ làm tôi giàu có nhất, rồi nghèo khổ nhất đời mình.
Tôi gặp Hạ vào một buổi chiều mưa tầm tã, cơn mưa đầu mùa năm ấy trút xuống như trời khóc ai mất. Nước từ mái hiên đổ xuống thành từng tấm rèm trắng xóa. Và giữa bức màn nước ấy, Hạ đứng trú mưa dưới mái hiên một tiệm thuốc tây trên đường Nguyễn Trãi. Tôi không thể quên hình ảnh ấy dù có sống thêm trăm năm nữa: mái tóc dài ướt nhẹp xõa trên vai gầy, đôi dép rách sắp đứt quai, chiếc áo bà ba nâu sờn vải mỏng tang dán vào người. Cô ôm một đứa bé con có thể chưa đầy một tuổi, đứa bé khóc ngằn ngặt vì đói, vì lạnh, vì cái đói nghèo đeo bám như định mệnh. Môi Hạ tím tái, thân hình cô run bần bật dưới làn mưa, nhưng đôi mắt – trời ơi, đôi mắt ấy – to, đen láy, buồn như một vũng nước đọng cuối mùa đông, như một vết thương không bao giờ lành. Trong đôi mắt ấy, tôi thấy cả một biển trời tuyệt vọng và một tia hy vọng nhỏ xíu như ngọn lửa chập chờn sắp tắt. Đôi mắt ấy ám ảnh tôi suốt bốn mươi năm sau. Và sẽ ám ảnh tôi cho đến khi tôi nhắm mắt.
Tôi không phải người đa cảm. Tôi đã thấy chết chóc, đã thấy người ta bỏ nhau giữa chợ đời, đã thấy những điều khiến trái tim chai sạn. Nhưng đêm đó, tôi dừng xe. Có một tiếng nói nào đó trong tôi – có lẽ là tiếng của số phận – thầm thì âm ỉ trong lòng : "Nếu anh bỏ đi, anh sẽ hối tiếc suốt đời."
Tôi bước xuống, nước mưa xối xả lên đầu. Tôi lại gần, cúi xuống, hỏi: "Em đi đâu để tôi chở?"
Hạ ngước lên nhìn tôi. Và trong khoảnh khắc ấy, có điều gì đó đã xảy ra. Không phải sét đánh, không phải say nắng. Đó là sự nhận ra, như thể tôi đã đợi cô từ kiếp trước. Cô nhìn tôi bằng đôi mắt ướt đẫm không chỉ nước mưa, giọng nói Huế nhẹ nhàng cất lên: "Dạ, em về lại quê. Mà em hết tiền rồi." Chữ "em" thốt ra như một tiếng thở dài của cả một đời mỏi mệt. Tôi chở cô về khu trọ của mình. Không phải vì dục vọng, tôi xin thề với trời đất điều ấy. Mà vì tôi thấy mình trong đôi mắt cô ấy – lạc lõng, cùng đường, và quá mệt mỏi để chết, nhưng cũng quá yếu đuối để sống.
---
Những ngày sau đó, Hạ kể cho tôi nghe về cuộc đời mình. Cô kể bằng giọng nói nhẹ như lá rơi, như thể cô đang kể về một người con gái khác, một kiếp người khác, xa xôi lắm. Cô lấy một người lính, chồng cô hy sinh trong chiến dịch Hồ Chí Minh trước ngày giải phóng vài tháng. Gia đình chồng đuổi cô ra khỏi nhà giữa đêm khuya, chỉ vì cô mang đứa con gái – họ bảo con gái là "phúc bất trùng lai", là gánh nặng, là điều xui xẻo. Cô bồng con lên Sài Gòn bán từng mớ rau lang, từng bó khoai lang luộc. Những buổi chiều, cô gánh đôi quang gánh trên vai gầy, đi từ đầu phố đến cuối phố, tiếng rao "ai rau lang, khoai lang luộc đê..." như tiếng chim lạc bầy giữa rừng người. Rồi dịch bệnh ập đến, cô mất hết. Mất sạch. Không còn một đồng trong túi. Lúc tôi gặp, cô đã ba ngày chưa ăn gì ngoài nước mưa và những giọt nước mắt tự nuốt vào trong.
Đêm hôm đó, sau khi đứa bé ngủ say, Hạ ngồi ở bậc cửa nhìn mưa. Tôi mang ra hai tô cháo gà. Cô ăn như một người đói lâu ngày, vừa ăn vừa khóc, nước mắt rơi xuống tô cháo, hòa lẫn cùng nước dùng. Tôi không nói gì. Tôi chỉ ngồi cạnh cô, im lặng như một tảng đá giữa dòng sông đời. Có những lúc, im lặng là tình yêu sâu sắc nhất mà một người đàn ông có thể dành cho người đàn bà mình yêu.
Chúng tôi sống với nhau như vợ chồng suốt ba tháng trời. Ba tháng – ngắn ngủi như một giấc mộng, dài như cả một kiếp người. Tôi chạy xe từ sáng sớm tinh mơ cho đến khi đèn đường lên, cô bán vé số dưới những hàng cây me già. Tối đến, khi Sài Gòn lên đèn, cô gội đầu bằng nước mưa ủ bồ kết, mùi thơm dịu dàng như mùi quê nhà. Tôi ngồi nhìn cô chải tóc, từng sợi tóc đen mượt trôi qua kẽ tay, và tôi ước ao một điều ngốc nghếch: giá như thời gian ngừng lại, giá như tôi có thể đóng khung khoảnh khắc ấy và giữ nó bên mình mãi mãi.
Hạ hay hát ru con. Giọng hát Huế ngọt lịm, buồn như tiếng chuông chùa Thiên Mụ vọng về trong chiều mưa. "À ơi, con cò mà đi ăn đêm... Đậu phải cành mềm lộn cổ xuống ao..." Tôi thường thức giấc giữa đêm, nghe tiếng hát của Hạ, lòng dâng lên một nỗi buồn không tên. Giọng hát ấy như sợi tơ trời, mỏng manh đến nỗi tôi sợ nó sẽ đứt trước khi câu hát kết thúc. Có những đêm, tôi ôm Hạ vào lòng, không nói một lời yêu thương nào, chỉ vòng tay thôi cũng đủ để nói lên tất cả.
Tôi yêu Hạ như chưa từng yêu ai. Có lẽ vì tôi chưa từng yêu ai. Tình yêu của tôi lúc ấy vụng về như một đứa trẻ lần đầu cầm bút: muốn viết thật đẹp nhưng chỉ biết vẽ những đường ngoằn ngoèo. Tôi để dành từng đồng bạc còm, nhịn ăn sáng, nhịn uống cà phê, cất từng đồng vào cái lọ sành nhỏ màu nâu. Tôi định cuối năm sẽ xin phép bà tôi ở quê để cưới cô. Tôi đã mơ về một đám cưới nhỏ, về những ngày hạnh phúc bình dị, về tiếng cười của đứa bé và bóng dáng Hạ bên bếp lửa hồng. Tôi đã mơ như một thằng ngốc.
Và thằng ngốc nào mơ nhiều thì thức dậy sẽ đau nhiều.
---
Rồi một buổi sáng, tôi đi chợ về. Tay tôi xách theo mớ rau muống, con cá lóc, và một bó hoa dại tôi nhặt ven đường – tôi định cắm vào chiếc chai coca màu xanh để trên bàn. Tôi đẩy cửa, căn phòng trống không. Vắng lặng đến rợn người.
Quần áo Hạ sắp xếp ngay ngắn, gấp gọn gàng từng chiếc, từng chiếc. Trừ chiếc áo bà ba màu nâu cô vẫn mặc, thứ duy nhất cô mang đi. Đứa bé cũng biến mất. Trên chiếc phản gỗ, một tờ giấy nhỏ đặt dưới chiếc lược cài đầu – chiếc lược nhựa màu xanh, cái quai đã gãy từ lâu nhưng cô vẫn dùng. Tôi cầm lên, tay run bần bật.
"Anh ơi, đừng tìm em. Em không xứng với anh."
Chỉ bấy nhiêu chữ. Viết bằng nét chữ nguệch ngoạc, xiêu vẹo như những bước chân người say. Có vài giọt nước mờ mờ trên giấy – nước mắt của Hạ, hay nước mưa thấm qua mái nhà, tôi không biết. Tôi ôm tờ giấy vào lòng, gục xuống phản gỗ, khóc như một đứa trẻ bị bỏ rơi giữa chợ. Tôi chưa từng khóc như thế. Chưa từng.
Tôi điên cuồng tìm cô suốt hai tuần. Hỏi từng người bán vé số, từng hàng cà phê cóc, từng nhà trọ trong hẻm sâu. Tôi in tờ rơi, dán khắp các cột điện. Tôi bỏ bê công việc, xe lam nằm im dưới bóng cây me già phủ đầy lá khô. Không ai biết cô đi đâu.Mãi sau, một bà lão bán nước chè ở đầu hẻm - đôi mắt đục mờ vì tuổi già - kéo tay tôi, giọng khản đặc: "Thôi đi con, người ta về với chồng cũ rồi. Chồng người ta sống, không chết đâu."
Tôi đứng như trời trồng giữa phố. Mặt đất dưới chân như sụp đổ, như có ai rút tấm thảm cuộc đời ra khỏi dưới đôi chân trần của tôi. Hóa ra cô lừa tôi. Hay chính tôi tự lừa mình. Cả hai, có lẽ.
Năm năm sau, tôi nhận được một phong bì màu trắng ngà, bên trên nét chữ mềm mại của một nữ tu, từ một tu viện ở Đà Lạt – nơi sương mù ôm ấp những nỗi đau trần thế. Tôi mở ra, tay run run, trái tim đập loạn nhịp như muốn vỡ tung lồng ngực.
Là thư của Hạ. Một nữ tu viết thay, bởi Hạ đã không còn đủ sức cầm bút. Cô bị lao phổi – căn bệnh của những người sống quá ít hạnh phúc – giai đoạn cuối. Những cơn ho ra máu ngày càng nhiều, những đêm dài thoi thóp từng hơi thở. Cô muốn gặp tôi lần cuối, trước khi trở về với cát bụi, trước khi tên cô chỉ còn là một dòng chữ trên phiến đá lạnh.
Tôi lên xe đò ngay đêm đó. Chuyến xe vượt đèo trong màn sương lạnh thấu xương, lòng tôi nặng trĩu như chở cả một bầu trời u ám trên vai. Đèo Bảo Lộc quanh co, mưa phùn rả rích như tiếng khóc của tạo hóa. Tôi ngồi cạnh cửa sổ, nhìn những giọt nước lăn dài trên kính, lòng tự hỏi liệu những giọt nước mắt của Hạ có rơi nhiều hơn những giọt mưa này, liệu có còn gì trên đời này đau đớn hơn việc phải gặp lại người mình yêu trong những ngày cuối cùng của nàng.
Tôi đến tu viện vào một buổi chiều mưa. Sương mù dày đặc như một tấm màn tang trắng bao phủ khắp không gian, những hàng thông già đứng im lìm như những người lính canh cho vương quốc của những tâm hồn mỏi mệt. Một nữ tu mặc áo dòng đưa tôi qua hành lang dài hun hút, tĩnh mịch, chỉ còn tiếng chuông kinh từ nơi nào xa vọng lại, ngân vang như tiếng lòng của những người đã buông bỏ. Tôi bước vào căn phòng nhỏ – mùi thuốc nam, mùi khói trầm, và một thứ mùi khác, khó tả, mùi của thời gian sắp cạn, mùi của linh hồn sắp rời bỏ thân xác.
Hạ nằm trên chiếc giường sắt trắng, thân hình chỉ còn da bọc xương, gò má nhô cao, hai hốc mắt sâu hoắm như giếng khô mùa hạn. Mái tóc xưa đen nhánh giờ khô xơ, rụng từng mớ trên chiếc gối trắng tinh – những sợi tóc mỏng manh như những dòng ký ức cuối cùng còn sót lại. Đôi mắt ấy – trời ơi, đôi mắt ấy – vẫn đen láy, vẫn buồn vô hạn, nhưng đã vắng lặng như một giếng cạn sau mùa khô, như một bầu trời không còn sao. Đôi mắt ấy nhìn tôi, và trong khoảnh khắc ấy, tôi thấy cả bầu trời sụp đổ ngay trước mặt.
Cô mếu máo, giọng nói khản đặc:"Em xin lỗi, anh à... Em xin lỗi... Em không muốn anh khổ vì em... Chồng em về thật... Ổng về sau giải phóng... Ổng bảo sẽ đưa hai mẹ con em về... Em tin... Em ngu ngốc lắm... Rồi ổng bỏ em lần nữa... Khi biết em bệnh... Ổng nói... Ổng nói em là gánh nặng..."
Tôi cầm tay Hạ. Bàn tay ấy, ngày nào còn ấm áp khi nấu cơm cho tôi, khi vò gạo dưới ánh đèn dầu, khi gội đầu mùi bồ kết thơm ngát, giờ khô khốc như lá mùa thu rơi, như những cánh hoa sứ trắng cuối mùa tàn tạ. Tôi áp bàn tay ấy lên má mình, tôi muốn nói thật nhiều: rằng tôi không trách cô, rằng tôi yêu cô, rằng tôi vẫn yêu cô sau năm năm xa cách, rằng tôi sẽ đưa cô về, rằng tôi sẽ chăm cô đến ngày cuối đời, rằng với tôi cô chưa bao giờ là gánh nặng. Nhưng cổ họng tôi nghẹn lại như có bàn tay vô hình bóp chặt. Chỉ có nước mắt chảy, ướt đẫm bàn tay gầy guộc của Hạ, chảy qua những khớp xương lồi lõm, thấm vào từng đường chỉ tay mờ nhạt.
Cô mất ba ngày sau đó, trong vòng tay tôi. Tôi ngồi bên cô suốt ba ngày ba đêm, không ngủ, không ăn, không rời mắt, chỉ nắm tay cô và nhìn cô thoi thóp từng hơi thở mỏng manh như sợi khói. Sáng ngày thứ ba, khi những tia nắng yếu ớt đầu tiên xuyên qua khung cửa sổ tu viện, Hạ mở mắt, nhìn tôi. Đôi mắt cô bỗng sáng bừng một tia hy vọng cuối cùng – như ngọn đèn dầu trước khi cạn, như vì sao băng vụt tắt giữa trời – và cô thều thào, từng tiếng từng tiếng một: "Con gái em... tên là Mưa... Nó sinh... trong một đêm mưa... Nhỏ bằng... à ơi... nhỏ bằng nắm tay em ngày em còn khỏe... Anh à... nếu có kiếp sau... em sẽ... em sẽ không bỏ anh nữa... em hứa... em hứa đấy..."
Đôi mắt ấy khép lại. Nhẹ nhàng. Thanh thản. Như cánh hoa mai rụng sau Tết, như một giọt sương tan dưới ánh bình minh.
Tôi không khóc. Tôi chỉ ôm cô vào lòng, lặng lẽ như ngày nào tôi ngồi cạnh cô ở bậc cửa nhìn mưa. Có những nỗi đau quá lớn khiến con người ta không thể khóc. Nó đóng băng mọi thứ, để lại một khoảng trống vô tận, một cơn đói không gì có thể lấp đầy.
---
Hạ nằm lại trong khu vườn của tu viện, dưới một gốc thông già. Không bia đá, không mộ chí sang trọng, chỉ một cây thánh giá nhỏ bằng gỗ mục, và những cơn mưa Đà Lạt sẽ tưới mát giấc ngủ ngàn thu của nàng. Tôi về lại Sài Gòn, chiếc xe lam cũ kỹ vẫn chạy rì rì trên những con phố ngày nào in dấu chân Hạ. Tôi đi tìm đứa bé tên Mưa suốt ba mươi năm. Hạ nói cô gửi nó cho một gia đình tử tế ở Nha Trang, rồi người ta đưa bé đi nước ngoài từ khi còn thơ dại. Tôi viết thư đi khắp nơi, tìm qua các hội người Việt ở hải ngoại, nhưng biển người mênh mông, một giọt mưa rơi xuống đại dương – biết lấy gì để tìm? Có khi nó đã lớn, đã có chồng con, đã sống một cuộc đời khác, không hề hay biết rằng ở một làng chài xa xôi, có một người đàn ông già nua vẫn ngày ngày ngóng về phía biển, chỉ vì nó là giọt máu cuối cùng của người đàn bà anh ta yêu suốt cả một đời.
Rồi tôi già đi. Tóc điểm bạc như mây mùa đông. Đôi chân không còn vững nữa. Tôi bán chiếc xe lam, về làng chài quê bà tôi, sống những ngày tháng cuối đời trong căn nhà nhỏ có mảnh vườn rau xanh và vài con gà mái mơ. Tôi trồng một cây mai chiếu thủy trước sân – loại cây Hạ thích, vì Hạ bảo hoa nó nhỏ xinh, trắng muốt, khi rơi trông như những giọt mưa đông lạnh giá.
Tôi chưa một ngày lấy vợ. Có người hỏi sao, tôi nhìn ra biển khơi xa tít, đáp: "Một chiếc thuyền chỉ neo một bến."
Đêm nay mưa lại rơi. Mưa cuối mùa, lạnh thấu đến tận xương tủy. Tôi ngồi đây, dưới ngọn đèn dầu leo lét bên di ảnh Hạ – tấm hình cũ mờ dần theo năm tháng, chỉ còn thấy đôi mắt ấy vẫn nhìn tôi từ quá khứ, vẫn buồn, vẫn sâu thẳm, vẫn như muốn nói điều gì mà chưa kịp. Làng chài giờ chỉ còn những người già như tôi, ngồi nhìn biển, nhìn mưa, nhìn những cánh buồm nâu lắc lẻo trên sóng nước mênh mang.
Ngoài kia, mưa vẫn rơi. Những giọt mưa cuối mùa rơi trên mái tôn, rơi trên tàu lá chuối, rơi trên những nấm mồ hoang lạnh ở nghĩa trang làng. Có giọt mưa nào là của năm ấy – năm tôi gặp Hạ, năm tôi biết yêu là gì? Và có giọt mưa nào sẽ còn rơi sau khi tôi nhắm mắt xuôi tay? Có ai trên đời này sẽ còn nhớ về một mối tình đã chết từ lâu, hay tất cả sẽ trôi vào quên lãng, như những dòng nước cuối mùa đổ ra biển lớn, chẳng để lại dấu tích gì?
Tôi viết những dòng này để rồi đốt chúng vào ngày giỗ Hạ năm nay. Có thể khi khói bay lên trời cao, cô ấy sẽ đọc được từ nơi chín suối. Có thể cô ấy sẽ biết rằng, suốt bốn mươi năm qua, mỗi khi trời chuyển mưa, có một người đàn ông khờ khạo vẫn ngồi dưới mái hiên, đợi một bóng hình không bao giờ quay trở lại. Có thể cô ấy sẽ biết rằng, tôi vẫn giữ chiếc lược cài đầu ấy – chiếc lược nhựa xanh quai gãy – vẫn giữ tờ giấy nguệch ngoạc kia, vẫn giữ trong tim mình từng âm thanh, từng màu sắc, từng hơi thở của những ngày tháng ngắn ngủi nhưng là hạnh phúc nhất đời tôi.
Mưa ơi, xin đừng rơi nữa. Hay cứ rơi, để tôi còn có cớ mà nhớ.
---
"Có những cuộc tình sinh ra để tan vỡ, như có những con người sinh ra để chờ đợi. Tôi đã đợi bốn mươi năm. Và nếu cần, tôi sẽ đợi thêm bốn mươi năm nữa, trong kiếp này hay kiếp sau. Bởi tình yêu, suy cho cùng, không phải là được đáp trả, mà là được trao đi một cách vô điều kiện, dẫu biết rằng người nhận chẳng bao giờ còn có thể quay lại."
---
Ghi ở làng chài, mùa mưa năm thứ bốn mươi, người đàn ông và chiếc lược cài đầu cũ.