Paris, những năm mà đêm tối mang mùi thuốc lá Gauloises và tiếng giày gõ trên đá cuội Saint-Germain, là nơi người ta học cách sống bằng cách không bao giờ quay đầu lại. Thành phố ấy có những kẻ bán linh hồn để mua một chỗ ngồi ở Ritz, và có những kẻ mua cả thành phố chỉ để đặt một người đàn bà lên đùi. Tôi đã sống ở đó đủ lâu để biết luật: ở đây, hoặc anh là sói, hoặc anh là bữa tối của sói. Trừ nàng. Nàng là mặt trời.
Tên nàng là Céline Laurent. Báo chí lá cải gọi nàng là La Muse de Pigalle sau khi bức chân dung nàng khỏa thân quấn khăn lụa đỏ của họa sĩ Moreau được treo ở Salon d'Automne. Giới quý tộc gọi nàng là thiên thần sa ngã, vì nàng xuất hiện ở nhà hát Opéra Garnier với váy Dior, nhưng biến mất trước nửa đêm để hát ở những hầm rượu không tên. Còn với tôi, Lucien Bellerose, kẻ mà cảnh sát gọi là Le Roi Noir của quận Mười Ba, nàng chỉ là Céline. Một cái tên ba âm tiết, đủ để làm khẩu súng trong túi áo tôi trở nên thừa thãi.
Vẻ đẹp của Céline không phải thứ có thể đo bằng thước tấc của bọn thợ may. Nó là một sự xúc phạm đối với những gì tầm thường. Tóc nàng không vàng hẳn, cũng không nâu hẳn. Nó là màu của mật ong bị mặt trời hun nóng vào tháng Tám, khi nàng cúi đầu thì cả suối mật ấy đổ xuống, che đi một bên xương quai xanh mảnh như cánh chim. Gáy nàng có một nốt ruồi nhỏ, tôi đã đặt môi lên đó vào đêm đầu tiên, và từ đó tôi biết thế nào là nơi chốn để trở về. Mắt nàng màu xám xanh, màu của biển Manche vào những ngày trời trở gió, vừa yên bình để người ta muốn chết đuối, vừa bão tố đủ để nhấn chìm mọi hạm đội. Khi nàng cười, không phải khóe miệng cong lên. Mà là cả gương mặt nàng bừng sáng, như thể ai đó vừa thắp hết đèn chùm ở Versailles chỉ để soi một nụ cười. Làn da nàng trắng một cách phi lý giữa Paris đầy khói bụi, trắng như cánh hoa trà đầu tiên của mùa đông, trắng đến mức tôi luôn sợ những ngón tay chai sạn của mình sẽ để lại vết hằn. Nàng đi qua đâu, hương hoa cam và mùi phấn cũ của sách theo đó mà lan ra, át cả mùi máu và mùi tiền trong thế giới của tôi.
Nàng ngọt ngào theo cái cách khiến kẻ thù của tôi phải bối rối. Céline không biết nói dối. Khi cảnh sát trưởng Dupont đến câu lạc bộ Le Papillon của tôi để hỏi về vụ mất tích của một nghị sĩ, nàng bưng ra cho ông ta một tách chocolat chaud, đặt kèm đĩa bánh madeleine còn ấm. "Ông Dupont, ông có vẻ mệt. Cha tôi ngày xưa cũng mất ngủ như ông khi trời trở gió." Nàng nói, và đặt tay lên mu bàn tay ông ta. Một cái chạm nhẹ, không tính toán. Dupont, kẻ đã bỏ tù hai mươi ba đàn em của tôi, chỉ có thể nuốt xuống lời buộc tội, uống hết tách sô-cô-la, và ra về. Nàng dịu dàng không phải vì yếu đuối. Mà vì nàng tin rằng sự dịu dàng là vũ khí duy nhất không làm vấy máu. Nàng vui vẻ như thể chưa từng thấy người ta bị ném xuống sông Seine với bao xi măng ở chân. Nàng hát trong nhà tắm, nàng đọc Verlaine cho con mèo hoang ở hẻm sau, nàng gọi những vết sẹo trên người tôi là bản đồ của một người đã đi qua chiến tranh để tìm em.
Tôi nhặt được nàng vào một đêm tháng Mười Một. Mưa như trút. Tôi vừa xử lý xong một kẻ phản bội ở bến cảng Bercy, áo măng tô còn vương mùi thuốc súng. Chiếc Delahaye đen của tôi quẹo vào Rue de Lappe thì thấy nàng. Nàng đứng co ro dưới mái hiên của một tiệm hoa đã đóng cửa, cây đàn violon ôm trước ngực, váy muslin trắng đã sũng nước và dính bùn. Không ô, không tiền, không một lời cầu xin. Chỉ có đôi mắt xám xanh ngước lên nhìn tôi khi tôi hạ kính xe. "Thưa ông, ông có thể cho tôi đi nhờ đến Montmartre không? Mẹ tôi ốm, tôi phải về trước khi bà lên cơn ho." Giọng nàng không run vì sợ, mà vì lạnh. Đêm đó, tôi đáng lẽ phải giết thêm hai kẻ nữa. Thay vào đó, tôi đưa nàng về Montmartre, đưa áo khoác cho nàng, và ngồi trong xe suốt đêm dưới nhà nàng để chắc chắn không ai theo đuôi.
Paris là mảnh đất ăn nhau mà sống. Tôi là kẻ ăn. Tôi buôn rượu từ Marseille, tôi mở sòng bạc, tôi mua chuộc thẩm phán và tôi chôn những kẻ ngáng đường dưới nền móng nhà thờ Đức Bà nếu cần. Tay tôi chưa từng sạch. Nhưng từ đêm có Céline, tôi bắt đầu rửa tay trước khi chạm vào nàng. Tôi mua cho nàng căn hộ áp mái nhìn ra mái vòm Sacré-Cœur, thuê người hầu, đặt đàn piano Pleyel. Tôi không giam nàng. Cửa không bao giờ khóa. Nhưng Céline không đi. Nàng ở lại, như thể bóng tối của tôi là nơi duy nhất nàng thấy ấm.
Tình yêu của một ông trùm không giống trong tiểu thuyết. Nó không có thư tình. Nó có những hợp đồng được hủy bỏ vì đối tác đã lỡ buông lời xúc phạm nàng. Nó có những con hẻm ở Belleville bỗng nhiên không còn cảnh sát tuần tra vào thứ Ba, vì thứ Ba nàng thích đi dạo mua hoa. Nó có lệnh của tôi: "Bất cứ ai làm Céline rơi một giọt nước mắt, sẽ phải rơi tất cả máu trong người." Cả Paris ngầm hiểu: đụng vào Lucien thì có thể thương lượng, đụng vào người đàn bà của Lucien thì chỉ có thể cầu nguyện.
Nhưng nàng không biết những điều đó. Hoặc nàng biết, và vờ như không. Céline chỉ hỏi tôi: "Hôm nay anh có giết ai không, Lucien?" Tôi sẽ nói dối: "Không, hôm nay anh chỉ đếm tiền." Nàng sẽ gật đầu, rồi rúc vào ngực tôi, kể về một con chim sẻ nàng cứu được ở ban công. Nàng đặt tên cho nó là Petit Roi. Nàng nghĩ tôi không nghe thấy tiếng thở dài của nàng khi nàng chạm vào vết sẹo đạn ở vai tôi. Nàng nghĩ tôi ngủ rồi khi nàng lén đọc kinh cầu nguyện cho linh hồn tôi.
Đêm định mệnh ấy cũng là một đêm mưa. Kẻ thù cũ của tôi, gia đình Corsican từ Marseille, đã liên thủ với một thứ trưởng bị tôi nắm thóp. Chúng không tấn công tôi. Chúng biết tôi là con chó điên. Chúng tấn công vào mặt trời của tôi. Chúng bắt Céline khi nàng đang mua hoa cam ở chợ. Chúng gửi cho tôi một ngón tay giả đeo nhẫn, là chiếc nhẫn tôi tặng nàng, khắc chữ L & C. Kèm một lời nhắn: "Đến nhà kho bến Ivry một mình, hoặc chúng ta gửi cô ta về từng phần."
Tôi đã đến. Nhưng lần này tôi không đi một mình. Vì Céline đã dạy tôi một điều: ngay cả quỷ cũng cần có người canh giữ sau lưng. Antoine và hai mươi đàn em đã bao vây nhà kho từ ba hướng. Tôi bước vào, không súng trên tay, nhưng cả Paris ở sau lưng tôi.
Chúng có mười hai tên, có dao, có dây thừng. Céline bị trói vào ghế, váy trắng lấm bẩn, cổ tay bầm tím vì dây thừng, nhưng mắt nàng vẫn tìm tôi đầu tiên. Nàng không khóc. Nàng mấp máy môi: "Em biết anh sẽ đến."
Tôi đã không chạy từ năm mười bốn tuổi. Tôi nhìn thẳng vào tên cầm đầu, một kẻ có sẹo tên là Matteo. "Thả cô ấy. Tao ở lại. Chúng mày muốn gì ở tao cũng được."
Matteo cười. "Le Roi Noir quỳ vì một con điếm. Đáng giá đấy." Hắn vung dao.
Và đó là lúc tôi hiểu sự dịu dàng cũng có thể là một thứ quyền năng. Céline, bằng cách nào đó, đã dùng mảnh kính vỡ giấu trong giày để cắt dây trói từ lúc chúng không để ý. Nàng không lao về phía tôi. Nàng lao vào tên Matteo, dùng cây đàn violon gãy nàng luôn mang theo để đập thẳng vào cổ tay cầm dao của hắn. Lưỡi dao rơi xuống, cắm phập vào sàn gỗ.
Tiếng súng nổ ra sau đó, nhưng không phải của tôi. Là của cảnh sát trưởng Dupont. Ông ta bước vào cùng Antoine, cùng lệnh bắt khẩn cấp mà chính ông đã ký sau khi nghe tin Céline bị bắt. Hóa ra, tách chocolat chaud năm nào đã nợ tôi một mạng người. "Lucien Bellerose, lần này anh không cần bẩn tay," Dupont nói, còng tay Matteo lại. "Vì Paris còn cần mặt trời của nó."
Tôi chạy đến đỡ nàng. Cổ tay nàng rướm máu, người run lên vì lạnh và vì sợ trễ một nhịp. Nhưng nàng còn sống. Nàng vẫn thở, vẫn ấm, vẫn là mặt trời của tôi. Nàng vùi mặt vào ngực tôi, lần đầu tiên nàng khóc trước mặt tôi. "Em tưởng em không bao giờ được gặp lại anh nữa, Lucien."
"Không ai được phép mang em đi khỏi anh," tôi siết nàng, giọng khàn đặc. "Kể cả Chúa."
Sau đêm đó, Paris đổi khác. Gia đình Corsican bị xóa sổ, không phải bởi tôi, mà bởi luật pháp. Dupont lấy vụ này để hạ bệ cả một đường dây chính trị bẩn. Còn tôi, Lucien Bellerose, ra một quyết định khiến cả giới ngầm chao đảo: tôi giải tán sòng bạc, tôi đóng cửa Le Papillon. Tôi giữ lại duy nhất một thứ: tiệm hoa ở Rue de Lappe, nơi tôi gặp nàng.
Ba năm sau. Vẫn là Paris, nhưng mùa xuân đã trở lại. Tiệm hoa của chúng tôi tên là La Muse, lúc nào cũng thơm mùi hoa cam. Céline không còn hát ở hầm rượu. Nàng hát ở nhà, cho tôi, cho Petit Roi đã có một cái lồng bằng vàng nhưng cửa luôn mở, và cho đứa con gái nhỏ của chúng tôi. Con bé có mắt xám xanh của mẹ và nốt ruồi trên gáy y hệt. Chúng tôi đặt tên nó là Soleil. Mặt trời.
Chiều nào tôi cũng đóng cửa tiệm sớm. Tôi pha cho nàng một tách chocolat chaud, đặt lên đàn piano Pleyel. Nàng sẽ đàn bản Pour Le Roi Noir, bản nhạc nàng viết xong vào cái ngày tôi trở về từ Marseille với hai bàn tay sạch. Không còn máu, không còn súng, chỉ còn những vết chai đã mờ đi vì cầm kéo cắt hoa.
Đôi khi có những kẻ cũ đến tìm tôi, xin tôi chống lưng cho một phi vụ. Tôi chỉ mỉm cười, chỉ tay ra vườn sau, nơi Céline đang dạy Soleil trồng hoa trà. "Hỏi cô ấy. Nếu cô ấy đồng ý, cả Paris này là của các người."
Chúng nhìn tôi như nhìn một kẻ điên. Có lẽ tôi điên thật. Điên vì một người đàn bà đã dùng sự dịu dàng để rửa tay cho quỷ, rồi giữ luôn cả con quỷ ấy ở lại làm người.
Đêm, Paris vẫn có sói. Nhưng trong căn hộ áp mái nhìn ra Sacré-Cœur, mặt trời của tôi chưa bao giờ lặn. Nàng ngủ trong vòng tay tôi, và mỗi sáng, tôi thức dậy bởi tiếng cười của nàng, bởi mùi bánh madeleine nàng nướng cho con, bởi một vương quốc nhỏ bé mà nàng đã xây cho tôi bằng tất cả những gì ngọt ngào nhất trên đời.
Céline Laurent. Nàng không chỉ là mặt trời. Nàng là bình minh mà một kẻ như tôi tưởng mình không xứng đáng có được. Và kể từ ngày nàng chọn ở lại, bóng tối trong tôi đã học cách nở hoa.