Mùa hạ dừng lại tuổi 19
Tác giả: Rby...:)
Lan Di
Cái tên ấy nghe thì nhẹ, như thể chỉ cần gọi khẽ là đã tan vào gió. Lan Di. Hai tiếng thốt ra tựa như một hơi thở mỏng vào buổi sáng mùa đông, vừa kịp thành hình đã vội vã tiêu biến. Nhưng cuộc đời tôi thì chưa từng có một khoảnh khắc nào nhẹ nhàng hay tự do giống như cái tên đó. Nó là một sự mâu thuẫn khôi hài mà số phận đã ném vào tôi, một chiếc nhãn đẹp đẽ dán lên một chiếc hộp rỗng nát và đầy vết xước.
Tôi lớn lên trong một con ngõ nhỏ nằm sâu trong lòng thành phố. Đó là nơi những bức tường gạch cũ kỹ, phủ đầy rêu xanh luôn giữ lại hơi ẩm dai dẳng của những cơn mưa đã qua từ nhiều tuần trước. Không khí ở đây luôn thoang thoảng mùi gỗ mục, mùi than tổ ong đỏ lửa mỗi sớm và cả mùi của những câu chuyện tầm phào được xào nấu từ ngày này qua ngày khác. Ánh nắng mùa hè ở ngõ nhỏ này chưa bao giờ là một dải lụa vàng rực rỡ; nó bị chia cắt thành từng mảnh, từng vệt loang lổ bởi những mái tôn chìa ra, những giàn phơi quần áo giăng mắc lối đi. Nắng rơi xuống mặt đường bê tông xám xịt như những lát ký ức không liền mạch, vụn vỡ và cô độc.
Ở nơi đó, người ta không cần biết sự thật. Sự thật là một thứ xa xỉ phẩm vừa tốn thời gian vừa không có vị. Họ chỉ cần một câu chuyện đủ ly kỳ, đủ cay nghiệt để nói qua ngày, để làm dịu đi cái tẻ nhạt của những cuộc đời cũng đang mòn mỏi đi trong góc tối. Và tôi, một cách hiển nhiên và định mệnh, luôn là một phần trong những câu chuyện ấy.
Dù chưa từng đồng ý.
Tôi đi đến đâu, sau lưng cũng có tiếng gọi tên mình, hoặc những tiếng xì xầm trôi nổi như lớp váng mỡ trên nồi nước dùng đại trà. Không rõ là thật hay chỉ là thói quen của trí nhớ người khác, họ nhìn tôi không phải nhìn một đứa trẻ tên Lan Di, mà nhìn một bóng ma của những lỗi lầm hay những định kiến mà họ tự dựng lên. Tiếng xì xầm ấy ở đó, bền bỉ và bám tỏa như loài dây leo ăn bám, như một điều không thể tránh khỏi mà tôi phải mặc định mang vác trên vai từ khi biết nhận thức.
Buổi chiều hôm đó, thời tiết lơ lửng một cách khó chịu. Trời không nắng gắt để người ta phải trốn vào nhà, cũng không mưa để mặt đường được gột rửa sạch sẽ. Chỉ là một thứ ánh sáng nhạt, đùng đục như nước vo gạo, rơi xuống mọi thứ một cách lặng lẽ và vô tình.
Tôi đang ngồi đọc sách trên căn gác xép nhỏ chật hẹp, nơi có mùi giấy ẩm và tiếng mọt nghiến gỗ đều đặn. Khi trang sách vừa lật sang một chương mới, tôi nghe tiếng mẹ gọi vọng lên từ dưới nhà, giọng bà lúc nào cũng mang một vẻ mỏi mệt, khàn đặc sau những ca làm đêm dài:
“Lan Di, con qua nhà bà Năm mua giúp mẹ chai nước tương.”
Tôi khép sách lại, cẩn thận dùng một chiếc lá khô đánh dấu trang còn dang dở. Bước xuống những bậc cầu thang gỗ kêu lên những tiếng "két... két..." quen thuộc, tôi khoác thêm chiếc áo khoác mỏng đã sờn gấu, cầm lấy vài đồng bạc lẻ đã nhàu nát được vuốt phẳng thô sơ trong lòng bàn tay. Mọi thứ quen thuộc đến mức tôi có thể nhắm mắt mà bước đi không vấp ngã, từ vết nứt trên bậc thềm đến mùi dầu gió thoảng ra từ phòng mẹ.
Chỉ có con đường hôm đó là dài hơn bình thường. Cảm giác bất an vô cớ làm bước chân tôi nặng lại.
Tiệm tạp hóa của bà Năm vẫn như mọi ngày, một gian nhà chất đống những bao gạo, chai dầu, và những hũ bánh kẹo nhuộm phẩm màu công nghiệp. Khi tôi bước đến, chiếc chuông gió tự chế bằng những vỏ lon bia treo trước cửa chạm vào nhau, vang lên những tiếng "kleng... kleng..." khô khốc.
Và đúng như một kịch bản được lập trình sẵn, những ánh mắt đang tụ tập quanh chiếc bàn cờ tướng bên hiên đồng loạt quay lại. Những người đàn bà rảnh rỗi, những ông lão nhấp ngụm chè đặc. Họ nhìn tôi. Không ai nói lớn, nhưng không gian nhỏ hẹp ấy khiến những lời thì thầm trở nên khuếch đại, tôi nghe được hết, rõ ràng mồn một từng chữ một bấu vào màng nhĩ.
“Con này là Lan Di hả?”
“Con của chị Hạnh đúng không?
“Nhìn giống mẹ nó thật… Cái nét mặt đó, cái dáng đi đó…”
Rồi một giọng nói khác cất lên, cố tình nâng tông cao hơn, rõ ràng hơn như muốn đảm bảo rằng đứa con gái mười mấy tuổi đầu là tôi phải nghe thấy:
“Cây táo lớn thì sinh ra cây táo nhỏ thôi, mong gì thay đổi. Đời mẹ nó thế nào thì đời nó cũng rứa, chạy trời không khỏi nắng.”
Tôi đứng yên một giây. Chỉ một giây thôi. Nhưng một giây đó dài như một thế kỷ của sự nhục nhã vô hình. Lồng ngực tôi siết lại, một cảm giác nghẹt thở dâng lên nghẹn đắng ở cổ họng, giống như có một bàn tay vô hình bóp nghẹt lấy trái tim đang đập từng nhịp yếu ớt. Tôi không đáp, cũng không ngước mắt lên để nhìn xem kẻ vừa phát ngôn là ai. Tôi đã học được cách im lặng từ rất sớm, bởi vì ở đây, sự phản kháng chỉ là mồi lửa cho những trận cười tiếp theo.
Tôi lạnh lùng cầm lấy chai nước tương từ tay bà Năm, đặt những đồng tiền nhàu nát lên chiếc bàn gỗ bết dính dầu mỡ, rồi quay lưng bước ra. Tiếng cười phía sau lưng tôi không dứt ngay, nó kéo dài thêm vài nhịp, trầm đục và nham nhở, như thể tôi chưa từng rời khỏi đó, như thể tôi mãi mãi là món đồ chơi tinh thần để họ tiêu khiển.
Con đường về nhà hôm đó dài một cách khó hiểu. Không phải vì địa hình đổi khác, không phải vì chân tôi mỏi. Mà vì trong đầu tôi có quá nhiều thứ âm thanh hỗn tạp không chịu im lặng. Chúng gào thét, chúng lặp đi lặp lại câu nói độc địa kia:
“Cây táo nào thì sinh ra cây táo ấy…”
Tôi siết chặt túi nilon đựng chai nước tương, những ngón tay trắng bệch bặm chặt vào da thịt. Và lần đầu tiên trong ngày, giữa cái ánh sáng nhạt nhòa của buổi chiều tà, tôi nhìn vào cái bóng đổ dài, vẹo vọ của mình trên vách tường đầy rêu và nghĩ:
Giá như mình được sinh ra như một người khác. Bất kỳ ai cũng được, miễn không phải là tôi.
chương ii:
Người mang mùa hè bình lặng
Mùa hè năm ấy, cái không khí oi bức của ngõ nhỏ dường như bị khuấy động bởi một sự kiện hiếm hoi: có một người mới chuyển đến thuê căn phòng trống ở cuối ngõ. Đối với một nơi mà người ta sống với nhau qua ba bốn thế hệ như thế này, một gương mặt mới luôn là tâm điểm của sự tò mò.
Tôi biết chuyện đó chứ. Những lời bàn tán về "cậu thanh niên trẻ tuổi, trông thư sinh nhưng lầm lì" đã bay qua cửa sổ phòng tôi không dưới mười lần. Nhưng tôi không quan tâm. Trong một không gian đã quá chật chội, quá ngột ngạt bởi những ánh nhìn soi mói và những lời phán xét vô căn cứ, việc có thêm một con người cũng chẳng khác gì việc có thêm một hòn đá trên lối đi. Chỉ là một sự xuất hiện thoáng qua, rồi người ta sẽ lại chán, hoặc chính người đó sẽ không chịu nổi cái không khí này mà biến mất.
Anh tên Hàm Quý. Cái tên nghe vuông vắn và vững chãi, trái ngược hoàn toàn với sự mỏng manh, trôi nổi của tên tôi.
Ban đầu, anh không làm gì đặc biệt để gây chú ý. Anh không giống những nhân vật anh hùng trong các cuốn tiểu thuyết mà tôi thường đọc trên gác xép—những người sẽ đứng ra che chở cho một cô gái bị cả thế giới quay lưng. Anh không đứng về phía tôi trong các cuộc xì xầm. Anh không bảo vệ tôi trước những lời nói mỉa mai của hàng xóm. Anh lại càng không nói những lời đường mật, hoa mỹ khiến trái tim một cô gái mới lớn phải rung động.
Anh chỉ… ở đó. Một sự hiện diện lặng lẽ nhưng kiên định. Anh tử tế một cách rất bình thường, cái sự tử tế không mưu cầu, không khoa trương, đến mức ban đầu tôi còn hoài nghi và cảnh giác.
Tôi nhớ như in đoạn hội thoại đầu tiên giữa hai chúng tôi, vào một buổi sáng khi tôi đang quét lá rụng trước hiên nhà. Anh đi ngang qua, dừng lại một nhịp, nhìn chiếc chổi tre trong tay tôi rồi hỏi:
“Nhà em ở gần đây à?”
Tôi ngẩng đầu nhìn anh, đôi mắt không giấu nổi vẻ đề phòng bẩm sinh của một con thú nhỏ hay bị tổn thương. Tôi trả lời ngắn gọn, cụt ngủn: “Vâng.” rồi cúi đầu tiếp tục quét, cố ý tạo ra khoảng cách để anh tự biết mà rời đi. Tôi tưởng rằng chỉ vậy, anh sẽ giống như những người khác, thấy tôi lạnh nhạt thì sẽ tự ái hoặc buông lại một cái nhìn khinh khỉnh.
Nhưng ngày hôm sau, khi tôi đi học về dưới bầu trời đầy mây đen, anh lại xuất hiện từ phía ngược lại. Đi ngang qua tôi, anh không hỏi câu cũ, mà là một câu khác:
“Trời sắp mưa, mang áo mưa chưa?”
Tôi hơi giật mình, lắc đầu rồi bước nhanh hơn.
Rồi hôm sau nữa, khi tôi bước ra khỏi con ngõ để đến trường:
“Tan học chưa?”
Và khi chiều muộn tôi trở về, anh đang đứng sửa lại cái xích xe đạp bên đường, chỉ ngẩng lên nói một câu ngắn ngủi:
“Đi đường này cẩn thận, đoạn trên đang sửa, nhiều ổ gà lắm.”
Anh không ồn ào. Không cố ý kéo dài cuộc trò chuyện. Không tìm cách bước vào cuộc sống của tôi một cách rõ ràng hay thô bạo. Anh giống như một cái đồng hồ cát, cứ đến đúng giờ là chảy, xuất hiện đúng lúc với những câu nói nhỏ nhặt, đời thường nhất. Ban đầu tôi thấy phiền, nhưng dần dần, tôi nhận ra mình không còn cảm giác khó chịu nữa. Sự xuất hiện của anh trơn tru và tự nhiên như hơi thở của mùa hè.
Có một hôm, thời tiết đổ chứng. Trời đang trong xanh bỗng chốc mây đen kéo đến, một cơn mưa rào mùa hè bất chợt đổ xuống như trút nước. Tôi không kịp chạy về nhà, đành đứng trú tạm dưới mái hiên của tiệm tạp hóa bà Năm nơi tôi ghét phải đứng nhất. Chiếc áo sơ mi học sinh mỏng manh nhanh chóng bị những hạt mưa hắt vào, ướt đẫm một bên vai và dính bết vào da thịt. Cái lạnh của nước mưa thấm vào người, nhưng cái lạnh từ những ánh mắt ái ngại, tò mò từ bên trong tiệm nhìn ra còn khiến tôi run rẩy hơn.
Tôi đứng đó, thu mình lại vào góc tối nhất của mái hiên, không biết mình phải đợi ở đây bao lâu, chỉ mong cơn mưa này tan đi thật nhanh hoặc mặt đất nứt ra để tôi trốn xuống.
Giữa tiếng mưa gầm rú, một bóng người cao lớn bước đến bên cạnh tôi. Tôi chưa kịp định thần thì một hơi ấm quen thuộc đã bao bọc lấy bả vai mình. Một chiếc áo khoác jeans cũ, hơi bạc màu nhưng khô ráo và mang theo mùi nắng xen lẫn mùi bột giặt dịu nhẹ được đưa qua, phủ lên người tôi.
“Khoác tạm đi. Ướt hết rồi kìa.”
Voice anh trầm thấp, lẫn vào tiếng mưa rơi sầm sập.
Tôi kinh ngạc nhìn lên. Là Hàm Quý. Tóc anh cũng đã dính nước mưa, vài lọn tóc bết lại trước trán, nhưng đôi mắt anh thì vô cùng bình thản.
Tôi mím môi, định cởi áo trả lại:
“Em không sao…”
“Mặc vào đi, đừng bướng.” Anh không cho tôi cơ hội từ chối, bàn tay anh giữ nhẹ vào vai áo tôi một giây rồi buông ra ngay lập tức, giữ một khoảng cách đúng mực của một người lịch sự.
Suốt nửa tiếng đồng hồ sau đó, anh không nói thêm một câu nào nữa. Anh không hỏi tại sao tôi không chạy vào trong tiệm trú, không hỏi về gia đình tôi, không nói về bản thân anh. Anh chỉ đứng đó, hai tay đút vào túi quần, mắt nhìn đăm đăm vào màn mưa trắng xóa trước mặt. Anh đứng ở phía ngoài, dùng tấm lưng rộng của mình để che bớt những hạt mưa hắt theo gió, và vô tình hay cố ý, che luôn cả tầm nhìn của những người bên trong tiệm tạp hóa đang hướng về phía tôi.
Chúng tôi đứng cạnh nhau cho đến khi mưa ngớt hạt, chỉ còn những tiếng giọt gianh lách tách rơi từ mái hiên xuống đất. Anh quay sang nhìn tôi, thấy tôi đã đỡ run, liền khẽ gật đầu:
“Mưa tạnh rồi, về nhà đi kẻo mẹ mong. Cái áo cứ giữ lấy, hôm nào trả sau cũng được.”
Rồi anh quay đi, bước những bước dài trên mặt đường sũng nước, bóng lưng anh thản nhiên như thể chuyện vừa rồi chẳng có gì quan trọng, như thể anh chỉ vừa làm một việc hiển nhiên như hít thở khí trời.
Từ hôm đó, một chiếc mầm nhỏ dịu dàng bắt đầu cắm rễ trong lòng tôi, tôi bắt đầu để ý đến anh nhiều hơn. Sự chú ý ấy không đến từ việc anh làm điều gì to tát, lẫy lừng. Mà nó tích tụ từ những thứ rất nhỏ, nhỏ đến mức nếu không phải là một kẻ luôn sống trong sự ghẻ lạnh như tôi thì người khác sẽ quên ngay lập tức: một câu hỏi han không đầu không cuối, một lần anh đứng chờ đèn đỏ cùng nhịp bước với tôi, hay một lần đi chậm lại trên con đường đầy sỏi đá để tôi một đứa con gái luôn cúi đầu bước đi không bị bỏ lại phía sau một mình.
Những thứ bình thường ấy, đối với thế giới ngoài kia là vô giá trị. Nhưng với tôi, chúng là những chiếc phao cứu sinh nhỏ bé cứu vớt tôi khỏi sự chìm đắm trong vũng bùn tủi nhục.
Năm mười mười tám tuổi, cái tuổi mà người ta bắt đầu biết mơ mộng về tương lai, tôi lại chẳng có ước mơ nào ngoài việc mong mỗi ngày trôi qua được bình yên. Vào ngày sinh nhật mình, tôi không có bánh kem, không có tiệc tùng. Tôi tự mua cho mình một chậu hoa linh lan nhỏ ở gánh hàng rong ngoài phố lớn mang về đặt trên bậu cửa sổ gác xép. Hôm đó, khi thấy anh đang ngồi đọc sách dưới sân, tôi đã lấy hết can đảm bưng chậu hoa xuống, đặt lên chiếc bàn gỗ nhỏ trước mặt anh.
Những bông hoa nhỏ xíu, màu trắng muốt như những chiếc chuông nhỏ treo ngược, trông vô cùng mong manh và thuần khiết giữa khung cảnh cũ kỹ của con ngõ.
Anh ngẩng đầu lên khỏi trang sách, nhìn chậu hoa rồi nhìn tôi, ánh mắt lộ vẻ ngạc nhiên:
“Đây là hoa gì?” anh hỏi.
“Linh lan,” tôi đáp, giọng hơi lí nhí.
“Ý nghĩa của nó là gì em biết không?”
Anh dùng ngón tay trỏ khẽ chạm vào một nụ hoa nhỏ.
Tôi nhìn sâu vào mắt anh, cố tìm một chút dao động, rồi trả lời:
“Hạnh phúc trở về.”
Hàm Quý nghe xong, anh nở một nụ cười nhẹ, nụ cười hiếm hoi làm bừng sáng cả khuôn mặt vốn có phần nghiêm nghị của anh:
“Em còn tin vào mấy thứ ngôn ngữ loài hoa này à?”
Tôi cũng cười theo anh. Một nụ cười nhẹ nhàng, hiếm hoi xuất hiện trên môi tôi suốt mười tám năm qua. Nhưng nụ cười ấy giấu nhẹm đi một sự thật cay đắng trong lòng. Tôi không nói với anh rằng: Điều tôi thực sự mong “trở về” không phải là một thứ hạnh phúc xa xỉ, to tát nào cả. Mà tôi chỉ thèm khát một cảm giác bình thường như bao người khác được sống mà không bị chỉ trỏ, được thở mà không phải gánh tội thay cho quá khứ.
Thời gian cứ thế trôi đi, chậm rãi nhưng không cách nào níu giữ. Tôi không biết từ lúc nào, việc mỗi buổi sáng mở cửa sổ ra nhìn thấy anh dắt xe đi làm, hay mỗi buổi chiều thấy bóng anh thấp thoáng đầu ngõ đã trở thành một thói quen, một phần không thể thiếu trong cấu trúc ngày sống của tôi.
Đó không phải là một tình yêu ồn ào với những lời thề non hẹn biển. Đó cũng chẳng phải là những rung động rõ ràng khiến tim đập chân run mỗi khi chạm mặt. Nó là một thứ gì đó rất nhẹ, giống như một lớp sương mỏng phủ lên mặt hồ vào buổi sớm, che đi những góc cạnh xù xì của thực tại. Nó nhẹ đến mức tưởng như có thể xua tay là tan biến, nhưng lại dai dẳng và thấm sâu vào từng thớ thịt, đến mức tôi nhận ra mình không thể bóc tách nó ra khỏi tâm trí được nữa.
Anh là khoảng lặng duy nhất trong cuộc đời đầy tiếng ồn độc địa của tôi.
Chương III: Tờ giấy trắng và bản án mười chín
Nhưng số phận chưa bao giờ là một người kể chuyện nhân từ. Khi bạn tưởng rằng mình đã tìm thấy một chỗ dựa tinh thần vừa đủ để chịu đựng cuộc đời, thì số phận sẽ nhếch mép cười và rút đi chiếc thảm dưới chân bạn.
Bước sang tuổi mười chín được vài tháng, cơ thể tôi bắt đầu có những biểu hiện khác lạ. Ban đầu chỉ là những cơn mệt mỏi kéo dài, cơ thể rã rời dù tôi không làm việc gì nặng nhọc. Tôi nghĩ có lẽ do thời tiết chuyển mùa, hoặc do tôi thức khuya đọc sách quá nhiều. Nhưng rồi những cơn buồn nôn xuất hiện vào những buổi sáng sớm, dai dẳng và cào xé ruột gan dù dạ dày trống rỗng. Có những ngày, một năng lượng tiêu cực nào đó đè nặng lên ngực khiến tôi không muốn mở miệng nói bất kỳ lời nào, chỉ muốn nằm im trên chiếc giường tre cũ kỹ, nhìn lên trần nhà loang nổ vết ố nước.
Mẹ tôi bận rộn với những lo toan cơm áo gạo tiền, bà nhìn thấy tôi xanh xao thì chỉ mua vài liều thuốc cảm sốt ngoài tiệm thuốc tây cho tôi uống. Thuốc uống vào, cơn sốt có giảm nhưng cái rã rời trong xương tủy thì ngày một tăng lên. Những vết bầm tím không rõ nguyên nhân bắt đầu xuất hiện trên da thịt tôi, ở bắp tay, ở đùi, xanh xao và nhức nhối như những vết mực loang.
Cho đến một ngày, khi đang đứng rửa bát dưới sân, đầu óc tôi bỗng quay cuồng, mọi thứ xung quanh tối sầm lại và tôi ngã khuỵu xuống, máu mũi chảy ra thành dòng đỏ tươi, nhuộm thẫm một khoảng sân xi măng.
Mẹ hốt hoảng đưa tôi vào bệnh viện thành phố.
Tôi không nhớ rõ mình đã phải ngồi chờ bao lâu trên chiếc ghế băng dài ở hành lang bệnh viện. Mùi thuốc sát trùng, mùi cồn, mùi của sự bệnh tật và chết chóc bao vây lấy tôi. Tiếng bước chân vội vã của các y bác sĩ, tiếng khóc sụt sùi của những gia đình xung quanh tạo nên một không gian hỗn độn. Tôi ngồi đó, tự ôm lấy hai vai mình, cảm giác cái lạnh từ chiếc ghế sắt thấm qua lớp áo khoác jeans cũ của Hàm Quý chiếc áo tôi vẫn thường mặc như một lá bùa hộ mệnh.
Cuối cùng, y tá gọi tên tôi vào phòng gặp bác sĩ trưởng khoa.
Tôi ngồi đối diện với một người đàn ông trung niên, mái tóc đã điểm bạc, gương mặt hằn lên những nếp nhăn của sự trải nghiệm. Ông cầm trên tay tập hồ sơ bệnh án của tôi, lật qua lật lại. Tôi chăm chú nhìn vào ánh mắt của ông khi ông nhìn tờ kết quả xét nghiệm máu và tủy đồ.
Bác sĩ im lặng rất lâu. Cái sự im lặng ấy kéo dài đến mức tôi nghe thấy cả tiếng tích tắc của chiếc đồng hồ treo tường và tiếng tim mình đập loạn nhịp trong lồng ngực. Sự im lặng của một bác sĩ luôn là điềm báo của một điều tồi tệ.
Ông thở dài một tiếng rất khẽ, đặt tập hồ sơ xuống bàn, đan hai bàn tay vào nhau, nhìn thẳng vào mắt tôi bằng một ánh mắt chứa đựng sự thương cảm pha lẫn bất lực. Ông nói, giọng trầm và chậm rãi:
“Em đi một mình à? Mẹ em đâu?”
“Mẹ em đang bận đóng tiền viện phí ngoài kia ạ. Có chuyện gì bác sĩ cứ nói thẳng với em,” tôi nghe thấy giọng mình vang lên, bình tĩnh đến lạ lùng.
Bác sĩ khẽ gật đầu, như tôn trọng sự thẳng thắn của tôi, nhưng lời ông nói ra sau đó thì tựa như một cây búa tạ giáng thẳng vào đầu tôi:
“Em cần chuẩn bị tinh thần… Kết quả xét nghiệm cho thấy em bị bạch cầu cấp dòng tủy. Một dạng ung thư máu tiến triển rất nhanh.”
Tôi không hiểu ngay lập tức. Tai tôi như có một tiếng ve kêu o o kéo dài, làm mờ đi mọi âm thanh xung quanh. Đầu óc tôi trống rỗng. Cho đến khi những từ ngữ chuyên môn khô khốc như
“bệnh ác tính”
“huyết học”,
“thời gian sống sót”,
“hóa trị”
được ông giải thích thêm, chúng mới bắt đầu ghép lại trong trí não tôi thành một khối thuốc nổ nặng nề. Một thứ quá nặng, quá tàn nhẫn để một đứa con gái mười chín tuổi có thể hiểu trọn và chấp nhận.
Mười chín tuổi. Cái tuổi mà người ta vừa mới bắt đầu cuộc đời độc lập, vừa mới chạm ngõ những ước mơ. Còn tôi, tôi nhận được một bản án tử hình có thời hạn.
Tôi chìa bàn tay gầy guộc ra nhận lấy tờ giấy kết quả từ tay bác sĩ. Tay tôi run lên bần bật, tờ giấy mỏng rung rinh theo từng nhịp nấc nghẹn trong lòng. Nhưng một giọt nước mắt tôi cũng không để rơi xuống. Tôi đã quen với việc chịu đựng nỗi đau một mình, nước mắt ở cái ngõ nhỏ kia chỉ là dấu hiệu của sự yếu đuối để người ta giễu cợt. Ở đây cũng vậy, khóc chẳng giải quyết được gì.
Tôi đứng dậy, cúi đầu chào bác sĩ rồi bước ra ngoài hành lang. Tôi đi qua mẹ khi bà đang loay hoay với đống giấy tờ hóa đơn ở quầy thu ngân, tôi không gọi bà, cứ thế bước thẳng ra cổng bệnh viện.
Tôi đứng rất lâu dưới hiên nhà vòm của bệnh viện. Rồi đột nhiên, tôi bật cười. Một tiếng cười rất nhỏ, khô khốc và méo mó thoát ra từ kẽ răng. Tôi cười chính mình, cười cái số phận trớ trêu này. Như thể chuyện đó không thuộc về mình, như thể tôi đang xem một bộ phim bi kịch rẻ tiền của một ai đó khác, còn tôi chỉ là một khán giả vô tình ghé qua.
Hóa ra đời tôi là một trò đùa. Họ bảo tôi là cây táo nhỏ của một cây táo hư hỏng. Bây giờ, cây táo nhỏ này thậm chí còn không có cơ hội để lớn lên và chứng minh điều ngược lại.
Ngoài trời hôm đó bầu trời xám xịt một màu chì. Không có mưa lớn trút xuống để hòa cùng nỗi đau của tôi, chỉ có những hạt mưa bụi li ti, mỏng mảnh nhưng đủ để làm mọi thứ xung quanh những hàng cây, những chiếc xe qua lại, những dòng người hối hả trở nên nhòe đi, mờ mịt và xa xăm.
Tôi đi bộ dọc theo vỉa hè để về nhà, chai nước tương hôm nào giờ thay bằng tờ giấy xét nghiệm cuộn tròn trong túi áo. Trong đầu tôi suốt dọc đường đi chỉ lặp đi lặp lại một câu hỏi duy nhất, một câu hỏi không có lời đáp vang lên trong không trung vô định:
“Mình đã sai ở đâu? Mình đã làm gì sai để phải nhận lấy kết quả này?”
Nhưng không một ai trả lời tôi. Tiếng động cơ xe máy gầm rú, tiếng còi xe inh ỏi nuốt chửng câu hỏi của tôi vào lòng phố thị lạnh lùng.
CHƯƠNG IV: KHOẢNG CÁCH CỦA CHIẾC BÓNG
Và Hàm Quý vẫn ở đó.
Sau cái ngày tôi nhận án tử từ bệnh viện trở về, anh vẫn xuất hiện đúng theo nhịp sống bình thường của tôi, không có một sự xáo trộn nào. Anh không phải là kiểu người sẽ biến thành một "vị cứu tinh" xuất hiện với những lời hứa hẹn sẽ "cứu tôi khỏi mọi đau khổ" hay đưa tôi đi chạy chữa khắp nơi. Anh không biết về căn bệnh của tôi, bởi vì tôi đã dùng chút sức lực và lòng tự trọng cuối cùng của mình để giấu nhẹm nó đi, cất sâu tờ giấy xét nghiệm vào góc tủ tối nhất.
Anh chỉ giữ đúng cái cách anh đã tồn tại trong đời tôi từ trước đến nay: một sự hiện diện vừa vặn, đúng nhịp, không vồ vập nhưng vô cùng tinh tế.
Có một chiều, cơ thể tôi mệt rã rời sau một đợt sốt ngầm kéo dài từ đêm hôm trước, tôi đi bộ từ tiệm thuốc tây về. Khi đến đầu ngõ, tôi nhìn thấy một nhóm năm sáu người đàn bà đang ngồi tụ tập trước cửa tiệm tạp hóa của bà Năm, tiếng cười nói oang oang, tiếng bàn tán rôm rả văng vẳng ra tận ngoài đường lớn. Tôi biết, nếu tôi bước qua đó bây giờ, với khuôn mặt nhợt nhạt không một giọt máu và bước đi xiêu vẹo này, tôi lại phải nhận những ánh mắt soi mói, những lời xì xầm về cái dáng vẻ ngày càng gầy gò, xanh xao của mình. Họ sẽ lại thêu dệt nên những câu chuyện kinh dị về tôi. Tôi mệt lắm rồi, tôi không còn đủ năng lượng để dựng lên lớp vỏ bọc dửng dưng như mọi khi được nữa.
Tôi đứng khựng lại bên gốc cây phượng già cách tiệm tạp hóa một đoạn, cúi đầu nhìn mũi giày sờn rách của mình, lưỡng lự không muốn bước tiếp vào con ngõ.
Đúng lúc đó, Hàm Quý từ hướng ngược lại đi làm về ngang qua. Anh dừng bước trước mặt tôi, chiếc xe đạp cũ dựng bên cạnh. Anh không hỏi những câu thừa thãi, sáo rỗng như "Em làm sao thế?" hay "Có chuyện gì xảy ra à?". Anh nhìn về phía đám đông ồn ào đang chực chờ soi mói kia, rồi nhìn sang khuôn mặt nhợt nhạt, mồ hôi rịn ra trên trán của tôi, khẽ lên tiếng, giọng mang chút đùa cợt nhẹ nhàng để giải tỏa bầu không khí đang căng thẳng:
“Đứng đây lâu vậy, bị mẹ mắng không cho vào nhà à?”
Tôi ngước lên nhìn anh, đôi mắt mệt mỏi cố nở một nụ cười gượng gạo rồi khẽ lắc đầu, không nói gì.
Anh không hỏi thêm một câu nào nữa. Anh lẳng lặng bước lên một bước, đứng sóng đôi cạnh tôi, quay lưng về phía đám đông ở tiệm tạp hóa kia. Anh đứng đó, hai tay đút túi quần, dáng người cao lớn, vững chãi của anh đổ một chiếc bóng dài trên mặt đất xi măng, che khuất hoàn toàn thân hình gầy nhỏ, tội nghiệp của tôi khỏi những ánh mắt tò mò, độc địa từ phía tiệm tạp hóa nhìn ra. Chúng tôi đứng cạnh nhau như hai pho tượng dưới bóng mát của cây phượng. Anh không làm gì cả, không nói lời nào, chỉ đứng đó như một cái bóng đủ che bớt ánh nhìn của người khác cho tôi, bảo vệ chút lòng tự trọng tội nghiệp cuối cùng của tôi.
Có những hôm khác, khi căn bệnh bắt đầu tàn phá sâu vào hệ thống tạo máu, chân tay tôi đau nhức dữ dội, mỗi bước đi như có hàng ngàn cây kim châm vào lòng bàn chân. Tôi đi bộ về nhà sau giờ học muộn, bước đi chậm chạp, lê lết từng bước một trên con ngõ dài đằng đẵng.
Anh đi làm về bằng xe đạp từ phía sau vượt lên. Nhưng thay vì lướt qua hay bảo tôi lên xe anh chở điều mà anh biết thừa một đứa con gái luôn mang tâm lý tự ti, sợ lời đàm tiếu và luôn cố vạch rõ khoảng cách như tôi sẽ từ chối—anh lại bóp nhẹ phanh, hạ một chân xuống đất, dắt bộ chiếc xe đi song song với tôi trên mặt đường gồ ghề.
Anh không hỏi lý do tại sao dạo này tôi đi chậm như một bà lão. Anh không nhìn tôi bằng ánh mắt thương hại của một người bề trên nhìn một kẻ yếu thế, bệnh tật. Anh cũng không tò mò gặng hỏi về những vết bầm tím trên cánh tay tôi vô tình lộ ra dưới lớp tay áo sơ mi. Anh chỉ đi chậm lại theo đúng tốc độ của tôi, bánh xe đạp quay những vòng đều đặn, tiếng xích xe kêu lách cách nhẹ nhàng và quen thuộc trong không gian yên ắng của buổi chiều muộn.
“Đi từ từ thôi, không có gì phải vội cả,”
anh nói một câu bâng quơ, mắt nhìn thẳng về phía cuối ngõ nơi có rặng hoàng hôn đỏ sẫm.
Cái sự tử tế của anh là như vậy. Không thương hại. Không tò mò. Chỉ là một sự hiện diện rất vừa đủ, không thừa một phân, không thiếu một tấc. Những điều nhỏ nhặt ấy không thể thay đổi được tờ giấy kết quả xét nghiệm đang nằm lạnh lẽo trong ngăn kéo tủ của tôi. Chúng không thể làm cho các tế bào ung thư máu ngừng sinh sôi, không thể kéo dài thêm tuổi thọ cho tôi. Nhưng chúng có một quyền năng kỳ diệu khác: chúng khiến tôi bớt cảm thấy mình đang là một sinh vật “lạc lõng”, một kẻ ngoại lai bị ruồng bỏ trong chính con ngõ mà mình đã sinh ra và lớn lên. Anh cho tôi cảm giác, ít nhất trên cuộc đời tàn nhẫn này, tôi vẫn được đối xử như một con người bình thường, được tôn trọng và được quan tâm một cách âm thầm.
Nhưng chính sự tử tế, chính cái ốc đảo bình yên ấy lại là nguồn cơn của một nỗi sợ hãi mới nhen nhóm và lớn dần lên trong lòng tôi. Tôi bắt đầu nhận ra mình đang lún quá sâu vào cảm xúc với anh. Tôi thích cái cách anh im lặng đồng hành, thích chiếc bóng dài của anh che chở cho tôi, thích mùi nắng ấm áp trên chiếc áo khoác jeans cũ mà anh cho mượn.
Và tôi bắt đầu sợ.
Tôi sợ hãi một cách tột cùng, một nỗi sợ hãi thực tế và lạnh lùng. Tôi biết rõ cái kết cục thảm hại đang chờ đợi mình ở phía trước: một cái giường bệnh trắng toát mùi thuốc sát trùng, những đợt hóa trị làm tóc rụng sạch, một thân xác gầy gò héo mòn dần theo thời gian và cuối cùng là một nấm mồ xanh cỏ cô độc ngoài nghĩa trang. Nếu tôi tiếp tục đón nhận sự tử tế của anh, nếu tôi để bản thân mình ngã hẳn vào lòng anh, thì đến lúc thời gian cạn kiệt, đến lúc phải buông tay, tôi sẽ không tài nào buông nổi. Tôi sẽ chết trong sự tiếc nuối, oán hận và đau đớn tột cùng, và tệ hơn nữa, tôi sẽ để lại cho anh một người đàn ông tốt bụng một khoảng trống hoác đầy tổn thương và ký ức đau buồn suốt phần đời còn lại của anh. Anh là người tốt, anh xứng đáng có một cô gái khỏe mạnh, một tình yêu trọn vẹn, rực rỡ và một tương lai tươi sáng, chứ không phải một gánh nặng mười chín tuổi sắp sửa lụi tàn như tôi.
Tôi tự hứa với lòng mình, một lời hứa đau đớn và dứt khoát nhất của thời thanh xuân: Nếu một trong hai chúng tôi phải rời đi, tôi phải là người chủ động rời trước. Tôi phải đẩy anh ra xa trước khi bản thân mình không còn đường lui.
Tôi bắt đầu thực hiện kế hoạch tàn nhẫn ấy đối với chính trái tim mình và anh. Tôi lùi lại phía sau, dựng lên cái ranh giới vô hình mà anh đã dầy công xóa bỏ suốt thời gian qua.
Khi anh hỏi han hay nhắn tin, tôi không trả lời ngay, có khi để hàng tiếng đồng hồ hoặc trả lời bằng những từ ngữ cộc lốc, lạnh lùng, vô cảm nhất có thể. Khi thấy bóng anh đi từ đầu ngõ, tôi chủ động rẽ sang một con hẻm khác, đi đường vòng để không phải đi cùng đường với anh. Khi anh đứng lại định nói chuyện, tôi chỉ cúi đầu, viện cớ
“em bận việc nhà phải về ngay”
rồi bước vội đi, không đứng lại lâu quá mười giây để ánh mắt anh không thể xoáy sâu vào sự dối trá trong mắt tôi.
Anh không hỏi tại sao tôi lại thay đổi thái độ một cách đột ngột và tuyệt tình như vậy. Anh không chất vấn, không tức giận, cũng không cố tình gặng hỏi hay bám theo. Anh chỉ chọn cách im lặng, tôn trọng quyết định của tôi. Anh lùi lại một bước, giữ đúng cái khoảng cách mà tôi cố tình vạch ra, nhưng ánh mắt anh mỗi lần nhìn theo bóng lưng tôi đi dường như có một nỗi buồn sâu thẳm không nói nên lời.
Và chính cái sự im lặng thấu hiểu, không lời trách móc ấy của anh lại càng khiến trái tim tôi đau đớn, rỉ máu hơn gấp bội. Sự im lặng đó khiến tôi hiểu ra một sự thật cay đắng: Có những thứ, có những mối thâm tình không cần phải nói ra, không cần một danh phận hay một lời ước hẹn rõ ràng, nhưng nó vẫn tồn tại một cách bền bỉ và sâu sắc. Và việc phải tự tay cầm dao cắt đứt nó khi lòng vẫn còn thương là một cực hình tàn nhẫn nhất.
Một buổi chiều muộn, khi những cơn đau xương khớp lại hành hạ thể xác, tôi ngồi một mình dưới gốc cây phượng già nơi cuối ngõ. Mùa hè đang dần đi vào những ngày cuối cùng, hoa phượng không còn đỏ rực rỡ trên cành nữa, chúng rụng tơi tả đầy trên mặt đất bê tông xi măng, tạo thành một thảm hoa màu đỏ thẫm như màu máu khô, tiêu điều và hoang tàn.
Tôi nhặt một cánh hoa phượng rơi trên đùi lên, nhìn những đường gân hoa đang héo đi, quăn lại trên đầu ngón tay gầy guộc của mình. Tôi nghĩ về tờ giấy kết quả xét nghiệm mới nhất mà tôi vừa lén mẹ đi nhận tuần trước: các chỉ số tế bào máu đều đã giảm sút đến mức báo động, bác sĩ bảo thời gian của tôi không còn tính bằng năm, bằng tháng nữa rồi, phải chuẩn bị cho tình huống xấu nhất bất cứ lúc nào.
Có lẽ mình không còn nhiều thời gian thật. Tôi thầm nghĩ, mắt nhìn về phía hoàng hôn đang tắt dần sau những mái tôn rỉ sét. Và có lẽ, đây chính là lúc phải buông bỏ mọi thứ một cách dứt khoát. Không thể cứ dây dưa, làm khổ mình và làm khổ anh thêm nữa.
Tôi không gặp anh nhiều nữa. Tôi chủ động xin nghỉ học, nghỉ cả việc làm thêm ngoài phố, hầu như cả ngày chỉ giấu mình trên căn gác xép chật hẹp, chịu đựng những cơn sốt cao hầm hập và những trận nôn mửa khan trong bóng tối để mẹ không phát hiện ra. Mẹ tôi nhìn tôi bằng ánh mắt bất lực, đau đớn, bà đã khóc hết nước mắt khi biết bệnh tình thực sự của con gái, nhưng cái nghèo, cái đói đã trói buộc đôi bàn tay thô ráp của bà, chúng tôi lấy đâu ra hàng trăm triệu đồng cho những ca phẫu thuật ghép tủy đắt đỏ?
Mọi thứ trở nên rõ ràng và hiện hữu hơn bao giờ hết đối với tôi. Rằng cái chết không còn là một khái niệm trừu tượng, xa xôi trong những cuốn tiểu thuyết tôi thường đọc, nó đang đứng ngay sau lưng tôi, hơi thở lạnh lẽo của nó đã chạm vào gáy tôi rồi. Tôi không còn nhiều thời gian như tôi từng ngây thơ tưởng tượng vào cái ngày nhận chậu hoa linh lan.
Trong một đêm dài không thể chợp mắt vì những cơn đau tủy xương hành hạ tột cùng, tôi bật chiếc đèn pin nhỏ, lấy một mẩu giấy trắng từ cuốn sổ tay, định viết cho anh vài lời cuối cùng. Giống như đoạn trích trong cuốn sách mà tôi đã lật đi lật lại nhiều lần trên gác xép: "Sớm muộn tên em cũng sẽ tan biến trong danh sách anh giữ bấy lâu nay. Nhưng đoạn ký ức trong em, làm sao có thể xóa bỏ nhanh đến vậy?". Tôi muốn hỏi anh làm sao để quên, làm sao để rời đi mà không mang theo hình bóng anh. Nhưng khi đặt bút xuống, mực vừa chạm giấy, tôi lại thấy mọi từ ngữ đều trở nên bất lực và thừa thãi. Nói rằng em yêu anh à? Hay nói rằng em sắp chết, xin anh đừng quên em? Tất cả đều quá nặng nề và ích kỷ.
Cuối cùng, tôi vò nát tờ giấy trắng ấy ném vào góc tối, giống như bức tranh vẽ hai người ôm nhau đầy bất lực mà tôi từng thấy, biểu thị cho sự đầu hàng trước số phận: "Ngày hôm ấy em bắt buộc bản thân mình phải từ bỏ anh. Lòng em đau chứ, nhưng mà em đã hết cách rồi. Đoạn tình cảm này em thua rồi, mong rằng chàng trai của em sau này phải thật hạnh phúc nhé". Tôi chỉ viết vào lòng bàn tay mình, viết bằng một loại mực vô hình của tâm tưởng năm chữ chứa đựng tất cả sự bất lực của tuổi mười chín:
“Em thua rồi, Quý ạ.”
Tôi thua thời gian độc địa và tàn nhẫn. Tôi thua cái thanh xuân ngắn ngủi chưa kịp rực rỡ đã vội vã lụi tàn. Và tôi thua một điều, một thứ tình cảm thiêng liêng, dịu dàng và đẹp đẽ nhất giữa hai chúng tôi mà cho đến tận giây phút cuối cùng của cuộc đời, nó vẫn chưa từng được gọi tên một cách chính thức.
Rồi tôi rời đi.
Vào một ngày cuối tháng Tám, khi cơn bão đầu mùa đổ bộ vào thành phố, làm rung chuyển những mái tôn và quật gãy những cành phượng già đầu ngõ, tôi được đưa vào phòng cấp cứu của bệnh viện trong tình trạng hôn mê sâu do xuất huyết nội tạng diện rộng. Tôi rời bỏ con ngõ nhỏ đầy tiếng xì xầm ấy, rời bỏ căn gác xép ngập mùi sách cũ và bụi bặm, và rời bỏ anh trong một mùa hè oi nồng, kiệt quệ một mùa hè không có đủ sức lực, không có đủ sự bao dung để giữ lại sinh mạng của một đứa con gái tội nghiệp mang tên Lan Di.
CHƯƠNG V: LINH LAN VÀ BIA MỘ TUỔI MƯỜI CHÍN
Nhiều năm sau.
Thời gian là một dòng chảy tàn nhẫn và lạnh lùng nhất, nó không bao giờ dừng lại hay chậm đi một nhịp vì sự ra đi của bất kỳ một ai trên cuộc đời này. Con ngõ nhỏ của mười một năm trước giờ đã thay đổi đến mức nếu tôi có sống lại cũng không thể nhận ra được nữa. Những bức tường gạch cũ kỹ phủ rêu xanh lưu giữ hơi ẩm ngày xưa đã bị đập bỏ hoàn toàn, thay vào đó là những ngôi nhà cao tầng mọc lên san sát với lớp sơn lăng loàn, hiện đại và những cánh cửa cuốn khép chặt. Những lối đi chật hẹp, gồ ghề ngày xưa giờ được tráng nhựa phẳng lì, sạch sẽ. Những người hàng xóm cũ những người từng ngồi buôn chuyện, bàn tán, buông lời độc địa về mẹ con tôi bên tiệm tạp hóa người thì đã già yếu qua đời, người thì đã bán nhà chuyển đi nơi khác để nhường chỗ cho những cư dân mới của thời đại đô thị hóa hối hả.
Ký ức là thứ duy nhất còn ở lại, bị chôn vùi dưới những lớp bê tông và nhựa đường mới, nhưng chỉ cần một làn gió đúng mùa, một mùi hương quen thuộc là lại trỗi dậy, nhức nhối và vẹn nguyên như vừa mới ngày hôm qua.
Một buổi chiều muộn của nhiều năm sau đó, bầu trời thành phố lại mang cái màu ánh sáng nhạt nhòa, đùng đục, lơ lửng của cái buổi chiều mười một năm trước khi tôi đi mua chai nước tương. Hàm Quý bấy giờ đã là một người đàn ông trưởng thành ở tuổi ba mươi, gương mặt hằn sâu những nét phong trần, nghiêm nghị và chín chắn của thời gian đang đứng trước một cửa hàng hoa lớn nằm trên một con phố trung tâm sầm uất.
Anh đứng đó rất lâu, bất chấp dòng người và xe cộ ngược xuôi hối hả sau lưng. Đôi mắt anh chăm chú nhìn vào một chậu hoa nhỏ được đặt ở góc trang trọng nhất của tủ kính cửa hàng. Đó là một chậu hoa linh lan. Những bông hoa nhỏ xíu màu trắng muốt hình chiếc chuông treo ngược, mong manh và thuần khiết, hệt như chậu hoa mà cô con gái mười mười tám tuổi năm nào đã lấy hết can đảm đặt lên bàn anh vào một ngày sinh nhật cũ xa xôi.
Người chủ cửa hàng hoa thấy một người đàn ông thành đạt đứng nhìn chậu hoa hồi lâu với vẻ mặt u buồn, liền bước ra lịch sự mỉm cười hỏi:
“Anh muốn mua chậu linh lan này tặng vợ hay người yêu ạ? Hoa này ở cửa hàng em đang bán chạy lắm, ý nghĩa của nó là hạnh phúc trở về đấy anh.”
Hàm Quý đứng lặng im một nhịp dài, ánh mắt anh như xuyên qua chậu hoa để tìm về một khoảng không gian mười một năm trước. Anh không giơ tay chạm vào hoa, chỉ nhìn những cánh hoa trắng muốt khẽ rung rinh trước làn gió máy lạnh từ trong cửa hàng tỏa ra. Anh nở một nụ cười nhẹ, nhưng nụ cười ấy không có chút niềm vui nào, nó chứa đựng một nỗi buồn sâu thẳm, mênh mông và bất lực như biển khơi vào đêm. Anh khẽ lắc đầu, nói bằng một giọng trầm thấp, khàn đặc, gần như chỉ là một hơi thở thoảng qua trong tiếng ồn ào của phố xá:
“Không phải người yêu.”
Anh dừng lại một chút, như để tìm kiếm, để lục lọi một định nghĩa chính xác nhất, một vị trí đúng nhất cho hình bóng ấy trong ký ức của mình, rồi nói tiếp với người chủ cửa hàng:
“Là một người… từng thích tôi.”
Một cơn gió tự nhiên từ lòng đường bỗng nhiên thổi qua, cuốn theo vài chiếc lá khô xạc xào trên vỉa hè, làm lay động vạt áo khoác của anh. Gió thổi qua tóc anh, nhẹ nhàng nhưng mang theo cái buốt giá của những hoài niệm cũ. anh của bây giờ đã thay đổi, không còn là thiếu niên năm ấy nữa. Giống như một câu nói mà tôi từng đọc được ở đâu đó về sự nuối tiếc thanh xuân:
"Tôi vẫn có thể gặp lại anh, nhưng lại không thể gặp lại anh của năm ấy. Thiếu niên đứng dưới ánh nắng chiều với nụ cười rất sáng, dường như đã bị thời gian giữ lại trong một đoạn thanh xuân. Có lẽ chấp niệm của tôi không phải là anh, mà là dáng vẻ của anh trong năm tháng đó".
Vào chính khoảnh khắc đó, linh hồn tôi, cái bóng ma mười chín tuổi của tôi đang đứng ngay cạnh anh.
Tôi đứng sát bên anh, gần đến mức tưởng như chỉ cần tôi giơ bàn tay vô hình, trong suốt của mình lên là có thể chạm vào bờ vai rộng đã có phần hơi khom xuống vì áp lực cuộc sống của anh, gần đến mức tôi có thể ngửi thấy mùi nước hoa mùi gỗ tuyết tùng nhạt trên áo sơ mi của anh thay cho mùi nắng và bột giặt của chiếc áo jeans ngày cũ. Tôi nhìn thấy rõ từng nếp nhăn nơi khóe mắt anh khi anh cười buồn. Nhưng khoảng cách giữa hai chúng tôi bấy giờ lại xa xôi vô tận, xa như hai thế giới âm dương cách biệt, xa như chưa từng và không bao giờ có thể thuộc về cùng một cuộc đời, một dòng thời gian được nữa. Anh sống ở dòng thời gian của người sống, tiếp tục già đi và đối mặt với thực tại, còn tôi đã mãi mãi đóng băng, mãi mãi bị găm lại ở một điểm mốc mười chín tuổi của quá khứ.
Anh không nhận ra, và không thể nhận ra sự hiện diện của tôi bên cạnh. Anh quay lưng đi, cầm theo chậu hoa linh lan vừa thanh toán từ cửa hàng, bước lên xe và lặng lẽ lái về phía nghĩa trang ngoại ô thành phố.
Anh quay lại nơi tôi đang nằm.
Anh bước từng bước chậm rãi, nặng nề trên những bậc thang đá đã bám rêu xanh của nghĩa trang, dừng lại trước một bia mộ nhỏ, giản dị nằm khuất dưới bóng mát của một cây đại cổ thụ quanh năm lộng gió. Trên tấm bia đá xám lạnh lẽo, bức ảnh một cô gái mười chín tuổi với mái tóc đen dài xõa ngang vai, đôi mắt to đăm chiêu nhưng chất chứa nỗi buồn sâu thẳm của một kiếp người ngắn ngủi đang nhìn anh. Dưới bức ảnh là dòng chữ khắc chìm đã có phần bị bụi đất bám mờ đi theo năm tháng: Nguyễn Lan Di - Sinh năm 1996 - Mất năm 2015.
Anh lẳng lặng đặt bó hoa linh lan trắng muốt xuống bậu đá xám trước bia mộ, nơi những tàn nhang cũ đã thối rữa từ lâu. Anh không ngẩng đầu lên để nhìn thẳng vào bức ảnh của tôi trên bia mộ, có lẽ anh sợ phải đối diện với ánh mắt ấy, sợ cái nhìn mười chín tuổi của tôi sẽ làm vỡ vụn cái vỏ bọc kiên cường mà anh đã cố dựng lên suốt mười một năm qua, hoặc có lẽ anh đang cố kiềm chế một giọt nước mắt, một cảm giác nghẹn ngào đang dâng trào ở cổ họng.
Anh đứng im lìm như một pho tượng đá giữa nghĩa trang đầy gió và tiếng lá cây xào xạc. Bầu không khí lúc ấy giống y hệt như khung cảnh trong một cuốn phim buồn mà tôi được chứng kiến từ một góc nhìn khác: "Anh ấy đặt bó hoa bên bia mộ,anh đứng rất lâu, rồi khẽ cất lời, giọng anh nhỏ, trầm và nghẹn lại, chỉ vỏn vẹn năm từ phá tan sự tịch mịch của không gian:
“Anh sắp kết hôn rồi.”
Chỉ năm từ ngắn ngủi ấy thôi. Nhưng nó giống như một luồng gió lạnh buốt chạy qua, đủ để làm cho mọi thứ trong linh hồn tôicái phần ý thức, cái bóng ma còn sót lại đang trôi nổi xung quanh tấm bia mộ này phải lặng đi một nhịp. Đó không còn là một nỗi đau rõ ràng, nhức nhối, quặn thắt như những cơn đau thể xác, đau tủy xương của những ngày tháng cuối đời năm mười chín tuổi. Nó là một cảm giác trống rỗng, một khoảng không rỗng hoác, bạt ngàn và im lìm dâng lên trong tâm tưởng.
Hóa ra, cuối cùng anh cũng đã chịu bước tiếp. Cuối cùng anh cũng đã tìm thấy một người con gái khác để đồng hành, tìm thấy hạnh phúc của riêng mình sau mười một năm mang vác hình bóng của một người quá cố. Hóa ra, mùa hè của anh đã tiếp diễn, anh đã thuộc về một gia đình mới, một ngôi nhà tân hôn mới, còn mùa hè của tôi thì đã dừng lại, đã đóng băng từ cái ngày bão nổi năm ấy rồi.
Anh vẫn đứng đó, bóng người đàn ông ba mươi tuổi cô độc đổ dài trên thảm cỏ xanh của nghĩa trang dưới ánh chiều tà đang tắt dần. Anh nhìn đăm đăm vào những bông hoa linh lan trắng muốt đang rung rinh trước gió như những giọt nước mắt tinh khiết, rồi lại nhìn xuống đôi bàn tay mình, tiếp tục nói, giọng đã lấy lại sự bình thản nhưng chứa đựng một sự dứt khoát tàn nhẫn của thực tại cuộc sống:
“Sau này… anh sẽ không tới thăm em nữa đâu.”
Không gian lại rơi vào một sự im lặng tịch mịch đến đáng sợ. Chỉ có tiếng gió thổi qua những tán lá cây đại nghe xào xạc như tiếng thở dài của đất mẹ, tiếng của thời gian đang lạnh lùng bóc tách hai chúng tôi ra khỏi cuộc đời nhau một cách triệt để.
“Em vẫn mười chín tuổi…”
anh nói tiếp, một giọt nước mắt hiếm hoi cuối cùng cũng lăn dài trên gò má phong trần của người đàn ông ba mươi,
“…còn anh năm nay đã ba mươi rồi.”
Khoảnh khắc cái tuổi ba mươi trưởng thành, đầy trải nghiệm và bổn phận của anh đối diện với cái tuổi mười chín vĩnh cửu, trẻ trung nhưng u sầu của tôi trên tấm bia mộ xám lạnh, tôi mới thực sự hiểu và chấp nhận một quy luật tàn nhẫn nhất của cuộc đời này: Không phải ai xuất hiện trong cuộc đời bạn, tử tế với bạn,mang lại cho bạn hơi ấm giữa những ngày dông bão cũng sẽ cùng bạn đi đến tận cuối con đường. Có những người, sự hiện diện của họ chỉ giống như một mùa hè ngắn ngủi trôi qua cuộc đời ta rất nhẹ, rất ngắn, nhưng hơi ấm, vệt nắng và cả những cơn mưa rào của nó thì sẽ ở lại,kết tinh thành một khối ký ức vĩnh cửu trong tâm trí suốt cả một đời.
Và tôi. Tôi của năm mười chín tuổi ấy, tôi vẫn sẽ mãi mãi ở lại cái tuổi mười chín đẹp đẽ, u sầu và đầy vết xước đó dưới nấm mồ này. Không phải vì tôi không muốn lớn lên, không phải vì tôi oán hận hay nuối tiếc số phận. Mà vì trên thế gian này, có những con người, có những đoạn tình cảm chưa kịp thành hình, chưa kịp gọi tên thành một danh phận chính thức, sẽ mãi mãi không chịu rời khỏi, mãi mãi đóng đinh vào một góc trang trọng, thiêng liêng và bất tử nhất trong ký ức của một người khác. Anh sẽ sống tiếp cuộc đời của anh, sẽ làm chồng, làm cha, sẽ già đi theo năm tháng, nhưng đứa con gái tên Lan Di năm mười chín tuổi cùng chậu hoa linh lan năm nào sẽ mãi mãi là một khoảng lặng tinh khiết nhất, một mùa hè không bao giờ tắt trong một góc khuất góc khuất của tim anh.
Tôi mỉm cười, một nụ cười nhẹ nhàng và thanh thản thực sự, nhìn bóng lưng anh quay người, chậm rãi bước xuống những bậc thang đá, dần dần khuất xa sau lối rẽ của nghĩa trang để trở về với thế giới sống đầy ánh sáng và bổn phận của anh.
Mùa hè năm mười mười chín tuổi của tôi, cuối cùng đã có thể khép lại một cách trọn vẹn. Linh hồn tôi nhẹ nhàng bay lên, tan vào làn gió chiều vắng lặng, tự do và bình yên đúng như chính cái tên mà mẹ đã đặt cho tôi:
Lan Di.