Mùa thu năm nay đến sớm, những tán phong nơi góc phố nhỏ của thành phố ven biển này đã bắt đầu nhóm lên sắc đỏ đầu tiên. Tôi ngồi bên cửa sổ, lật giở cuốn lịch để bàn, ngón tay dừng lại ở một ô số đã được khoanh đỏ từ lâu.
Năm thứ tám rồi. Chỉ còn hai năm nữa thôi là chạm đến cột mốc mười năm của lời hẹn ước. Nhưng lồng ngực tôi dạo này thường xuyên thắt lại, những cơn ho khan kéo dài rút cạn chút sức tàn cuối cùng. Tôi tự hỏi, liệu mình có kịp đi hết hai năm còn lại?
Tôi và Khải quen nhau vào những năm tháng hai mươi tuổi đầy nhiệt huyết. Khi đó, hai đứa chỉ là những sinh viên nghèo, cùng thuê chung một căn gác mái chật hẹp, nóng bức vào mùa hè và lộng gió vào mùa đông. Chúng tôi đã ở bên nhau như thế suốt bảy năm trời. Bảy năm không danh phận, không một lời thề thốt đao to búa lớn, chỉ có hai chiếc bàn làm việc kê sát nhau, hai đôi đũa trên mâm cơm đạm bạc và một tình yêu bình lặng trôi qua mỗi ngày. Tôi cứ ngỡ, thế giới của mình chỉ cần có Khải là đã vẹn tròn.
Nhưng cuộc đời vốn chẳng dịu dàng đến thế. Năm chúng tôi hai mươi bảy tuổi, gia đình Khải phát hiện ra mối quan hệ của hai đứa.
Bố anh là một người đàn ông phong kiến, lại đang mang trọng bệnh. Ông quỳ sụp xuống trước mặt anh, dùng chút hơi tàn và danh dự của dòng họ để ép anh phải cưới vợ, sinh con. Khải là con trưởng, trên vai anh là gánh nặng tông đường, là cái nhìn của họ hàng làng xóm. Anh không thể ích kỷ, và anh cũng không đủ dũng khí để nhìn bố mình nhắm mắt trong u uất.
Đêm trước ngày dắt tay một cô gái xa lạ vào lễ đường, Khải đến tìm tôi. Anh ôm chặt lấy tôi từ phía sau, bả vai run lên bần bật, những giọt nước mắt nóng hổi thấm đẫm vai áo tôi. Anh nói trong tiếng nấc nghẹn:
"Lâm à, xin lỗi em... Hãy cho anh xin mười năm. Anh cần mười năm để hoàn thành nghĩa vụ làm con, để sinh cho dòng họ một đứa cháu, để chăm sóc bố mẹ những năm cuối đời. Sau mười năm nữa, khi mọi sự đã an bài, anh sẽ buông bỏ tất cả, ly hôn và quay về bên em. Chúng ta sẽ dọn đến một nơi không ai biết, sống nốt phần đời còn lại cùng nhau. Em đợi anh được không?"
Lời cầu xin ấy như một chiếc dao găm, vừa tàn nhẫn lại vừa tha thiết. Tôi yêu anh đến mức đánh mất cả lòng tự trọng của chính mình. Tôi không khóc, chỉ khẽ gật đầu, chấp nhận dùng mười năm thanh xuân còn lại để đánh cược với số phận.
Ngay sau đám cưới của anh, tôi lặng lẽ thu dọn hành lý, rời bỏ thành phố náo nhiệt đầy ắp kỷ niệm của hai đứa. Tôi chọn đến một thị trấn ven biển xa xôi, cắt đứt mọi liên lạc với bạn bè cũ, tự giam lỏng mình trong nỗi cô độc. Tôi không muốn nhìn thấy tấm ảnh cưới của anh trên mạng xã hội, không muốn nghe bất kỳ tin tức nào về việc anh đang làm chồng, làm cha của một ai khác.
Năm thứ nhất, năm thứ hai, rồi năm thứ ba trôi qua...
Cuộc sống của tôi chỉ gói gọn trong bốn bức tường và những chuyến đi dạo thẩn thờ ngoài bãi biển khi hoàng hôn buông xuống. Khải vẫn gửi tiền vào một tài khoản ngân hàng chung mà tôi không bao giờ chạm đến. Anh thỉnh thoảng gửi những dòng tin nhắn ngắn ngủi qua một hòm thư điện tử bí mật: "Anh nhớ em", "Anh vẫn đang đếm từng ngày", "Lâm ơi, đợi anh".
Tôi không trả lời, nhưng mỗi lần đọc, trái tim lại nhói lên một cơn đau âm ỉ. Sự chờ đợi giống như một liều thuốc độc ngấm dần vào xương tủy. Tôi bắt đầu chán ăn, mất ngủ triền miên và làm bạn với những viên thuốc an thần. Đêm nào tôi cũng mơ thấy anh, nhưng khi giật mình tỉnh giấc, xung quanh chỉ có tiếng sóng biển vỗ vào rặng đá và bóng tối bao trùm.
Đến năm thứ bảy, cơ thể tôi hoàn toàn gục ngã. Bác sĩ lắc đầu ái ngại khi nhìn kết quả xét nghiệm, bảo rằng chứng trầm cảm nặng và sự suy kiệt đã phá hủy các cơ quan nội tạng của tôi. Thời gian của tôi không còn nhiều nữa.
Tôi trở về căn nhà thuê, nhìn cây phong non mình trồng trước cửa giờ đã cao quá đầu người. Lá phong đang chuyển sang màu đỏ rực rỡ, đẹp đến nao lòng. Tôi mở cuốn nhật ký, nắn nót viết những dòng chữ run rẩy cuối cùng:
"Khải à, mùa thu ở đây đẹp lắm. Cây phong anh thích đã đỏ rực rồi. Nhưng có lẽ, em chẳng thể đợi nổi mùa phong đỏ thứ mười để cùng anh ngắm nhìn nữa.
Em không trách anh hèn nhát, cũng không tiếc nuối những năm tháng đã qua. Chỉ là em mệt rồi, em muốn đi ngủ một giấc thật dài. Anh hãy sống thật tốt, nuôi dạy con cái nên người. Đừng tìm em nữa..."
Mùa đông năm ấy, tôi ra đi trong một ngày mưa buốt giá. Khi người ta tìm thấy tôi, tôi đang nằm trên giường, gương mặt thanh thản, tay vẫn ôm chặt chiếc áo khoác cũ mà Khải bỏ quên từ tám năm trước.
Nghe lời dặn trong di chúc của tôi, người chủ nhà tốt bụng đã hỏa táng thi thể và đặt hũ tro cốt của tôi ngay cạnh cửa sổ hướng ra biển.
Nửa năm sau khi tôi mất, Khải đột ngột xuất hiện.
Hóa ra, sau khi bố qua đời và hoàn thành mọi trách nhiệm với gia đình, anh đã quyết định ly hôn sớm hơn dự định. Anh dứt khoát từ bỏ vị trí giám đốc, để lại phần lớn tài sản cho vợ cũ và con trai, chỉ mang theo một chiếc vali nhỏ để đi tìm tôi. Anh cứ ngỡ mình sẽ mang đến cho tôi một bất ngờ, cứ ngỡ lời hứa năm xưa sắp thành hiện thực.
Nhưng khi anh đẩy cánh cửa căn phòng cho thuê, thứ chào đón anh không phải là nụ cười ấm áp của tôi, mà là một hũ tro cốt lạnh lẽo đặt bên bậu cửa sổ.
Người chủ nhà kể lại, Khải đã quỳ rụp xuống sàn nhà, ôm lấy hũ tro cốt ấy mà gào khóc đến khản đặc cả giọng. Anh lật mở cuốn nhật ký của tôi, đọc từng dòng chữ thấm đẫm nước mắt và sự cô đơn của tôi suốt tám năm qua. Anh nhận ra, sự tự do mà anh hằng khao khát giờ đây chẳng còn ý nghĩa gì nữa. Anh đã có được sự giải thoát từ định kiến xã hội, nhưng anh đã vĩnh viễn đánh mất người duy nhất trên đời chờ đợi anh.
Mùa thu lại về trên thị trấn ven biển. Cây phong trước cửa lại thay màu áo mới. Người ta vẫn thấy một người đàn ông tóc đã điểm bạc, ngày ngày ngồi bên cửa sổ, ôm một hũ tro cốt và lặng lẽ ngắm nhìn những chiếc lá đỏ rơi rụng trong gió. Anh đã giữ đúng lời hứa quay về, nhưng người đợi anh dưới bóng phong năm nào, giờ đã hóa thành mây khói hư vô.