DƯỚI BẦU TRỜI HOANG TÀN
Tác giả: Quỷ Nô Sát Ảnh
Xuyên không
Khi cơn lốc bụi cuối cùng lắng xuống, Lâm Vũ từ từ mở mắt.
Đầu anh đau như bị đập bằng búa, cổ họng khô rát đến mức nuốt nước bọt cũng thấy đau nhói. Anh cố gắng chống tay lên mặt đất, cảm nhận dưới lòng bàn tay là lớp cát mịn nóng bỏng, như vừa được nướng dưới ánh mặt trời suốt nhiều giờ. Ngẩng đầu nhìn ra, anh lập tức ngơ ngác — không còn khung cảnh khu di tích cổ ở vùng núi Tây Bắc mà anh đang khảo sát trước đó, không còn đồng nghiệp gọi nhau phía sau, trước mắt chỉ là một bầu trời rộng lớn mang màu đỏ cam kỳ lạ, mặt trời to lớn treo cao, chiếu xuống một vùng đất cát vàng trải dài vô tận, xen lẫn những tảng đá xám xịt đứng sừng sững.
“Đây là đâu?” Lâm Vũ tự nói thầm, cố gắng nhớ lại mọi chuyện.
Anh năm nay 28 tuổi, là kỹ sư cơ khí kiêm kiến trúc sư, nhận nhiệm vụ khảo sát một công trình kiến trúc cổ chưa được ghi chép trong sách. Khi bước vào một hành lang đá sâu bên trong, sàn nhà bỗng rung chuyển dữ dội, sau đó một luồng gió mạnh bất thường kèm theo ánh sáng chói mắt thổi ra, rồi anh hoàn toàn mất ý thức.
Kiểm tra lại túi đồ còn lại: chỉ có một con dao gấp nhỏ, một bình nước nhựa đã trống rỗng và cuốn sổ tay ghi chú. Lâm Vũ dần nhận ra một khả năng khó tin — anh đã không còn ở thế giới cũ nữa. Đây là một nơi hoàn toàn xa lạ.
Không có thời gian để ngạc nhiên hay hoảng sợ, anh nhanh chóng tìm đến bóng râm dưới một tảng đá lớn, ngồi xuống và bắt đầu phân tích tình hình một cách bình tĩnh, theo thói quen chuyên môn của mình.
Trước hết, vấn đề sống còn nhất là nước. Trong điều kiện nóng bức như thế này, con người chỉ có thể tồn tại tối đa 3–5 ngày nếu không có nước. Thứ hai là nơi trú ẩn qua đêm, vì ban đêm nhiệt độ có thể hạ đột ngột, đồng thời có thể xuất hiện những sinh vật hoang dã nguy hiểm. Thứ ba là hiểu rõ quy luật sinh tồn của thế giới này.
Đang quan sát xung quanh, mắt anh bỗng dừng lại ở một dấu ấn rõ nét trên lớp cát cách đó khoảng hai mươi mét — đó là dấu chân người, bước đi vội vã, hướng về một khe núi nhỏ gần đó.
“Có người thì có hy vọng tìm ra hướng đi và thông tin,” Lâm Vũ tự nhủ, đứng dậy cẩn thận, lần theo dấu chân mà di chuyển.
Đi được khoảng nửa giờ, anh nghe thấy tiếng rít khàn khàn xen lẫn tiếng bước chân gấp gáp. Núp sau một tảng đá, anh nhìn ra phía trước và thấy cảnh khiến anh căng thẳng ngay lập tức: giữa khoảng trống đá, một cô gái trẻ khoảng mười tám tuổi đang lùi dần vào góc, tay cầm khúc gỗ nhọn làm vũ khí, đối mặt với một con thú to bằng con chó lớn, thân phủ lông ngắn màu nâu xám, móng vuốt sắc nhọn cắm sâu vào cát, mắt đỏ ngầu liên tục phát ra tiếng đe dọa.
Cô gái có mái tóc đen rối bù, quần áo bằng vải dày đã rách nhiều chỗ, trên vai đeo một chiếc túi da cũ. Mặt hiện rõ sự sợ hãi nhưng vẫn giữ vững tư thế phòng thủ, không bỏ chạy hoảng loạn.
Lâm Vũ biết nếu không ra tay giúp, cô gái khó thoát nguy hiểm. Anh nhanh tay nhặt hai tảng đá nặng vừa tay, tìm vị trí cao hơn rồi hét lớn một tiếng để thu hút sự chú ý của con thú, đồng thời ném mạnh viên đá thứ nhất trúng vào hông nó. Con thú rống giận dữ, quay đầu nhìn về phía anh. Nhân lúc nó phân tâm, Lâm Vũ lao ra, dùng hết sức đập viên đá thứ hai vào đầu nó, đồng thời ra hiệu cho cô gái đâm khúc gỗ vào vị trí mềm dưới cổ.
Khi con thú ngừng quẫy giãy, hai người cùng thở hổn hển, lùi ra xa vài bước. Cô gái lập tức quay sang, tay vẫn nắm chặt vũ khí, ánh mắt đầy cảnh giác:
“Ai là ngươi? Từ đâu đến đây?”
Giọng nói có phần lạ nhưng dễ hiểu, từ ngữ mang phong cách ngôn ngữ dân gian. Lâm Vũ giơ hai tay lên cho thấy không có ý hại người, nói chậm rãi:
“Ta vừa đến vùng này, chưa biết đường đi, tình cờ nghe tiếng động nên lại xem. Không có ý xấu.”
Cô gái quan sát anh từ đầu đến chân, thấy trang phục lạ, không mang theo vũ khí nguy hiểm, dần hạ cảnh giác một chút:
“Ta tên A Tú, lớn lên ở vùng này. Con thú này là thú cát, rất hung dữ, nhiều người đã trở thành mồi cho nó. Ngươi cũng thật may mắn.”
“Ta là Lâm Vũ. Nếu có thể, xin ngươi chỉ đường, ta chưa biết nơi nào có nước hay nơi trú ẩn an toàn.”
Nghe nói anh không có nước, A Tú ngập ngừng một lúc rồi gật đầu:
“Đi theo ta. Có một hang đá gần đây, còn giữ được một ít nước. Nhưng nhớ kỹ quy tắc ở Hoang Địa: không tin người lạ một cách mù quáng, tài nguyên là mạng sống, không dễ dàng chia sẻ.”
Đi theo con đường ngoằn ngoèo giữa các tảng đá, Lâm Vũ mới thấy sự tinh ý của cô gái — cô nhớ rõ từng lối đi, từng chỗ có thể che giấu, từng dấu hiệu thay đổi của thời tiết. Đến một khe núi hẹp, đi sâu vào bên trong, trước mắt xuất hiện một khoảng trống rộng vừa đủ cho ba bốn người ở, nền đất khô ráo, phía trong cùng có một hốc đá chứa nước ngầm chảy ra chậm rãi, được chặn lại bằng đá xếp chồng.
A Tú lấy vỏ cây làm cốc, đổ một ít nước trong suốt đưa cho Lâm Vũ. Anh uống từng ngụm nhỏ, cảm nhận sự mát lạnh xua đi cảm giác khát cháy trong cổ họng. Sau khi ổn định hơn, hai người bắt đầu trao đổi thông tin, và Lâm Vũ dần hiểu rõ thế giới này.
Đây là vùng đất sau Đại Thiên Tai, đã trôi qua hơn ba trăm năm. Không ai biết chính xác nguyên nhân, chỉ có ghi chép cổ kể lại: trời đất rung chuyển, núi lửa phun trào, mưa axit rơi suốt nhiều năm, khí hậu thay đổi hoàn toàn. Phần lớn đất đai màu mỡ trở thành hoang địa và sa mạc, nước ngọt trở thành thứ quý giá hơn cả vàng. Nhân loại còn sót lại tập hợp lại, xây thành trì bao quanh bởi tường đá dày để chống lại khí hậu khắc nghiệt và sinh vật hoang dã đã thích nghi với môi trường mới.
Bên ngoài tường thành chính là Hoang Địa — nơi không có luật lệ, chỉ có quy luật tự nhiên: mạnh thì sống, yếu thì chết. Nước, lương thực, kim loại, vải dày đều là tài nguyên được tranh giành quyết liệt. Ai không thể ở lại thành trì hoặc bị đuổi ra ngoài đều phải học cách sinh tồn, hoặc gia nhập các băng nhóm để có cơ hội sống cao hơn.
Khi nghe Lâm Vũ nói về cách tìm nước dưới lòng đất, làm dụng cụ đơn giản hay lọc nước bẩn thành nước uống, A Tú ngạc nhiên đến mở to mắt:
“Ngươi nói thật sao? Có thể lấy nước ngay cả ở vùng cát khô cằn? Sao trước nay không ai nghĩ ra?”
“Đây là kiến thức từ nơi ta sinh ra,” Lâm Vũ trả lời, “nếu ngươi tin ta, ta có thể chỉ cách làm, giúp cả hai dễ sống hơn.”
A Tú suy nghĩ rồi đồng ý. Hai ngày sau đó, họ phối hợp: A Tú đi khảo sát địa hình, tìm thực vật ăn được và củi khô; Lâm Vũ dùng vật liệu có sẵn — cát sạch, than củi nghiền mịn, vải cũ — làm bộ lọc nước đơn giản. Khi nước đục đi qua ba lớp vật liệu trở nên trong suốt, A Tú nếm thử rồi cười vui vẻ:
“Thật sự ngọt và sạch hơn nhiều nước ta lấy trước đây!”
Đúng lúc đó, từ lối vào hang có tiếng bước chân nặng nề kèm giọng nói khàn khàn:
“Ồ, hai đứa trẻ còn biết làm ra thứ hay ho thế này à?”
Hai người lập tức đứng dậy phòng thủ, thấy một người đàn ông khoảng năm mươi tuổi bước vào, thân hình cao lớn nhưng gầy gò, tay cầm búa kim loại cũ, vai đeo túi da lớn. Mặt có nhiều vết sẹo, tóc bạc một nửa, ánh mắt nhìn rất sắc bén.
“Ta tên Hà Thạch, mọi người gọi là Lão Hà,” người đàn ông đặt búa xuống, “trước đây là thợ rèn ở thành trì Thanh Nguyên, bị đuổi ra ngoài vì không chịu làm theo ý kẻ có quyền. Đi lang thang nhiều ngày, nghe tiếng động nên vào xem.”
Lâm Vũ quan sát một lúc rồi nói:
“Chúng ta thiếu người biết chế tạo dụng cụ. Nếu ngươi đồng ý cùng ở, chia sẻ sức lao động, chúng ta sẽ chia nước và lương thực, cùng nhau sinh tồn. Một người đơn lẻ không thể sống lâu ở đây.”
Lão Hà nhìn bộ lọc nước, lại xem vật liệu hai người thu thập, suy nghĩ vài giây rồi gật đầu đồng ý.
Từ đó, ba người thành lập một nhóm nhỏ. Với kiến thức cơ khí, địa lý của Lâm Vũ, kỹ năng nhận biết môi trường của A Tú và tay nghề rèn của Lão Hà, họ nhanh chóng cải thiện điều kiện sống.
Họ chọn vị trí cao gần lớp đá dày, nơi Lâm Vũ xác định có nước ngầm cách mặt đất không quá sâu. Đào giếng theo đường nghiêng để giữ nước không bị cát lấp, đắp tường đất cao xung quanh chắn gió nóng và bụi. Lão Hà dùng mảnh kim loại tìm được rèn thành dao nhọn, cuốc nhỏ, bình đựng nước có nắp kín để giảm bay hơi. A Tú tìm cỏ khô giữ ẩm, đan thành tấm che giếng và nơi ở.
Sau một tuần làm việc, họ đã có nơi trú ẩn vững chắc, đủ nước dự trữ cho hai tuần, lương thực khô và thịt thú được hun khói để bảo quản. Cuộc sống dần ổn định, nhưng sự yên bình không kéo dài lâu.
Một buổi chiều, A Tú trở về với vẻ mặt lo lắng:
“Có đoàn người khoảng sáu bảy người đang đi về hướng này, mang theo giáo và dao, trông như bọn cướp thường nghe nói.”
Lão Hà cau mày:
“Đó chắc là băng của Đội Trưởng Mã. Chúng đông người, quen đánh nhau, không thể đối đầu trực tiếp bằng sức.”
Lâm Vũ nhanh chóng quan sát địa hình, suy nghĩ rồi nói:
“Không đánh bằng sức thì dùng trí. Chúng đến vì nước, nên ta sẽ tạo thế bất lợi cho chúng.”
Anh hướng dẫn mọi người làm nhanh: chặn một phần lối vào, chỉ để đường đi hẹp vừa đủ một người qua. Đào các hố sâu khoảng một mét, phủ lớp cỏ và đất mỏng, đặt đá nhọn ở đáy. Buộc các khối đá nặng trên cao làm cơ cấu thả xuống khi cần. Giấu phần lớn tài nguyên vào hốc sâu bên trong, chỉ để lại một ít dễ thấy để đánh lạc hướng.
Chỉ nửa giờ sau, sáu người đàn ông bước vào, dẫn đầu là người cao lớn, vai rộng, mặt dữ tợn — chính là Đội Trưởng Mã. Hắn nhìn quanh rồi cười lạnh:
“Khá ổn đấy, nhưng ở Hoang Địa, thứ tốt nhất thuộc về người mạnh nhất. Đem hết nước, lương thực ra đây, có thể tha mạng.”
Lão Hà bước ra nói:
“Chúng chỉ đủ nuôi sống bản thân, chia hết thì cũng chết khát. Xin để lại một phần.”
Đội Trưởng Mã nhếch mép ra hiệu cho thuộc hạ tiến lên. Hai người đầu bước vào lối hẹp, chưa đi được mấy bước thì chân lọt vào hố, kêu đau khi đạp phải đá nhọn. Những người sau chưa kịp phản ứng, các khối đá đã được thả xuống, chặn đường và tạo khói bụi mù mịt.
“Đánh lừa chúng ta! Tấn công!” Đội Trưởng Mã hét lớn, nhưng đường hẹp không thể cùng lúc tiến vào. Ba người bên trong đứng vị trí cao hơn, dùng đá và gỗ đẩy xuống khiến bọn cướp liên tục lùi lại.
Thấy hai người bị thương, đường vào khó khăn, Đội Trưởng Mã nghiến răng:
“Được, hôm nay để các ngươi thoát. Nhưng đừng nghĩ có thể trốn mãi!” Nói xong, hắn dẫn người rời đi.
Sau khi xác nhận bọn chúng đã đi xa, ba người mới thở phào. Nhưng Lâm Vũ vẫn trầm tư:
“Chúng chỉ tạm lui thôi. Biết có nước ở đây, chắc chắn sẽ quay lại. Nơi này không còn an toàn, phải tìm chỗ mới.”
Trong những ngày sau đó, họ chia nhau khảo sát rộng hơn. Dựa vào dấu hiệu đất đá và thực vật, Lâm Vũ xác định được vùng núi đá hẻo lánh cách đó khoảng bốn mươi cây số — nơi địa chất giữ nước tốt, đường đi khó tìm, ít người qua lại.
Mọi người bắt đầu chuẩn bị hành trình: đổ nước vào bình kín, sấy khô lương thực, làm xe kéo đơn giản bằng gỗ và kim loại để giảm sức nặng. Trước khi đi, họ đổ đất bẩn vào giếng cũ, che dấu vết tích để bọn cướp quay lại cũng không tìm ra nguồn nước.
Hành trình kéo dài ba ngày hai đêm. Họ di chuyển chủ yếu vào sáng sớm và chiều muộn, tránh nắng gay gắt ban ngày. Gặp trận bão cát, ba người phải nép vào hốc kín suốt sáu giờ, phủ đầy bụi bẩn. Đi qua thung lũng khô, họ gặp năm người lạc đường đã hết nước, mặt tái nhợt.
A Tú muốn giúp ngay, nhưng Lâm Vũ cân nhắc:
“Chia nhiều nước thì chúng ta cũng gặp nguy, nhưng bỏ đi thì không đành lòng.”
Cuối cùng, họ chia một phần nước vừa đủ để những người kia không ngất, chỉ đường đến nguồn nước cách đó mười cây số, nhưng không mang theo để đảm bảo an toàn. Nhóm người kia cảm kích vô cùng rồi rời đi.
Đến ngày thứ ba, họ đến chân dãy núi mới. Leo lên cao tìm được khe núi sâu, bên trong có hốc đá rộng khô ráo, còn nghe tiếng nước chảy nhẹ. Đào thử đất, quả nhiên tìm được nguồn nước ngầm trong và dồi dào hơn hẳn nơi cũ.
Tại đây, họ lại bắt đầu xây dựng nơi ở mới: mở rộng không gian trong hốc, đắp tường chắn gió, đào hố trồng thực vật chịu hạn mà A Tú tìm được. Lão Hà làm dụng cụ phức tạp hơn, chế ra bếp có ống khói để không còn khói bụi bên trong.
Ngồi trước lối ra nhìn ra bầu trời đỏ cam đặc trưng của Hoang Địa, Lão Hà thở dài:
“Trước đây ai cũng nghĩ nơi này chỉ có tranh giành và chết chóc, hóa ra chỉ cần có kiến thức, đoàn kết lại thì vẫn có thể sống yên ổn.”
A Tú mỉm cười:
“Trước ta chỉ biết trốn chạy, nay mới hiểu sức mạnh thật sự không chỉ ở tay chân mà còn ở suy nghĩ và cùng nhau giúp đỡ.”
Lâm Vũ nhìn về phía xa, nơi núi đá và cát vàng trải dài vô tận. Anh biết con đường phía trước vẫn còn nhiều khó khăn, thiên nhiên khắc nghiệt và nguy hiểm từ người khác vẫn luôn hiện hữu. Nhưng bây giờ, anh không còn là người đơn độc lạ lẫm nữa.
Họ bắt đầu lập kế hoạch mới: khám phá vùng xung quanh, tìm các nhóm người nhỏ khác có ý định sống yên ổn, chia sẻ cách tìm nước và chế tạo dụng cụ, xây dựng một cộng đồng nhỏ không cần cướp bóc, chỉ dựa vào lao động và hiểu biết để tồn tại.
Dưới bầu trời hoang tàn ấy, những ngày khó khăn vẫn tiếp diễn, nhưng tại góc núi này, đã có một ngọn lửa hy vọng mới bùng lên — hy vọng không đến từ phép thuật hay quyền lực, mà từ chính sự thông minh, kiên trì và lòng tin lẫn nhau giữa những con người còn sót lại sau đại tai họa.