Bất tri
Tác giả: SynLx
BL;Cổ đại
" Sơn hữu mộc hề, mộc hữu chi
Tâm duyệt quân hề, quân bất tri "
( 山有木兮,木有枝
心悦君兮,君不知. )
----------------------------------------
Sơn hữu mộc, mộc hữu chi, ắt là quy luật của tự nhiên, bất di bất dịch. Cỏ cây sinh từ núi, lá xanh sinh từ cành, vạn vật đều có chỗ bám trụ theo quy luật vốn có của nó.
Duy chỉ lòng ta, tâm ta duyệt quân, nhưng lòng quân lại chẳng hay biết, chẳng có nơi nào để tình ta bám trụ.
Cây cỏ còn có cái để bám rễ, cớ chi tình người lại lạc lõng giữa nhân gian xoay vần?
Đông năm nay, gió tuyết phủ khắp núi non, cành khô mục rữa trong giá lạnh. Ta khoác một tấm áo choàng, câm lặng đứng giữa nền tuyết trắng lạnh lẽo. Tuyết vẫn rơi, thổi phất qua vai áo mỏng, mang theo sự buốt giá mà len vào da thịt. Trước mặt là khoảng tuyết mênh mông không bờ bến, sau lưng lại không một dấu chân đợi ta quay về. Trời vẫn rộng thênh thang, đất vẫn muôn vạn hướng, cớ sao lòng ta lại hẹp đi đôi phần.
- A Huyền, tuyết ngoài đó lạnh lắm, đệ nhớ mặc thêm áo dày, để cảm mạo lại không hay.
Thanh âm trầm thấp vang lên, mang theo hơi ấm xua đi cái lạnh lẽo khắc nghiệt của trời đông. Ta vẫn đứng đó, vẫn câm lặng. Nào có tiếng gọi nào chứ, chẳng qua cũng chỉ là ảo tưởng của một kẻ cô đơn trong đêm đông, vì nỗi nhớ dài vô tận mà sinh mộng tưởng.
- Lang quân, chàng ở nơi xa, có hay chăng chốn này có một kẻ đợi chờ...
Năm ấy, tuyết cũng phủ kín lối mòn. Ta khi đó vừa tròn mười ba, chưa kịp hiểu hết sự đời thì cha, nương, cùng tỷ tỷ đã rời xa trần thế. Nhà cửa ngập trong khói lửa, hỗn loạn. Đao kiếm ánh lên những tia sáng chết chóc, lần lượt cướp đi người thân của ta. Ta lê thân thể yếu ớt, chạy loạn khắp nơi, không dám khóc, cũng chẳng dám quay đầu, chỉ mong thoát khỏi cái chết đang đeo bám sau lưng.
Giữa cơn hỗn loạn, chú chuột nhỏ may mắn lại tìm được một chốn nương thân.
Ta gặp quân. Thiếu niên mười bảy tuổi, dung mạo tuấn mỹ che chắn ta sau lưng. Trên tay quân cầm trường kiếm, bóng dáng cao lớn ấy in hằn trong ánh lửa hung tàn, cũng in hằn trong tâm trí ta.
- Tiểu đệ, ngoan, ngồi vào góc kia che mắt lại. Cảnh tượng này không thích hợp để đệ nhìn!
Giọng nói ấy trầm mà vững, mang theo sự ngông cuồng của tuổi thiếu niên đầy cao ngạo. Ta khi ấy chỉ biết run rẩy gật đầu, ngồi vào trong góc tối. Quân dùng một tấm áo choàng che phủ thân thể đang run rẩy của ta. Ta nhắm chặt mắt, chỉ nghe thấy bên tai tiếng đao kiếm va chạm chát chúa, tiếng bước chân dồn dập xen kẽ tiếng gió rét rít qua từng cơn. Ta không nhìn thấy gì, nhưng lại biết có một người đang bảo vệ ta, đang che chắn cho ta khỏi cái chết lạnh lùng nhiều lần lướt qua.
Không biết qua bao lâu, xung quanh đã hoàn toàn im lặng, chỉ còn tiếng bước chân nặng nề của ai đó đang tiến về phía ta. Là ai, quân hay lũ cướp? Là tia sáng cứu vớt lấy ta, hay lưỡi đao lạnh lẽo đoạt mạng? Ta chẳng biết, chỉ biết run rẩy từng đợt dưới lớp áo choàng.
- Không sao rồi.
Tấm áo choàng được vén lên, không khí xen lẫn mùi máu tanh xộc vào mũi ta. Ta ngước lên nhìn người trước mặt. Là quân, đang mỉm cười dịu dàng mà xoa đầu ta. Ta nhìn ra phía sau, mấy thi thể nằm rải rác dưới đất, máu loang đỏ một góc tuyết trắng, số còn lại đã chạy loạn cả. Quân che mắt ta, giọng trầm xuống
- Đừng nhìn!
Quân bế ta lên. Đôi bàn tay nhuộm máu, nhưng lại mang theo hơi ấm kì lạ sưởi ấm lòng ta. Ta ngoan ngoãn nhắm mắt lại, để quân bế ta ra khỏi nơi đổ nát kia. Nền tuyết lạnh lẽo in hằn dấu chân quân, nhưng rất nhanh lại bị một lớp tuyết mới lấp kín như chưa từng tồn tại. Đầu ta tựa vào ngực quân, cảm nhận hơi ấm cùng nhịp tim đều đặn - nhịp tim của một người còn sống, của một người đã kéo ta ra khỏi cái chết cận kề; trái tim đã cứu lấy một trái tim khác.
Quân đưa ta về nhà. Không phải trang viên rộng lớn như nơi ta từng lớn lên, nhưng cũng không phải một nhà thường dân nghèo khó. Ta ngồi trong một gian phòng nhỏ, bên cạnh là quân đang đốt lò sưởi. Chăn ấm phủ lên người ta, sưởi ấm cõi lòng đang tan nát. Ta không khóc. Có lẽ do nỗi sợ còn đọng lại trong trí óc ta, khiến ta không thể thả lỏng được bản thân. Ta cứ ngồi im lặng mãi, hai tay vô thức chà vào nhau, để mặc quân đang ngồi cạnh an ủi ta đủ điều.
Có lẽ do ta im lặng quá lâu, quân đột nhiên cúi đầu xuống nhìn ta, tay đưa lên xoa đầu ta.
- Tiểu đệ, còn sợ sao? Ngoan, đừng sợ. Thả lỏng bản thân đi. Nhớ cha nương thì cứ khóc. Khóc một trận, rồi ngủ đi. Đệ không còn nhà về, thì từ nay về sau cứ ở lại nơi này cùng ta. Ta bảo vệ đệ.
"Ta bảo vệ đệ."
Lời nói ấy rơi xuống rất khẽ. Rõ ràng là câu nói không thấy trọng lực, cớ sao lại khiến ta mãi không thể ngẩng lên. Ta cúi mặt, nhìn chằm chằm vào đôi bàn tay đang nắm chặt lấy vạt áo.
Quân vỗ nhẹ lên vai ta, rất khẽ.
Ta vẫn không trả lời.
Thế nhưng, chẳng biết từ khi nào, tiếng nức nghẹn vụn vỡ của ta đã phá tan không gian yên tĩnh ấy. Cổ họng ta khô rát, hơi thở đứt quãng, nước mắt rơi xuống thấm ướt một mảng chăn ấm.
Đêm tuyết đó, ta chẳng còn nơi nào để trở về.
Cũng đêm tuyết đó, ta lại có nơi để về.
Kể từ đó, ta ở lại cùng quân, trở thành nghĩa đệ của quân, cứ thế mà sống trong ngôi nhà ấy suốt nhiều năm liền. Dần dần, ta cũng quen với cuộc sống nơi đây. Quen với tiếng gió rít ngày đông, quen với tách trà ấm mỗi sáng quân pha, quen với bóng dáng cao lớn đứng sau lưng ta mỗi khi ta ngẩn ngơ đứng nhìn trời đổ tuyết. Ta đã quen với cuộc sống bên cạnh quân, quen đến mức ta quên rằng mình là kẻ chẳng còn nơi nào để về.
Quân chăm sóc ta cẩn thận, chu đáo như một người ca ca chăm lo cho đệ đệ. Những đêm ta bệnh, quân sẽ là người thức trắng bên giường, nắm chặt lấy tay ta. Ta bị bọn trẻ con trêu đùa là "không cha không mẹ", quân sẽ là người tức giận mà hù doạ bọn chúng. Ta nhớ nương, nhớ cha, nhớ cả tỷ tỷ, quân sẽ là bờ vai để ta tựa vào, trút hết mọi đau đớn trong tâm can. Quân luôn gọi ta là "A Huyền", dịu dàng, ấm áp như cái cách tỷ tỷ đã từng gọi ta. Ta cứ thế mà dần đắm chìm vào hơi ấm của quân, cứ thế mà nảy sinh tình cảm với quân. Ban đầu chỉ là dựa vào hơi ấm ấy, sau đó lại là lưu luyến, và rồi, ta nhận ra - ánh mắt ta nhìn quân không còn trong sạch như trước nữa. Trong lòng ta, đối với quân, đã nảy sinh thứ tình cảm vốn không nên tồn tại.
Đoạn tụ chi tình...
Ta biết, đoạn tình cảm này không nên xuất hiện. Nhưng bên cạnh quân quá ấm áp, quá dịu dàng, ta không thể kìm lại được trái tim mình.
Còn quân? Liệu rằng, quân có giống ta không?
Không. Quân chỉ xem ta là nghĩa đệ, mãi mãi chỉ là nghĩa đệ, không hơn không kém.
Từ đó về sau, ta học cách giữ cho bản thân không lún quá sâu vào hơi ấm của quân. Ta học cách gọi quân hai tiếng "đại ca", học cách đứng cách xa quân nửa bước, học cách cúi đầu để không đắm chìm vào ánh mắt của quân.
Ta vẫn sống dưới mái hiên ấy, vẫn mỗi sáng cùng quân thưởng trà, vẫn cùng ra sân dọn tuyết. Chỉ là, ta đối với quân không còn như trước. Ta không còn nhìn quá lâu vào bóng lưng ấy, không còn cư xử quá thân mật với quân. Nhiều đêm, quân hỏi ta, vì sao ta trầm lặng hơn trước. Những lúc như thế ta cũng chỉ mỉm cười, dẫu sao cũng đã lớn, đâu thể cứ bám mãi lấy quân.
Quân tin.
Có lẽ thế, hoặc là không.
Thời gian cứ thế trôi qua. Thấm thoắt đã đến lúc ta tròn mười bảy. Suốt những năm này, công việc của quân ngày càng bận rộn hơn. Số lần về sớm thưa dần, áo vải trên tường càng lúc càng ít hơn áo giáp. Nhiều đêm ta thức trắng đợi chờ, đến tận hừng đông quân mới về tới cửa. Lại có khi, trời còn chưa kịp sáng, gà trong trấn chưa kịp kêu, quân đã vội vã rời đi. Ta nghe người trong trấn dần gọi quân bằng những chức danh mới, ánh mắt họ nhìn quân cũng dần khác đi: có kính trọng, có ngưỡng mộ, cũng có ghen ghét.
Mỗi khi quân rời đi, ta đều đứng trước ngưỡng cửa, ánh mắt dõi theo bóng lưng ấy đến khi khuất xa mới thôi. Có lẽ, nơi quân thuộc về, từ lâu đã chẳng còn là căn nhà nhỏ này nữa rồi.
Mùa đông năm ấy, tuyết rơi đặc biệt dày. Gió rít từng cơn lạnh buốt, tuyết trắng phủ từng cơn trên cành khô. Năm ấy, quân nói đã nhận quân lệnh, nói sẽ đi xa một thời gian. Ta cũng chỉ gật đầu, chẳng hỏi khi nào quân sẽ trở về.
Giữa chiến trường, làm gì có ai dám chắc mình sẽ trở về chứ?
Ngày quân rời đi, gió tuyết đã ngừng rơi. Quân khoác lên mình bộ giáp bạc, trường kiếm chắc bên hông, đứng trước hiên nhà dặn dò ta vài điều ngắn ngủi. Không phải lần đầu quân đi xa, không phải lần đầu ta tiễn quân, nhưng lần này, tâm trạng của cả hai dường như nặng nề hơn lần đầu rất nhiều.
- A Huyền, nhớ giữ gìn sức khỏe.
- Vâng, ca... - Ta đáp.
Quân xoa đầu ta như thói quen bao năm nay, rồi quay lưng, leo lên yên ngựa, rời đi mà không ngoảnh lại nhìn. Ta cứ đứng yên ở đó, nhìn mãi vào bóng lưng của quân. Đến khi bóng dáng quen thuộc ấy khuất hẳn nơi cuối đường tuyết trắng, ta mới quay vào nhà.
Những ngày sau đó, căn nhà trở nên yên tĩnh lạ thường. Không còn tiếng quân luyện kiếm, không còn tách trà ấm đặt sẵn mỗi sớm mai. Hơi ấm quen thuộc trong căn nhà dường như đều đã theo quân rời đi, chỉ còn lại sự trống vắng, cô đơn còn lạnh hơn gió tuyết. Ta vẫn thế, vẫn giữ thói quen sinh hoạt cũ, ngày ngày dậy sớm, chăm lo cho căn nhà nhỏ, rảnh rỗi lại ra trước hiên chờ đợi quân bình an quay về.
Đợi mãi, đợi mãi. Ngày biến thành tuần, thành tháng, rồi thành năm, quân vẫn chưa trở về.
Chiến sự kéo dài ba năm. Thư từ biên cương gửi về thưa dần, nhưng mỗi lần gửi đều là chiến công. Thiếu niên cầm kiếm đánh tan lũ cướp năm nào, giờ đây đã trở thành cái tên được cả kinh thành nhắc đến. Ta nghe tên quân được gọi bằng rất nhiều danh xưng cao quý, lòng vừa mừng vừa xen chút xót xa. Mừng cho quân lập được chiến công hiển hách, bách tính trăm hộ vinh danh, xót cho đoạn tình cảm này hoàn toàn chẳng còn lấy một tia níu giữ.
Vào ngày tuyết tan của ba năm sau đó, quân trở về.
Không còn là chàng thiếu niên cuồng ngạo, giờ đây quân trở thành một vị tướng trẻ uy phong, áo bào chỉnh tề, phong thái trầm ổn. Ta nhìn vào đôi mắt của quân. Vẫn sự dịu dàng ấy, nhưng dường như đã có một bức tường vô hình ngăn cách cả hai, mà bức tường này... được xây dựng từ cả hai phía.
- A Huyền, ta về rồi.
Giọng nói quân vẫn trầm ấm, dịu dàng, nhưng ta chợt nhận ra một điều: dù có dịu dàng đến mấy, cũng chẳng còn như trước kia nữa.
- Ca, mừng huynh về nhà.
Quân ở lại không lâu, chỉ kịp ăn một bữa cơm trưa đạm bạc rồi lại vội vã lên đường về lại kinh thành. Quân về đây chủ yếu để báo cho ta một tin: thánh chỉ của hoàng thượng đã ban hôn cho vị tướng trẻ tài năng cùng công chúa. Tim ta lệch đi một nhịp, cơn đau nhói như xé cả tâm can. Đợi quân đi rồi, ta mới dám gục ngã. Đêm đó, ta ngồi ngoài hiên nhà, gào khóc như một đứa trẻ thơ bị ai giành lấy món đồ chơi quý giá. Hoá ra sự chờ đợi bao lâu nay của ta, tất cả đều vô nghĩa.
Giàn cây sụp đổ, chỉ còn một nhành dây leo lạc lõng, trơ trọi, không nơi bám víu.
Ngày quân thành hôn, trời nắng đẹp. Từng ngọn gió vi vu thổi qua làm dịu mát cả tâm hồn người ta. Ta đứng trong đám đông náo nhiệt, âm thầm quan sát quân cùng công chúa. Thật xứng đôi. Ta chìm đắm vào ánh mắt, vào nụ cười mà quân giành cho công chúa, tự hỏi nếu người đó là ta, liệu rằng quân có nhìn ta như thế, có mỉm cười ngọt ngào như thế không?
Ta tự hỏi, rồi lại tự giễu cợt chính mình. Mơ mộng hão huyền!
Ta chúc phúc cho quân, thực lòng cầu mong quân sống trọn kiếp bên hạnh phúc ấy. Giữa đám đông náo nhiệt, ta đứng ở nơi mà quân không thấy, giành cho quân ánh mắt tình si không hề che giấu của mình. Tình cảm này, ta không muốn cho quân biết, cũng chẳng muốn che giấu nữa.
Kết thúc ngày đại hỉ, ta quay về căn nhà nhỏ. Cuộc sống của ta vẫn cứ tiếp diễn như bình thường, vẫn sinh hoạt, vẫn nhớ nhung, vẫn chờ đợi, dù cho người ta đợi sẽ chẳng bao giờ trở về bên ta nữa. Thỉnh thoảng, quân có ngỏ ý muốn tìm cho ta một mối hôn sự tốt để bầu bạn đến cuối đời. Nhưng dù quân có nói thế nào, ta cũng đều từ chối. Kiếp này, nếu không thể ở bên cạnh quân, ta cũng chẳng muốn ở bên ai khác.
Năm nay, tuyết lại phủ kín lối đi. Ta đứng dưới gốc hoè già dưới chân núi, nhìn cành khô run rẩy trong gió lạnh.
"Sơn hữu mộc hề, mộc hữu chi
Tâm duyệt quân hề, quân bất tri."
Cỏ cây có chốn bám trụ, vạn vật còn có nơi trở về. Thế nhưng chỉ riêng ta, ôm theo đoạn nghiệt duyên này, bơ vơ giữa nhân gian muôn ngả, chẳng biết đâu là đường về.