Lớp học không tồn tại
Tác giả: 3 giờ sáng
Huyền Dị/Phạm tội;Học đường
Người ta vẫn thường truyền tai nhau về một ngôi trường nằm sâu trong khu rừng phía tây thành phố. Không ai biết nó được xây dựng từ bao giờ, cũng chẳng ai tìm thấy bất kỳ hồ sơ nào ghi chép về sự tồn tại của nó. Thế nhưng, thỉnh thoảng vẫn có người khẳng định rằng họ đã vô tình nhìn thấy một dãy nhà ba tầng cũ kỹ hiện ra giữa màn sương dày đặc. Đến khi quay lại cùng những người khác, ngôi trường ấy lại biến mất như chưa từng tồn tại.
Đó cũng chính là lý do tổ chức cử chúng tôi đến điều tra.
Tôi là thành viên trẻ nhất trong đội. Nhiệm vụ của chúng tôi không phải khám phá lịch sử của ngôi trường, mà là xác minh xem nơi này có thật hay không. Nếu lời đồn chỉ là tưởng tượng, mọi chuyện sẽ kết thúc ở một bản báo cáo. Nhưng nếu ngôi trường thực sự tồn tại, chúng tôi phải tìm ra nguyên nhân khiến nó xuất hiện rồi xử lý trước khi có thêm người vô tình bước vào.
Buổi chiều hôm ấy, bầu trời xám xịt như sắp có mưa. Gió thổi xuyên qua những hàng cây khô héo, mang theo mùi đất ẩm và lá mục. Cánh cổng sắt phủ đầy rêu xanh kêu lên ken két khi trưởng nhóm dùng sức đẩy ra. Âm thanh ấy vang vọng trong khoảng sân rộng, nghe đến lạnh sống lưng.
Bên trong, mọi thứ đều chìm trong sự tĩnh lặng đáng sợ. Những dãy lớp học cũ kỹ phủ đầy bụi, cửa kính vỡ gần hết, cỏ dại mọc chen qua từng khe nứt của nền xi măng. Tôi có cảm giác như nơi này đã bị bỏ hoang hàng chục năm.
Theo sơ đồ thu được từ những người từng nhìn thấy ngôi trường, căn phòng chúng tôi cần kiểm tra nằm ở cuối hành lang tầng ba.
Mỗi bước chân đặt lên cầu thang gỗ đều phát ra tiếng cót két khô khốc. Không khí lạnh đến mức hơi thở vừa thoát ra đã hóa thành từng làn sương trắng. Tôi đưa tay siết chặt chiếc đèn pin. Ánh sáng yếu ớt quét dọc hành lang dài hun hút, nơi chỉ còn lại những cánh cửa mục nát và lớp sơn bong tróc từng mảng.
Bỗng nhiên, một bóng đen vụt ngang qua cuối hành lang.
Tôi lập tức xoay đèn pin về phía đó.
Không có ai.
Chỉ có một cánh cửa gỗ khép hờ, phía trên treo tấm bảng lớp đã cũ đến mức gần như không đọc được. Tôi nheo mắt nhìn kỹ.
Lúc đầu, trên bảng hiện rõ dòng chữ Lớp 3-2.
Nhưng chỉ trong nháy mắt, con số ấy dường như thay đổi.
3-2.
Rồi thành 2-1.
Tiếp đó lại biến thành 4-5.
Cuối cùng, tất cả biến mất, để lại một khoảng gỗ trống trơn như chưa từng có bất kỳ ký hiệu nào được viết lên.
Một luồng khí lạnh chạy dọc sống lưng tôi.
Tôi chưa kịp lên tiếng thì trưởng nhóm đã bước tới, nhẹ nhàng đẩy cánh cửa ra.
Căn phòng bên trong phủ kín bụi và mạng nhện. Những bộ bàn ghế gỗ xếp ngay ngắn thành từng dãy, nhưng trên mặt bàn là một lớp bụi dày đến mức chỉ cần khẽ chạm cũng đủ để lại dấu tay. Trên bảng đen vẫn còn dòng chữ phấn trắng: “Chúc mừng lễ tổng kết.”
Điều kỳ lạ là nét chữ vẫn còn rất mới, như thể chỉ mới được viết cách đây vài giờ.
“Chia nhau kiểm tra.”
Theo lệnh của trưởng nhóm, mọi người nhanh chóng tản ra. Có người chụp ảnh hiện trường, có người kiểm tra cửa sổ và các hộc bàn. Tôi tiến về phía chiếc tủ gỗ đặt sát bục giảng. Cánh tủ đã khóa, ổ khóa phủ đầy gỉ sét.
Một đồng đội dùng xà beng cạy mạnh.
Tiếng kim loại gãy vụn vang lên chát chúa.
Ngay khi cánh tủ bật mở, một luồng khói đen đặc quánh bất ngờ lao vọt ra ngoài. Nó không có hình dạng rõ ràng, chỉ giống như một mảng bóng tối đặc sệt đang chuyển động. Thứ đó lướt sát qua vai tôi. Cảm giác lạnh buốt xuyên thẳng vào da thịt, khiến toàn thân tôi cứng đờ.
Mọi thứ trước mắt bỗng tối sầm.
⸻
Tiếng chuông trường vang lên.
“Tùng… tùng… tùng…”
Tôi giật mình mở mắt.
Ánh nắng đầu hè len qua khung cửa sổ, rọi xuống mặt bàn gỗ sạch sẽ. Tiếng học sinh cười nói rộn ràng khắp căn phòng. Mùi bụi mốc đã biến mất, thay vào đó là mùi phấn viết bảng và hương hoa sữa thoang thoảng từ ngoài sân trường.
Tôi cúi xuống nhìn bộ đồng phục mình đang mặc.
Đó là đồng phục của một nữ sinh trung học.
Tôi đang ngồi ngay trong chính căn phòng vừa nãy, nhưng nó không còn hoang tàn nữa. Những bộ bàn ghế cũ kỹ giờ được lau chùi sạch sẽ. Trên tường treo đầy tranh vẽ và giấy khen. Tiếng quạt trần quay đều đều trên đầu tạo nên bầu không khí quen thuộc đến lạ.
Một cô bạn ngồi cạnh khẽ huých vai tôi.
“Oman, cậu ngủ gật đấy à?”
Oman?
Tôi sững người.
Cái tên ấy hoàn toàn xa lạ, vậy mà khi nghe thấy, trái tim tôi lại khẽ run lên.
Tôi chưa kịp hỏi thì một cậu bạn phía trên đã cười lớn.
“Hôm nay tổng kết rồi đấy. Đừng có ngủ nữa.”
Tiếng cười nói lại vang lên khắp lớp.
Tôi đưa mắt nhìn từng gương mặt xung quanh. Không hiểu sao, trong lòng tôi bỗng dâng lên một cảm giác vô cùng kỳ lạ.
Tôi biết chắc mình chưa từng gặp họ.
Thế nhưng sâu trong ký ức, tôi lại có cảm giác mình đã quen tất cả những con người này từ rất lâu.
Và rồi một suy nghĩ đột ngột xuất hiện trong đầu, rõ ràng đến mức khiến chính tôi cũng giật mình.
Lớp học này… vốn không còn tồn tại nữa.
Tôi không còn nhớ mình đã ngồi xuống chỗ từ lúc nào.
Chỉ biết rằng khi hoàn hồn, trước mặt tôi đã là một chiếc bàn học bằng gỗ cũ kỹ. Mặt bàn đầy những vết xước chồng chéo lên nhau, góc bàn còn được ai đó dùng compa khắc một hình trái tim méo mó. Mùi phấn trắng, mùi giấy mới và cả mùi nắng hắt vào từ khung cửa sổ hòa quyện với nhau, tạo nên một cảm giác quen thuộc đến kỳ lạ.
Tiếng cười nói rộn ràng vang lên khắp căn phòng.
Có người chạy đuổi nhau quanh lớp. Có người tranh nhau ký lên áo đồng phục. Vài cô bạn đang đứng sát cửa sổ chụp ảnh, còn đám con trai thì cười ầm ĩ vì một câu chuyện chẳng ai nghe rõ.
Đó là khung cảnh của một ngày tổng kết.
Một ngày lẽ ra phải rất vui.
Tôi lặng lẽ nhìn từng khuôn mặt trong lớp.
Kỳ lạ thay, tôi không nhận ra bất kỳ ai.
Họ đều là những người xa lạ, nhưng khi nhìn thấy họ cười, trong lòng tôi lại dâng lên một cảm giác thân thuộc đến khó hiểu. Nó giống như khi vô tình nghe lại một bài hát đã quên từ rất lâu. Dù không còn nhớ lời, cảm xúc vẫn nguyên vẹn như ngày đầu tiên.
Tôi có cảm giác… mình đã sống ở nơi này rất lâu.
Nhưng đồng thời cũng biết rất rõ rằng, lớp học này không còn tồn tại nữa.
Ý nghĩ ấy khiến tim tôi chợt nặng trĩu.
Tôi không biết vì sao mình lại chắc chắn như vậy.
Chỉ là tôi biết.
Giống như có một ký ức nào đó đã khắc sâu vào tâm trí tôi từ rất lâu rồi.
“Bọn mình chuyển bàn đi!”
Không biết ai hô lên một tiếng, cả lớp lập tức xúm vào kéo bàn ghế. Tiếng chân bàn cọ xuống nền gạch vang lên loạt xoạt, xen lẫn tiếng cười nói không ngớt. Chỉ trong vài phút, những dãy bàn ngay ngắn đã được xếp thành một vòng tròn lớn giữa lớp học.
Chính giữa vòng tròn là một chiếc bàn dài.
Trên đó đặt hơn ba mươi con gấu bông.
Mỗi con đều được buộc một chiếc nơ nhỏ ở cổ, phía dưới còn gắn một tấm thẻ ghi tên chủ nhân.
Không khí trong lớp bỗng náo nhiệt hơn hẳn.
Mọi người lần lượt chạy đến tìm món quà của mình, tiếng reo lên vì thích thú vang khắp căn phòng.
Tôi vẫn đứng yên.
Ánh mắt vô thức lướt qua từng con gấu.
Rồi dừng lại.
Ở góc cuối cùng của chiếc bàn là một chú gấu trắng nhỏ đội chiếc mũ len màu xanh lam.
Không hiểu sao, tôi biết ngay đó là của mình.
Tôi bước đến, cầm nó lên.
Quả nhiên, trên tấm thẻ nhỏ buộc dưới chân gấu chỉ có duy nhất một cái tên.
Oman.
Ngay khi ngón tay chạm vào khuôn mặt mềm mại của chú gấu, tôi chợt khựng lại.
Một bên mắt của nó bị ép dính sát vào mắt còn lại.
Nhìn thoáng qua không quá đáng sợ, nhưng càng nhìn lâu càng thấy khuôn mặt của nó méo mó một cách kỳ lạ, như thể có ai đó đã cố tình làm vậy.
“Tội nghiệp thật…”
Tôi khẽ lẩm bẩm.
Không biết vì sao, trong lòng tôi bỗng xuất hiện một cảm giác thôi thúc mãnh liệt.
Phải sửa nó.
Ngay bây giờ.
Tôi cẩn thận dùng đầu ngón tay gỡ lớp keo đã khô cứng, rồi nhẹ nhàng chỉnh lại con mắt nhựa về đúng vị trí.
“Tách.”
Âm thanh rất nhỏ vang lên.
Đúng vào khoảnh khắc ấy, tôi bỗng cảm thấy lồng ngực nhẹ bẫng.
Không phải vì đã sửa xong món quà.
Mà bởi có một niềm tin rất kỳ lạ đang lớn dần trong lòng.
Từ giờ… nó sẽ không thể làm hại mình nữa.
“Tại sao mình lại nghĩ vậy?”
Tôi khẽ nhíu mày.
Không ai từng nói với tôi điều đó.
Nhưng tôi lại tin tưởng tuyệt đối, như thể đó là một quy luật đã tồn tại từ rất lâu.
Tôi ôm chú gấu vào lòng.
Trong giây lát, tất cả cảm giác bất an từ khi bước vào ngôi trường này đều biến mất.
⸻
Đúng lúc ấy, tiếng loa phát thanh vang lên.
Âm thanh rè rè phát ra từ chiếc loa cũ gắn trên góc lớp.
“Xin mời các em học sinh…”
Giọng nữ đều đều bắt đầu đọc danh sách từng người.
Mọi người trong lớp vẫn vui vẻ trò chuyện.
Chỉ có tôi chăm chú lắng nghe.
Đến khi một cậu bạn ngồi cách tôi vài bàn được gọi tên, trái tim tôi chợt đập mạnh.
“…Nguyễn Văn B.”
Tôi ngẩng phắt đầu lên.
Không đúng.
Tên cậu ấy không phải vậy.
Trong ký ức của tôi, cậu ấy tên là Nguyễn Văn A.
Sự chắc chắn ấy rõ ràng đến mức tôi không hề nghi ngờ bản thân.
Tôi bật cười.
“Này.”
Cậu bạn quay lại nhìn tôi.
“Mình nhớ cậu tên Nguyễn Văn A cơ mà?”
Không gian bỗng lặng đi.
Tiếng cười nói biến mất.
Tiếng quạt trần cũng như ngừng quay.
Tất cả ánh mắt trong lớp đồng loạt hướng về phía tôi.
Cậu bạn kia nhìn tôi không chớp mắt.
Ban đầu, gương mặt cậu ấy hoàn toàn bình thường.
Rồi rất chậm rãi…
Khóe miệng cậu ta nhếch lên.
Nụ cười càng lúc càng rộng.
Đôi mắt mở to đến bất thường.
Một tràng cười khanh khách vang lên.
Tiếng cười ấy không lớn.
Thế nhưng nó khiến cả căn phòng lạnh đi trông thấy.
“Tại sao…”
Cậu ta vừa cười vừa nhìn chằm chằm vào tôi.
“…cậu vẫn còn nhớ?”
Tôi sững sờ.
“Nhớ… cái gì?”
Cậu ta không trả lời.
Chỉ tiếp tục cười.
Tiếng cười vang vọng khắp căn phòng, như thể không chỉ phát ra từ một mình cậu ta.
Tôi quay sang nhìn những người khác.
Không một ai tỏ vẻ ngạc nhiên.
Họ vẫn ngồi yên.
Vẫn nhìn tôi.
Vẫn mỉm cười.
Một cảm giác ớn lạnh chạy dọc sống lưng.
Tôi bỗng nhận ra điều gì đó.
Không chỉ tên của cậu ấy.
Mà tên của tất cả mọi người trong lớp…
Đều khác với những gì tôi nhớ.
Giống như có ai đó đã lặng lẽ thay đổi từng mảnh ký ức, chỉ chừa lại mình tôi vẫn còn nhớ phiên bản ban đầu.
Đúng lúc ấy…
Tiếng chuông trường vang lên.
“Tùng…”
“Tùng…”
“Tùng…”
Âm thanh quen thuộc ấy lẽ ra phải báo hiệu giờ tan học.
Nhưng trong tai tôi, nó giống hệt tiếng chuông báo tử.
Không một ai bảo ai.
Toàn bộ học sinh trong lớp đồng loạt đứng dậy.
Họ lặng lẽ bước ra ngoài hành lang với cùng một tốc độ, cùng một biểu cảm.
Tôi đứng chết lặng vài giây rồi cũng vô thức đi theo.
Trong lòng tôi bỗng xuất hiện một linh cảm mãnh liệt.
Đây không phải lần đầu tiên chuyện này xảy ra.
Và…
Ngày tổng kết này…
Đã lặp lại rất nhiều lần.
Phần III – Hành lang tầng ba
Hành lang dài hơn tôi nhớ.
Ánh nắng ban nãy vẫn còn đó, nhưng không biết từ lúc nào đã trở nên nhợt nhạt. Gió thổi qua những ô cửa sổ mở toang, làm những tấm rèm trắng bay phần phật. Tiếng vải va vào khung cửa nghe đều đều như một khúc nhạc buồn.
Từng người một bước ra khỏi lớp.
Không ai chen lấn.
Không ai nói chuyện.
Họ chỉ lặng lẽ đi về phía cuối hành lang, giống như đã thuộc lòng con đường ấy từ rất lâu.
Tôi ôm chặt chú gấu bông trong lòng, chậm rãi bước theo.
Càng đi, trái tim tôi càng nặng.
Có điều gì đó đang chờ ở phía trước.
Một điều mà tôi biết mình không thể thay đổi.
Cuối cùng, cả lớp dừng lại trước lan can tầng ba.
Bên dưới là sân trường.
Một khoảng sân rộng được ánh nắng phủ kín. Những tán phượng đỏ rực vẫn rung rinh trong gió, từng cánh hoa chậm rãi rơi xuống nền xi măng. Khung cảnh đẹp đến mức khó tin, như thể đây chỉ là một buổi chia tay bình thường của tuổi học trò.
Nhưng trong lòng tôi lại dâng lên một nỗi đau không thể gọi tên.
Tôi nhìn từng người bạn đứng cạnh mình.
Có người đang cười.
Có người cúi đầu nhìn đôi giày trắng của mình.
Có người lặng lẽ ngắm bầu trời xanh.
Không một ai tỏ ra sợ hãi.
Giống như tất cả đều đã chấp nhận số phận từ rất lâu rồi.
“Chúng ta… đang làm gì vậy?”
Tôi khẽ hỏi.
Không ai trả lời.
Một cơn gió mạnh thổi qua, mang theo mùi hương của phượng và nắng.
Đúng lúc ấy, một bàn tay nhẹ nhàng nắm lấy tay tôi.
Tôi quay sang.
Là cậu con trai vẫn ngồi phía cuối lớp.
Đây là lần đầu tiên tôi nhìn cậu ấy thật gần.
Khuôn mặt ấy hoàn toàn xa lạ.
Tôi có thể khẳng định mình chưa từng gặp cậu ngoài đời.
Thế nhưng, khi ánh mắt hai người chạm nhau, tim tôi bỗng nhói lên.
Đó không phải cảm giác của hai người mới quen.
Mà giống như sau rất nhiều năm xa cách, cuối cùng cũng tìm được nhau.
Cậu ấy không nói gì.
Chỉ mỉm cười thật dịu dàng.
Nụ cười ấy khiến sống mũi tôi cay xè.
“Tụi mình…”
Tôi khẽ lên tiếng.
“…đã từng quen nhau sao?”
Cậu ấy nhìn tôi rất lâu rồi khẽ lắc đầu.
“Không.”
Giọng nói của cậu nhỏ đến mức gần như tan vào gió.
“Ít nhất… không phải ở thế giới của cậu.”
Tôi còn chưa kịp hiểu câu nói ấy thì phía trước bỗng vang lên tiếng bước chân.
Nguyễn Văn B bước lên lan can.
Cậu ta đứng quay lưng về phía khoảng không, hai tay đút túi quần như thể chỉ đang ngắm cảnh.
Gió thổi tung mái tóc của cậu.
Khóe môi vẫn giữ nguyên nụ cười kỳ lạ.
Cậu ta nhìn từng người trong lớp, rồi dừng ánh mắt ở tôi.
“Oman.”
Đó là lần đầu tiên cậu ta gọi tên tôi.
“Cuối cùng cậu cũng nhớ ra.”
“Tôi phải nhớ cái gì?”
Tôi hỏi.
B không trả lời ngay.
Cậu ta ngẩng đầu nhìn bầu trời xanh trong vắt.
“Ngày hôm nay…”
“…đã lặp lại rất lâu rồi.”
Trái tim tôi khẽ run lên.
“Mỗi lần cậu quên.”
“Mỗi lần cậu tỉnh dậy.”
“Mọi chuyện lại bắt đầu từ đầu.”
Tôi lắc đầu.
“Không thể nào…”
“Đây chỉ là ngày tổng kết.”
“Đúng.”
B mỉm cười.
“Là ngày tổng kết.”
“Ngày mà cả lớp chúng ta cùng chết.”
Tôi cảm thấy cả người lạnh toát.
Tiếng ve ngoài sân bỗng im bặt.
Không gian chìm vào một sự yên lặng tuyệt đối.
Tôi nhìn quanh.
Những người bạn trong lớp vẫn đứng đó.
Không ai phản ứng.
Như thể họ đã nghe câu nói ấy hàng trăm, hàng nghìn lần.
“Tại sao?”
Giọng tôi run run.
“Tại sao mọi người phải chết?”
B cúi đầu.
Lần đầu tiên, nụ cười trên môi cậu ta biến mất.
“Bởi vì lớp học này vốn không nên tồn tại.”
“Có người đã giữ nó lại.”
“Giữ cả ký ức.”
“Giữ cả chúng ta.”
“Nhưng không thể giữ mãi.”
Tôi vô thức siết chặt chú gấu bông trong lòng.
Đôi mắt của nó vẫn nhìn tôi bằng vẻ ngây thơ như lúc ban đầu.
Bỗng nhiên, từng mảnh ký ức vụn vỡ hiện lên trong đầu.
Tiếng cười.
Tiếng gọi nhau đi trực nhật.
Những buổi học dưới trời mưa.
Những lần cả lớp cùng trốn tiết thể dục.
Một lời tỏ tình chưa bao giờ được nói.
Một lời chia tay cũng chưa kịp cất thành lời.
Tất cả đều đẹp.
Đẹp đến mức khiến người ta không nỡ quên.
Tôi bỗng hiểu vì sao mình lại đau lòng đến thế.
Không phải vì sợ chết.
Mà vì tôi không muốn nơi này biến mất.
Nếu lớp học này tan biến…
Thì tất cả những ký ức ấy cũng sẽ biến mất theo.
“Tới lúc rồi.”
B khẽ nói.
Rồi cậu ta bước thêm một bước.
Cơ thể rơi khỏi lan can.
Tôi lao tới theo phản xạ.
“B!”
Nhưng chỉ kịp nhìn thấy bóng người cậu chìm xuống khoảng không.
Một tiếng động khô khốc vang lên từ dưới sân.
Tôi run rẩy nhìn xuống.
Cơ thể B nằm bất động giữa nền xi măng.
Máu đỏ thẫm lan rộng dưới ánh nắng.
Thế nhưng…
Đôi mắt cậu ta vẫn mở.
Cậu ta chậm rãi ngẩng đầu nhìn lên tầng ba.
Rồi mỉm cười.
“Oman.”
Giọng nói ấy rõ ràng như đang vang ngay bên tai tôi.
“Nếu cậu chết ở đây…”
“…thì cậu của mười năm sau cũng sẽ chết.”
Tôi chết lặng.
“Cậu…”
“…không sợ sao?”
Tôi nhìn xuống khoảng sân ngập nắng.
Rồi nhìn những người bạn vẫn đang đứng lặng bên cạnh mình.
Cuối cùng, tôi quay sang cậu con trai đang nắm tay tôi.
Bàn tay cậu ấy rất ấm.
Ấm đến mức khiến tôi muốn khóc.
Tôi mỉm cười, nhưng nước mắt lại lặng lẽ chảy xuống.
“Tớ sợ chứ.”
Tôi khẽ nói.
“Tớ sợ mình sẽ quên.”
“Tớ sợ một ngày nào đó sẽ chẳng còn ai nhớ nơi này từng tồn tại.”
“Tớ sợ tất cả những người ở đây sẽ biến mất như chưa từng được sinh ra.”
Tôi hít một hơi thật sâu.
“Nhưng cuộc sống của tớ… ở mười năm sau…”
Tôi dừng lại.
“…đã có quá nhiều lần khiến tớ muốn từ bỏ.”
“Tớ không còn biết đâu mới là giấc mơ.”
“Đâu mới là hiện thực.”
“Nếu phải chọn…”
“…tớ muốn ở lại nơi mà mọi người vẫn còn cười.”
Cậu con trai khẽ siết bàn tay tôi.
Lần đầu tiên, cậu ấy mỉm cười thật rạng rỡ.
“Vậy…”
“Mình về nhà thôi.”
Tôi gật đầu.
Hai chúng tôi cùng bước lên lan can.
Gió mang theo những cánh phượng đỏ bay quanh.
Ở phía sau, cả lớp vẫn mỉm cười nhìn chúng tôi.
Giống như họ đã chờ khoảnh khắc này từ rất lâu.
Tôi nhắm mắt lại.
Rồi buông mình xuống khoảng không.
Khoảnh khắc đôi chân rời khỏi nền hành lang, thời gian dường như ngừng trôi.
Không có tiếng gió rít bên tai.
Không có cảm giác cơ thể mất thăng bằng.
Thế giới xung quanh bỗng trở nên tĩnh lặng đến kỳ lạ.
Những cánh phượng đỏ đang bay trong không trung đột nhiên đứng yên, lơ lửng như những mảnh giấy bị ai đó giữ lại giữa khoảng không. Tiếng ve vừa nãy còn râm ran khắp sân trường cũng biến mất, để lại một khoảng lặng mênh mông khiến tôi nghe rõ từng nhịp tim của chính mình.
Tôi mở mắt.
Thay vì mặt sân đang tiến lại gần, trước mắt tôi chỉ là một khoảng trời xanh vô tận.
Tôi không còn cảm giác mình đang rơi.
Cũng không có cảm giác mình đang đứng.
Giống như cơ thể đã bị tách khỏi trọng lực.
Tôi quay đầu nhìn sang bên cạnh.
Cậu ấy vẫn ở đó.
Bàn tay vẫn nắm lấy tay tôi.
Ánh mắt vẫn dịu dàng như lúc chúng tôi đứng trên hành lang.
Cậu khẽ mỉm cười.
Nụ cười ấy bình yên đến lạ, như thể mọi chuyện rồi sẽ ổn.
Tôi muốn hỏi cậu rất nhiều điều.
Muốn biết cậu là ai.
Muốn biết vì sao chúng tôi lại gặp nhau trong lớp học ấy.
Muốn biết liệu sau hôm nay chúng tôi còn có thể gặp lại không.
Thế nhưng khi tôi vừa hé môi, thân hình cậu bắt đầu nhạt dần.
Từ bàn tay.
Đến cánh tay.
Rồi cả bờ vai.
Cơ thể cậu tan thành vô số hạt sáng nhỏ li ti, lặng lẽ trôi lên bầu trời như những đốm bụi được ánh nắng nâng đỡ.
Tôi hoảng hốt siết chặt tay.
Nhưng những ngón tay chỉ khép lại trong khoảng không lạnh ngắt.
“Đừng…”
Tôi khẽ gọi.
Giọng nói của tôi không phát ra thành tiếng.
Cậu nhìn tôi lần cuối.
Đôi môi khẽ mấp máy.
Tôi không nghe thấy âm thanh.
Nhưng chẳng hiểu sao vẫn hiểu được.
“Đừng quên.”
Ngay sau đó, cả bầu trời bắt đầu rạn nứt.
Ban đầu chỉ là một đường nứt rất nhỏ.
Rồi thêm một đường nữa.
Và thêm rất nhiều đường nữa.
Những vết nứt trắng xóa lan khắp bầu trời như một tấm gương khổng lồ đang vỡ vụn.
Ánh sáng từ các khe nứt tràn xuống, nuốt chửng tất cả.
Lớp học.
Hành lang.
Những hàng phượng.
Tiếng cười của các bạn.
Chiếc gấu bông đội mũ xanh trong tay tôi.
Tất cả tan biến từng chút một.
Trong khoảnh khắc cuối cùng trước khi mọi thứ hoàn toàn chìm vào ánh sáng, tôi bỗng nghe thấy một giọng nói rất quen.
Không phải của cậu.
Cũng không phải của bất kỳ người bạn nào trong lớp.
Đó là giọng của một người phụ nữ.
Trầm, ấm và mang theo sự mệt mỏi của năm tháng.
“Oman…”
“…đã đến lúc con trở về rồi.”
Tim tôi khẽ thắt lại.
Tôi muốn nhìn xem người ấy là ai.
Nhưng ánh sáng đã phủ kín mọi thứ.
…
“Tỉnh rồi!”
Một lực rất mạnh kéo tôi trở lại.
Tôi hít vào một hơi dài, mở bừng mắt.
Ánh đèn pin chói lòa khiến tôi phải đưa tay che mắt theo phản xạ.
Mùi bụi, mùi gỗ mục và hơi ẩm lạnh lập tức ùa vào khoang mũi.
Không còn bầu trời xanh.
Không còn tiếng ve.
Không còn lớp học.
Tôi đang nằm trên nền gạch lạnh ngắt của căn phòng bỏ hoang.
Trưởng nhóm quỳ bên cạnh, một tay giữ vai tôi.
“Cậu làm bọn tôi hết hồn.”
“Đứng im như tượng gần mười phút rồi tự nhiên ngã xuống.”
“Tôi…”
Tôi chống tay ngồi dậy.
Đầu đau như búa bổ.
Trái tim vẫn đập loạn trong lồng ngực.
Theo phản xạ, tôi cúi xuống nhìn bàn tay phải.
Trống rỗng.
Con gấu bông đã biến mất.
Tôi khẽ cười.
Là mơ sao?
Hay…
Ngay khi ý nghĩ ấy vừa xuất hiện, tôi chợt khựng lại.
Ở đầu ngón tay cái vẫn còn dính một sợi len màu xanh rất nhỏ.
Mỏng đến mức chỉ cần một cơn gió nhẹ cũng có thể cuốn đi.
Tôi lặng người nhìn nó.
Không hiểu vì sao, nước mắt bỗng chực trào.
Nếu tất cả chỉ là một giấc mơ…
Thì sợi len này…
…đến từ đâu?
Tôi lặng lẽ khép bàn tay lại.
Sợi len xanh mềm mại nằm gọn trong lòng bàn tay, mỏng đến mức nếu không nhìn thật kỹ sẽ tưởng đó chỉ là một sợi bụi bám trên da. Tôi không nói với bất kỳ ai. Một phần vì chính tôi cũng không biết phải giải thích thế nào, phần khác vì tôi có linh cảm rằng, nếu để người khác chạm vào nó, sợi len sẽ biến mất.
“Đứng dậy được không?”
Trưởng nhóm chìa tay về phía tôi.
Tôi gật đầu.
Đầu vẫn còn đau âm ỉ, như thể vừa trải qua một cơn sốt rất dài. Mỗi khi cố nhớ lại những gì đã xảy ra trong “lớp học”, ký ức lại trở nên mờ nhòe như mặt hồ bị ai đó khuấy động. Tôi chỉ còn nhớ vài mảnh rời rạc: tiếng ve, những chiếc bàn xếp thành vòng tròn, con gấu trắng đội mũ xanh và một nụ cười dịu dàng mà tôi không tài nào nhớ nổi gương mặt.
“Tìm thấy thứ này.”
Giọng của Duy, một thành viên trong đội, vọng lên từ phía bục giảng.
Tất cả cùng tiến lại.
Sau khi dời chiếc bục gỗ mục nát sang một bên, một khoảng gạch bên dưới hiện ra khác hẳn những viên gạch còn lại. Duy dùng đầu xà beng cạy nhẹ. Viên gạch bật lên, để lộ một hộc gỗ nhỏ được giấu kín dưới nền.
Trong hộc chỉ có hai thứ.
Một cuộn băng VHS.
Và một chiếc hộp thiếc đã gỉ sét.
Chiếc hộp được khóa bằng ổ khóa đồng rất cũ. Trên nắp hộp có khắc một dòng chữ nhỏ bằng thứ ký tự lạ lẫm mà không ai trong đội nhận ra.
“Từ ngữ gì thế?”
Duy nhíu mày.
Mọi người lần lượt lắc đầu.
Chỉ có tôi đứng chết lặng.
Tôi không hề biết mình đã đọc thành tiếng từ lúc nào.
“…Ký ức.”
Cả nhóm đồng loạt quay sang.
“Cậu đọc được à?”
Tôi ngơ ngác.
Đến chính tôi cũng không hiểu vì sao mình lại biết ý nghĩa của những ký tự ấy.
“Tôi…”
Tôi nhìn chằm chằm vào dòng chữ.
“Nó có nghĩa là… ‘Ký ức’.”
Không ai nói thêm lời nào.
Không khí trong căn phòng bỗng trở nên nặng nề.
Trưởng nhóm quyết định tạm gác chiếc hộp sang một bên rồi cắm đầu phát băng vào bộ chuyển đổi mang theo. Chiếc màn hình CRT cũ kỹ sáng lên, phát ra tiếng rè rè đặc trưng.
Sau vài giây nhiễu sóng, hình ảnh dần hiện rõ.
Một khoảng sân nhỏ ngập nắng.
Tiếng trẻ con cười vang.
Một cậu bé ôm quả bóng chạy ngang qua ống kính, suýt va vào người cầm máy quay.
“Chậm thôi!”
Một giọng đàn ông bật cười.
Máy quay rung lên vì người cầm máy cũng đang cười theo.
Khung hình xoay về phía hiên nhà.
Một cô gái trẻ đang bưng khay trái cây bước ra. Mái tóc đen dài buộc thấp sau lưng, chiếc váy màu kem khẽ lay động theo gió. Cô chỉ xuất hiện trong vài giây rồi đi khuất sau cánh cửa.
Không ai để ý.
Đoạn phim tiếp tục.
Máy quay hướng vào phòng khách.
Một người phụ nữ lớn tuổi đang ngồi bên cửa sổ đan một chiếc khăn len màu xanh.
Ánh nắng phủ lên mái tóc đã bạc của bà, khiến cả khung hình mang màu vàng ấm áp của những thước phim cũ.
Bà ngẩng đầu.
Mỉm cười với người cầm máy.
Khoảnh khắc ấy, tim tôi như hẫng mất một nhịp.
Nụ cười ấy…
Tôi đã nhìn thấy ở đâu đó.
Không phải trên gương mặt có những nếp nhăn của năm tháng.
Mà là trên gương mặt của một cô nữ sinh ngồi cạnh cửa sổ, trong lớp học ngập nắng của ngày tổng kết.
“…Oman.”
Tên ấy bật ra khỏi miệng tôi.
Rất khẽ.
Nhưng đủ để cả căn phòng im lặng.
Không ai hỏi vì sao tôi biết.
Họ chỉ nhìn tôi, rồi lại nhìn lên màn hình.
Đoạn phim vẫn tiếp tục.
Người đàn ông đặt máy quay xuống bàn, chạy đến ngồi cạnh người phụ nữ lớn tuổi. Cậu bé ôm lấy vai bà, cười rạng rỡ. Khung cảnh bình yên đến mức khó tin.
Giống như tất cả những đau thương đã từng xảy ra… chưa bao giờ tồn tại.
Đúng lúc ấy, người cầm máy vô tình nhấc máy lên lần nữa.
Ống kính lướt ngang khung cửa.
Chỉ trong một khoảnh khắc ngắn ngủi.
Một cô gái trẻ đứng dưới gốc cây trước cổng hiện lên trong khung hình.
Chiếc váy màu kem.
Mái tóc buộc thấp.
Ánh mắt bình thản nhìn về phía căn nhà.
Rồi hình ảnh vụt qua.
“Dừng lại.”
Giọng Duy bỗng trở nên căng thẳng.
Anh chồm người tới, tua ngược cuộn băng từng giây một.
Khung hình dừng đúng lúc cô gái quay nghiêng.
Cả căn phòng như đông cứng.
Trưởng nhóm bước sát lại màn hình.
Không ai nói một lời.
Rất lâu sau, Duy mới khàn giọng.
“…Là cô ấy.”
“Ai?”
Tôi hỏi.
Duy vẫn nhìn chằm chằm vào màn hình.
“Người đã đến văn phòng ba ngày trước.”
“Người thuê chúng ta đến đây.”
Một luồng lạnh chạy dọc sống lưng tôi.
“Không thể…”
Tôi lẩm bẩm.
“Cuộn băng này đã cũ đến thế…”
“Đúng.”
Trưởng nhóm đáp, mắt vẫn không rời khỏi màn hình.
“Lớp nhựa của cuộn băng đã lão hóa. Nếu không bị tác động đặc biệt thì nó phải được ghi cách đây hàng chục năm.”
Anh ngừng một chút.
“Nhưng cô gái này…”
“…không hề thay đổi.”
Đúng lúc ấy, màn hình chợt nhiễu.
Hình ảnh gia đình biến mất.
Những vệt trắng đen chạy kín màn hình.
Giữa lớp nhiễu dày đặc, một dòng chữ chậm rãi hiện lên.
Không ai đọc được.
Ngoại trừ tôi.
Tôi nghe chính giọng mình cất lên, như thể đang lặp lại lời của một người khác.
“Kỷ niệm của Yhoon và Oman.”
Tiếng rè đột ngột tắt hẳn.
Màn hình tối đen.
Phản chiếu gương mặt của tất cả chúng tôi.
Và trong tấm kính đen ấy…
Tôi có cảm giác phía sau vai mình vừa có thêm một bóng người mặc đồng phục học sinh đứng lặng lẽ mỉm cười.