Ngày xửa ngày xưa, tại một vùng sông nước miền Tây Nam Bộ, có một khúc sông quanh co được người dân gọi là bến Cây Còng. Nơi đây dòng nước nhìn bên trên thì êm ả, nhưng bên dưới lại có những luồng xoáy ngầm vô cùng dữ dội. Trong vòng mười năm, đã có không biết bao nhiêu người xuống tắm hoặc chèo ghe qua đây bị lật xuồng rồi bỏ mạng. Người già trong làng bảo, khúc sông này có Ma Da (vong hồn những người chết đuối chưa thể siêu thoát) cư ngụ. Chúng ẩn nấp dưới làn nước thẫm, chuyên rình rập để kéo giò, bắt người sống thế mạng thì mới được đi đầu thai.Ở làng đó có hai cha con ông Hai làm nghề chài lưới. Con trai ông là anh Thắng, một thanh niên ngoài hai mươi tuổi, bơi lội rất giỏi, có thể lặn dưới nước cả vài phút đồng hồ. Vì cậy mình có sức khỏe và giỏi đường sông nước, Thắng thường bỏ ngoài tai những lời cảnh báo về con Ma Da ở bến Cây Còng.Một buổi chiều cuối tháng Bảy âm lịch, trời chạng vạng tối, sương mù bắt đầu giăng trên mặt sông lạnh ngắt. Thắng một mình chèo xuồng ra bến Cây Còng để thả mẻ lưới cuối cùng trong ngày. Đang thả lưới, anh bỗng thấy mặt nước xung quanh phẳng lặng một cách kỳ lạ, không có một con sóng nhỏ, tiếng ếch nhái bờ sông cũng im bặt.Bỗng nhiên, chiếc phao lưới của Thắng giật mạnh liên hồi. Nghĩ là gặp phải mẻ cá lớn, Thắng vui mừng ra sức kéo lưới lên. Nhưng càng kéo, lưới càng nặng trĩu như thể đang kéo cả một súc gỗ lớn dưới đáy sông. Tò mò và tiếc bộ lưới, Thắng quyết định bám vào mạn xuồng, phóng mình lặn xuống nước để gỡ lưới.Vừa mở mắt dưới làn nước đục, Thắng lạnh toát xương sống khi nhìn thấy một cảnh tượng kinh hoàng:Mái tóc dài như rong biển: Một túm tóc đen, dài dằng dặc đang quấn chặt lấy tấm lưới của anh.Khuôn mặt trương phềnh: Hiện ra từ trong bóng tối dưới nước là một khuôn mặt người xám xịt, da thịt bợt bạt vì ngâm nước lâu ngày, đôi mắt trắng dã đang trợn trừng nhìn thẳng vào anh.Bàn tay khẳng khiu: Đột ngột, hai bàn tay lạnh ngắt, dài ngoằng như rễ cây từ dưới đáy bùn vươn lên, tóm chặt lấy hai cổ chân của Thắng.Thắng kinh hãi nhận ra mình đã đụng phải Ma Da. Anh cố sức vùng vẫy, đạp mạnh chân để ngoi lên mặt nước nhưng lực kéo bên dưới quá mạnh. Nó như một chiếc gọng kìm bằng sắt, từ từ kéo ghì anh xuống lòng sông sâu thẳm. Dù giỏi bơi lội đến đâu, lồng ngực Thắng bắt đầu nghẹt thở, dưỡng khí cạn kiệt, những bong bóng khí cuối cùng thi nhau thoát ra khỏi miệng.Đúng lúc Thắng chuẩn bị buông xuôi vì kiệt sức, trên mặt nước bỗng vang lên tiếng gõ chèo "cộc... cộc... cộc..." vào mạn xuồng vang dội dội xuống lòng sông, đi kèm là ánh đuốc sáng rực rọi qua làn nước. Thì ra ông Hai ở nhà thấy con trai đi muộn chưa về, linh tính có chuyện chẳng lành nên đã chèo xuồng đi tìm. Ông là dân sông nước lâu năm, biết con trai gặp nạn liền dùng mẹo dân gian: gõ mạnh chèo vào mạn xuồng và ném một chiếc quần đùi cũ của đàn ông xuống nước. Theo quan niệm xưa, âm thanh cộng hưởng của tiếng chèo và hơi khí dương từ chiếc quần cũ sẽ làm thối động cõi âm, khiến Ma Da giật mình kinh sợ mà buông tay.Mẹo dân gian quả nhiên linh nghiệm. Con Ma Da dưới nước nghe tiếng động lớn và gặp luồng khí dương bèn rú lên một tiếng (chỉ có Thắng nghe thấy dưới nước), thả lỏng tay rồi lặn sâu biến mất vào vũng bùn đen.Tranh thủ tích tắc đó, Thắng dùng chút tàn lực cuối cùng đạp nước ngoi lên, được cha kịp thời túm tóc kéo lên xuồng. Thắng nằm thở dốc, hai cổ chân hằn rõ những vết bầm tím đen hình năm ngón tay người – dấu vết không thể chối cãi của Ma Da kéo giò.Từ sau đêm chết hụt đó, Thắng hoàn toàn thay đổi tính tình. Anh không còn dám ngạo mạn khinh suất trước những câu chuyện tâm linh của người xưa. Hai cha con ông Hai cũng chuyển hẳn nghề chài lưới sang làm nghề bốc thuốc trên bờ, và cứ mỗi dịp rằm tháng Bảy, họ lại chuẩn bị một mâm lễ nhỏ mang ra bến Cây Còng thả xuống sông, vừa để cúng thí thực cho những linh hồn cô quạnh, vừa để nhắc nhở người đời về sự linh thiêng, bí ẩn của dòng sông.