Mùa hoa súng cuối cùng.
Tác giả: Karrot Nguyen
BL
Rừng miền Đông Nam Bộ những năm đầu thập niên 70 mang một vẻ đẹp ma mị nhưng cũng đầy chết chóc. Dưới những tán lá săng lẻ đan cài vào nhau che khuất cả bầu trời, cái nóng hầm hập của mùa khô quánh lại cùng mùi ngai ngái của đất ẩm và lá mục.
Việt ngồi tựa lưng vào gốc cây trâm bầu xù xì, đôi mắt trũng sâu vì những đêm dài thức trắng gác gác ca, nhưng ánh nhìn vẫn sắc lẹm và điềm tĩnh. Hắn rút từ trong túi áo ngực ra một nửa điếu thuốc lá cuộn bằng giấy báo đã nhăn nhúm, châm lửa. Rít một hơi thật sâu, Việt khẽ ho khan rồi chuyền sang cho người ngồi cạnh.
— Hút đi, điếu cuối rồi đó. Khói vào cho muỗi nó dạt ra, ráng mà chợp mắt một lúc.
Nam nhận lấy điếu thuốc, quệt mồ hôi trên trán, rít một hơi rồi phả khói lên không trung. Khác với vẻ sừng sỏ, từng trải của Việt, Nam có nét gì đó thư sinh hơn, dù làn da đã sạm đi vì nắng gió chiến trường. Hai đứa cùng quê, cùng nhập ngũ một ngày, ròng rã suốt mấy năm trời vào sinh ra tử, nhai chung một vắt cơm thiu, chia nhau từng ngụm nước đục ngầu dưới giao hào.
— Mày nói xem, chừng nào giặc tan hả Việt? — Nam khẽ hỏi, giọng chìm vào tiếng nỉ non của côn trùng.
— "Nhanh thôi. Đánh nốt trận này, tiến về đồng bằng là tao với mày về quê cưới vợ được rồi. Mẹ tao dạo này ốm yếu lắm, thư nhà gửi vào giục hoài."Việt đáp, giọng đều đều nhưng ánh mắt xa xăm.
— Cha chả, anh Việt trinh sát cũng biết tính chuyện vợ con cơ đấy! — Nam cười hì hì, huých vai bạn.
— Hôm nào hòa bình, tao làm phù rể cho mày. Tao cõng luôn cô dâu phụ mày cũng được!
— "Tổ sư mày, ăn nói hàm hồ. Ngủ đi, mồm mép vừa thôi." Việt khẽ bật cười, kéo chiếc mũ tai bèo ụp xuống mặt Nam.
Tình bạn của họ là thứ tình cảm trần trụi, gắn kết bằng máu và bom đạn. Trong mắt Nam, Việt là một điểm tựa vững chãi không thể lay chuyển. Còn với Việt, Nam là đứa em, là người đồng đội mà hắn thề với lòng sẽ dùng cả mạng sống để bảo vệ.
Nhưng rồi, một buổi chiều chạng vạng, ranh giới vô hình ấy bắt đầu rạn nứt.
Tiếng kẻng báo động chát chúa xé toạc sự tĩnh lặng của khu rừng. Tiếng phi cơ gầm rú trên đỉnh đầu kéo theo những tiếng rít xé tai.
— B52! Xuống hầm ngay! — Tiếng tiểu đội trưởng hét khản đặc.
Mặt đất rung lên bần bật như một cơn động đất. Nam lao về phía hầm chữ A, nhưng một tiếng nổ chát chúa vang lên ngay sát bên. Đất đá, cành cây văng tứ tung, mù mịt. Một thân cây lớn bị tiện đứt, đổ ập xuống ngay cửa hầm.
— Nam! Coi chừng!
Nam chỉ kịp nghe tiếng hét thất thanh của Việt trước khi một lực đẩy mạnh bạo hất tung cậu vào góc hầm. Ngay giây tiếp theo, một tiếng ầm đinh tai nhức óc vang lên. Hầm sập một nửa. Đất đá đổ ập xuống.
Trong không gian tối đen như mực, khét lẹt mùi thuốc súng và khói bom, Nam ho sặc sụa. Cậu nhận ra có một thân hình to lớn đang đè lên mình, che chắn toàn bộ phần đầu và ngực cậu khỏi đống đổ nát.
— Việt... mày có sao không? Việt! — Nam hoảng loạn, tay quờ quạng trong bóng tối.
— Tao... không sao... im lặng... chờ ngớt bom. — Giọng Việt rít lên qua kẽ răng, hơi thở đứt quãng.
Không gian chật hẹp, ngột ngạt. Lực ép của đất đá khiến ngực hai người dán chặt vào nhau. Qua lớp áo lính ướt sũng mồ hôi, Nam cảm nhận rõ mồn một nhịp tim đập thình thịch, dồn dập của Việt. Hơi thở nóng rực của hắn phả vào hõm cổ Nam, mang theo mùi của bùn đất, của máu và khói đạn. Trong một khoảnh khắc, mọi âm thanh ầm ĩ bên ngoài như bị hút vào một hố đen, Nam chỉ còn nghe thấy tiếng thở dốc của người đối diện.
Một cảm giác kỳ lạ, tê rần chạy dọc sống lưng Nam. Đó không phải là sự hoảng sợ của cái chết, mà là một sự chấn động vô hình từ sự đụng chạm da thịt quá mức gần gũi này.
Khi tiếng bom thưa dần, đồng đội đào bới lôi được cả hai lên. Lưng áo Việt đẫm máu vì một mảnh pháo găm trúng bả vai. Dưới ánh đèn bão lù mù trong trạm phẫu thuật dã chiến, Nam giành lấy bông băng từ tay cô y tá.
— Để tao làm cho.
Bàn tay Nam run run cầm miếng gạc tẩm cồn lau đi vết máu vương trên vòm ngực và bả vai rộng của Việt. Cồn xót khiến Việt khẽ rùng mình, các múi cơ căng lên. Nam luống cuống, đầu ngón tay lỡ chạm vào làn da trần nóng hổi của bạn.
Bất giác, Việt ngước lên. Ánh mắt hai người va vào nhau trong không gian đặc quánh mùi thuốc sát trùng. Ánh mắt của Việt không còn vẻ điềm nhiên, dạn dĩ thường ngày. Nó vỡ vụn, sâu thẳm, chất chứa một thứ cảm xúc kìm nén cuồn cuộn như sóng ngầm. Tim Nam trật đi một nhịp. Cậu hoảng hốt cụp mắt xuống, vội vàng quấn nốt vòng băng cuối cùng.
Đêm đó, không ai nói với ai câu nào. Tiếng "mày - tao" gọi nhau tự nhiên nghẹn lại ở cổ họng, gượng gạo và ngập ngừng. Ranh giới tình bạn chí cốt đã bị một mảnh bom xé toạc, để lộ ra một khoảng trống chông chênh mà cả hai đều sợ hãi không dám bước qua.
Những tháng cuối năm 1974, chiến dịch ngày càng ác liệt. Những trận hành quân đêm nối tiếp nhau không dứt. Tình cảm kìm nén giữa Việt và Nam giống như một thùng thuốc súng, chỉ chờ một mồi lửa nhỏ là nổ tung. Họ bắt đầu biết "ngại" nhau, trốn tránh những cái chạm mắt, nhưng lại luôn âm thầm đi sau bảo vệ lưng cho đối phương.
.....................................
Đêm ấy, đơn vị hành quân luồn sâu qua một cánh rừng cao su già. Trời đổ mưa xối xả. Cái lạnh của rừng thiêng nước độc thấm vào tận xương tủy.
— Đội hình dừng lại! Nghỉ giải lao 15 phút!
Mệnh lệnh truyền xuống. Cả hàng quân tản ra dưới những gốc cao su. Việt và Nam ngồi bệt xuống một rễ cây, trùm chung tấm áo mưa poncho dã chiến bằng nilon sờn cũ. Không gian tối mịt mờ, tiếng mưa rơi lộp bộp trên mặt vải nilon như gõ nhịp vào tâm trí.
Nam run lập cập, hai hàm răng đánh vào nhau. Bỗng nhiên, dưới lớp áo mưa tối tăm, một bàn tay to lớn, thô ráp dò dẫm tìm đến. Việt nắm lấy bàn tay lạnh ngắt của Nam. Nam giật mình, định rụt lại theo bản năng, nhưng Việt không buông. Hắn siết chặt hơn, mười ngón tay đan vào nhau một cách kiên định, truyền hơi ấm sang cho người kia.
Toàn thân Nam cứng đờ, nhưng trái tim lại đập cuồng loạn. Cậu để yên bàn tay mình trong tay Việt, nhắm mắt lại, mặc cho hơi ấm ấy len lỏi vào từng mạch máu.
Bất chợt, "Đoàng... vút... bụp!".
Một quả pháo sáng (hỏa châu) của địch bắn vọt lên xé toạc bầu trời, treo lơ lửng giữa không trung. Thứ ánh sáng vàng vọt, ma mị hắt xuống vạt rừng, soi rọi rõ mồn một khuôn mặt hai người dưới vành mũ tai bèo.
Trong giây phút ánh sáng chói lòa ấy, Việt quay sang nhìn Nam. Ánh mắt hắn ướt đẫm nước mưa, ánh lên một sự tuyệt vọng và khao khát tột độ. Không kiềm chế được nữa, Việt nghiêng người, áp mạnh môi mình lên môi Nam.
Nam mở trừng mắt, cả thế giới như chao đảo. Nụ hôn thô bạo, vụng về, mang theo vị mặn đắng của nước mưa, của mồ hôi và cả mùi bùn đất ngai ngái. Nam cố đẩy ngực Việt ra, nhưng vòng tay Việt đã siết chặt lấy eo cậu, kéo sát vào lòng.
Sự phản kháng của Nam chỉ kéo dài vài giây. Tiếng pháo nổ đì đùng từ xa vọng lại, tiếng mưa trút xuống ào ạt như muốn xóa nhòa mọi ranh giới đạo lý, mọi định kiến của thế gian. Nam buông thõng tay, rồi từ từ vòng lên ôm ghì lấy cổ gã bạn thân, đáp trả lại nụ hôn nồng nhiệt ấy.
Họ hôn nhau như những kẻ sắp chết khát tìm thấy nguồn nước, như thể ngày mai không bao giờ đến. Trong khoảnh khắc ấy, họ yêu nhau bằng một tình yêu tuyệt vọng, sai trái với lẽ thường của thời đại, nhưng lại quá đỗi chân thật với trái tim mình.
Khi ánh hỏa châu vụt tắt, trả lại khu rừng cho bóng tối mịt mùng, Việt buông Nam ra, trán tựa vào trán cậu, hơi thở gấp gáp.
— Tao xin lỗi... — Giọng Việt khàn đặc, lẫn trong tiếng mưa.
— Đừng nói gì cả, Việt... Đừng nói gì hết. — Nam thì thầm, bàn tay vẫn níu chặt lấy vạt áo của Việt.
Họ không hứa hẹn, không tỏ tình. Giữa khói lửa chiến tranh, tình yêu là một thứ xa xỉ phẩm mà cả hai đều hiểu rằng, có khi chỉ cần một viên đạn lạc, nó sẽ mãi mãi bị vùi sâu dưới lớp đất đỏ bazan.
........................................
Đầu mùa xuân năm 1975, khí thế chiến dịch Hồ Chí Minh sục sôi trên khắp các mặt trận. Đơn vị của Việt và Nam chuẩn bị cho đợt tiến công lớn nhất lịch sử. Nhưng cũng đúng lúc này, bi kịch ập đến gõ cửa.
Một buổi trưa, trạm giao liên mang thư từ hậu phương vào. Việt nhận được lá thư có nét chữ viết tay run rẩy của ông chú họ ở ngoài Bắc.
Đọc xong lá thư, mặt Việt tái nhợt. Bàn tay cầm tờ giấy run lên bần bật, rồi hắn vò nát nó, gục đầu xuống hai đầu gối.
Mẹ Việt bệnh trở nặng, bác sĩ nói khó qua khỏi. Nguyện ước duy nhất, cũng là lời trăng trối cuối cùng của bà là muốn Việt gửi thư về đồng ý làm đám cưới vắng mặt với Liên — cô gái làng bên đã làm lễ ăn hỏi với hắn từ trước khi đi. Gia đình hai bên ép phải cưới gấp để mẹ Việt được thấy mặt "cháu đích tôn" trước khi nhắm mắt, xem như làm tròn đạo hiếu của đứa con trai trưởng dòng họ.
Đêm hôm đó, Việt ngồi đốt thuốc đến rát cả cổ họng. Hắn nhìn Nam đang ngủ vùi trên võng, khuôn mặt thanh tú, yên bình. Trái tim Việt như bị ai lấy dao khoét đi từng mảng.
Việt là một người lính dạn dày, hắn không sợ đạn bom, không sợ hy sinh, nhưng hắn lại hoàn toàn bất lực trước chữ "Hiếu" đè nặng lên vai và những hủ tục, áp lực của thời đại. Nam là người hắn yêu hơn sinh mệnh, nhưng hắn có thể cho Nam được gì? Một danh phận? Một gia đình? Xã hội ngoài kia sẽ nhìn họ bằng ánh mắt ghê tởm, gia đình hắn sẽ từ mặt, Nam sẽ sống trong sự tủi nhục.
Không thể được.
Để bảo vệ Nam, Việt chọn cách tàn nhẫn nhất: Tự tay cắt đứt mọi thứ.
Sáng hôm sau, khi Nam mang phần lương khô đến, cậu thấy Việt đang thu dọn ba lô.
— Mày đi đâu đó? Có lệnh hành quân sớm hả? — Nam ngơ ngác hỏi.
— Tao xin chuyển sang tiểu đội trinh sát tiền phương rồi. Trưa nay đi luôn. — Việt đáp, giọng lạnh tanh, không thèm ngẩng lên nhìn Nam.
— Chuyển... chuyển công tác? Sao mày không nói với tao tiếng nào?
— Việc của tao, tao phải báo cáo với mày chắc? — Việt ném ánh mắt sắc lạnh về phía Nam. — Ở lại đơn vị cũ, chiến đấu cho tốt. Đừng có bám đuôi tao nữa.
Nam như bị hắt một gáo nước lạnh. Cậu lao tới nắm lấy cổ tay Việt, giọng run rẩy:
— Mày bị điên hả Việt? Rốt cuộc có chuyện gì? Tao đã làm gì sai? Cái đêm hôm đó...
— Quên mẹ nó cái đêm đó đi! — Việt gạt phắt tay Nam ra, hét lớn. — Đêm đó tao say mùi máu, tao hồ đồ! Hai thằng đàn ông với nhau, mày nghĩ cái quái gì vậy hả? Tao sắp có vợ rồi, tao phải sống để về với vợ tao. Mày tránh xa tao ra!
Từng chữ thốt ra như những nhát dao đâm nát trái tim Nam. Cậu lùi lại vài bước, đôi mắt đỏ hoe, vỡ vụn. Nam nhìn chằm chằm vào người đàn ông trước mặt, nhận ra một sự tuyệt tình tàn nhẫn. Cậu không nói thêm lời nào, xoay người bước ra khỏi lán, để lại Việt đứng chôn chân tại chỗ. Khi bóng Nam khuất sau hàng cây, Việt mới gục xuống, đưa tay bưng lấy khuôn mặt đầm đìa nước mắt. Hắn đã giết chết tình yêu của mình, để giữ cho Nam một tương lai bình thường.
........................................
Trưa ngày 30/04/1975. Sài Gòn rực rỡ dưới ánh nắng chói chang. Xe tăng húc đổ cổng Dinh Độc Lập. Khắp các ngả đường, người dân đổ ra đường vẫy cờ hoa, tiếng hò reo, tiếng khóc cười nức nở vì sung sướng hòa bình vang vọng khắp bầu trời.
Nam lúc này mang quân hàm sĩ quan thông tin, chạy như điên dại giữa biển người. Giữa niềm vui chiến thắng vỡ òa của dân tộc, trái tim cậu lại gào thét một cái tên. Mấy tháng qua xa nhau, cậu ôm mộng tưởng rằng chỉ cần đất nước hòa bình, không còn bom đạn, cậu sẽ tìm Việt, sẽ hỏi cho ra nhẽ, sẽ giành lại người đàn ông ấy dù có phải đánh đổi bất cứ thứ gì.
Nam chen chúc qua ngã tư đại lộ, đôi mắt quét liên tục qua các đoàn xe quân sự.
Và rồi, cậu thấy hắn.
Việt đang đứng bên cạnh một chiếc xe Jeep, áo lính xắn tay, trên vai vẫn là vết sẹo lồi do mảnh pháo năm nào. Trái tim Nam hẫng đi một nhịp, khóe môi bất giác cong lên, cậu định cất tiếng gọi: "Việt ơi...".
Nhưng âm thanh ấy mãi mãi chết tắc trong cổ họng.
Một người phụ nữ trẻ, mặc chiếc áo bà ba màu xanh nhạt, tay cầm nón lá bước từ trên lề đường xuống, đứng cạnh Việt. Cô ấy mỉm cười hiền lành, đưa tay lau mồ hôi trên trán hắn. Và điều khiến Nam như bị sét đánh ngang tai, cõi lòng nát tan thành trăm mảnh... là vòng bụng đã nhô cao của người phụ nữ ấy.
Cô ấy đang mang thai.
Việt đưa tay đỡ lấy hông vợ, ánh mắt dịu dàng. Chữ "Hiếu" hắn đã vẹn toàn, gia đình đã êm ấm. Nhưng tình yêu thực sự của đời hắn thì đã bị hiến tế cho thời đại.
Giữa dòng người ồn ào vội vã, Việt vô tình ngẩng đầu lên. Ánh mắt hắn khựng lại, dán chặt vào bóng dáng gầy gò đang đứng cách đó chừng mười bước chân.
Nam.
Họ nhìn nhau. Xung quanh tiếng loa phát thanh vang lên bản nhạc giải phóng quân hừng hực khí thế, nhưng giữa hai người chỉ có một khoảng không tĩnh lặng đến nghẹt thở. Khoảng cách mười bước chân giờ đây xa xôi như một đời người, một kiếp người.
Đôi mắt Việt đỏ hoe, ngấn nước. Hắn buông tay khỏi người vợ, đứng thẳng người. Hắn không chạy đến ôm Nam, cũng không nói một lời xin lỗi. Dưới bóng cờ đỏ sao vàng rợp trời, Việt dập gót giày, từ từ đưa tay phải lên ngang mày, thực hiện một động tác chào điều lệnh quân đội.
Một lời chào của người đồng chí. Một sự cự tuyệt vĩnh viễn mọi ân tình cá nhân.
Nam cắn chặt môi, vị máu tanh nồng rỉ ra hòa cùng nước mắt mặn chát. Cậu hiểu rồi. Thời khắc đất nước được toàn vẹn, cũng là lúc mảnh tình con con của họ bị xé nát không thương tiếc. Nam đứng nghiêm người, khẽ giơ tay chào đáp lễ.
Rồi cậu quay lưng. Bước chân nặng trĩu đi ngược lại dòng người đang reo hò, tan vào giữa biển người Sài Gòn rực rỡ nhất trong lịch sử, mang theo một khoảng trống hoác trong lồng ngực không bao giờ có thể lấp đầy.
Nhiều thập kỷ trôi qua. Sài Gòn đã thay áo mới, những vết thương chiến tranh được thời gian phủ lên lớp bụi mờ.
........................................
Một buổi chiều mưa tầm tã rả rích. Trong căn nhà nhỏ yên tĩnh ở góc phố vắng, tiếng sấm ầm ì vọng lại từ xa.
Việt, giờ đây đã là một ông lão tóc điểm hoa râm, đang ngồi trên chiếc ghế bành cũ. Vợ ông đã mất vài năm trước vì bạo bệnh. Cuộc đời ông trôi qua bình lặng, làm tròn trách nhiệm của một người chồng, người cha mẫu mực.
Thằng bé Tít, đứa cháu nội bảy tuổi hiếu động của ông, đang lục lọi đống đồ cũ trong chiếc rương gỗ bọc đồng góc phòng. Chợt nó reo lên:
— Ông nội ơi! Con tìm thấy cái này!
Thằng bé chạy lại, trên tay cầm một tấm ảnh đen trắng đã ố vàng, mép ảnh sứt sẹo vì thời gian. Trong ảnh, hai gã thanh niên mặc quân phục xanh, vai kề vai cười rạng rỡ dưới tán cây trâm bầu. Một người là ông nội thời trẻ, người còn lại có đôi mắt sáng rực, nụ cười hiền khô, ánh mắt nhìn ông nội đầy dịu dàng và tin cậy.
Thằng bé ngước đôi mắt tròn xoe lên hỏi:
— Ông nội ơi, chú này là ai vậy? Trông hai người thân nhau ghê! Sao con chưa gặp ông này bao giờ hả nội?
Việt sững người. Bàn tay gân guốc, run rẩy của ông đón lấy bức ảnh từ tay đứa cháu. Đầu ngón tay lướt nhẹ trên khuôn mặt thanh xuân của người trong ảnh. Nụ cười ấy, ánh mắt ấy, và cả cái đêm mưa rừng với nụ hôn tuyệt vọng dưới ánh hỏa châu... tất cả như những thước phim quay chậm, dội về xé nát tâm can ông trưởng giả.
Hơn bốn mươi năm, ông chưa từng một lần gặp lại Nam kể từ ngày 30/4 năm ấy. Nghe đâu, Nam xuất ngũ, chuyển về miền Tây làm giáo viên làng, sống cô độc đến tận bây giờ không lập gia đình.
Việt nghẹn đắng ở cổ họng, đôi mắt mờ đục nhòe đi. Ông xoa đầu đứa cháu nhỏ, ánh mắt hướng ra ngoài khung cửa sổ nhạt nhòa mưa bụi, giọng thầm thì, khàn đặc như vọng về từ một kiếp sống khác:
— À... Đây là một người bạn cũ của ông.
— Bạn thân hả nội? Sao chú ấy không đến nhà mình chơi? — Thằng bé nghiêng đầu thắc mắc.
Một giọt nước mắt nóng hổi lăn dài trên gò má nhăn nheo của người cựu binh già. Ông ôm chặt bức ảnh vào ngực trái, nơi trái tim vẫn còn đang đập những nhịp đau buốt, khẽ mỉm cười chua chát:
— Ừ, thân lắm con. Chú ấy... là thanh xuân của ông. Là người mà cả đời này... ông nợ một lời xin lỗi, mà không bao giờ, không bao giờ có thể trả được nữa.
........................................
Vài tháng sau buổi chiều mưa ấy, Việt nhận được một lá thư gửi từ miền Tây sông nước. Đeo chiếc kính lão gọng nhựa đã mờ, tay ông run run bóc phong thư. Người viết là đứa cháu họ của Nam.
Trong thư vỏn vẹn mấy dòng: "Chú Nam mất rồi bác ạ. Chú bị một cơn đau tim đột ngột vào một chiều mưa tháng Tám. Trước khi nhắm mắt, chú không trăn trối gì nhiều, chỉ dặn gia đình đốt cho chú chiếc mũ tai bèo cũ thời đi ..."
Bức thư rơi khỏi tay Việt. Ông ngồi chết lặng trên chiếc ghế bành, đôi mắt đục ngầu nhìn chằm chằm vào khoảng không vô định. Nam đi rồi. Người gã bạn thân, người gã đồng chí, người yêu duy nhất của đời ông đã vĩnh viễn ra đi mà không một lời oán trách.
Mặc cho con cháu can ngăn vì tuổi cao sức yếu, lưng đau gối mỏi, Việt vẫn quyết định đón chuyến xe khách xuôi về miền Tây. Vết thương cũ ở bả vai mỗi khi trời trở gió lại nhói lên hành hạ ông, nhưng nỗi đau trong tim còn nhói gấp trăm lần.
Con đường nhỏ dẫn vào làng quê Nam quanh co bên những dòng kênh xanh ngắt, hai bên bờ hoa súng nở đỏ rực một góc trời.
Đón Việt là người cháu họ của Nam - Nguyễn Hoài Thương Việt. Dẫn Việt vào căn nhà cấp bốn đơn sơ, người cháu bùi ngùi kể:
— Chú Nam cả đời này ở vậy một mình bác ạ. Hồi hòa bình mới về, người ta móc nối giới thiệu cho chú nhiều cô nết na lắm, mà chú nhất quyết từ chối. Mẹ chú khóc hết nước mắt, mắng chú bất hiếu, chú chỉ lặng lẽ quỳ xuống xin lỗi chứ nhất định không chịu cưới ai.
— Chú ấy... có nói lý do không? — Giọng Việt run run, khàn đặc.
— Chú chẳng nói gì nhiều. Có lần xóm giềng hỏi dồn quá, chú chỉ cười hiền rồi bảo: "Lỡ đem lòng yêu một người từ thời bom đạn rồi, tim đầy rồi, không chứa thêm ai được nữa..."
Nói rồi, anh tiếp tục nói:
— À đúng rồi, con cũng là con nuôi của chú Nam. Cái tên của cháu cũng là do chú Nam đặt vì cha mẹ con mất sớm nên sau khi hòa bình chú đã nhận con làm con nuôi và cho con cái tên này. Chú nói đó là cái tên rất đặc biệt đối với chú vì đó là cả thanh xuân, là cả chấp niệm của chú ấy.
Ông sững sờ và câm lặng. Việt cắn chặt môi, hai hốc mắt cay xè. Hóa ra, chỉ có một mình ông là kẻ phản bội. Chỉ có ông là tay đeo nhẫn, làm tròn đạo hiếu, có con có cháu, còn Nam thì ôm trọn vẹn mối tình nát tan ấy, sống cô độc suốt cả một đời người.
Cháu Nam dẫn Việt ra gò đất nhỏ sau nhà, nơi mộ Nam nằm tĩnh lặng dưới bóng một cây trâm bầu cổ thụ — giống hệt cây trâm bầu năm xưa ở rừng miền Đông, nơi họ từng trùm chung tấm poncho tránh bom B52.
Mồi mộ mới đắp, cỏ chưa kịp xanh.
Việt đứng trước tấm bia đá khắc dòng chữ: "Nguyễn Hoài Nam (1951 - 2026)". Ông quỵ hai đầu gối xuống lớp đất ẩm ướt, không còn giữ nổi sự điềm tĩnh của một gã trinh sát dạn dày năm xưa.
Bàn tay gân guốc, chồi đồi mồi của Việt run run sờ lên tấm ảnh thờ đen trắng của Nam. Trong ảnh, Nam vẫn trẻ trung như tuổi hai mươi, nụ cười nhẹ nhàng và đôi mắt trong veo như ngày đầu họ gặp nhau dưới chiến hào.
— Mày ác lắm... Nam ơi... — Việt nghẹn ngào, giọt nước mắt già nua lã chã rơi xuống lớp đất mới. — Mày bắt tao sống ngẩng cao đầu cả đời, mà giờ trước mặt mày, tao không ngẩng đầu lên nổi...
Việt run rẩy rút từ trong túi áo ra một bao thuốc lá cuộn. Ông châm hai điếu. Một điếu ông cắm xuống bát hương trước bia mộ, một điếu ông kẹp vào giữa hai ngón tay mình. Khói thuốc khét lẹt, ngai ngái vương vất trong gió chiều miền Tây, giống hệt mùi khói thuốc năm nào ở căn cứ.
— Tao về thăm mày đây. Mày chờ tao lâu lắm đúng không? — Việt thì thầm, giọng chìm trong tiếng gió xạc xào qua tán lá trâm bầu. — Tao sai rồi... Ngày đó tao tưởng tao hy sinh tình cảm để bảo vệ mày, tao tưởng tao làm vậy là tốt cho mày... Hóa ra tao tàn nhẫn quá. Tao để mày sống cô đơn cả một đời...
Nắng chiều tà trải một màu vàng võng lên gò mộ dã chiến. Việt ngồi gục đầu bên bia đá của Nam rất lâu, cho đến khi điếu thuốc trên tay cháy tàn, tàn tro rơi xuống lớp đất lạnh.
Ông khẽ vươn tay, vuốt nhẹ lên vạch tên Nam trên tấm bia đá, như cái nắm tay vụng dại dưới lớp áo mưa năm nào:
— Mày đợi tao chút nữa nhé, Nam. Nước nhà hòa bình lâu rồi... Rồi tao cũng sắp về với mày dưới đó. Lúc đó, tao với mày... xưng "mày - tao", mình lại chia nhau từng hụm nước đục, không ai chia cắt đôi mình được nữa...
Bóng lão binh già đổ dài bên ngôi mộ cô đơn. Gió sông thổi qua, kéo theo những cánh hoa súng đỏ tàn úa rụng xuống mặt đất, khép lại một thiên tình sử đau thương, lãng mạn và dằn vặt đến hơi thở cuối cùng.
Hết.