Tôi chưa bao giờ tin vào những chuyện mê tín dị đoan. Là một đứa vốn quen với nhịp sống hiện đại, mấy câu chuyện người già hay kể về “ma quỷ thế mạng” hay “vía độc ngã tư” đối với tôi chỉ là trò đùa vô thưởng vô phạt để hù dọa trẻ con.
Cho đến cái đêm hôm ấy. Cái đêm làm thay đổi toàn bộ cuộc đời tôi — hoặc những gì còn lại của nó.
Đó là một đêm mùa đông muộn. Đồng hồ trên điện thoại đã điểm 11:45 phút. Con đường dẫn về nhà tôi phải băng qua một ngã tư bãi trống, nơi vốn nổi tiếng là dốc vắng, hai bên đường chỉ toàn những hàng cây trứng gà già nua và những lùm cỏ dại cao quá đầu người. Đèn đường ở đây cái thì hỏng, cái thì chập chờn phát ra những tiếng rè rè muỗi kêu, tỏa xuống khoảng không bên dưới một thứ ánh sáng vàng võ, ảm đạm như màu da của người chết.
Tôi co co chiếc áo khoác, bước nhanh để tránh cái lạnh cắt da cắt thịt. Sương đêm xuống dày đặc, tạo thành một lớp màn mờ đục bao phủ lấy không gian.
Bộp.
Mũi giày tôi vấp phải một vật gì đó mềm mềm nằm lọt thỏm ngay giữa tâm của ngã tư — nơi giao nhau của bốn con đường tối om.
Tôi dừng khựng lại, rọi đèn pin điện thoại xuống. Mới đầu, tôi tưởng ai đó đánh rơi chiếc khẩu trang hay găng tay. Nhưng không. Đó là một chiếc ví vải bạt màu đen cũ kỹ, mép vải đã xơ xước và bám đầy đất cát.
“Đêm hôm thế này mà ai rơi ví nhỉ?”
Sự tò mò quen thuộc bùng lên. Lẽ ra tôi nên nhớ lại lời bà nội từng dặn: “Đêm đi qua ngã tư, thấy tiền hay đồ vật rơi tuyệt đối không được nhặt. Đồ dưới đất đêm muộn không phải của người sống.” Nhưng lúc đó, tôi chỉ nghĩ đơn giản rằng bên trong có thể có căn cước công dân hoặc giấy tờ tùy thân, nhặt lên mai đem gửi công an phường cũng là làm việc tốt.
Tôi cúi xuống. Ngón tay chạm vào lớp vải thô ráp của chiếc ví. Cảm giác đầu tiên không phải là vải thông thường, mà nó lạnh ngắt — một cái lạnh buốt nhói xộc thẳng từ ngón tay qua sống lưng, giống như bạn vừa chạm tay vào một khối băng tan dở trong tủ đông lâu ngày.
Tôi nuốt nước bọt, gạt bỏ cảm giác bất an rồi kéo khóa ví ra.
Không có tiền mặt. Không có thẻ ngân hàng. Cũng chẳng có bất kỳ tờ giấy tờ tùy thân có ảnh nào.
Thứ duy nhất nằm gọn lỏn ở ngăn chính của chiếc ví là một lọn tóc người đen tuyền, dài khoảng một gang tay. Lọn tóc ấy được cột rất chặt bằng một sợi chỉ đỏ thắm, tươi như màu máu mới chảy. Và bên cạnh lọn tóc là một tờ giấy bùa bằng giấy dó màu vàng ếch, được gấp tư cẩn thận.
Mùi thối rữa thoang thoảng bắt đầu xộc vào mũi tôi. Đó là một thứ mùi rất lạ: vừa có mùi khét của hương tàn, vừa có mùi ngai ngái của đất ẩm và thịt động vật để lâu ngày.
Ruột gan tôi cồn cào. Một luồng điện chạy dọc sống lưng khiến tóc tơ trên tay tôi dựng đứng. Tôi tự nhủ mình nên vứt chiếc ví này đi ngay lập tức và chạy thật nhanh về nhà. Nhưng hai bàn tay tôi lúc đó như không còn thuộc về mình nữa; chúng tự động mở tờ giấy dó ra dưới ánh đèn pin điện thoại lập lòe.
Mặt giấy thô ráp hiện ra những dòng chữ viết bằng mực đỏ tươi — thứ mực uốn lượn, xơ xước giống như được vẽ bằng đầu ngón tay dính máu khô.
Dòng đầu tiên: Họ và tên của tôi.
Dòng thứ hai: Ngày, tháng, năm sinh, và chính xác từng giờ sinh của tôi.
Tôi như ngạt thở. Mắt tôi trợn ngược, tim đập liên hồi như muốn nhảy ra khỏi lồng ngực. Làm sao... làm sao lại như thế này được? Làm sao một chiếc ví vứt lăn lóc giữa ngã tư hoang vắng lúc nửa đêm lại chứa đựng toàn bộ thông tin bảo mật nhất về bản thân tôi?
Mắt tôi dại đi, dời xuống dòng chữ cuối cùng được gạch chân đến ba lần bên dưới:
“ĐÃ NHẬN LỄ — THẾ MẠNG THÀNH CÔNG.”
Đúng lúc ấy, chiếc điện thoại trên tay tôi bỗng nhiên tắt phụt.
Bốn bề sụp đổ vào một khoảng tối đen như mực. Ngã tư chìm vào sự im lặng đến rợn người. Tiếng côn trùng kêu đêm, tiếng xe máy xa xa ngoài lộ chính... tất cả đồng loạt biến mất. Không gian xung quanh tôi bị rút sạch mọi âm thanh của sự sống, chỉ còn lại tiếng thở dốc hốt hoảng và tiếng tim đập thình thịch dồn dập của chính tôi.
Keng... keng... keng...
Từ khoảng không vô định phía trên đầu, tiếng chuông gió bằng đồng vang lên. Những tiếng keng đục ngầu, vang vọng, dồn dập xé tan bầu không khí đặc quánh.
Nhưng làm gì có gió? Nét cây hai bên đường đứng yên phăng phắc. Cỏ dại không một cành lay động.
Gió không thổi, nhưng tiếng chuông vẫn lắc.
Tôi run rẩy vứt chối bỏ chiếc ví xuống đất. Tờ giấy dó rơi ra, lọn tóc cột chỉ đỏ vung vãi trên mặt đường. Tôi lùi lại một bước, hai bước, rồi quay đầu dốc hết sức bình sinh bỏ chạy.
Tôi chạy. Tôi chạy như chưa bao giờ được chạy. Đôi chân tôi đập xuống mặt đường nhựa nghe bạch bạch, tiếng gió rít qua hai bên tai lạnh ngắt. Nhà tôi chỉ cách ngã tư này khoảng năm trăm mét. Chỉ cần qua hết đoạn dốc này, rẽ vào ngõ có đèn cao áp là tôi sẽ an toàn.
Nhưng chạy được khoảng năm mươi mét, tôi nhận ra một điều vô cùng bất thường.
Dù tôi có dốc hết sức lực đẩy cơ thể về phía trước, khung cảnh hai bên đường... không hề thay đổi. Hàng cây trứng gà xơ xác đó, chiếc cột điện chập chờn đó, và cả vạch kẻ đường hoen ố đó vẫn nằm nguyên ở vị trí cũ. Tôi giống như một kẻ đang chạy trên chiếc máy chạy bộ vô hình giữa một không gian bị giam cầm.
Ánh đèn đường chập chờn chiếu xuống mặt đường nhựa, hắt ra bóng của những cột điện dài ngoẵng.
Và rồi, tôi vô tình nhìn xuống chân mình.
Mồ hôi hột chảy ròng ròng trên trán tôi dù trời lạnh cắt da. Máu trong toàn bộ cơ thể tôi như đông cứng lại thành đá.
Thân thể tôi đang lao về phía trước. Chân tôi đang bước dồn dập. Hai tay tôi đang vung vẩy hốt hoảng.
Nhưng trên mặt đường nhựa... không hề có bóng của tôi.
Cái bóng của tôi không đi theo tôi.
Tôi từ từ khựng lại, đôi chân run rẩy không còn chút sức lực nào. Trong sự sợ hãi tột cùng, tôi chậm rãi quay đầu nhìn lại phía sau — hướng về phía tâm của ngã tư, nơi ánh đèn đường màu vàng võ đang chiếu xuống chiếc ví nằm chỏng chơ.
Ở đó, ngay đúng vị trí tôi vừa đứng nhặt chiếc ví...
Có một cái bóng đen kịt, vóc dáng và quần áo giống hệt như tôi, đang đứng yên phăng phắc.
Nó không chạy theo tôi. Nó đứng đó dưới cột đèn, hai tay buông thõng.
Và rồi, trước mắt tôi, cái bóng đen ấy từ từ nâng cánh tay lên. Nó vẫy tay với tôi.
Từ trong khoảng tối không có gương mặt của nó, một nụ cười ngoác đến tận mang tai từ từ rách ra, để lộ những chiếc răng trắng dếch. Mặc dù khoảng cách xa đến vài chục mét, tôi vẫn nghe thấy một giọng nói thì thầm rõ mùng một ngay bên màng nhĩ mình — một giọng nói giống hệt như giọng của chính tôi:
“Cảm ơn nhé. Từ nay... tôi là cậu, còn cậu là tôi.”
Tôi muốn gào lên, nhưng cổ họng tôi khô khốc, không phát ra được bất kỳ âm thanh nào. Tôi muốn bước tiếp, nhưng hai bàn chân tôi lúc này đã mất đi mọi cảm giác. Chúng bắt đầu trở nên trong suốt dưới ánh đèn đường.
Tôi nhìn thấy cái bóng kia từ từ bước ra khỏi ngã tư. Nó đi bằng đôi chân của nó — đôi chân đang dần dần có lại thịt xương, có lại màu da, có lại hình dáng của tôi. Nó nhặt chiếc điện thoại của tôi dưới đất lên, bật màn hình sáng nhấp nháy, rồi thong thả bước về phía ngõ nhà tôi.
Nó đi vào nhà tôi. Nó sẽ sống cuộc đời của tôi. Nó sẽ ăn cơm cùng bố mẹ tôi, sẽ nói chuyện với bạn bè tôi, sẽ ngủ trên chiếc giường của tôi.
Còn tôi?
Tôi cúi xuống nhìn bản thân mình. Cơ thể tôi đang nhạt dần, mờ dần, hòa tan vào lớp sương đêm đặc quánh của ngã tư. Tôi không thấy đau đớn, chỉ thấy một cái lạnh thấu xương đang gặm nhấm từng tấc ý thức cuối cùng.
Bây giờ, tôi mới hiểu thế nào là "Mệnh Thế".
Kẻ nằm trong chiếc ví kia đã dùng cái chết và cổ thuật để dụ một linh hồn sống nhặt lấy món nợ của nó. Khi tôi nhặt chiếc ví lên, đọc dòng tên mình, tôi đã vô tình ký vào bản hợp đồng đổi mạng. Tôi đã tự tay nhận lấy cái chết của nó, và dâng tặng cho nó sự sống của mình.
Keng... keng... keng...
Tiếng chuông gió lại vang lên. Ngã tư lại chìm vào sự tĩnh lặng tuyệt đối.
Sương mù phủ kín mặt đường. Chiếc ví vải đen vẫn nằm đó, chỏng chơ giữa tâm đường. Bên trong nó, lọn tóc cột chỉ đỏ lại tự thu mình vào ngăn nhỏ, và tờ giấy bùa màu vàng ếch lại tự gập gọn lại như cũ.
Chỉ khác một điều...
Lần này, dòng chữ trên tờ giấy dó đã xóa đi tên của tôi, và đang trống rỗng... để chờ đợi kẻ tiếp theo đi qua đây lúc nửa đêm.
Tôi muốn cất tiếng cảnh báo. Tôi muốn gào lên với bất kỳ ai sắp đi qua con dốc này. Nhưng tôi không thể nữa rồi. Tôi bây giờ chỉ là một khoảng hư vô, một cái bóng không đầu không đuôi bị giam cầm vĩnh viễn tại ngã tư này.
Nếu một ngày nào đó, bạn đi qua một ngã tư hoang vắng lúc 11h đêm...
Nếu bạn thấy một chiếc ví cũ nằm lọt thỏm dưới ánh đèn đường vàng võ...
Dù tò mò đến đâu, xin bạn... đừng bao giờ cúi xuống.
Vì rất có thể, tôi đang đứng ngay trong góc tối đằng sau lưng bạn, mỉm cười và chờ đợi bạn nhặt nó lên.