Tiếng trống canh hai vừa điểm từ phía đình làng, căn nhà năm gian hai chái của cụ Tổng Bẩm đã sáng rực ánh đèn dầu. Trong gian giữa, mùi trầm hương quyện với mùi chè xanh bốc lên nghi ngút, nhưng cái không khí trong gian nhà rộng lớn ấy lại lạnh ngắt và đè nén đến ghê người. Đó là thứ không khí được dựng lên bởi hai chữ "lễ phép" – thứ kỷ cương thép đã siết chặt từng hơi thở của mấy thế hệ dưới mái nhà này.
Cậu Cả Minh, dù đã ngoài mươi ba, bước qua ngưỡng cửa vẫn phải chắp tay, cúi gập lưng gần sát đất, đầu gối hơi chùng xuống theo đúng lối "đi thưa về trình". Cậu đứng yên ở mép chiếu cạp điều, hai tay khoanh trước ngực, mắt nhìn đăm đăm xuống mũi hài của chính mình.
"Bẩm thầy, con mới đi thăm đồn điền về."
Cụ Tổng Bẩm ngồi chễm chệ trên chiếc phản gụ đen bóng, tay cầm chiếc pít-tông bằng ngà thỉnh thoảng lại gõ "cạch, cạch" vào mép thành phản. Cụ không ngẩng đầu lên, chỉ "hừm" một tiếng qua kẽ răng. Cái ừ lạnh hắt ấy là dấu hiệu cho phép cậu Cả được ngước mắt lên nửa phân, nhưng tuyệt đối không được nhìn thẳng vào mặt người làm cha.
Lễ phép dưới mái nhà này không phải là sự kính trọng tự nhiên xuất phát từ tình yêu thương, mà là một chuỗi những quy tắc tỉ mỉ đến tàn nhẫn. Từ bếp sau, mợ Cả Bính bước lên, hai tay bê chiếc khay đồng đựng chén nước chè tươi thơm phức. Mợ bước đi nhẹ đến mức vạt áo dài thâm không phát ra một tiếng sột soạt. Đến trước mặt cụ Tổng, mợ quỳ rụp xuống hai đầu gối, hai tay dâng khay nước qua đầu, đầu cúi thấp đến mức chỉ thấy chiếc khăn nhung đen vấn trên tóc:
"Bẩm thầy, dâng thầy chén nước dâng sương ạ."
Cụ Tổng thong thả đỡ lấy chén cúng, ngụm một ngụm nhỏ rồi đặt tạch xuống khay. Trong suốt quá trình ấy, mợ Cả vẫn quỳ gối chịu lực, hai tay giơ cao đến mỏi run rẩy, không một giọt mồ hôi nào được phép rơi xuống sàn gạch. Một sơ suất nhỏ như lỡ tay làm sóng sánh một giọt nước, hay vạt áo chạm vào thành phản của thầy, cũng đủ để nhận về cái tát nát mặt hoặc phạt quỳ suốt đêm ngoài khoảng sân gạch lạnh lẽo.
Ở góc nhà, mấy đứa trẻ con nhà cậu Hai ngồi thu le te trên chiếc giường tre. Chúng nó mới năm, sáu tuổi, cái tuổi đáng lẽ được tung tăng chạy nhảy, nhưng ở đây, chúng học thuộc lòng câu "gọi dạ bảo vâng “trước khi học chữ. Đứa nào đứa nấy ngồi im như tượng gốm, tay khoanh trước ngực, đến cả tiếng thở cũng phải cố nén lại cho thật khẽ.
Trong căn nhà ấy, người ta sống với nhau bằng sự tôn kính tột cùng, nhưng là thứ tôn kính dựng lên từ sự sợ hãi. Nhìn vào tưởng như một gia đình nề nếp, trật tự đến hoàn hảo, nhưng đằng sau những điệu cúi đầu rạp đất, những lời "bẩm", "thưa" ngoan ngoãn ấy chỉ là những tâm hồn đã bị bóp nghẹt, nơi tình thân bị xích chặt bởi những xiềng xích vô hình của giáo huấn phong kiến.