“Cái Chết Dưới Gốc Đa Làng”
Đêm tháng Chạp rét như cắt thịt, sương muối phủ trắng xóa những gàu sòng bên bến sông. Căn nhà gỗ năm gian ngột ngạt mùi nhang muỗi và mùi rượu nếp xộc lên nồng nặc. Trên chiếc phản gỗ gụ lên nước bóng loáng, Ông Lý Bá vừa nhai trầu nhóp nhép vừa lật lật tờ giấy bản đã ố vàng—tờ sớ quẻ do chính tay thầy mo trong vùng phán.
— Nhà này phạm phải quẻ "Tộc Tuyệt". Muốn có con trai nối dỗi, muốn gột sạch cái bùa "vịt trời" đang ám vào dòng họ, thì phải làm lễ "Xả Huyết Đổi Vía". Phải cắt ngón tay út của đứa con gái đầu lòng, hòa máu vào nước giếng đình để trả nợ cho hà bá thì vía trai mới chịu về!
Lời thầy mo rên rỉ như tiếng ma hú giữa đêm. Bà Lý đứng góc nhà, gương mặt xám ngắt như chàm, tay run rẩy lôi xốc bé Nhài—đứa con gái lớn mới vừa tròn bảy tuổi—đang co co gập gập vì sợ hãi.
Nhận ra sự ghê rợn, chị Xoan—mẹ bé Nhài—gào lên một tiếng xé ruột xé gan. Chị lao tới từ góc bếp tối om, thân thể gầy guộc chao đảo, hai tay cuống quýt ôm chằm lấy con:
— Con lạy Ông Lý! Con lạy Mẹ! Nhài nó còn nhỏ dại, cháu nó có lỗi gì đâu! Xin Ông Mẹ rủ lòng thương...
— Thả nó ra! — Ông Lý Bá quát lớn, đôi mắt vượn đục ngầu trừng lên ghê rợn. Ông thẳng chân đạp mạnh vào ngực chị Xoan khiến chị ngã văng ra sàn đất, đầu đập vào cạnh chạn bát máu chảy lênh láng. — Cái thứ phụ nữ độc mồm độc miệng, ba đời ăn lộc nhà này mà không đẻ nổi một đứa chống gậy! Không xả cái máu độc ấy đi thì cái nhà này mạt rệt! Anh Thăng đâu, giữ lấy vợ mày lại!
Anh Thăng—người chồng, người cha—đứng trố mắt nhìn trong góc tối, tay lóng ngóng cầm hũ rượu. Hắn nhìn đứa con gái bé nhỏ đang gào khóc ngằn ngặt kêu "Thầy ơi cứu con", rồi lại nhìn ánh mắt đằng đằng sát khí của cha mình. Sự hèn nhát và tư tưởng cuồng tín đã băm vằn chút nhân tính cuối cùng trong hắn. Hắn lao đến, đè chặt lấy hai tay chị Xoan xuống sàn đất, nghiến răng ken kẹt:
— Cô im mồm đi! Có mất một ngón tay chứ có mất mạng đâu mà gào! Ông làm thế là vì cái nhà này, vì thằng đích tôn sau này của tôi!
Mặc cho chị Xoan giãy giụa đến tróc cả móng tay, mặc cho tiếng gào khóc khản đặc của đứa trẻ xé tan khoảng không tịch mịch, thầy mo cùng Ông Lý vẫn đè bé Nhài ra bệ đá ngoài sân. Tiếng lưỡi dao gọt cau sắc lẻm vang lên một tiếng *chát* khô khốc trong đêm lạnh, hòa lẫn vào tiếng shrieking kinh hãi rồi tắt lịm vì đau đớn của đứa trẻ.
Sáng hôm sau, khi mương nước đầu làng đóng một lớp băng mỏng, người ta thấy chị Xoan ôm đứa con nhỏ ngất lịm, bàn tay bé xíu băng bó ch chít vải thô nhuộm đen vết máu khô. Dưới gốc đa cổ thụ đầu làng, nơi dân làng hay tụ họp, Ông Lý Bá vẫn thong dong ngồi nhắp chén trà, hãnh hãnh tiến hành buổi lễ tạ ơn vì đã "gột rửa" được quẻ xấu cho dòng họ.
Hủ tục tàn nhẫn ấy không chỉ hủy hoại thân thể một đứa trẻ vô tội, mà còn biến những con người bằng xương bằng thịt thành những kẻ cuồng tín, nhân danh danh dự dòng tộc để dung dưỡng cho sự tàn ác đến ghê người.