Căn bếp nhỏ ngập tràn mùi hành phi thơm lừng. Tiếng dầu mỡ xèo xèo trên chiếc chảo thép đã ngả màu đen bóng theo năm tháng. Bà Mười khéo léo dùng đôi đũa bếp dài đảo đều những miếng cá lóc kho tộ cho thấm vị.
Hai mươi hai năm qua, quán cơm bình dân góc phố nhỏ của bà là điểm đến quen thuộc của vô số lao động nghèo: từ chú xe ôm, cô ve chai cho đến những cậu sinh viên chạy ăn từng bữa. Người ta tìm đến đây không chỉ vì dĩa cơm đầy đặn với giá chỉ mười lăm ngàn đồng, mà còn vì tô canh rau mát rượi lúc nào cũng được bà múc thêm miễn phí.
"Bà Mười ơi, cho con dĩa sườn trứng, thêm nhiều cơm nha bà!" – tiếng Nam, cậu sinh viên năm cuối đại học Bách Khoa, vang lên từ phía bàn gỗ ngoài hiên.
"Rồi rồi, đợi chút có liền. Mày dạo này gầy gò quá, làm đồ án dữ lắm hả?" – Bà Mười vừa xới đĩa cơm vun cao vừa vun vén thêm vài miếng dưa leo, vạt áo tạp dề đơm đầy vệt tro bếp.
Nam cười trừ. Bố mất sớm, mẹ ở quê làm thợ may nuôi ba anh em. Mỗi tháng tiền nhà trọ, tiền tài liệu đè nặng lên vai khiến bữa cơm mười lăm ngàn của bà Mười trở thành "phao cứu sinh" duy nhất giữ cậu ở lại Sài Gòn suốt bốn năm qua. Cậu biết thừa, dĩa cơm đầy ắp thịt cá ấy nếu tính đúng giá ngoài thị trường phải gấp đôi, gấp ba. Nhưng bà Mười lúc nào cũng gạt đi: "Thịt cá ở quê gửi lên rẻ rề, tao bán lấy công làm lời thôi!"
Gần một giờ chiều, khách đã vãn. Bà Mười ngồi xuống chiếc ghế nhựa thấp, đấm nhẹ vào sống lưng đau nhức vì chứng vôi hóa cột sống. Nam ăn xong, không về ngay mà lụi hụi giúp bà gom bát đĩa ra khu vực rửa chén.
"Con ra trường sắp tới đâu rồi?" – Bà Mười hỏi, tay lau dọn mặt bàn.
"Dạ, tuần sau con bảo vệ đồ án tốt nghiệp rồi bà. Nếu thuận lợi, tháng sau con bắt đầu đi làm ở công ty phần mềm dưới Quận 7."
Bà Mười ngừng tay lau, đôi mắt chân chim nheo lại rạng rỡ: "Tốt quá rồi! Ra trường đi làm có tiền phụ mẹ, đừng có nhịn ăn nhịn uống nữa nha mày. Mà làm văn phòng ngồi máy lạnh sung sướng, ráng mà làm cho đàng hoàng."
Nam ngập ngừng một chút rồi rút từ trong cặp ra một tấm thiệp mời nhỏ màu xanh ngọc, cẩn thận đặt lên bàn: "Tuần sau lễ tốt nghiệp của con, bố mẹ con ở quê không vô được... Con muốn mời bà đến dự với con."
Bà Mười sững người. Bà nhìn tấm thiệp tinh tươm rồi lại nhìn đôi bàn tay thô ráp, chai sạn của mình. Từ ngày gả con gái đi xa rồi ông nhà mất, bà sống thui thủi một mình. Chiếc áo dài duy nhất bà có cũng đã nằm yên trong đáy tủ hơn mười năm nay.
"Trời ơi, tao già cả, ăn mặc xề xòa vô mấy chỗ sang trọng đó làm gì... Người ta cười cho." – Bà Mười xua tay, nhưng ánh mắt ngấn nước.
"Bà không đi là con không nhận bằng đâu!" – Nam cố tình làm nũng. "Không có những đĩa cơm của bà bốn năm qua, chắc con bỏ học từ năm hai rồi."
Sáng thứ Bảy tuần sau, hội trường đại học đông nghịt người, rực rỡ hoa và cờ hoa. Giữa hàng ngàn phụ huynh ăn mặc chỉn chu, sang trọng, bà Mười xuất hiện trong chiếc áo bà ba màu nâu đã cũ nhưng phẳng phiêu, thơm phức mùi nắng mới. Bà đi đứng ngập ngừng, tay cầm chặt bó hoa hướng dương nhỏ mua ở chợ sáng.
Khi tên Nam được xướng lên trên sân khấu, cậu bước lên nhận tấm bằng cử nhân ưu tú. Trong tiếng pháo hoa giấy nổ tung và tiếng vỗ tay ròn rã, ánh mắt Nam lướt nhanh qua các hàng ghế phía dưới. Cậu nhìn thấy bà Mười đang giơ cao chiếc điện thoại cùi bắp cố chụp lại khoảnh khắc ấy, nước mắt lăn dài trên những vết chim chim đồi mồi.
Ngay sau khi bước xuống sân khấu, bỏ qua những lời mời chụp ảnh của bạn bè, Nam chạy xộc về phía góc hội trường. Cậu quỳ một bên chân xuống trước mặt bà Mười, cẩn thận tháo chiếc mũ cử nhân đội lên đầu bà, rồi trao tận tay bà tấm bằng khen đỏ chói.
"Bà Mười ơi, con làm được rồi!"
Bà Mười run run run chạm vào tấm bằng bằng nhựa cứng, ôm lấy vai Nam mà nghẹn ngào. Xã hội này có thể vận hành bằng tiền bạc, thương trường và những tính toán thiệt hơn; nhưng giữa lòng thành phố ngột ngạt này, vẫn luôn có những mầm cây vươn mình thành cổ thụ – nhờ vào thứ dưỡng chất giản dị mang tên lòng nhân ái không chút vụ lợi của những người xa lạ.