Nhân là cậu học sinh chuyên Vật Lí, có đôi mắt sắc lạnh kèm nụ cười nửa miệng kiêu hãnh. Cậu nổi tiếng trong lớp không phải vì giải Nhất cấp Tỉnh, mà vì câu nói để đời trong giờ học về chuyển động ném xiên của thầy Hùng:
"Thầy ơi, cuộc đời cũng giống như viên đạn bị ném ngang ấy. Điểm rơi đã được định sẵn bởi vận tốc đầu và độ cao ban đầu. Thay đổi làm gì cho mệt."
Cả lớp cười ồ lên. Chỉ có thầy Hùng – người đàn ông trung niên với mái tóc điểm bạc, phong thái điềm đạm của một nhà nghiên cứu – chỉ khẽ lắc đầu. Thầy không đáp lời, lặng lẽ vẽ lên bảng hai đường parabol: một căng tràn, bay cao; một dẹt, ngắn ngủi. Cùng vận tốc đầu, chỉ khác góc ném.
Hôm đó là thứ Sáu. Ngày thứ Bảy, Nhân đến nhà thầy mượn tài liệu về “Hệ quy chiếu phi quán tính và lực Coriolis”, vô tình bước vào căn hầm nhỏ đầy máy móc kỳ lạ. Ở giữa là một bệ phóng nhỏ, trên đó đặt viên bi thép sáng loáng; cạnh đó là màn hình lớn hiện mô phỏng một đường parabol nghịch đảo kỳ lạ. Khi Nhân tò mò chạm nhẹ bảng điều khiển, giọng nói máy móc vang lên:
Đã chọn chế độ: Biến đổi hệ quy chiếu thời gian.
Cảnh báo: Vật thể sẽ được phóng với vận tốc cho phép xuyên qua các lớp thực tại.
Góc ném: 45°. Tham số đối tượng: Nguyễn Hoàng Nhân.
Nhân giật mình. 45 độ – góc phóng cho tầm xa cực đại trong điều kiện lý tưởng. Chưa kịp phản ứng, tia sáng lóe từ viên bi bao trùm lấy cậu. Cảm giác cơ thể bị kéo căng, tan ra thành một chất điểm chỉ còn lại khối lượng và vận tốc – bị ném ngược vào chính quá khứ của mình.
Khi mở mắt, Nhân đang ở trong phòng quen thuộc. Lịch trên tường ghi ngày 5 tháng 9, ba năm trước – ngày đầu tiên cậu bước vào lớp Chuyên Lí. Ở góc phòng, cậu thấy chính mình ngày ấy: gầy gò, mắt sáng rực, ngồi trước mô hình tên lửa nước tự chế, loay hoay tính toán. Cậu bé không hay biết có một bản thân từ tương lai đang nhìn chằm chằm.
Trên tờ giấy nháp, nắn nót hiện lên:
1. Phương trình quỹ đạo của chuyển động:
y = x . tan(α) - (g . x²) / (2 . v₀² . cos²(α))
2. Tầm xa:
L = (v₀² . sin(2α)) / g
3. Độ cao cực đại:
H = (v₀² . sin²(α)) / (2g)
Cậu bé lẩm bẩm:
— Nếu điều chỉnh áp suất nước để vận tốc đầu đạt 15 m/s, góc phóng 45°, thì tầm xa lý thuyết phải là... 22 mét rưỡi. Nhưng thực tế chỉ được 18 mét. Tại sao nhỉ?
Nhân của hiện tại mỉm cười. Đúng rồi – lực cản không khí. Ngày ấy cậu chưa nghĩ đến hệ số cản Fc = -kv hoặc -kv² tùy mức vận tốc. Nhưng điều làm cậu sững lại không phải lỗ hổng kiến thức, mà ánh mắt cậu bé ngày xưa: cháy bỏng niềm tin rằng mọi khoảng cách đều có thể chinh phục, chỉ cần tìm đúng góc và đủ sức đẩy.
Một nhịp nhấp nháy. Viên bi vẫn đang bay, và không gian lại chuyển. Lần này là một năm trước – ngày cậu đứng trên bục nhận giải Nhất Quốc gia. Tay cầm tấm bằng, run run, mà lòng trống rỗng. Khi đứng ở đỉnh cao, cậu chợt nhận ra: chẳng còn gì để hướng tới. Vận tốc theo phương thẳng đứng bằng không, chỉ còn gia tốc trọng trường kéo mọi thứ đi xuống. Đỉnh parabol cũng chính là nơi bắt đầu của sự rơi.
Nhân của quá khứ bước xuống, bỏ lại sau lưng tiếng vỗ tay, tự nhủ:
— Mọi vật được phóng lên, rồi cũng sẽ rơi xuống thôi.
Từ ngày đó, cậu bắt đầu tin rằng nỗ lực là vô nghĩa – mọi kết cục đã được định sẵn bởi các định luật.
Lại một lần chuyển dịch. Bây giờ là một đêm mưa, vài tháng sau lễ nhận giải. Nhân ngồi co ro ngoài cổng trường, ướt sũng, sau cuộc cãi vã với bố.
— Mày chỉ học lý thuyết suông! Đời mà tính được bằng công thức hả? — câu nói ấy như xé toạc niềm kiêu hãnh cuối cùng.
Bỗng một chiếc ô che ngang đầu. Là thầy Hùng. Thầy không hỏi nhiều, chỉ ngồi xuống, đặt trên đùi Nhân một tờ giấy. Trên đó vẽ một parabol, nhưng thay vì kết thúc tại điểm chạm đất, thầy vẽ tiếp những nét đứt – vật nảy lên, rơi xuống, lại nảy lên – như chuỗi va chạm đàn hồi không mất mát cơ năng.
Dưới đó, dòng chữ viết tay rõ ràng:
Cơ năng bảo toàn: W = Wđ + Wt = hằng số – chỉ đúng trong hệ kín, không có ma sát, không có lực cản.
Nhưng cuộc đời không phải hệ kín. Nó trao đổi năng lượng với mọi vật nó va chạm. Vậy nên quỹ đạo không bao giờ cố định.
Nhân ngẩn ngơ. Cậu luôn mong đời mình là một hệ kín, lý tưởng, có thể tính toán trước mọi thứ. Nhưng chính những lực không bảo toàn – lực cản, va chạm, gặp gỡ, tổn thương – đã tạo ra những bước ngoặt mà không một công thức nào dự đoán được.
Tia sáng lóe lên lần cuối. Nhân ngã sõng soài trên sàn nhà trong căn hầm. Viên bi đã biến mất, chỉ còn thầy Hùng đứng đó, tay cầm trang giấy chi chít công thức.
— Em vừa đi đâu về thế, Nhân?
Nhân lắp bắp kể hết mọi thứ. Thầy im lặng một lát, rồi mỉm cười dịu dàng:
— Cỗ máy ấy không phải để du hành thời gian đâu. Nó chỉ giúp em nhìn lại quỹ đạo của chính mình thôi. Em luôn nghĩ mình bị ném ngang – chỉ có một điểm rơi định sẵn. Nhưng thực ra, em được ném xiên. Góc có thể là 30°, 45°, hay 60° – mỗi góc cho một tầm xa, một độ cao khác nhau. Và em hoàn toàn có thể chọn góc, chọn cách bay, ngay cả khi không thể thay đổi gia tốc trọng trường.
— Nhưng thưa thầy… — Nhân ngập ngừng — Định luật II Newton: a = F / m. Có lực tác dụng thì mới có gia tốc. Cuộc đời luôn có lực cản, va chạm… làm sao em chọn được?
Thầy bước đến bảng đen, vẽ nhanh một vật trên mặt phẳng nghiêng:
— Cùng một vật, cùng góc nghiêng, thay đổi hệ số ma sát thì quãng đường trượt cũng khác. Vậy em nghĩ, cái gì quyết định “hệ số ma sát” trong tâm hồn em?
Nhân lặng người.
— Chính là cách em phản ứng với những lực ấy, Nhân ạ. Định luật III Newton: mọi lực tác dụng đều có phản lực cùng độ lớn, ngược chiều. Nếu cuộc đời đẩy em, em có thể đẩy lại. Nếu em xem mình chỉ là một chất điểm bị tác động, em sẽ mãi chịu sự chi phối. Nhưng nếu em nhận ra mình cũng là một phần của hệ, em thấy mình cũng đang tác dụng lực ngược lại với cuộc đời. Em không phải nạn nhân của các định luật – em là một biến số trong phương trình.
Tối hôm đó, Nhân về nhà, lục lại mô hình tên lửa nước cũ phủ đầy bụi. Cậu tháo ra, tính toán lại từng thông số. Lần này, cậu không chỉ viết công thức lý tưởng – cậu ước tính lực cản không khí theo vận tốc, tính đến sự tổn hao động năng khi nước phun ra không đều. Cậu chấp nhận: tầm xa thực tế chắc sẽ ngắn hơn lý thuyết, nhưng điều đó không làm việc bay trở nên vô nghĩa. Và khi nó rơi xuống, cậu sẽ phóng lại – với một góc khác, một áp suất khác, một cách tính khác.
Hôm sau, giờ Vật Lí, thầy Hùng gọi Nhân lên bảng giải bài toán về va chạm mềm. Cậu bước lên, cầm viên phấn, phân tích lực chi tiết, đầy đủ. Đến phần kết luận, thay vì chỉ viết đáp số, cậu ghi thêm:
Kết luận: Sau va chạm, hệ vật tiếp tục chuyển động với vận tốc mới. Động năng không bảo toàn, nhưng động lượng thì có. Vậy nên, dù có tổn thương, cuộc đời vẫn tiếp tục đi về phía trước.
Cả lớp im phăng phắc. Thầy Hùng nhìn Nhân, khẽ gật đầu, rồi quay sang viết tiếp bài giảng về định luật bảo toàn động lượng.
Bên ngoài cửa sổ, ánh nắng nghiêng đúng góc 45° – đẹp hệt như quỹ đạo của một niềm hy vọng vừa được phóng lên cao.