Tiếng Chuông Ngân Giữa Đêm Khuya
Tác giả: Tamlang Talien
Trời vào thu. Những cơn gió lạnh từ ngoài đồng thổi thốc vào căn nhà cấp bốn cũ kỹ ở vùng ngoại ô tỉnh Đồng Tháp làm phên tre kêu cót két. Hải vừa chuyển về đây công tác được ba tháng. Anh nhận nhiệm vụ quản lý một kho hàng lớn ven sông, nơi từng là một bến đò cũ sầm uất nhưng nay đã vắng lặng. Căn nhà anh thuê nằm cách kho hàng chừng năm trăm mét, xung quanh bao bọc bởi những rặng bần già và dòng nước đục ngầu phù sa.
Hải vốn là người thực tế. Anh không tin vào ma quỷ hay những chuyện tâm linh nhảm nhí mà người ta hay thêu dệt. Đối với anh, mọi hiện tượng đều có lời giải thích khoa học. Thế nhưng, cuộc sống bình lặng của anh bắt đầu thay đổi từ đêm trăng tròn tháng Tám.
Đêm đó, kho hàng có một lô hàng xuất gấp đi miền Trung. Hải phải ở lại kiểm kê đến tận mười một giờ đêm mới lủi thủi đạp xe về nhà. Đèn đường vùng quê lưa thưa, ánh sáng vàng vọt hắt xuống mặt đường đất gồ ghề. Khi đi ngang qua góc bến đò cũ – nơi có một miếu nhỏ hoang phế từ lâu, anh chợt nghe thấy tiếng chuông gió khẽ vang lên. Keng... keng... Âm thanh thanh mảnh, lạnh lẽo trong không gian tĩnh lặng.
Hải dừng xe, quay lại nhìn. Miếu nhỏ ngập trong bóng râm của cây đa già. Không một bóng người. Không một ngọn gió thổi mạnh đến mức làm chuông rung. Anh tự nhủ chắc là chuột chạy qua làm động dây chuông, liền lắc đầu rồi rồ ga chạy thẳng về nhà.
Về đến nhà, đóng cửa cẩn thận, Hải bật đèn sáng trưng rồi ngồi vào bàn làm việc. Thế nhưng, cảm giác bị theo dõi vẫn bám riết lấy anh. Tiếng động lạ bắt đầu xuất hiện. Tiếng gõ nhịp đều đặn trên vách gỗ: Cốc... cốc... cốc...
Hải đứng dậy, đi kiểm tra các cửa sổ. Mọi thứ vẫn đóng chặt. Khi anh quay lại bàn, một cuốn sổ tay vốn để ngay ngắn bỗng nhiên rơi xuống đất, trang giấy mở toang ra ở một tờ trống trơn. Điều kỳ lạ là giữa trang giấy trắng ấy xuất hiện một vết nước mờ, hình dạng giống hệt một bàn tay nhỏ xíu.
Hải nuốt khan, sống lưng lạnh toát. Anh tự trấn an bản thân do mình làm việc quá sức nên hoa mắt. Anh tắt đèn, lên giường đi ngủ và kéo chăn trùm kín đầu.
________________________________________
Những Điềm Báo Kỳ Quái
Đêm thứ hai, hiện tượng không chỉ dừng lại ở tiếng động. Khoảng không gian trong phòng ngủ của Hải bỗng nhiên hạ nhiệt độ đột ngột. Hơi thở anh phả ra làn khói trắng mỏng dù đang là mùa thu.
Trong giấc ngủ chập chờn, Hải mơ thấy một cô bé chừng bảy tuổi mặc chiếc áo bà ba màu hồng nhạt đã phai màu. Cô bé đứng ở góc phòng, đôi mắt buồn rười rượi nhìn anh chằm chằm. Miệng cô bé mấp máy nhưng không phát ra tiếng. Hải muốn la lên nhưng cổ họng cứng đờ, chân tay không tài nào nhúc nhích được – hiện tượng bóng đè quen thuộc, nhưng lần này cảm giác chân thực đến gai người.
Cô bé từ từ bước lại gần giường, giơ tay định chạm vào trán Hải. Ngay khoảnh khắc ngón tay lạnh giá ấy sắp chạm tới da thịt anh, Hải giật mình vùng dậy, mồ hôi vã ra đầm đìa như tắm.
Sáng hôm sau, Hải đến kho hàng với đôi mắt thâm quầng. Ông Ba – người bảo vệ lớn tuổi đã gắn bó với vùng này hơn bốn mươi năm, thấy mặt Hải tái mét liền đưa cho anh ly trà nóng và hỏi:
– Cậu Hải, đêm qua ngủ không được à? Trông sắc mặt kém quá.
Hải ngập ngừng rồi kể lại toàn bộ sự việc từ đêm đầu tiên cho ông Ba nghe, kể cả giấc mơ thấy cô bé áo hồng.
Nghe xong, tay đang cầm ly trà của ông Ba khựng lại. Ánh mắt ông trầm ngâm nhìn ra phía bến sông đục ngầu ngoài kia. Ông thở dài một tiếng nặng nề:
– Chắc là nó rồi... Con bé Thơ.
– Con bé Thơ là ai hả chú? – Hải gặng hỏi, lồng ngực đập thình thịch.
– Chuyện cách đây mười lăm năm rồi, cậu ạ – ông Ba chậm rãi kể. – Hồi đó chỗ này chưa san lấp làm kho. Bến đò nhộn nhịp lắm. Con bé Thơ là con gái duy nhất của vợ chồng người lái đò nghèo. Hôm đó trời mưa to gió lớn, nước dâng cao cuồn cuộn. Thơ vì mải với theo con búp bê vải rớt xuống nước nên trượt chân rơi xuống dòng sông này. Vợ chồng nghèo tìm kiếm khắp nơi nhưng dòng nước xiết đã cuốn con bé đi mất xác.
Ông Ba nhấp ngụm trà, nói tiếp:
– Từ ngày đó, người ta hay nghe tiếng khóc quẩn quanh bến đò. Miếu nhỏ kia là do dân làng lập lên để cầu siêu cho nó, mong nó sớm đi đầu thai. Nhưng ngộ lắm, cứ ai chuyển đến ở căn nhà cậu đang thuê mà vô tình phạm vào ngày sinh kỵ của con bé, hoặc làm động đến khu vườn sau nhà, là y như rằng sẽ gặp nó. Nó không hại ai bao giờ, chỉ là... nó cô đơn quá nên muốn tìm người chơi cùng thôi.
Hải nghe xong, lòng nửa tin nửa ngờ, nhưng nỗi sợ hãi đã chuyển hóa thành một thứ cảm xúc lạ lùng: sự thương cảm.
________________________________________
Đêm Giải Tỏa Tâm Linh
Tối hôm đó, Hải không vội về nhà ngay. Anh ghé qua ngôi chợ nhỏ ven đường, mua một ít kẹo dừa, một chiếc bánh ngọt nhỏ và một con búp bê vải xinh xắn – món đồ mà anh nghĩ một đứa trẻ bảy tuổi sẽ thích.
Khi anh bước về đến căn nhà trọ, bầu trời tối đen như mực, không một gợn mây, trăng bị che khuất bởi tầng mây xám xịt. Không khí trong nhà lạnh ngắt như có ai vừa mở cửa tủ lạnh. Đèn phòng khách chớp nháy liên hồi rồi vụt tắt.
Hải không hoảng loạn nữa. Anh đốt một nén nhang trầm thơm ngát, cắm vào chiếc đĩa sứ đặt giữa phòng khách. Ánh lửa đỏ rực từ nén nhang soi tỏ một góc phòng. Anh đặt con búp bê vải và mấy viên kẹo xuống sàn nhà, dịu giọng nói vào khoảng không vô định:
– Này em... Anh biết em ở đây. Chú Ba kể cho anh nghe chuyện của em rồi. Anh xin lỗi vì mấy hôm nay đã hoảng sợ. Anh mua cho em con búp bê mới này, và kẹo nữa. Em đừng buồn và cũng đừng dọa anh nữa nhé. Tụi mình làm bạn nha?
Không gian im lặng đến nghẹt thở. Nén nhang cháy xèo xèo, làn khói trắng uốn lượn bay lên không trung, tạo thành những hình thù mềm mại.
Chợt, một luồng gió nhẹ thoảng qua trong căn phòng kín. Ngọn lửa trên nén nhang chao đảo. Hải cảm thấy sống lưng ấm dần lên, cái lạnh buốt giá biến đi đâu mất. Ở góc phòng, nơi bóng tối đậm đặc nhất, một bóng hình mờ ảo của một bé gái trong chiếc áo bà ba hồng hiện lên.
Cô bé nhìn con búp bê vải đặt dưới sàn, rồi ngẩng đầu lên nhìn Hải. Ánh mắt đượm buồn ban đầu giờ đây dịu lại, thoắt ẩn thoắt hiện một nụ cười ngây thơ, trong trẻo. Cô bé cúi xuống, nhặt con búp bê lên, ôm chặt vào ngực.
Rồi, bóng hình ấy mờ dần, mờ dần vào khoảng không gian tĩnh lặng. Tiếng chuông gió ngoài hiên khẽ vang lên một tiếng cuối cùng: Keng... thật dài, trong trẻo và thanh thản như tiếng cười giòn tan của trẻ thơ.
Ánh đèn điện vụt sáng trở lại. Phòng khách ấm áp hẳn lên.
________________________________________
Sự Trở Lại Của Bình Yên
Từ đêm đó, căn nhà trở nên yên bình kỳ lạ. Không còn tiếng gõ vách gỗ, không còn cảm giác lạnh lẽo hay bóng đè. Mọi thứ trở lại với nhịp sống bình thường của một người quản lý kho hàng chăm chỉ.
Hải vẫn giữ thói quen mỗi tối trước khi đi ngủ, lại thắp một nén nhang nhỏ trên chiếc bàn thờ góc phòng, nơi anh đặt một bức tranh vẽ búp bê vải để tưởng nhớ. Người ta có thể gọi đó là ảo giác, là sự tự suy diễn của tâm lý sau khi nghe câu chuyện buồn từ ông bảo vệ già. Nhưng Hải hiểu rằng, thế giới này có những góc khuất mà khoa học chưa chạm tới được, và đôi khi, sự đồng cảm và lòng trắc ẩn chính là nhịp cầu duy nhất để kết nối giữa người sống và những hoài niệm đau thương từ quá khứ.
Vùng quê Đồng Tháp vẫn chìm trong tiếng nước triều dâng lên rồi rút xuống mỗi ngày. Bến đò cũ nay im lìm dưới rặng bần, nhưng mỗi lần đi ngang qua đó vào những đêm trăng sáng, Hải không còn thấy sợ hãi nữa. Anh mỉm cười chào một bóng hình vô hình trong gió, lòng cảm thấy nhẹ tênh và bình yên đến lạ thường.
Sau đêm gặp gỡ kỳ lạ ấy, Hải cứ ngỡ mọi chuyện đã hoàn toàn bình yên. Nhưng sự tò mò của một người làm kỹ thuật, kết hợp với những câu hỏi còn bỏ ngỏ về quá khứ của căn nhà, đã thôi thúc anh tìm hiểu sâu hơn. Tại sao một căn nhà khang trang, giá thuê lại rẻ mạt đến vậy? Và tại sao linh hồn bé Thơ lại chọn quẩn quanh ở góc miếu hoang mà không chịu rời đi?
Sáng chủ nhật, Hải quyết định mời ông Ba bảo vệ một bữa cơm bình dân tại quán nước đầu bến đò. Sau vài ly rượu đế đưa mồi, ông Ba bắt đầu cởi mở hơn, ánh mắt ông nhìn về phía căn nhà cấp bốn, giọng hạ thấp đầy bí hiểm:
– Cậu Hải này, thực ra trước cậu, đã có ba đời chủ thuê căn nhà đó. Nhưng không một ai trụ lại được quá một tháng. Người đầu tiên là một tay buôn gỗ lậu từ trên tỉnh về. Hắn ta cậy mình có tiền, có thế, chẳng coi thần thánh ra gì. Đêm đầu tiên ngủ lại, hắn thấy đồ đạc bị xáo trộn liền vác gậy sắt đập phá góc miếu hoang ngoài bến đò, miệng chửi bới om sòm. Ngay đêm hôm sau, người dân quanh đây nghe tiếng hắn hét thất thanh. Lúc chạy sang, thấy hắn đang bò lồm ngồm dưới sàn, hai mắt trợn ngược, miệng lảm nhảm nói có một bàn tay nước kéo chân hắn xuống gầm giường. Hắn dọn đồ đi ngay trong đêm, nghe đâu sau đó về tỉnh bị tai nạn xe, gãy đúng cái chân mà hắn kể bị kéo.
Ông Ba nhấp ngụm rượu, khà một tiếng rồi kể tiếp về người thứ hai và thứ ba. Họ đều là những người lao động bình thường, nhưng vì quá sợ hãi trước những hiện tượng dị thường như tiếng khóc thút thít phát ra từ góc vườn, hay việc thức dậy thấy mình đang nằm ngoài hiên nhà dù tối hôm trước ngủ trong phòng.
-Nhưng điều lạ nhất – ông Ba ghé sát tai Hải
-là người chủ thứ ba. Trước khi bỏ chạy, anh ta có nói với tôi một câu: "Con bé đó không dọa tôi, nó đang khóc và chỉ tay về phía gốc đa cổ thụ ở miếu hoang. Có cái gì đó dưới đó làm nó đau đớn lắm".
Câu nói của ông Ba như một tia điện chạy dọc sống lưng Hải. Có cái gì đó dưới gốc đa?
________________________________________
Bí Mật Dưới Gốc Đa Cổ Thụ
Chiều hôm đó, trời đổ cơn mưa giông bất chợt, đặc trưng của mùa mưa miền Tây. Nước sông dâng cao, vỗ bành bạch vào bờ đất. Đợi cho cơn mưa dứt hạt, Hải mượn ông Ba một chiếc xẻng nhỏ và một cây đèn pin cỡ lớn. Anh tiến về phía miếu hoang dưới gốc đa cổ thụ.
Cây đa này đã có tuổi đời cả trăm năm, rễ rủ xuống tua tủa như những cánh tay khổng lồ găm sâu vào lòng đất mẹ. Giữa những hốc rễ xù xì, ngôi miếu nhỏ nằm lọt thỏm, rêu phong phủ kín. Mặt đất xung quanh sau trận mưa lớn đã bị xói mòn, để lộ ra một khoảng đất sụt lún ngay sát rễ cái của cây đa.
Hải bật đèn pin, soi vào khoảng sụt lún. Anh phát hiện có một góc hộp gỗ cũ kỹ bị lộ ra ngoài do đất lở. Tim đập liên hồi, Hải quỳ rạp xuống bùn đất, dùng xẻng và tay không cẩn thận bới từng lớp đất nhão.
Sau hơn một tiếng đồng hồ vật lộn, Hải kéo lên được một chiếc hộp gỗ nhỏ, kích thước bằng hộp đựng trầu ngày xưa, được quấn chặt bằng nhiều lớp vải bạt mục nát. Chiếc hộp được khóa bằng một ổ khóa đồng đã rỉ sét hoàn toàn. Hải dùng xẻng bẩy mạnh, tiếng rắc vang lên, nắp hộp bật mở.
Bên trong hộp không có vàng bạc châu báu, mà là một cuốn nhật ký bìa da đã mục góc, một chiếc lắc tay bạc nhỏ của trẻ con có khắc chữ "Thơ", và kinh hoàng hơn cả: một mảnh xương cốt nhỏ, dài chừng một gang tay, được bọc trong mảnh áo bà ba màu hồng phai màu – đúng chiếc áo mà Hải đã thấy trong giấc mơ.
Hải bàng hoàng. Hóa ra mười lăm năm trước, khi con bé Thơ bị đuối nước, xác của em không bị dòng nước cuốn đi mất tích như người ta vẫn tưởng.
________________________________________
Sự Thật Đau Lòng Được Hé Lộ
Hải mang chiếc hộp về nhà, cẩn thận lau sạch lớp bùn đất. Anh lật giở từng trang nhật ký đã ố vàng, mực đã phai nhưng vẫn loáng thoáng đọc được chữ viết của một người đàn ông – chính là người chủ đầu tiên, gã buôn gỗ lậu.
Hóa ra, mười lăm năm trước, gã buôn gỗ này chính là kẻ đã gây ra tai nạn. Trong một đêm say rượu lái chiếc ghe máy chở gỗ lậu chạy tốc độ cao qua bến đò, gã đã đâm trúng chiếc ghe nhỏ của con bé Thơ khi em đang cố vớt con búp bê. Vì hoảng sợ tội lỗi và sợ bị bại lộ đường dây làm ăn bất hợp pháp, gã đã vớt xác con bé lên, nhưng thay vì hô hoán, gã lại âm thầm đem chôn giấu một phần di cốt và di vật của em dưới gốc đa cổ thụ, rồi dùng thuật trấn yểm (găm chiếc lắc bạc vào xương để xua đuổi linh hồn) nhằm che giấu tội ác.
Mấy năm sau, khi vụ án chìm vào quên lãng, gã quay lại chính nơi này thuê nhà để tiếp tục làm ăn, hòng canh giữ bí mật. Nhưng lưới trời lồng lộng, linh hồn oán khuất của đứa trẻ và sự trừng phạt của tâm linh đã khiến gã điên loạn và gặp quả báo gãy chân như ông Ba đã kể.
Đọc đến đây, nước mắt Hải tự nhiên lăn dài. Anh hiểu ra tất cả. Bé Thơ không muốn hù dọa ai, em chỉ cố gắng dẫn dắt những người chủ đến ở tìm ra chiếc hộp này, giải thoát cho phần thân xác và linh hồn bị xiềng xích của mình suốt mười lăm năm qua dưới gốc đa lạnh lẽo.
________________________________________
Lời Ru Bình Yên Trên Dòng Sông Hậu
Ngay ngày hôm sau, Hải cùng ông Ba và chính quyền địa phương đã làm thủ tục cải táng, đưa phần di cốt của bé Thơ về nghĩa trang giáo xứ gần đó để em được nằm cạnh mộ phần của cha mẹ mình (những người cũng đã khuất bóng vì bạo bệnh vài năm sau vụ mất tích của con gái).
Đêm cuối cùng trước khi thời gian công tác của Hải kết thúc, anh ra bến đò cũ, thả xuống dòng sông một chiếc thuyền hoa đăng nhỏ sáng rực ánh nến.
Gió đêm thổi về, không còn cái lạnh buốt giá xương tủy của những ngày đầu, mà là một làn gió mát rượi, mang theo hương thơm của hoa bưởi, hoa cau. Từ phía gốc đa cổ thụ, không còn tiếng chuông gió kêu oan ức nữa. Thay vào đó, Hải nghe như có tiếng hát ru xa xăm, nhẹ nhàng hòa vào tiếng sóng vỗ mạn thuyền.
Bí mật dưới gốc đa đã được ánh sáng của công lý và lòng nhân ái hóa giải. Bé Thơ giờ đây đã thực sự được siêu thoát, rời khỏi bến đò hoang lạnh để về với vòng tay của cha mẹ ở thế giới bên kia.
Bye bye mọi người
Bài học chúng ta nên biết là:
"Lưới trời lồng lộng, tuy thưa mà khó lọt; bóng tối của quá khứ có thể che giấu tội ác một thời, nhưng dòng chảy của nhân quả và sự thật sẽ luôn tìm được đường bước ra ánh sáng, trả lại sự bình yên cho cả cõi tạm lẫn cõi âm."