Đếm Ngược 30 Ngày
Tác giả: caubehoxing
Huyền Dị/Phạm tội
I.
Văn phòng của tôi nằm trên một tiệm sửa xe đạp, nên mùi dầu nhớt ngấm vào cả hồ sơ. Tôi làm thám tử tư được tám tháng, đã khép lại đúng hai vụ: một con mèo "mất tích" hóa ra bị bà hàng xóm cho ăn đến mức không chịu về nhà, và một vụ khai gian bảo hiểm xe máy nhỏ đến mức cả khách lẫn tôi đều thấy ngượng khi tính tiền.
Tôi có một thứ mà người ta gọi là thiên phú, dù tôi không thích từ ấy. Tôi nhìn ra chỗ lệch.
Khi ai đó nói "tôi ổn" mà khóe mắt nói một chuyện khác, khi nụ cười đến chậm hơn câu đùa nửa nhịp, khi bàn tay kể một chuyện khác với lời kể — tôi thấy. Chỉ là thấy, chưa chắc hiểu.
Tôi giống người nghe ra một nốt nhạc lạc tông mà chưa biết bài hát tên gì.
Chị Hà đến vào sáng ngày mười sáu tháng Mười Hai năm 2002, đứng ngoài cửa hai phút trước khi gõ. Chị bốn mươi sáu tuổi, quản lý nhà hàng gia đình ở phố cũ, tay cầm túi xách bằng cả hai bàn tay như sợ nó bay mất.
— Anh John, chồng tôi không ngoại tình, không nghiện, không nợ nần gì cả. — Chị nói một hơi như đã tập trước. — Anh ấy chỉ không còn buồn nữa.
Tôi để chị nói tiếp. Ông Bảo, cha anh Quân, mất ngày mười ba tháng Mười Một. Hai tuần liền anh Quân khóc đến khàn giọng, không ăn được, không ngủ được. Hôm hai mươi bảy, anh Khôi, anh trai anh, mang đến một chiếc đồng hồ, bảo là của ba, rồi tự tay cài vào cổ tay em mình.
Mấy hôm sau anh Quân dịu hẳn, chị mừng. Rồi cái dịu ấy không dừng lại. Anh pha cà phê, hỏi nhà hàng cần nhập gì, giọng đều như đọc bản tin. Anh bảo muốn bán nhà hàng, thứ anh và cha dựng suốt ba mươi năm, và nhượng phần mình cho anh Khôi, người vẫn luôn muốn bán.
— Anh Khôi làm gì đó với chồng tôi, — chị nói. — Tôi không biết là gì. Nhưng tôi biết chồng tôi, và người ngồi trong bếp ấy không phải anh ấy
Tôi nhận vụ này. Một phần vì cái nốt lạc tông tôi nghe ngay trong câu "anh ấy không còn buồn nữa": chị nói nó như người kể về một căn bệnh, chứ không phải một điều đáng mừng.
II.
Chị Hà đã nói dối một cái lý do cho tôi. Anh Quân biết ngay là dối, và đã bỏ qua nó một cách lịch sự. Tôi ngồi xuống đối diện anh, để mặt anh trong ánh sáng.
Cái lệch hiện ra nhanh hơn tôi dự đoán. Chị Hà kể một chuyện cười về vị khách gọi nhầm món, và nụ cười của anh Quân đến đúng một nhịp sau đó, đủ rộng, đủ đẹp, nhưng các nếp nhăn quanh mắt không hề cử động. Như ai đó đang chép lại một nụ cười đã thấy ở nơi khác.
Tôi hỏi về cha anh. Anh kể theo đúng thứ tự: ngày mất, giờ mất, bệnh viện, giấy tờ, đám tang. Rõ ràng và chính xác như một biên bản.
— Anh không nhớ ông ấy à?
— Có chứ. — Anh suy nghĩ thật sự, như đang dò lại một con số.
— Tôi biết ba từng dạy tôi nướng cá. Tôi biết có chuyện đó, nhưng tôi không còn thấy nó nữa.
Bù lại, giờ tôi nhìn mọi thứ rõ hơn trước. Trước đây tôi sợ nhiều thứ không có thật. Bây giờ chỉ còn những thứ có thật, và chúng khá đơn giản. Ông ấy mất. Quán là một căn nhà với cái bếp. Bán đi thì nhẹ đầu cho tất cả mọi người.
Giọng anh không hề lạnh lùng. Thứ đáng sợ nhất là anh đang hài lòng với chính mình.
Lúc anh vươn tay lấy cây bút, tôi thấy chiếc đồng hồ trên cổ tay trái. Mặt bạc, dây da mới cứng, một ô số nhỏ hiển thị ngày ở gần số ba. Ô số ấy ghi 19.
— Anh đeo lâu chưa? — tôi hỏi như thường.
— Trước giờ tôi chưa từng đeo. — Anh liếc nhìn nó, như một thứ đã quá quen.
Hôm ấy là ngày mười sáu. Tôi nghĩ đồng hồ đi sai ngày, ghi vào sổ để nhớ rồi bỏ qua. Đồng hồ cũ thường sai ngày.
Tối đó chị Hà đưa tôi những chi tiết nhỏ hơn. Con chó Bông từng ngủ dưới chân anh giờ nằm sát cửa. Anh không phản ứng khi chị khóc một mình trong phòng tắm, chỉ mở cửa và hỏi chị cần nước không. Anh không bao giờ tháo chiếc đồng hồ, kể cả khi tắm.
— Chị chắc nó là của ba? — tôi hỏi.
— Anh Khôi bảo thế, — chị nói. — Nhưng tôi chưa từng thấy ba đeo đồng hồ. Ông bảo đồng hồ nhắc người ta thời gian còn lại.
III.
Sáng hôm sau, ông Khôi, năm mươi hai tuổi, mở cửa cho tôi trong một căn hộ gọn gàng đến mức lạnh. Anh cài kín cổ áo sơ mi đã ủi thẳng, và ngay từ giây đầu tiên, tôi thấy hai điều.
Điều thứ nhất: anh sợ. Không phải sợ tôi, mà là thứ sợ của người đã làm gì đó và đang đợi bị hỏi.
Điều thứ hai: tay phải anh liên tục chạm vào cổ tay trái trần, như người sờ lại chỗ một món đồ đã không còn ở đó.
Tôi để anh pha trà, để anh không phải nhìn tôi, rồi mới nói:— Chiếc đồng hồ anh đưa anh Quân, anh bảo là của ba.
— Ừ. — Anh đặt ấm xuống, tiếng sứ chạm bàn nghe hơi quá mạnh. — Đồ kỷ niệm. Nó giúp thằng em tao đỡ đau.
Tôi thấy cái lệch ngay lập tức, vì tôi vừa xem ảnh đám tang trên bàn thờ ở nhà hàng. Ông Bảo ngồi cạnh đứa cháu nội, hai cổ tay đều trần. Chiếc đồng hồ không phải của ba. Khôi biết nó không phải. Anh nói dối, và anh đang sợ.
Tôi quay về văn phòng và dựng giả thuyết đầu tiên, một giả thuyết mà bất kỳ ai cũng sẽ dựng. Khôi muốn bán nhà hàng, cần phần của Quân, và đã đưa cho em một thứ gì đó để làm em mềm đi.
Chiếc đồng hồ đeo cứng trên tay, ngày nào cũng chạm da. Có thể dây đã được tẩm một thứ thuốc ngấm qua da. Có thể đó là thôi miên.
Mọi thứ đều khớp. Quá khớp, tôi nghĩ sau này. Tôi đã nghe thấy cái sợ của Khôi và gắn nó vào cái tội mà tôi đã sẵn sàng đặt tên.
Tôi gọi cho chị Hà lúc đêm, hỏi xem bác sĩ nói gì. Chị đã đưa anh Quân đi xét nghiệm máu tuần trước, mọi chỉ số đều bình thường. Không có thuốc an thần, không chất cấm.
Tôi đã bỏ qua dòng đó trong sổ như bỏ qua con số 19 trên mặt đồng hồ, vì nó phá hỏng giả thuyết của tôi.
IV.
Cả ngày hôm ấy tôi vẫn chẳng có thêm gì. Tôi đi vòng quanh nhà hàng, hỏi nhân viên, nhìn anh Quân xếp những tờ giấy chuyển nhượng chờ ngày ký vào sáng mười chín.
Rồi sáng ngày mười tám tháng Mười Hai, tôi quay lại căn hộ của Khôi.
Anh mở cửa với vẻ mặt của người không ngủ, và lần này tôi không để anh pha trà.
— Anh đã đưa cho em anh thứ gì?
— tôi hỏi. — Ông Bảo không bao giờ đeo đồng hồ. Ảnh đám tang và chị Hà đều nói thế. Cách anh sờ cổ tay nói điều khác.
Khôi nhìn cổ tay mình như nhìn một vết thương cũ. Rồi anh ngồi xuống ghế, và cái sợ trên gương mặt anh biến thành thứ gần giống kiệt sức.
— Anh mua nó ở một tiệm cầm đồ trong con hẻm sau chợ cũ, — anh nói. — Ngày mười bảy tháng Tám, đúng giỗ đầu của Linh. Anh không nhớ mình đã rẽ vào con hẻm ấy bằng cách nào. Vợ anh mất từ năm ngoái mà anh vẫn không ngủ được, không ăn được.
Ông chủ tiệm nhìn anh rồi bảo: Đeo cái này, đau sẽ ít đi. Nhưng chỉ đeo vài ngày thôi, đừng đeo lâu. Đồng hồ đếm đủ ba mươi ngày, đừng để nó đếm tới đó. Anh mất một ngày để nghĩ, rồi mới đeo.
— Rồi?
— Anh đeo bốn ngày liền, đến hai mươi hai. — Khôi nuốt nước bọt. — Ngày thứ hai anh thấy nhẹ. Ngày thứ ba, anh nhìn ảnh Linh trên bàn thờ và không thấy gì.
Thật sự không thấy gì,như nhìn ảnh một người lạ. Ngày thứ tư, anh không nhớ nổi mùi tóc của cô ấy.
Anh sợ quá nên hôm hai mươi ba anh tháo ra, và anh khóc suốt một đêm, đau hơn cả lúc đầu. Nhưng anh nhớ được lại mùi tóc cô ấy.
— Ông chủ tiệm có nói nó hoạt động thế nào không? — tôi hỏi.
— Ông ta nói ít, và nói như đọc thuộc lòng. Ông ta bảo nó không lấy đi cái gì cả. Nó chỉ ép mọi thứ xuống một mức vừa phải, vui cũng xuống, đau cũng xuống, cả những gì mình nhớ cũng xuống. — Khôi xoa cổ tay trái.
— Tuần đầu cảm xúc dịu đi. Tuần hai người đeo trở nên gọn gàng, bỏ bớt mọi thứ không cần, không còn làm gì vì cảm xúc nữa. Qua ngày mười lăm thì đầu óc sắc ra, sáng suốt lắm, nhưng cảm xúc với cả những gì mình nhớ thì... — Anh lắc đầu.
— Ai tháo trước ngày mười lăm thì một tháng là lại như cũ, còn tỉnh táo hơn trước. Anh tháo sau bốn ngày, và đúng thật, một tháng sau anh nhìn nỗi đau của mình rõ hơn, bớt sợ nó hơn.
Còn ai đeo quá ngày mười lăm thì ông ta bảo phải mất nhiều năm mới nhặt lại được mình. Còn qua ngày thứ ba mươi thì không đảo lại được nữa. Đảo cái gì, ông ta lắc đầu,không nói.
Tôi đặt anh Quân vào từng chỗ ấy. Nét chữ đều tăm tắp, quán bán đi cho nhẹ đầu: "tuần hai".
Cái "rõ hơn" anh khoe, câu chuyện về ông Bảo đọc như biên bản, chuyện nướng cá anh chỉ còn "biết" chứ không còn "thấy": anh đã qua ngày mười lăm từ lâu. Anh không ở đầu giai đoạn sắc sảo. Anh ở cuối nó.
— Tháo ra rồi nó vẫn chạy, — Khôi nói tiếp. — Anh cất nó trong tủ, và mỗi lần mở ra nó lại nhảy thêm một số. Đến giữa tháng Chín thì nó đứng ở số ba mươi, như hết dây cót. Ông chủ tiệm có nói trước: qua số ba mươi mà không ai đeo thì nó tự dừng.
— Thế mà anh giữ nó ba tháng, rồi lại đưa nó cho Quân.
— Anh cất nó từ hôm hai mươi ba tháng Tám, không dám ném mà cũng không dám nhìn.
Đến ngày mười ba tháng Mười Một thì ba mất. Hai tuần sau Quân vẫn khóc không nguôi,anh không chịu nổi. Anh bảo nó là của ba, vì anh biết thằng bé sẽ không bao giờ tháo đồ của ba ra. Anh không an tâm, nhưng nhìn nó như thế anh không kiềm được. Anh dặn nó chỉ đeo vài ngày thôi, y như ông ấy dặn anh. Anh nghĩ vài ngày thì nó chỉ làm dịu đi một chút.
Lúc cài vào tay Quân, anh thấy cái số trên ô nhảy về không, như hồi anh đeo.
Tôi ngồi im lâu. Ngoài cửa sổ, tiếng người bán hàng rong ngân dài.
Giả thuyết của tôi đổ sụp từng mảnh một. Khôi không đầu độc Quân. Cái tôi đã gọi là tội lỗi thực ra là nỗi ân hận của một người đã trao cho em mình một thứ mà anh chỉ thử nửa chừng.
Chuyện bán nhà hàng cũng đảo ngược:chính Quân đã đề nghị, vì với một người không còn gắn bó, một căn nhà hàng ba mươi năm chỉ còn là một căn nhà với cái bếp.
Và con số trên mặt đồng hồ. Tôi mở sổ ra đọc lại. Không phải ngày trong tháng: hôm gặp anh Quân là ngày mười sáu, ô số ghi 19, đúng mười chín ngày kể từ hôm Khôi cài nó lên tay em mình.
— Vậy hôm nay nó ghi 21, — tôi nói.
— Ừ. — Khôi nhìn tôi. — Còn chín ngày.
V.
Tám giờ tối hôm ấy, còn bốn tiếng nữa là sang ngày mười chín, tôi gọi cho chị Hà. Ở đầu dây bên kia có tiếng ti vi, và tiếng ai đó đổi kênh đều đều.
— Chị đã nhờ anh ấy tháo đồng hồ ra thử chưa?
— Rồi. Tuần trước. — Chị im một lúc. — Anh ấy hỏi "để làm gì?", tôi không trả lời được. Anh ấy không cãi, chỉ hỏi vậy.
Tôi đã đoán trước câu ấy. Thứ duy nhất còn nguyên vẹn trong anh Quân là lý trí, và lý trí chỉ biết hỏi để làm gì. Một người không còn cảm xúc thì không còn lý do nào đủ nặng để làm một việc.
— Vậy chúng ta không hỏi anh ấy nữa, — tôi nói. — Chị tháo nó khi anh ấy ngủ.
— Sao phải là đêm nay?
— Vì ngày thứ ba mươi chỉ còn chín ngày, và vì sáng mai anh ấy hẹn ký giấy nhượng lại phần của mình. Chị đừng giữ nó trên người, đừng đeo thử, đừng để ai đeo. Cất nó thật xa anh ấy.
Mười một giờ hai mươi, điện thoại reo đúng một tiếng.
— Xong rồi. Anh ấy không tỉnh. — Giọng chị run đều như người vừa bê một thứ rất nặng.
Mười hai giờ đêm, ngày mười chín bắt đầu. Ở đâu đó trong nhà chị Hà, một chiếc đồng hồ vừa được gỡ khỏi tay vẫn đang đếm tiếp. Tôi ngồi ở văn phòng, không ngủ.
Bảy giờ rưỡi sáng, cánh cửa văn phòng tôi bật tung, đập vào tường dội lại. Anh Quân đứng ở ngưỡng cửa, tóc rối, áo sơ mi cài lệch một cúc, chân đi déplê. Người đàn ông gọn gàng đến từng nét chữ hôm trước đã băng qua nửa thành phố mà quên mang giày.
— Cậu lấy đồng hồ của tôi. — Giọng anh vẫn đều như đang đọc biên bản. — Vợ tôi nói cô ấy tháo, theo lời cậu. Cậu không có quyền.
Anh bước thẳng tới bàn, túm cổ áo tôi. Tôi chưa từng thấy anh làm một việc gì mạnh bạo đến thế. Nhưng điều khiến tôi không nhúc nhích là gương mặt anh.
Khóe miệng kéo xuống, hai chân mày nhíu lại, cơ quanh mắt co rút, hai dòng nước mắt chảy thẳng xuống cằm. Lần đầu tiên, cái lệch nằm ngược lại: giọng nói phẳng lì, còn gương mặt thì đang khóc.
— Tôi cần nó, — anh nói. — Vì... — Anh dừng lại, và tôi thấy anh đang tìm một lý do, thứ mà trước nay anh luôn tìm được dễ dàng. Lần này lục mãi không ra.
— Vì không có nó thì...
— Anh sờ lên mặt xem.Anh buông tay, đưa lên má, nhìn đầu ngón tay ướt.
— Tại sao mặt tôi ướt? — anh hỏi, như hỏi một đứa trẻ.
— Vì anh đang buồn, — tôi nói. — Chắc anh đã buồn từ lâu rồi, chỉ là không ai để cho anh buồn.
Anh ngồi sụp xuống ghế khách. Ngón tay cái của anh run, trễ một nhịp dài, như một dây đàn được gảy lại sau rất lâu bị bỏ quên.
— Ba... — anh nói, không phải với ai. — Ba chết thật rồi à?
Chị Hà xuất hiện ở cửa, thở dốc vì đuổi theo, rồi nhào tới ôm lấy vai chồng. Tôi lùi lại, để họ ở với nhau.
VI.
Ngày năm tháng Giêng năm 2003, tôi ngồi viết bản tóm tắt vụ án này, chín ngày sau cái buổi sáng tôi nhận ra chiếc đồng hồ đã đứng yên.
Chiều hai mươi sáu tháng Mười Hai, chị Hà và ông Khôi đến văn phòng tôi. Chị đặt lên bàn một cái khăn tay gói chặt.
— Chúng tôi không muốn nó ở trong nhà nữa, — chị nói. — Nhìn nó, tôi nhớ hết những ngày anh ấy không còn là anh ấy. Anh giữ giúp chúng tôi.
Ông Khôi không nói gì. Anh nhìn cổ tay trái của mình.
Chị cho tôi biết một chuyện nhỏ: hôm qua anh Quân nếm nồi canh rồi bảo canh này ba hay nấu mặn hơn. Nói xong anh ấy im, như không biết mình vừa nói gì. Từ cái sáng anh xông vào văn phòng tôi đến giờ, đó là lần đầu.
— Còn lại anh ấy vẫn chưa phải anh ấy, anh John. — Chị gượng cười. — Anh Khôi bảo ông chủ tiệm nói người đeo quá lâu có thể mất nhiều năm mới trở lại. Còn tôi không biết có bao giờ trở lại hết không.
Tôi không trả lời. Tôi cũng không biết.
Khi họ về, tôi mở khăn ra. Ô số ghi 29, kim giây vẫn nhích từng nhịp, và tiếng tích tắc nhỏ lọt qua cả lớp vải.Tôi để nó trên bàn, không chạm vào mặt kính, và ngồi canh nó suốt đêm như canh một người bệnh.
Sáng hai mươi bảy, ô số nhảy sang 30 và kim giây dừng lại giữa một nhịp. Tôi áp nó vào tai, không còn tiếng tích tắc nào. Đúng như ông chủ tiệm đã báo trước với Khôi: qua số ba mươi mà không có ai đeo, nó tự dừng.
Hôm hai mươi tám tôi đến con hẻm sau chợ cũ. Cửa sắt tiệm cầm đồ kéo kín, một tấm biển sang nhượng dán trên đó, giấy đã ngả màu và bám bụi dày chừng hai năm. Hàng xóm nói tiệm đóng từ lâu, chủ tiệm đã chết hoặc bỏ đi, không ai nhớ rõ.
Khôi mua chiếc đồng hồ cách đây bốn tháng, đúng ngày giỗ đầu của vợ anh, và theo lời anh thì hôm ấy cánh cửa sắt đang mở.
Có một điều tôi không ghi vào báo cáo gửi chị Hà. Cám dỗ đến vào đúng buổi sáng nó dừng lại. Từ đó tối nào tôi cũng mở tủ nhìn nó, và tối nào cũng có một giọng rất nhẹ nhàng vang lên trong đầu tôi nói: đeo thử một ngày thôi, chỉ để biết ngày thứ ba mươi có gì. Không phải ham muốn,không phải sợ hãi.
Chỉ là một lý do, nghe thật hợp lý. Tôi biết nếu tôi đeo, ô số sẽ nhảy về không.
Thiên phú của tôi chưa bao giờ khiến tôi dễ chịu, nhưng lần này nó có ích. Nó chỉ cho tôi chỗ lệch, và lần đầu tiên chỗ lệch nằm ngay trong đầu tôi: một thôi thúc nhẹ, lịch sự, không đòi hỏi gì.
Tôi đóng cửa tủ lại, khóa lại, và tự nhẩm: tôi sẽ không bao giờ động vào nó.
Tôi nói điều đó bằng một giọng rất đều. Tôi vẫn đang cố nghe xem nó có đều quá hay không.