1. Hoàn hảo?
Hắn không nhớ tên bất kỳ ai từng bước vào tiệm.
Hắn chỉ nhớ cách họ đứng.
Cô giáo dạy nhạc, vai phải cao nửa phân. Gã thợ sửa xe, đầu gối trái chùng. Người đàn bà mang con búp bê đến sửa hồi đầu tháng: cổ dài, vai trái thấp hơn vai phải đúng một phân rưỡi vì mười năm mang túi một bên.
Một chiếc cổ đúng chuẩn. Hắn đã chờ chín tháng để gặp lại độ cong ấy.
Một cái vai đáng tiếc.
Hắn không nghĩ thêm về điều đó. Có những việc, đã xong là xong.
Mười một con búp bê đứng dọc tường phía bắc gian trưng bày. Con thứ tư, vai phải cao nửa phân. Con thứ sáu, đầu gối trái chùng. Khách khen chúng sống động. Hắn cảm ơn, và không nói chúng được làm theo ai.
───
Năm giờ mười, hắn thức dậy trước con hẻm. Hắn rửa tay ba lần, không lau, vì khăn để lại xơ, và xơ là một dạng tiếng ồn.
Rồi hắn kéo chiếc tủ âm tường ở cuối hành lang sang trái, mở cánh cửa phía sau nó.
Một căn phòng trắng đục, hơi lạnh, hơi ngọt mùi sáp. Một ngọn đèn treo thấp. Một hình dáng cao, đứng thẳng trên bệ gỗ, phủ kín bằng tấm lanh từ đỉnh đến chân.
Hắn đứng nhìn tấm khăn chín phút. Hắn không bao giờ vội. Vội là cách con mắt tự lừa mình.
Rồi hắn nâng một góc khăn, chỉ rộng bằng lòng bàn tay, và nhìn chín mươi giây.
Sáng nay nó sai một độ.
Không phải nó sai. Hôm qua, cũng chỗ này, hắn đã thấy nó đúng. Đêm không đổi được tác phẩm. Đêm đổi người nhìn.
Hắn hạ khăn, vuốt phẳng, và ghi vào sổ: Không phải ở nó. Ở mắt tôi.
2. Bà
Năm hai mươi lăm tuổi, hắn đã đứng hai mươi mấy buổi chiều trên sân gạch nhà một người đàn bà sắp chết, và nhìn bà.
Bà là Chưởng môn Tự Kiểm Soát. Bà đứng rất thẳng. Hắn đã học y đủ để biết đó không phải việc dễ: một cơ thể bình thường là cuộc thương lượng không dứt giữa trọng lực và thói quen. Bà đã thôi thương lượng.
Buổi thứ mười chín, bà hỏi:
“Cậu đang nhìn gì?”
“Chỗ ghép,” hắn nói. Rồi hắn nói thêm, vì thấy cần phải nói: “Bà đứng rất thẳng. Ít người biết cách đứng như vậy.”
Bà nhìn hắn bằng đôi mắt đã chán mọi lời khen.
“Không phải biết,” bà nói. “Là không còn gì kéo mình nghiêng.”
Bảy tháng sau bà mất. Hắn không đến tang lễ. Hắn về nhà, lấy ra những bản phác thảo, và bắt đầu làm bà.
Bảy năm. Mỗi lần xong là một bản sao, và bản sao thì luôn kém bản gốc.
Rồi một đêm, nhìn lại tấm ảnh, hắn thấy vai phải của bà cao hơn vai trái nửa ly.
Không ai thấy. Nhưng hắn đã thấy, và đã thấy thì không thể không thấy nữa. Nếu bà không hoàn hảo, thì hai mươi mấy buổi chiều ấy hắn đã nhìn nhầm đích.
Trong cuốn sổ cũ, nét chữ của hắn đổi dần:
1996. Bà đứng thẳng như người đã cố. Không còn gì kéo, nhưng từng có.
1998. Tại sao phải làm bà?
Từ năm đó hắn thôi gọi nó là bà. Hắn gọi nó là nó.
Mỗi năm nó lùi xa thêm một độ. Hắn không bao giờ đuổi kịp, vì chính hắn là người đang đẩy nó đi.
3. Người khách ở cửa
Người đàn ông ấy đứng ở ngưỡng cửa ba nhịp thở trước khi hắn lên tiếng.
Ba mươi hai, ba mươi ba tuổi. Áo khoác xám cũ, gót giày mòn lệch. Anh ta nhìn lũ búp bê với vẻ khó chịu của người thấy một thứ gì đó đúng, mà không biết vì sao đúng lại làm mình bất an.
Và anh ta đứng thẳng.
Không phải cái thẳng của lính hay võ sư. Là cái thẳng của một người đã quyết định từ rất lâu rằng sẽ không để ai thấy mình mệt. Hắn đã không thấy dáng ấy suốt hơn mười một năm.
Hắn không nói điều đó. Hắn chỉ hỏi:
“Anh tìm ai?”
Người kia tên Thanh, đến từ một cơ quan nào đó, và hỏi về một người phụ nữ tên An Nhiên.
Hắn lặp lại cái tên, nghe nó như một âm lạ trong miệng mình. Tên là thứ người ta dán lên người khác, như nhãn.
“Cô ấy cao một mét năm mươi tám. Vai trái thấp hơn vai phải khoảng một phân rưỡi. Cổ dài.”
Thanh chưa hề nói chiều cao.
“Cô ấy là người thế nào?”
Hắn nghĩ về câu hỏi. Hắn không thích nói sai.
“Đó là một vị khách có vài đặc điểm đáng tiếc.”
Câu nói rơi giữa hai người như món đồ đặt sai chỗ. Hắn thấy mặt Thanh tối đi. Hắn biết xã hội đánh giá câu ấy ra sao. Hắn chỉ không hiểu vì sao người ta lại mong hắn nói kém chính xác hơn.
4. Cuốn sổ
Cuốn sổ nằm mở trên bàn. Hắn không giấu nó. Giấu là thừa nhận nó có thể bị hiểu sai.
Thanh đọc rất lâu. Nữ, ba mươi ba. Vai trái thấp. Cổ dài. Đáng tiếc. Mười sáu mục trong ba năm, không một cái tên, chỉ có số đo và góc lệch.
“Ông ghi bằng gì?”
“Bằng mắt. Mắt như gia đình tôi.”
Hắn nhìn hai cơ thể và thấy chúng có hợp nhau hay không, như thợ mộc nhìn hai tấm gỗ. Cùng một cây thì áp khít. Khác cây, dù đẹp đến đâu, vẫn còn kẽ hở.
“Và người ta biến mất.”
“Họ đến để sửa búp bê. Chuyện xảy ra sau đó có phải việc của tôi không?”
Hắn nói bằng giọng người mô tả men sứ. Hắn thấy bàn tay phải của Thanh nắm lại rồi buông ra, có chủ ý, như người tự ra lệnh cho mình. Đó là điều hắn thích ở người này: không phải cơn giận, mà là cách anh ta giữ cơn giận ở ngang vai, không cho nó làm nghiêng người.
Đêm ấy hắn không ngủ. Ba giờ sáng, hắn xuống căn phòng trắng, lật góc khăn, nhìn đúng chỗ ấy chín mươi giây.
Rồi hắn hiểu.
Nó không sai ở chỗ hắn đã tìm suốt bao tháng. Nó thiếu một thứ hắn chưa bao giờ nghĩ tới: cách một người đứng khi không còn gì kéo họ nghiêng.
Hắn lấy phấn, quỳ xuống sàn, vẽ hai vệt nhỏ cạnh chân bệ, nơi một người sẽ đứng và nhìn về phía hình dáng. Hắn xóa đi, vẽ lại, nhích nửa phân.
Khi hắn ngẩng lên, cửa sổ phía bắc đã sáng. Hắn đã làm việc suốt đêm mà không biết.
5. Tấm khăn
Giấy xác minh đến sau mười một ngày. Ba người, và một chuyên viên.
Họ cởi giày ở cửa, theo yêu cầu của hắn. Ba người đàn ông đi tất trên sàn gỗ lau bóng, nhẹ chân như bước vào nhà người ốm.
Họ mở tủ xưởng. Họ tìm thấy thước cặp cỡ lớn, thước đo góc khớp, hàng trăm bản phác thảo của cùng một hình nhân nữ. Ở lề mỗi tờ có một dòng ngắn bằng chữ hắn: một ngày, và một cách. “Nhịp bước, 2/10.” “Độ nghiêng cổ, 9/3.” “Cách đặt tay, 21/6.” Tờ cuối cùng chỉ có một dòng: “Độ cong cổ, 3/10. Đã đủ.” Chuyên viên dừng ở tờ ấy rất lâu.
Họ tìm được ngày tháng, không tìm được thứ chúng dẫn tới. Cái hắn đang làm không còn nằm trên giấy. Nó ở trong đầu hắn, nơi không ai có giấy xác minh.
Rồi họ đo ngôi nhà. Bản vẽ ghi mười một mét hai, thực tế mười ba mét năm. Hai mét ba nằm trong một bức tường.
Chiếc tủ trượt sang trái. Hắn nhắm mắt nửa giây khi nó trượt.
Cánh cửa mở ra. Ngọn đèn thấp. Hình dáng cao dưới tấm lanh trắng.
Người đồng nghiệp trẻ của Thanh bước vào và đưa tay về phía tấm khăn.
“Bỏ tay ra.”
Hắn không nhận ra mình đã di chuyển. Giọng hắn không to, nhưng không còn là giọng của người chủ tiệm lịch thiệp. Nó khô, phẳng, như cạnh một tấm kính. Bàn tay kia khựng lại, lơ lửng cách tấm lanh một gang.
Căn phòng im lặng rất lâu. Hắn đứng giữa người ấy và chiếc bệ, hai tay buông thõng, không cầu xin gì cả. Hắn chỉ biết, với sự chắc chắn của trọng lực, rằng nếu bàn tay kia chạm xuống, sẽ có một độ không thể lấy lại.
───
Thanh nhìn bàn tay người nghệ nhân. Nó không run.
Điều khiến anh sợ chính là điều đó. Người đàn ông này có thể mất tự do, mất tên, mất cả ngôi nhà mà không đổi sắc mặt, nhưng thứ dưới tấm khăn kia đã khiến ông ta bước ra khỏi chính mình chỉ trong nửa giây.
Rồi anh thấy chúng, dưới chân bệ: hai vệt phấn trắng mới, đặt cạnh nhau, vừa cỡ một đôi chân, hướng về phía tấm lanh.
“Dừng lại,” Thanh nói. Giấy xác minh chỉ cho phép hành lang và xưởng, và chuyên viên khẽ lắc đầu: “Chưa biết nó là gì thì chưa chạm vào.”
Anh không chắc mình dừng vì quy trình, hay vì sợ nhìn thấy. Anh không nói với ai về hai vệt phấn.
Trên đường ra, anh đi qua gian trưng bày và dừng ở con búp bê thứ sáu. Nó chùng đầu gối trái. Anh nhớ hai dòng trong cuốn sổ: đầu gối trái chùng, vai phải cao nửa phân. Con búp bê thứ tư đứng đúng như dòng thứ hai.
Ở cuối hàng còn một chỗ trống, vòng bụi quanh nó sạch hơn những chỗ khác, như vừa có ai nhấc nó đi.
6. Cuộc nói chuyện
Họ ngồi ở bàn trong xưởng, nơi ánh sáng phương bắc vẫn đổ xuống đều và vô tình.
“Anh biết họ có gia đình?”
“Tôi biết.”
“Có người đang chờ họ trở về.”
“Tôi không phủ nhận.”
“Vậy tại sao anh vẫn tiếp tục?”
“Anh đang hỏi tại sao tôi không nhìn họ giống anh sao?”
“Họ là con người.”
“Tôi biết. Nhưng anh chỉ nhìn thấy con người. Tôi nhìn thấy những điều chưa hoàn thiện.”
“Con búp bê thứ sáu chùng đầu gối trái,” Thanh nói.
“Ông ấy đến sửa xe,” hắn nói. “Tôi giữ lại cách ông ấy đứng. Đó là một sự tôn trọng.”
Trong lúc nói, mắt hắn không rời vai trái của Thanh.
“Anh đang gồng vai trái,” hắn nói, không đúng lúc, giọng nhẹ như nhắc một hạt bụi. “Hạ xuống một phân.”
Thanh hạ xuống. Anh chỉ nhận ra điều đó sau khi đã làm.
“Chúng tôi sẽ niêm phong căn phòng,” anh nói, và giọng không còn vững như trước.
Hắn im lặng. Dài hơn mọi khoảng im lặng trước, dài đến mức chiếc xe đẩy ngoài hẻm lăn qua rồi tắt hẳn.
“Nếu các anh buộc phải vào lần nữa,” hắn nói, “tôi muốn là người mở cửa.”
Đó không phải lời cầu xin. Đó là điều kiện.
7. Người khách cuối cùng
Ba mươi ngày tạm giữ. Mười chín buổi hỏi cung.
Hắn trả lời mọi câu bằng sự lịch thiệp tuyệt đối. Hắn chưa bao giờ nói tôi đã làm. Hắn cũng chưa bao giờ nói tôi không làm. Hắn nói: Tôi đã nhìn.
Chứng cứ không đủ. Thẩm quyền giữa hai cơ quan chồng chéo. Hắn được đưa về nhà, dưới diện giám sát. Căn phòng bị niêm phong, và hắn không được vào. Giấy niêm phong dán được lên một cánh cửa, nhưng không dán được lên một con mắt.
Công trình chưa xong. Hắn có thể chờ.
Cuối tháng Mười Hai, Thanh đến ký biên bản niêm phong.
Hắn đứng ở cửa tiệm, hai tay buông thõng, và nhìn anh bước vào bằng cái nhìn mà anh đã quen. Ánh mắt hắn đi từ vai anh xuống đôi giày. Bốn mươi hai. Hắn đã đoán đúng.
Lần đầu tiên, hắn nói ra điều hắn nghĩ.
“Anh đứng rất thẳng,” hắn nói. “Ít người biết cách đứng như vậy.”
Thanh không đáp. Hắn thấy lớp áo khoác căng lên ở bả vai, thấy bàn tay phải nắm lại rồi buông ra, có chủ ý.
Hơn mười một năm trước, hắn đã nói đúng câu ấy với một người đàn bà sắp chết.
Hắn cố nhớ tên người đàn ông trước mặt.
Hắn chỉ nhớ cách anh ta đứng.
8. Gương
Tối đó Thanh đứng trước tấm gương trong nhà tắm và cố chùng vai xuống.
Một phân. Hai phân.
Cơ thể anh không chịu. Như thể những đốt sống đã nhớ ra một điều mà anh chưa từng dạy chúng.
Anh nhìn mình, và lần đầu tiên thấy cái dáng ấy giống một thứ được dựng lên hơn là một con người.
Từ hôm đó, mỗi lần đứng trước ai, anh đều đếm xem ánh mắt họ dừng ở đâu.
(Hết)