Thôi đc rồi, tôi thừa nhận tôi mua kiểm duyệt cho bé Yang đếy🐧
2025-11-21
4
131k_lonxon
1. Cấu trúc của thì tương lai gần: Câu khẳng định: S + am/is/are + going to + V (nguyên thể) Ví dụ: I am going to visit my former teacher today. (Hôm nay tôi sẽ đi thăm giáo viên cũ của mình.) Câu phủ định: S + am/is/are + not + going to + V (nguyên thể) Ví dụ: She isn't going to join the English club. (Cô ấy sẽ không tham gia câu lạc bộ tiếng Anh.) Câu nghi vấn (Yes/No question): Am/Is/Are + S + going to + V (nguyên thể)? Trả lời: Yes, S + am/is/are. / No, S + am/is/are not. Ví dụ: Are you going to fly to America this weekend? (Bạn sẽ bay tới Mỹ vào cuối tuần này à?) 2. Cách dùng thì tương lai gần: Diễn tả kế hoạch và dự định: Đây là cách sử dụng phổ biến nhất, khi bạn có một ý định, kế hoạch cụ thể đã được lên kế hoạch từ trước. Ví dụ: My father is going to retire at the end of this year. (Bố tôi sẽ nghỉ hưu vào cuối năm nay.) Dự đoán dựa trên bằng chứng: Khi bạn nhìn thấy những dấu hiệu rõ ràng ở hiện tại và dự đoán điều gì đó sắp xảy ra. Ví dụ: Look at those dark clouds! It's going to rain soon. (Nhìn những đám mây đen kìa! Trời sắp mưa rồi
Comments
Chizz
Thôi đc rồi, tôi thừa nhận tôi mua kiểm duyệt cho bé Yang đếy🐧
2025-11-21
4
131k_lonxon
1. Cấu trúc của thì tương lai gần:
Câu khẳng định: S + am/is/are + going to + V (nguyên thể)
Ví dụ: I am going to visit my former teacher today. (Hôm nay tôi sẽ đi thăm giáo viên cũ của mình.)
Câu phủ định: S + am/is/are + not + going to + V (nguyên thể)
Ví dụ: She isn't going to join the English club. (Cô ấy sẽ không tham gia câu lạc bộ tiếng Anh.)
Câu nghi vấn (Yes/No question): Am/Is/Are + S + going to + V (nguyên thể)?
Trả lời: Yes, S + am/is/are. / No, S + am/is/are not.
Ví dụ: Are you going to fly to America this weekend? (Bạn sẽ bay tới Mỹ vào cuối tuần này à?)
2. Cách dùng thì tương lai gần:
Diễn tả kế hoạch và dự định: Đây là cách sử dụng phổ biến nhất, khi bạn có một ý định, kế hoạch cụ thể đã được lên kế hoạch từ trước.
Ví dụ: My father is going to retire at the end of this year. (Bố tôi sẽ nghỉ hưu vào cuối năm nay.)
Dự đoán dựa trên bằng chứng: Khi bạn nhìn thấy những dấu hiệu rõ ràng ở hiện tại và dự đoán điều gì đó sắp xảy ra.
Ví dụ: Look at those dark clouds! It's going to rain soon. (Nhìn những đám mây đen kìa! Trời sắp mưa rồi
2025-09-29
6
TR
È lát sồ:)
2025-07-31
0