minh: 我好好,你呢? Dịch nghĩa: Tôi rất tốt/khỏe, còn bạn thì sao? minh duệ: 係呀,我冇事。 Dịch nghĩa: Đúng vậy, tôi không sao (tôi ổn). minh: 你幾時返咗去呢個國家? Dịch nghĩa: Bạn quay trở lại đất nước này từ bao giờ thế? minh duệ: 啱啱 Dịch nghĩa: Vừa mới xong / Vừa mới về. minh: 哦,入嚟,出面好凍 shreds. Dịch nghĩa: Ồ, vào đi, bên ngoài lạnh lắm. minh duệ: 多謝你,多謝你 Dịch nghĩa: Cảm ơn bạn, cảm ơn bạn rất nhiều.
2026-06-15
1
cam
* **minh duệ:** 唔好意思,你有冇房租? * *Dịch nghĩa:* Xin lỗi, bạn có phòng cho thuê không? * **tường an:** 係呀,點解? * *Dịch nghĩa:* Đúng vậy/Có chứ, sao thế? * **huy:** 佢係咪騙子? * *Dịch nghĩa:* Nó/Người đó có phải là kẻ lừa đảo không? * **minh duệ:** 唔係,唔係,我唔係騙子。 * *Dịch nghĩa:* Không phải, không phải, tôi không phải kẻ lừa đảo. * **tường an:** 佢識唔識講越南文? * *Dịch nghĩa:* Nó/Người đó có biết nói tiếng Việt không? * **minh duệ:** 係呀,我識講越南文。 * *Dịch nghĩa:* Đúng vậy, tôi biết nói tiếng Việt. * **minh:** 明因到期 * *Dịch nghĩa:* (Câu này hơi tối nghĩa do có thể là lỗi đánh máy hoặc tên riêng, dịch sát chữ): Minh, vì đến hạn / Minh đến hạn rồi. * **minh duệ:** 哦你好,明,你好嗎? * *Dịch nghĩa:* Ồ chào bạn, Minh, bạn khỏe không?
Comments
cam
minh: 我好好,你呢? Dịch nghĩa: Tôi rất tốt/khỏe, còn bạn thì sao? minh duệ: 係呀,我冇事。 Dịch nghĩa: Đúng vậy, tôi không sao (tôi ổn). minh: 你幾時返咗去呢個國家? Dịch nghĩa: Bạn quay trở lại đất nước này từ bao giờ thế? minh duệ: 啱啱 Dịch nghĩa: Vừa mới xong / Vừa mới về. minh: 哦,入嚟,出面好凍 shreds. Dịch nghĩa: Ồ, vào đi, bên ngoài lạnh lắm. minh duệ: 多謝你,多謝你 Dịch nghĩa: Cảm ơn bạn, cảm ơn bạn rất nhiều.
2026-06-15
1
cam
* **minh duệ:** 唔好意思,你有冇房租?
* *Dịch nghĩa:* Xin lỗi, bạn có phòng cho thuê không?
* **tường an:** 係呀,點解?
* *Dịch nghĩa:* Đúng vậy/Có chứ, sao thế?
* **huy:** 佢係咪騙子?
* *Dịch nghĩa:* Nó/Người đó có phải là kẻ lừa đảo không?
* **minh duệ:** 唔係,唔係,我唔係騙子。
* *Dịch nghĩa:* Không phải, không phải, tôi không phải kẻ lừa đảo.
* **tường an:** 佢識唔識講越南文?
* *Dịch nghĩa:* Nó/Người đó có biết nói tiếng Việt không?
* **minh duệ:** 係呀,我識講越南文。
* *Dịch nghĩa:* Đúng vậy, tôi biết nói tiếng Việt.
* **minh:** 明因到期
* *Dịch nghĩa:* (Câu này hơi tối nghĩa do có thể là lỗi đánh máy hoặc tên riêng, dịch sát chữ): Minh, vì đến hạn / Minh đến hạn rồi.
* **minh duệ:** 哦你好,明,你好嗎?
* *Dịch nghĩa:* Ồ chào bạn, Minh, bạn khỏe không?
2026-06-15
0