to be trong tiếng Anh gồm các dạng: am, is, are, was, were, be, been, và being. Chúng có nghĩa tiếng Việt là "thì, là, ở" dùng để nối chủ ngữ với tính chất, nghề nghiệp, hoặc nơi chốn của sự vật.Cách chia theo chủ ngữ (Thì hiện tại đơn)Am: Đi với chủ ngữ I (Ví dụ: I am a student - Tôi là học sinh).Is: Đi với chủ ngữ số ít He, She, It và danh từ số ít (Ví dụ: She is a doctor - Cô ấy là bác sĩ).Are: Đi với chủ ngữ số nhiều You, We, They và danh từ số nhiều (Ví dụ: They are happy - Họ vui vẻ).Cách chia theo quá khứ đơnWas: Đi với I, He, She, It và danh từ số ít (Ví dụ: He was at home - Anh ấy đã ở nhà).Were: Đi với You, We, They và danh từ số nhiều (Ví dụ: We were tired - Chúng tôi đã mệt).Các từ đi sau động từ to beTính từ (Adj): Miêu tả trạng thái (Ví dụ: The sky is blue - Bầu trời màu xanh).Danh từ (Noun): Nói về nghề nghiệp hoặc tên gọi (Ví dụ: I am a teacher - Tôi là giáo viên).Giới từ (Preposition): Chỉ nơi chốn (Ví dụ: He is in the room - Anh ấy ở trong phòng
2026-07-27
2
💤 イ・ヨンリン 《𝚟𝚒𝚘𝚕𝚎𝚝》 ✦
tăng sát thương (chơi teo nhìu bị á) 👉👈
2026-07-27
2
💤 イ・ヨンリン 《𝚟𝚒𝚘𝚕𝚎𝚝》 ✦
vk rin vk rin vk rin điều quan trọng phải nhắc 3 lần
Comments
💤 イ・ヨンリン 《𝚟𝚒𝚘𝚕𝚎𝚝》 ✦
to be trong tiếng Anh gồm các dạng: am, is, are, was, were, be, been, và being. Chúng có nghĩa tiếng Việt là "thì, là, ở" dùng để nối chủ ngữ với tính chất, nghề nghiệp, hoặc nơi chốn của sự vật.Cách chia theo chủ ngữ (Thì hiện tại đơn)Am: Đi với chủ ngữ I (Ví dụ: I am a student - Tôi là học sinh).Is: Đi với chủ ngữ số ít He, She, It và danh từ số ít (Ví dụ: She is a doctor - Cô ấy là bác sĩ).Are: Đi với chủ ngữ số nhiều You, We, They và danh từ số nhiều (Ví dụ: They are happy - Họ vui vẻ).Cách chia theo quá khứ đơnWas: Đi với I, He, She, It và danh từ số ít (Ví dụ: He was at home - Anh ấy đã ở nhà).Were: Đi với You, We, They và danh từ số nhiều (Ví dụ: We were tired - Chúng tôi đã mệt).Các từ đi sau động từ to beTính từ (Adj): Miêu tả trạng thái (Ví dụ: The sky is blue - Bầu trời màu xanh).Danh từ (Noun): Nói về nghề nghiệp hoặc tên gọi (Ví dụ: I am a teacher - Tôi là giáo viên).Giới từ (Preposition): Chỉ nơi chốn (Ví dụ: He is in the room - Anh ấy ở trong phòng
2026-07-27
2
💤 イ・ヨンリン 《𝚟𝚒𝚘𝚕𝚎𝚝》 ✦
tăng sát thương (chơi teo nhìu bị á) 👉👈
2026-07-27
2
💤 イ・ヨンリン 《𝚟𝚒𝚘𝚕𝚎𝚝》 ✦
vk rin vk rin vk rin
điều quan trọng phải nhắc 3 lần
2026-07-27
1