「 KNY X AllGiyuu ( React ) 」聖與罪之隙 ( Between Saint And Sinner )
Chương trước
聖與邪 •024 — Cộng Tận
Chương sau
聖與邪 •026 — Hắc Dục
Comments
Dương Thơ Quý
Tà lệ (邪麗):Vẻ đẹp nhưng mang ác ý hoặc sự bất thường, gợi cảm giác quyến rũ nhưng nguy hiểm.Tà (邪) → tà, ác, lệch lạc, trái đườngLệ (麗) → đẹp, rực rỡ, lộng lẫy---Thủy nhận (水印):Dấu vết của nước / vết nước, hoặc dấu ấn tinh tế, như ẩn dụ cho ký ức, linh hồn, hoặc dấu vết đã quaHoặc cũng có thể hiểu là gợi cảm giác mong manh, tinh tế, như dấu tích còn lại trong tâm hồn hay cảnh vậtThủy (水) → nướcNhận (印) → dấu, ấn, dấu ấn
2026-02-08
1
Hành hương (行香 / 巡香) :Đi thăm các nơi linh thiêng, đền chùa, mộ phần, hay những địa điểm tôn kính.Nghĩa bóng: hành trình tìm kiếm tâm linh, hiểu biết, hoặc sự giác ngộHành (行) → đi, bước, di chuyểnHương (香) → hương, nhang, nơi linh thiêng---Thánh tích (聖蹟) :Dấu tích linh thiêng, nơi từng ghi dấu sự xuất hiện của bậc thánh nhân hoặc điều kỳ diệuThánh (聖) → thánh nhân, linh thiêngTích (蹟) → dấu tích, nơi từng xảy ra sự kiện
Nguyên Linh
hú hú tranh đẹp quá tác giả ơi làm như nào mà vừa viết truyện hay mà vẫn vẽ đẹp được v chỉ mình với 😭
2026-03-31
2
Màu nền
Kiểu chữ
Size chữ
Giãn dòng
Updated 32 Episodes
Download
Phúc lợi
Người dùng mới tải APP nhận mở khóa miễn phí 10 chương
聖與邪 •025 — Hắc Tâm
Tải APP để đọc miễn phí bản đầy đủ
Comments
Dương Thơ Quý
Tà lệ (邪麗):
Vẻ đẹp nhưng mang ác ý hoặc sự bất thường, gợi cảm giác quyến rũ nhưng nguy hiểm.
Tà (邪) → tà, ác, lệch lạc, trái đường
Lệ (麗) → đẹp, rực rỡ, lộng lẫy
---
Thủy nhận (水印):
Dấu vết của nước / vết nước, hoặc dấu ấn tinh tế, như ẩn dụ cho ký ức, linh hồn, hoặc dấu vết đã qua
Hoặc cũng có thể hiểu là gợi cảm giác mong manh, tinh tế, như dấu tích còn lại trong tâm hồn hay cảnh vật
Thủy (水) → nước
Nhận (印) → dấu, ấn, dấu ấn
2026-02-08
1
Dương Thơ Quý
Hành hương (行香 / 巡香) :
Đi thăm các nơi linh thiêng, đền chùa, mộ phần, hay những địa điểm tôn kính.
Nghĩa bóng: hành trình tìm kiếm tâm linh, hiểu biết, hoặc sự giác ngộ
Hành (行) → đi, bước, di chuyển
Hương (香) → hương, nhang, nơi linh thiêng
---
Thánh tích (聖蹟) :
Dấu tích linh thiêng, nơi từng ghi dấu sự xuất hiện của bậc thánh nhân hoặc điều kỳ diệu
Thánh (聖) → thánh nhân, linh thiêng
Tích (蹟) → dấu tích, nơi từng xảy ra sự kiện
2026-02-08
1
Nguyên Linh
hú hú tranh đẹp quá tác giả ơi
làm như nào mà vừa viết truyện hay mà vẫn vẽ đẹp được v
chỉ mình với 😭
2026-03-31
2