Con Bông rộn ràng, mắt sáng, giọng lanh lảnh: “Quán này coi bộ đông khách quá, món ăn chắc ngon lắm. Ông chủ, nay ông tính đãi món gì vậy?”
Ông chủ quán cười hề hề, tay xoa vào chiếc khăn vắt trên vai: “Vậy thì hôm nay tôi phải đãi hai cô món phở ngon nhất ở đây. Phở này nấu theo bí truyền, nước trong mà ngọt, thịt bò tươi rói, bánh phở mềm dai. Khách ăn rồi ai cũng khen, nhớ hoài không quên.”
Ông chủ vừa nói vừa quay ra sau, gọi lớn: “Bà Tư, đem ba tô phở đặc biệt ra cho thầy Luân với hai cô đây nghen!”
Con Bông ngồi xuống hỏi thầy Luân, giọng lanh lảnh: “Ủa, thầy… món này gọi là phở hả? Em mới nghe lần đầu, chớ chưa từng ăn bao giờ. Phở là cái chi vậy thầy?”
Thầy Luân cười hiền, giọng ôn tồn, chậm rãi: “Phở là món ăn nổi tiếng ở Sài Gòn. Nước nấu từ xương bò, ngọt thanh, bánh phở làm bằng gạo, mềm dai. Ăn kèm thịt bò tươi, thêm hành ngò, chanh ớt, thì ngon hết biết. Người ta nói, ai ăn phở rồi thì nhớ hoài.”
Con Bông mắt sáng rỡ, giọng reo vui: “Vậy thì em phải ăn thử coi. Nghe thầy nói mà bụng em đã cồn cào rồi đó nghen!”
Một lát sau, khói nghi ngút từ những tô phở nóng hổi được bưng ra, mùi thơm lan khắp bàn. Nước dùng trong veo, nổi vài lát thịt bò hồng hồng, bên trên rắc hành ngò xanh mướt.
“Trời ơi, thơm quá! Cô Ba ơi, chắc ăn một lần rồi nhớ hoài đó.”
Thầy Luân ngồi đối diện, thấy cô Ba e lệ cúi mặt trước tô phở nóng hổi, thì khẽ mỉm cười, tay nhẹ nhàng lấy dĩa rau thơm đặt bên cạnh.
“Cô Ba ăn phở thì phải có ngò, có rau, thêm chút chanh mới ngon. Tôi quen tay rồi, để tôi làm giùm cô.”
Thầy chọn vài cọng ngò xanh mướt, ngắt nhỏ bỏ vào tô của cô Ba, rồi lấy thêm ít giá, ít húng quế, xếp gọn gàng. Sau đó, thầy cầm miếng chanh vàng, vắt nhẹ, giọt chanh rơi xuống làm nước phở dậy mùi thơm thanh.
Cô Ba ngẩng mặt, má thoáng hồng, mắt nhìn xuống tô phở vừa được thầy chăm chút, giọng nhỏ nhẹ: “Thầy chu đáo quá. Em chưa từng ăn phở, nay được thầy lo cho từng chút, lòng em cảm động lắm.”
Thầy Luân cười hiền, ánh mắt dịu dàng: “Cô Ba nói vậy chớ tôi chỉ muốn cô ăn ngon miệng. Phở ở đây nổi tiếng, vì nước dùng trong, thơm, khách trí thức và dân lao động đều ghé.”
Con Bông ngồi bên, thấy cảnh ấy thì cười khúc khích, giọng lanh lảnh: “Cô Ba có thầy lo cho từng cọng rau, từng giọt chanh, chắc ăn phở này rồi nhớ hoài đó nghen!”
Nàng nghe vậy thì má thoáng hồng, mắt cúi xuống tô phở nghi ngút khói, giọng nhỏ nhẹ mà pha chút e thẹn:
“Con Bông nói chi kỳ vậy. Người ta lo cho mình ăn ngon miệng thì mình cảm ơn, chớ đừng chọc ghẹo. Nói hoài làm tôi mắc cỡ lắm.”
“Ăn xong rồi tôi dẫn cô Ba với Bông đi dạo phố, coi Sài Gòn cho biết, chớ ở đây nhiều cái hay lắm.”
Đúng lúc ấy, cửa quán mở ra, Lâm Khải Phong bước vào cùng một người bạn làm ăn. Anh ấy là một thương buôn lớn ở Chợ Lớn, dáng cao, vai rộng, vận bộ vest màu sẫm, giày tây bóng loáng, mùi nước hoa sang trọng thoảng qua khiến ai gần cũng phải chú ý. Gương mặt chàng sáng sủa, đường nét rắn rỏi, đôi mắt đen sâu, vừa toát vẻ lịch lãm vừa có chút phong lưu.
Khải Phong vừa vào quán đã nhìn thấy Cô Ba. Trong lòng anh thoáng xao động, giữ lễ nghĩa, anh bước đến gần, nụ cười nhã nhặn, đưa tay ra chào:
“Chào cô Ba, thật là hữu duyên, không ngờ lại gặp cô nơi đây.”
Cô Ba ngẩng lên, thấy Lâm Khải Phong trước mặt thì thoáng giật mình, nhưng rồi cũng mỉm cười xã giao. Nàng đưa tay bắt lại, giọng dịu dàng:
“Dạ, chào cậu Lâm. Lâu rồi mới gặp lại, thật là tình cờ.”
Ánh mắt anh thoáng liếc nhanh qua phía thầy Luân. Cái liếc ấy tuy ngắn ngủi nhưng đủ để người tinh ý nhận ra có điều bất thường.
Trong quán phở, khói nghi ngút, tiếng người nói cười rộn ràng. Lâm Khải Phong ngồi xuống cùng một người bạn làm ăn. Người bạn vừa thấy anh đưa tay bắt với Cô Ba thì lấy làm lạ, liền hỏi nhỏ:
“Cô đó là ai vậy, coi bộ quen thân với anh lắm?”
Khải Phong mỉm cười, giọng điềm đạm mà lịch sự:
“À, cô Ba đó là con gái của một thương nhân mà tôi từng làm ăn chung. Trước kia tôi cũng có mấy lần tới nhà, nên gặp lại thì nhận ra liền.”
Thầy Luân vừa nâng đũa, chợt liếc mắt về phía bàn bên kia. Anh thấy Lâm Khải Phong tuy ngồi trò chuyện với bạn, nhưng ánh nhìn lại hướng về phía bàn của Cô Ba.
Ánh mắt ấy có chút khác lạ, như chứa đựng một nỗi niềm sâu kín. Thầy Luân nhớ lại khoảnh khắc lúc nãy, khi Khải Phong bắt tay Cô Ba, anh nhìn thầy Luân như muốn dò xét, như muốn khẳng định điều gì.
......................
Buổi chiều Sài Gòn, nắng đã ngả vàng, ánh sáng hắt xuống mái ngói đỏ, soi bóng người qua lại trên đường phố. Gió từ sông Sài Gòn thổi vào mát rượi, mang theo hơi nước lẫn chút mùi khói xe, tạo nên cái không khí vừa náo nhiệt vừa thơ mộng.
Phố Charner (Nguyễn Huệ bây giờ) đông người dạo chơi, xe ngựa, xe hơi chen nhau, tiếng rao hàng hòa cùng tiếng chuông nhà thờ xa xa. Hai bên đường là những ngôi nhà kiểu Pháp, cửa tiệm sáng đèn, bảng hiệu treo lấp lánh.
Thầy Luân đi bên cạnh cô Ba, dáng khoan thai, mắt nhìn nàng mà lòng rộn ràng. Cô Ba trong tà áo dài xanh ngọc, bước đi e lệ, mái tóc vấn cao khẽ lay trong gió chiều.
Thầy Luân cười hiền, giọng gần gũi: “Cô Ba, mình đi dạo một vòng rồi ghé Bến Bạch Đằng. Chiều nay gió sông mát lắm, lại có nhiều người ra ngồi hóng, coi cảnh tàu bè qua lại.”
Gió từ sông thổi vào mát rượi. Hai người thong thả bước xuống Bến Bạch Đằng, nước sông lấp lánh ánh vàng, tàu bè neo đậu san sát. Thầy Luân vừa đi vừa chỉ tay ra bến:
“Cô Ba coi, bến này là nơi ghe thuyền từ miền Tây chở lúa gạo, trái cây lên. Họ neo đậu dọc bến, rồi buôn bán ngay trên sông. Cảnh này vừa mang nét cổ kính của quê nhà, vừa hòa cùng nhịp sống đô thị nhộn nhịp.”
Cô Ba ngó theo, thấy từng chiếc ghe chở đầy xoài, mít, chôm chôm, xen lẫn những bao lúa chất cao, người ta chuyền tay nhau, tiếng gọi í ới vang cả một khúc sông. Bên kia, phố phường sáng đèn, xe cộ qua lại rộn ràng.
Cô Ba giọng nhỏ nhẹ, mắt long lanh: “Em chưa từng thấy cảnh nào như vầy.”
Thầy Luân cười hiền, giọng thân tình: “Sài Gòn là chỗ giao hòa. Người quê đem sản vật lên, người phố thì mua bán, trao đổi. Nhờ vậy mà thành phố này vừa giữ được hồn quê, vừa mang dáng vẻ hiện đại.”
“Đi với thầy em mới hiểu được cảnh này, chớ đó giờ ở quê chỉ thấy ghe chở lúa, chở củi, chở trái cây về chợ huyện. Người ta buôn bán đơn sơ, đâu có cảnh đông vui, vừa ghe thuyền vừa phố xá sáng rực như vầy. Nay thấy tận mắt mới biết Sài Gòn nhộn nhịp mà cũng gần gũi với quê mình.
Thầy Luân dẫn cô Ba với con Bông rẽ vào một quán cóc ven đường, mái lá đơn sơ, bàn ghế tre mộc mạc, nhưng chỗ ngồi lại nhìn thẳng ra bến sông. Ba người chọn một góc bàn ngồi xuống. Chủ quán dáng chất phác, mang ra ba ly nước mía mát lạnh, khói sương từ đá bốc lên lẫn trong hơi gió chiều.
Nó đưa ly lên môi, uống thử một ngụm, rồi bất chợt reo lên, giọng lanh lảnh, hồn nhiên:
“Trời ơi, ngon quá chừng! Ngọt mà lại mát, uống vô thấy khoan khoái cả người. Thiệt tình, đó giờ em chỉ ăn mía thôi, cắn từng khúc nhai cho ngọt nước, chớ chưa từng uống nước mía bao giờ. Ai dè ép ra thành nước lại ngon dữ vậy!”
Nó vừa nói vừa cười khúc khích, tay khẽ lắc lắc ly nước mía, quay qua ngó cô Ba, giọng thúc giục: “Cô Ba mau uống thử đi, ngon lắm đó nghen! Uống vô rồi chắc cô cũng mê như em thôi.”
Cô Ba nghe, tay đưa ly lên môi, ánh mắt e lệ nhưng cũng tò mò. Thầy Luân ngồi đối diện, nhìn cảnh ấy thì cười hiền, lòng thấy ấm áp.
“Cô Ba uống thấy sao?”
Cô Ba khẽ mỉm cười, giọng nhỏ nhẹ: “Dạ ngon thưa thầy… Ở quê mình, con nít hay ăn mía, coi như món quà vườn. Lên Sài Gòn mới thấy người ta khéo, ép ra nước, thêm đá lạnh, uống vô mát cả người.”
“Nước mía ở đây bình dân, ai đi ngang cũng ghé uống. Vừa rẻ vừa ngon, lại mang hương vị quê nhà. Thấy cô Ba vui vậy, tôi cũng thấy lòng mình vui theo.”
“Mà thầy Luân ơi, vậy tối nay cô Ba em ngủ ở đâu vậy thầy? Nhà trọ hay chỗ nào, thầy tính chưa?”
Thầy Luân nghe khẽ mỉm cười, ánh mắt dịu dàng nhìn cô Ba, giọng trầm ấm mà gần gũi:
“Tôi đã nghĩ rồi. Nếu cô Ba thấy tiện thì về nhà tôi ở mấy bữa. Chứ để cô trọ một mình, tôi cũng không yên tâm. Ở chốn lạ, người ta qua lại đông, tôi sợ cô buồn, lại không có ai lo cho. Còn nếu cô ngại, tôi sẽ tìm chỗ trọ gần đó, để hai cô nghỉ ngơi cho thoải mái.”
Con Bông ngồi bên, nghe thầy ngỏ ý mời về nhà thì mắt sáng rỡ, nó nhanh miệng chen vô, giọng lanh lảnh, hồn nhiên mà cũng như “mượn nước đẩy thuyền”:
“Cô Ba, thầy nói vậy hay quá đó. Ở trọ một mình vừa buồn vừa bất tiện, chi bằng mình về nhà thầy cho ấm cúng. Có thầy lo cho, cô khỏi phải nghĩ ngợi chi. Em thấy vậy là tiện nhất rồi đó nghen!”
Nó vừa nói vừa đưa mắt nhìn cô Ba, như thúc giục cô phải gật đầu. Cô Ba nghe, má thoáng hồng, tay khẽ vuốt tà áo, lòng bồi hồi. Nàng ngẩng mặt nhìn thầy Luân, giọng nhỏ nhẹ nhưng gần gũi hơn thường ngày:
“Thầy lo cho em vậy, em cũng không nỡ từ chối. Thôi thì em nghe lời thầy, về nhà thầy ở tạm mấy ngày. Miễn thầy đừng để ai dị nghị, thì em không ngại chi.”
Thầy Luân nghe nụ cười hiền hòa hiện rõ, ánh mắt sáng rỡ, giọng trầm ấm mà chan chứa tình cảm:
“Cô Ba chịu vậy, tôi vui lắm.”
“Vậy thì hay quá! Em coi như cũng được nhờ, có thầy lo cho cô Ba, chắc em cũng được ăn ké, ở ké cho vui.”
Trong khoảnh khắc ấy, nàng không đáp, chỉ khẽ cúi mặt, đôi mắt liếc sang thầy Luân. Trong ánh nhìn ấy, có chút tình riêng, có chút e lệ. Thầy Luân cũng không vội trả lời, chỉ lặng lẽ nhìn lại. Trong mắt thầy có sự dịu dàng, có niềm vui khó giấu, nhưng vẫn giữ vẻ đoan chính, không để lộ quá đà.
Updated 31 Episodes
Comments